Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 6 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 6 Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 6 Số câu25Quiz ID40474 Làm bài Câu 1 Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng cơ bản của thị trường tài chính? A Huy động và phân phối vốn B Cung cấp thông tin và định giá tài sản C Cung cấp thanh khoản D Thực hiện chức năng thanh toán không dùng tiền mặt Câu 2 Khi ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, tác động thường thấy lên thị trường tài chính là gì? A Lãi suất giảm, giá chứng khoán tăng B Lãi suất tăng, giá chứng khoán có xu hướng giảm C Lãi suất không thay đổi, giá chứng khoán tăng D Lãi suất giảm, giá chứng khoán không bị ảnh hưởng Câu 3 Thị trường sơ cấp (primary market) có vai trò chính là gì? A Cung cấp thanh khoản cho các công cụ tài chính đã phát hành B Giúp nhà đầu tư dễ dàng mua bán lại các chứng khoán C Huy động vốn lần đầu cho các tổ chức phát hành D Định giá lại các tài sản tài chính theo biến động thị trường Câu 4 Công cụ tài chính nào sau đây được xem là có rủi ro vỡ nợ thấp nhất trên thị trường Việt Nam? A Cổ phiếu của doanh nghiệp tư nhân B Trái phiếu doanh nghiệp mới niêm yết C Tín phiếu kho bạc nhà nước D Chứng chỉ quỹ đầu tư có tính đầu cơ cao Câu 5 Hợp đồng mua lại (Repo - Repurchase Agreement) là công cụ được sử dụng chủ yếu trên thị trường nào? A Thị trường vốn B Thị trường chứng khoán phái sinh C Thị trường tiền tệ D Thị trường ngoại hối Câu 6 Chứng khoán hóa (securitization) là quá trình biến đổi các khoản nợ không có tính thanh khoản thành các công cụ tài chính có tính thanh khoản cao hơn. Mục đích chính của quá trình này là gì? A Giảm thiểu rủi ro hệ thống cho toàn bộ nền kinh tế B Nâng cao uy tín của các tổ chức tài chính nhỏ C Tăng cường khả năng huy động vốn và quản lý rủi ro cho các tổ chức tín dụng D Ổn định giá trị đồng nội tệ trên thị trường quốc tế Câu 7 Loại công cụ tài chính nào sau đây đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty và mang lại cho người nắm giữ quyền hưởng cổ tức và quyền biểu quyết? A Trái phiếu B Chứng chỉ tiền gửi C Hối phiếu D Cổ phiếu phổ thông Câu 8 Khi một công ty phát hành cổ phiếu mới ra công chúng lần đầu (IPO), hoạt động này diễn ra trên thị trường nào? A Thị trường thứ cấp B Thị trường OTC C Thị trường sơ cấp D Thị trường liên ngân hàng Câu 9 Sự phát triển của công nghệ thông tin đã tác động như thế nào đến thị trường tài chính? A Làm chậm tốc độ giao dịch và tăng chi phí B Tăng cường tính minh bạch, hiệu quả giao dịch và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường C Giới hạn các loại hình sản phẩm tài chính D Chỉ mang lại lợi ích cho các nhà đầu tư lớn Câu 10 Thị trường tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc định giá tài sản bằng cách nào? A Chỉ định giá tài sản theo quy định của nhà nước B Thông qua sự tương tác giữa cung và cầu trên thị trường, phản ánh kỳ vọng và thông tin của nhà đầu tư C Giá tài sản luôn được giữ cố định để tránh biến động D Giá tài sản được xác định dựa trên ý kiến của các chuyên gia Câu 11 Hệ quả của một thị trường tài chính kém phát triển đối với nền kinh tế là gì? A Thúc đẩy đầu tư nước ngoài B Hạn chế khả năng huy động vốn, gây khó khăn cho đầu tư và tăng trưởng kinh tế C Giảm thiểu rủi ro tài chính cho các doanh nghiệp D Tăng tính ổn định cho hệ thống ngân hàng Câu 12 Lãi suất trên thị trường tiền tệ thường có mối quan hệ như thế nào với lãi suất trên thị trường vốn? A Lãi suất thị trường tiền tệ thường cao hơn lãi suất thị trường vốn B Lãi suất thị trường tiền tệ thường không liên quan đến lãi suất thị trường vốn C Lãi suất thị trường tiền tệ thường thấp hơn lãi suất thị trường vốn do rủi ro và kỳ hạn ngắn hơn D Lãi suất trên cả hai thị trường luôn bằng nhau Câu 13 Rủi ro tín dụng trên thị trường tài chính ám chỉ điều gì? A Rủi ro biến động giá của tài sản tài chính B Rủi ro khi người vay