Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diềuTrắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài Ôn tập Chủ đề 1 Giới thiệu chung về chăn nuôi Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài Ôn tập Chủ đề 1 Giới thiệu chung về chăn nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài Ôn tập Chủ đề 1 Giới thiệu chung về chăn nuôi Số câu25Quiz ID44368 Làm bài Câu 1 Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến năng suất vật nuôi? A Giống, thức ăn, chăm sóc và môi trường nuôi B Chỉ riêng giống vật nuôi C Chỉ riêng kỹ thuật chăn nuôi D Chỉ riêng điều kiện khí hậu Câu 2 Trong chăn nuôi, mục tiêu chính của việc phát triển các giống vật nuôi có năng suất cao là gì? A Tăng cường sức đề kháng với dịch bệnh địa phương B Tối đa hóa sản lượng sản phẩm trên cùng một đơn vị chi phí đầu vào C Hạn chế sự phụ thuộc vào nguồn thức ăn công nghiệp D Giảm thiểu nhu cầu sử dụng nước sạch trong trang trại Câu 3 Yếu tố nào sau đây được xem là nền tảng kỹ thuật quan trọng nhất để cải thiện chất lượng đàn vật nuôi? A Công tác giống và chọn lọc di truyền B Sử dụng các loại thuốc kích thích tăng trưởng nhanh C Tăng số lượng chuồng trại nuôi nhốt tự do D Sử dụng nguồn thức ăn thô xanh thay thế hoàn toàn Câu 4 Trong chăn nuôi, việc áp dụng cơ giới hóa có ý nghĩa như thế nào? A Làm cho vật nuôi khó chịu vì tiếng ồn máy móc B Giảm công lao động và tăng năng suất lao động C Là nguyên nhân chính gây ra dịch bệnh D Làm mất đi hương vị tự nhiên của sản phẩm Câu 5 Yếu tố nào sau đây không thuộc nhóm các yếu tố môi trường chăn nuôi? A Nhiệt độ, độ ẩm của chuồng nuôi B Mật độ nuôi nhốt C Kiểu gen của vật nuôi D Ánh sáng và thông gió Câu 6 Trong chăn nuôi, phương pháp lai tạo giống có ưu điểm gì? A Tạo ra ưu thế lai giúp tăng năng suất và sức sống B Giảm sự cần thiết của chăm sóc và nuôi dưỡng C Làm cho vật nuôi thích nghi với mọi điều kiện môi trường cực đoan D Loại bỏ hoàn toàn các bệnh truyền nhiễm Câu 7 Việc chăn nuôi theo mô hình khép kín (chuỗi giá trị) mang lại lợi ích chủ chốt nào? A Kiểm soát tốt dịch bệnh và chất lượng sản phẩm đầu ra B Tăng cường sử dụng lao động thủ công trong trang trại C Hạn chế sự tham gia của các doanh nghiệp trung gian D Giảm bớt các yêu cầu về vệ sinh thú y hàng ngày Câu 8 Tại sao việc tiêm phòng vaccine định kỳ lại cần thiết trong chăn nuôi? A Để kích thích vật nuôi ăn nhiều hơn B Để tạo miễn dịch chủ động chống lại bệnh truyền nhiễm C Để làm đẹp cho vật nuôi trước khi bán D Để thay thế cho các loại thuốc kháng sinh điều trị bệnh Câu 9 Thuật ngữ 'phúc lợi động vật' trong chăn nuôi nhằm mục đích gì? A Tăng tối đa số lượng vật nuôi trên diện tích nhỏ B Đảm bảo vật nuôi được nuôi dưỡng trong điều kiện thoải mái, giảm stress C Giảm thời gian chờ giết mổ D Tăng cường sử dụng các chất tăng trưởng an toàn Câu 10 Tại sao việc kiểm soát dịch bệnh lại đóng vai trò sống còn trong chăn nuôi quy mô lớn? A Vì dịch bệnh có thể lây lan nhanh gây thiệt hại kinh tế nặng nề B Để đáp ứng yêu cầu của thú y địa phương C Vì đây là yêu cầu để được vay vốn ngân hàng D Để vật nuôi không bị béo phì Câu 11 Đặc điểm nào phân biệt chăn nuôi công nghiệp với chăn nuôi truyền thống? A Quy mô nhỏ và phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên B Sử dụng công nghệ, thiết bị hiện đại và quy trình quản lý chặt chẽ C Chỉ nuôi các giống vật nuôi bản địa địa phương D Không sử dụng thức ăn công nghiệp hay thuốc thú y Câu 12 Trong chăn nuôi, 'an toàn sinh học' được hiểu là các biện pháp nhằm mục đích gì? A Tăng cường sức mạnh cơ bắp cho vật nuôi B Ngăn chặn sự xâm nhập và phát tán của mầm bệnh C Giảm thời gian chăn nuôi trong ngày D Tối ưu hóa hình thức trang trí cho trang trại Câu 13 Việc quản lý chất thải trong chăn nuôi giúp ích gì cho trồng trọt? A Cung cấp dinh dưỡng hữu cơ cho cây trồng B Tăng khả năng chịu hạn của cây C Làm tăng giá thành của nông sản D Hạn