Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diềuTrắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 6 Chọn giống vật nuôi Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 6 Chọn giống vật nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 6 Chọn giống vật nuôi Số câu25Quiz ID44332 Làm bài Câu 1 Khái niệm chọn giống vật nuôi được hiểu như thế nào là đầy đủ và chính xác nhất theo quy trình chăn nuôi hiện đại? A Giữ lại những cá thể có đặc điểm tốt, phù hợp với mục đích sản xuất để làm giống cho thế hệ sau B Loại bỏ hoàn toàn các cá thể già yếu trong đàn để tăng năng suất C Tiến hành lai tạo giữa hai giống khác nhau để tạo ra con lai có ưu thế lai cao D Nuôi dưỡng các cá thể non trong điều kiện tốt nhất để chúng phát triển tối đa Câu 2 Hai yếu tố chính nào tương tác với nhau để tạo nên sức sản xuất thực tế của vật nuôi? A Đặc điểm di truyền của giống và điều kiện môi trường chăm sóc nuôi dưỡng B Chế độ tiêm phòng vắc xin và sử dụng thuốc kháng sinh C Mức độ cơ giới hóa trong khâu dọn dẹp chuồng trại D Nhu cầu tiêu thụ sản phẩm của thị trường trong nước Câu 3 Trong vòng đời của vật nuôi, sự 'phát dục' có nghĩa là gì? A Sự tăng lên đơn thuần về khối lượng và thể tích của cơ thể B Khả năng tích lũy mỡ và phát triển cơ bắp ở giai đoạn vỗ béo C Sự phân hóa để tạo ra các cơ quan, bộ phận và sự hoàn thiện thực hiện các chức năng sinh lý D Quá trình hấp thu và chuyển hóa chất dinh dưỡng từ thức ăn Câu 4 Hiểu biết về 'hệ số di truyền' giúp người chăn nuôi ra quyết định chọn giống hiệu quả vì nguyên lý nào sau đây? A Tính trạng có hệ số di truyền cao thì dễ dàng cải thiện thông qua chọn lọc kiểu hình B Tính trạng có hệ số di truyền thấp thì không bao giờ cải thiện được C Không có mối liên hệ nào giữa hệ số di truyền và hiệu quả chọn giống D Tính trạng có hệ số di truyền cao chỉ bị ảnh hưởng bởi thức ăn Câu 5 Mặc dù mang lại hiệu quả cao, phương pháp chọn lọc cá thể gặp phải rào cản lớn nào khi ứng dụng thực tiễn? A Hiệu quả chọn lọc không ổn định do dễ nhầm lẫn với tác động môi trường B Không thể xác định được khả năng di truyền cho thế hệ sau C Bắt buộc phải sử dụng các phòng thí nghiệm sinh học phân tử hiện đại D Đòi hỏi trình độ kĩ thuật cao, tốn nhiều thời gian và chi phí theo dõi Câu 6 Trong thực tiễn quản lý trang trại, việc quan sát ngoại hình vật nuôi thường xuyên mang lại lợi ích trực tiếp nào? A Xác định chính xác tuyệt đối trình tự gen của vật nuôi đó B Dự đoán được chính xác thời điểm vật nuôi sẽ phát sinh bệnh lý C Tăng cường sức đề kháng cho vật nuôi chống lại virus D Nhận biết nhanh các cá thể dị tật, ốm yếu để loại thải ngay từ đầu Câu 7 Bước 'kiểm tra năng suất cá thể' (Performance test) trong quá trình chọn lọc cá thể có nội dung thực hiện là gì? A Xét nghiệm máu để tìm ra các đoạn gen kháng bệnh đặc thù B Nuôi con giống trong điều kiện chuẩn để đánh giá trực tiếp khả năng sinh trưởng và sản xuất của bản thân nó C Cho giao phối ngẫu nhiên để quan sát sự phân ly tính trạng ở đời con D Theo dõi năng suất của các con cái trong đàn để đánh giá con đực Câu 8 Bản chất của phương pháp chọn lọc hàng loạt là gì? A Chọn lọc dựa trên lịch sử phả hệ, sự phát triển bản thân và đời sau B Chọn từ trong quần thể những cá thể tốt nhất dựa trên kiểu hình để làm giống C Sử dụng các đoạn DNA đặc trưng làm chỉ thị để chọn lọc gen D Lai tạo giữa các giống