không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi C Rủi ro khó khăn trong việc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt D Rủi ro mất mát do các sự kiện không lường trước được Câu 14 Vai trò của thị trường tài chính trong việc cung cấp thông tin là gì? A Cung cấp thông tin mật cho một số nhà đầu tư lớn B Phản ánh thông tin về giá cả, lãi suất, triển vọng kinh tế, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định hợp lý C Chỉ công bố thông tin khi có yêu cầu từ chính phủ D Hạn chế thông tin để tránh biến động thị trường Câu 15 Công cụ nào sau đây thường được giao dịch trên thị trường tiền tệ? A Cổ phiếu B Trái phiếu doanh nghiệp dài hạn C Tín phiếu kho bạc D Chứng chỉ quỹ mở Câu 16 Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn nằm ở yếu tố nào? A Các chủ thể tham gia giao dịch B Quy mô giao dịch C Thời hạn của các công cụ tài chính được giao dịch D Mức độ rủi ro của các công cụ Câu 17 Trong các chủ thể sau, ai là người đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lập và duy trì thị trường tài chính bằng cách mua bán chứng khoán để tạo ra tính thanh khoản và đảm bảo giá cả hợp lý? A Cơ quan quản lý nhà nước B Nhà tạo lập thị trường (Market Maker) C Nhà đầu tư cá nhân D Tổ chức phát hành Câu 18 Thị trường tài chính là nơi diễn ra các hoạt động giao dịch mua bán, trao đổi các công cụ tài chính, nhằm mục đích chủ yếu nào? A Tăng cường hoạt động thương mại quốc tế B Kích thích tiêu dùng nội địa C Luân chuyển vốn từ nơi thừa vốn sang nơi thiếu vốn một cách hiệu quả D Ổn định giá cả hàng hóa và dịch vụ Câu 19 Rủi ro thanh khoản trên thị trường tài chính được hiểu là gì? A Rủi ro giá trị tài sản giảm sút do biến động thị trường B Rủi ro không thể chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng và không bị mất giá đáng kể C Rủi ro do sự thay đổi của chính sách tiền tệ D Rủi ro do tổ chức phát hành phá sản Câu 20 Trong vai trò là một kênh huy động vốn, thị trường tài chính cho phép các doanh nghiệp làm gì? A Đảm bảo lợi nhuận cố định hàng năm B Tiếp cận nguồn vốn từ công chúng và các tổ chức để tài trợ cho hoạt động kinh doanh và đầu tư C Kiểm soát hoàn toàn lãi suất trên thị trường D Tránh hoàn toàn các rủi ro kinh doanh Câu 21 Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của trái phiếu? A Người nắm giữ trái phiếu là chủ nợ của tổ chức phát hành B Mang lại lợi tức cố định hoặc biến đổi theo thỏa thuận C Có quyền biểu quyết trong các quyết định quan trọng của doanh nghiệp D Có kỳ hạn thanh toán cố định Câu 22 Cổ phiếu ưu đãi khác cổ phiếu phổ thông ở điểm nào? A Cổ phiếu ưu đãi luôn có quyền biểu quyết cao hơn cổ phiếu phổ thông B Cổ phiếu ưu đãi không được quyền nhận cổ tức C Cổ phiếu ưu đãi thường nhận cổ tức cố định và được ưu tiên khi công ty thanh lý tài sản, nhưng thường không có quyền biểu quyết D Cổ phiếu ưu đãi chỉ được phát hành bởi các doanh nghiệp nhà nước Câu 23 Một nhà đầu tư muốn đầu tư vào một công cụ tài chính có tính thanh khoản cao, rủi ro thấp và thời gian đáo hạn ngắn (dưới 1 năm). Loại công cụ nào phù hợp nhất? A Cổ phiếu phổ thông B Trái phiếu chính phủ dài hạn C Thương phiếu D Bất động sản Câu 24 Thị trường thứ cấp (secondary market) có vai trò quan trọng nào đối với thị trường tài chính nói chung? A Giúp chính phủ giảm nợ công B Cung cấp tính thanh khoản cho các công cụ tài chính C Kiểm soát lạm phát D Tạo ra lợi nhuận chắc chắn cho mọi nhà đầu tư Câu 25 Đặc điểm nổi bật của thị trường chứng khoán phi tập trung (OTC - Over-The-Counter) là gì? A Hoạt động tại một địa điểm giao dịch vật lý cụ thể B Giao dịch diễn ra trực tiếp giữa các bên thông qua mạng lưới điện tử, không qua sàn giao dịch tập trung C Chỉ giao dịch các loại cổ phiếu niêm yết trên sàn chính thức D Yêu cầu nghiêm ngặt hơn về công bố thông tin so với thị trường tập trung Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 5 Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 7