chế sâu bệnh hại cây trồng Câu 14 Tại sao cần phải thực hiện ghi chép sổ sách trong hoạt động chăn nuôi? A Để tính toán lợi nhuận và theo dõi quá trình sinh trưởng của vật nuôi B Để làm thủ tục hành chính với chính quyền địa phương C Vì đây là yêu cầu để vật nuôi không bị ốm D Để tránh việc phải tiêm phòng cho vật nuôi Câu 15 Nguyên tắc cơ bản khi lựa chọn giống vật nuôi phù hợp với điều kiện địa phương là gì? A Chọn giống có giá thành rẻ nhất trên thị trường B Chọn giống có năng suất cao nhất bất chấp điều kiện môi trường C Chọn giống có khả năng thích nghi tốt và năng suất ổn định D Chọn giống theo sở thích cá nhân của người chăn nuôi Câu 16 Khái niệm 'chăn nuôi bền vững' nhấn mạnh sự cân bằng giữa các yếu tố nào sau đây? A Sản lượng, chi phí và thời gian xuất chuồng B Kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường C Giống ngoại nhập, thức ăn công nghiệp và kỹ thuật chăn nuôi D Diện tích đất, quy mô đàn và nguồn vốn đầu tư Câu 17 Sản phẩm của chăn nuôi chủ yếu được sử dụng làm gì? A Làm thức ăn, nguyên liệu công nghiệp và sức kéo B Làm đồ trang trí trong gia đình C Làm nguồn nhiên liệu đốt chính D Làm vật liệu xây dựng nhà cửa Câu 18 Mục tiêu của ngành chăn nuôi trong chiến lược phát triển nông nghiệp Việt Nam là gì? A Duy trì mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ để bảo tồn truyền thống B Phát triển chăn nuôi hiệu quả, bền vững và an toàn dịch bệnh C Hạn chế xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi ra nước ngoài D Chuyển đổi sang nuôi thú cảnh làm nguồn thu chính Câu 19 Tại sao mật độ nuôi lại ảnh hưởng đến năng suất chăn nuôi? A Vì mật độ cao gây cạnh tranh và stress cho vật nuôi B Vì mật độ không ảnh hưởng đến sự sinh trưởng C Vì mật độ thấp làm vật nuôi nhanh lớn hơn D Vì mật độ ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành thức ăn Câu 20 Vai trò của thức ăn chăn nuôi đối với sự phát triển của vật nuôi là gì? A Chỉ đóng vai trò làm no bụng cho vật nuôi B Cung cấp dinh dưỡng để duy trì sự sống và tạo ra sản phẩm C Có thể thay thế hoàn toàn vai trò của nước uống D Là yếu tố duy nhất quyết định giới tính vật nuôi Câu 21 Theo phân tích về vai trò của chăn nuôi, hoạt động nào dưới đây đóng góp trực tiếp nhất vào việc bảo vệ môi trường nông nghiệp? A Sử dụng phân chuồng ủ hoai mục làm phân bón hữu cơ cho cây trồng B Tăng cường quy mô chăn nuôi tập trung tại các khu vực đông dân cư C Nhập khẩu các giống vật nuôi ngoại lai thay thế giống nội địa D Sử dụng tối đa các loại kháng sinh để ngăn chặn dịch bệnh Câu 22 Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, chăn nuôi cần hướng tới điều gì? A Mở rộng tối đa diện tích chăn nuôi ngoài trời B Giảm phát thải khí nhà kính và sử dụng tiết kiệm tài nguyên C Tăng cường sử dụng giống ngoại nhập chịu nóng D Chuyển đổi hoàn toàn sang nuôi các giống thủy sản Câu 23 Việc xử lý môi trường chăn nuôi có tác dụng chính nào sau đây? A Giảm sự cạnh tranh giữa các trang trại B Đảm bảo sức khỏe cho vật nuôi và bảo vệ sức khỏe cộng đồng C Giúp vật nuôi phát triển nhanh hơn mà không cần thức ăn D Tăng cường vẻ đẹp cho cảnh quan nông thôn Câu 24 Tại sao việc áp dụng tiêu chuẩn VietGAP lại quan trọng đối với sản phẩm chăn nuôi hiện nay? A Giúp giảm giá thành sản xuất xuống mức thấp nhất có thể B Đảm bảo an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc sản phẩm C Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của thú y trong chăn nuôi D Tăng tốc độ sinh trưởng của vật nuôi lên gấp đôi Câu 25 Mục đích của công tác chọn lọc giống là gì? A Để tạo ra sự đa dạng sinh học không mục đích B Để giữ lại những cá thể có đặc tính di truyền tốt nhất C Để làm giảm sự cạnh tranh giữa các giống vật nuôi D Để tăng số lượng vật nuôi trong thời gian ngắn Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 4 Phương thức chăn nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 5 Giống vật nuôi