bản địa và giống nhập nội có năng suất cao Câu 9 Đối với các giống lợn hướng thịt hiện đại, người chăn nuôi ưu tiên chọn những cá thể có đặc điểm ngoại hình nào? A Bầu vú phát triển, tĩnh mạch vú nổi rõ, hình dáng hình nêm B Bụng to xệ, chân cao, mõm dài và nhọn C Lông vũ phát triển, khung xương nhẹ, mỏ sắc nhọn D Thân dài, mông nở, đùi to, lưng thẳng Câu 10 Lý do chính khiến chọn lọc cá thể mang lại bước tiến lớn trong công tác cải tạo giống là gì? A Cách tiến hành rất đơn giản, phù hợp với mọi hộ chăn nuôi nhỏ lẻ B Thời gian chọn lọc vô cùng ngắn, cho kết quả ngay lập tức C Độ chính xác cao, hiệu quả chọn giống tốt do kiểm tra được giá trị kiểu gen D Rút ngắn chu kỳ sinh trưởng của vật nuôi xuống mức tối đa Câu 11 Vì sao chọn lọc hàng loạt thường có độ chính xác không cao đối với những tính trạng có hệ số di truyền thấp? A Đòi hỏi trình độ chuyên môn kĩ thuật rất cao từ người chăn nuôi B Chi phí đầu tư ban đầu để mua trang thiết bị phân tích rất lớn C Tốn quá nhiều thời gian để theo dõi qua nhiều thế hệ phả hệ D Hiệu quả chọn lọc không ổn định do chỉ căn cứ vào kiểu hình, dễ nhầm lẫn với tác động của môi trường Câu 12 Chỉ tiêu 'sinh trưởng' của vật nuôi được đánh giá dựa trên yếu tố nào? A Sự phân hóa để tạo ra các cơ quan, bộ phận chức năng mới B Sự tăng lên về khối lượng, thể tích và kích thước cơ thể theo thời gian C Khả năng chống chịu với các điều kiện khắc nghiệt của môi trường D Quá trình tổng hợp tạo ra các sản phẩm chăn nuôi có giá trị cao Câu 13 Đặc điểm ngoại hình nào sau đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất để chọn giống bò cái vắt sữa? A Thân dài, mông nở, đùi to, lưng thẳng B Lông bóng mượt, mào đỏ tươi, chân to và ngắn C Bầu vú phát triển, tĩnh mạch vú nổi rõ, hình dáng hình nêm D Cơ bắp phát triển mạnh, vai rộng, cổ ngắn và dày Câu 14 Đối tượng nào sau đây thường được ưu tiên áp dụng phương pháp chọn lọc hàng loạt? A Chọn lọc đàn cái sinh sản hoặc các vật nuôi lấy thịt, trứng trong sản xuất đại trà B Đực giống đầu dòng trong các cơ sở nhân giống thuần chủng C Các đàn hạt nhân mang nguồn gen quý hiếm cần bảo tồn D Những cá thể mang đột biến gen đặc biệt dùng trong nghiên cứu Câu 15 Công nghệ chọn giống bằng bộ gen (Genomic selection) có bước tiến nào vượt bậc so với chỉ thị phân tử (MAS)? A Chỉ sử dụng một vài đoạn gen chỉ thị đơn lẻ để dự đoán năng suất B Đánh giá và chọn lọc dựa trên thông tin của toàn bộ hệ gen thay vì một vài đoạn gen chỉ thị C Lựa chọn con giống chỉ dựa vào kinh nghiệm quan sát bằng mắt thường D Theo dõi năng suất sữa của các con cái để đánh giá đực giống Câu 16 So với các phương pháp truyền thống, lợi ích đột phá về mặt thời gian của công nghệ chọn giống bằng chỉ thị phân tử (MAS) là gì? A Có thể chọn lọc chính xác ngay từ giai đoạn phôi hoặc khi vật nuôi còn rất non B Tiết kiệm tối đa chi phí đầu tư phòng thí nghiệm và hóa chất C Cách tiến hành cực kỳ đơn giản, nông dân có thể tự làm tại nhà D Thay thế hoàn toàn việc chăm sóc nuôi dưỡng trong thực tế Câu 17 Trong sản xuất chăn nuôi, mối quan hệ hữu cơ giữa công tác chọn lọc và nhân giống được thể hiện như thế nào? A Chọn lọc và nhân giống là hai quá trình đối lập, cản trở lẫn nhau B Nhân giống tạo ra sự đa dạng, còn chọn lọc chỉ nhằm mục đích loại bỏ hoàn toàn C Chọn lọc là bước tiền đề quyết định chất lượng, còn nhân giống giúp nhân rộng và phát huy đặc điểm tốt D Có thể thực hiện nhân giống thành công mà không cần qua bất kỳ bước chọn lọc nào Câu 18 Trong công tác giống, chỉ tiêu 'ngoại hình' của vật nuôi mang ý nghĩa gì? A Khả năng sản xuất ra các sản phẩm như thịt, trứng, sữa trong một chu kỳ B Các đặc điểm hình dáng bên ngoài mang tính đặc trưng của giống và liên quan đến sức sản xuất C Đặc điểm cấu tạo hệ gen bên trong tế bào của từng cá thể vật nuôi D Tốc độ tăng trọng lượng và sự phát triển kích thước cơ thể Câu 19 Mục tiêu đem lại lợi ích kinh tế trực tiếp nhất, gọi là 'sức sản xuất' của vật nuôi, được hiểu như thế nào? A Chất lượng bên trong cơ thể liên quan đến sức khoẻ và thích nghi B Sự gia tăng kích thước các chiều đo của cơ thể theo thời gian C Đặc điểm hình dáng bên ngoài mang tính đặc trưng của giống D Khả năng tạo ra các sản phẩm như thịt, trứng, sữa, sức kéo trong một thời gian nhất định Câu 20 Mục đích tối thượng của việc 'đánh giá đời sau' (Progeny test) trước khi cấp chứng nhận cho một con đực giống là gì? A Nuôi con giống trong điều kiện chuẩn để xem nó lớn nhanh thế nào B Phân tích phả hệ để xác định nguồn gốc tổ tiên của con giống C Kiểm tra xem con giống có khả năng truyền đạt những tính trạng tốt cho thế hệ con hay không D Chụp X-quang và siêu âm để kiểm tra cấu trúc xương và nội tạng Câu 21 Chọn lọc cá thể là phương pháp phức tạp và yêu cầu đánh giá toàn diện dựa trên các yếu tố nào? A Chọn từ trong quần thể những cá thể tốt nhất dựa trên kiểu hình B Chọn lọc dựa trên lịch sử phả hệ, sự phát triển bản thân và chất lượng đời sau C Đánh giá toàn bộ hệ gen bằng công nghệ giải trình tự thế hệ mới D Tiến hành lai dập cấp nhiều lần để cải tạo giống địa phương Câu 22 Ưu điểm nổi bật nhất của phương pháp chọn lọc hàng loạt khiến nó được áp dụng rộng rãi ở các hộ gia đình là gì? A Độ chính xác cực kỳ cao do kiểm tra được trực tiếp giá trị kiểu gen B Loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của môi trường đến kết quả chọn lọc C Cách tiến hành đơn giản, dễ thực hiện, ít tốn kém thời gian và chi phí D Có thể phát hiện sớm các tính trạng ẩn ngay từ giai đoạn phôi thai Câu 23 Trong hệ thống nhân giống hình tháp, đối tượng nào bắt buộc phải áp dụng chọn lọc cá thể khắt khe nhất? A Đực giống hoặc đàn hạt nhân trong các cơ sở nhân giống thuần chủng B Đàn gà thịt thương phẩm nuôi nhốt quy mô hàng vạn con C Các giống vật nuôi không rõ nguồn gốc xuất xứ và phả hệ D Những con vật bị dị tật bẩm sinh hoặc mang mầm bệnh truyền nhiễm Câu 24 Khái niệm 'thể chất' trong chọn giống vật nuôi được mô tả như thế nào? A Chất lượng bên trong cơ thể liên quan đến sức khoẻ, khả năng sinh trưởng và thích nghi B Các đặc điểm hình dáng bên ngoài mang tính đặc trưng của giống C Khả năng tạo ra các sản phẩm như thịt, trứng, sữa trong một thời gian D Trình tự sắp xếp các nucleotit trên phân tử DNA của vật nuôi Câu 25 Nguyên lý cơ bản của công nghệ chọn giống bằng chỉ thị phân tử (MAS) là gì? A Chọn từ trong quần thể những cá thể tốt nhất dựa trên kiểu hình B Ghi chép sổ sách chi tiết về năng suất của đời ông bà và bố mẹ C Cho lai giữa các dòng thuần chủng để thu nhận con lai thương phẩm D Sử dụng các đoạn DNA đặc trưng làm chỉ thị để chọn lọc các gen quy định tính trạng mong muốn Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 1 Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 7 Nhân giống vật nuôi