Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 3 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 3 Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 3 Số câu25Quiz ID40468 Làm bài Câu 1 Thị trường nợ (Debt Market) bao gồm những công cụ nào? A Chỉ bao gồm các loại trái phiếu dài hạn B Chỉ bao gồm cổ phiếu ưu đãi C Các công cụ có cam kết trả một số tiền cố định theo định kỳ D Các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Câu 2 Thị trường tiền tệ là thị trường giao dịch các công cụ tài chính có thời hạn như thế nào? A Từ 1 năm đến 5 năm B Trên 1 năm C Dưới 1 năm D Vô thời hạn Câu 3 Công cụ nào cho phép người sở hữu có quyền yêu cầu đối với tài sản của công ty sau cùng (sau khi tất cả các chủ nợ đã được trả)? A Trái phiếu doanh nghiệp B Cổ phiếu phổ thông C Chứng chỉ tiền gửi D Thương phiếu Câu 4 Điều gì xảy ra nếu thị trường tài chính hoạt động không hiệu quả? A Nền kinh tế sẽ tăng trưởng nhanh hơn do không bị ràng buộc bởi vốn B Các nguồn lực vốn sẽ không được phân bổ đến nơi sử dụng có năng suất cao nhất C Chi phí giao dịch sẽ giảm xuống mức thấp kỷ lục D Tất cả các rủi ro tài chính sẽ tự động biến mất Câu 5 Lựa chọn đối nghịch (Adverse Selection) xảy ra trong thị trường tài chính khi nào? A Sau khi giao dịch diễn ra, người đi vay sử dụng vốn sai mục đích B Trước khi giao dịch diễn ra, người có rủi ro cao tích cực tìm kiếm khoản vay nhất C Khi nhà đầu tư bán khống cổ phiếu trên thị trường thứ cấp D Khi các ngân hàng trung ương thắt chặt chính sách tiền tệ Câu 6 Rủi ro đạo đức (Moral Hazard) trong hoạt động cho vay nảy sinh từ nguyên nhân nào? A Do lãi suất thị trường biến động quá mạnh sau khi ký hợp đồng B Do người cho vay không đủ khả năng thẩm định hồ sơ khách hàng C Do người đi vay có động cơ tham gia vào các hoạt động rủi ro hơn sau khi nhận được vốn D Do sự sụt giá của các loại chứng khoán trên thị trường vốn Câu 7 Chấp phiếu ngân hàng (Banker's Acceptance) thường được sử dụng trong lĩnh vực nào? A Đầu tư bất động sản nhà ở B Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán C Tài trợ thương mại quốc tế D Phát hành trái phiếu đô thị Câu 8 Sự khác biệt lớn nhất giữa nợ (debt) và vốn cổ phần (equity) đối với người nắm giữ là gì? A Vốn cổ phần luôn có thời hạn đáo hạn xác định, nợ thì không B Người nắm giữ nợ có quyền biểu quyết, người nắm giữ cổ phần thì không C Nợ là một cam kết trả tiền cố định, còn cổ phần là quyền đòi hỏi đối với thu nhập ròng và tài sản còn lại D Đầu tư vào nợ luôn mang lại lợi nhuận cao hơn đầu tư vào cổ phần Câu 9 Hoạt động 'Underwriting' (Bảo lãnh phát hành) trên thị trường sơ cấp thường do tổ chức nào thực hiện? A Quỹ bảo hiểm xã hội B Ngân hàng thương mại bán lẻ C Ngân hàng đầu tư (Investment Banks) D Cơ quan thuế địa phương Câu 10 Sự khác biệt cơ bản giữa nhà môi giới (Broker) và nhà kinh doanh (Dealer) là gì? A Nhà môi giới mua bán cho chính mình, còn nhà kinh doanh kết nối người mua và người bán B Nhà môi giới kết nối người mua với người bán, còn nhà kinh doanh mua bán chứng khoán từ danh mục của chính họ C Nhà môi giới chỉ hoạt động trên thị trường sơ cấp, nhà kinh doanh chỉ ở thị trường thứ cấp D Nhà kinh doanh không chịu rủi ro về giá, còn nhà môi giới thì có Câu 11 Mối quan hệ giữa lãi suất thị trường và giá trái phiếu là gì? A Tỷ lệ thuận (Lãi suất tăng, giá trái phiếu tăng) B Tỷ lệ nghịch (Lãi suất tăng, giá trái phiếu giảm) C Không có mối quan hệ liên quan D Lãi suất tăng thì giá trái phiếu luôn đứng yên Câu 12 Thị trường nào là nơi các chứng khoán được phát hành lần đầu tiên để huy động vốn? A Thị trường tập trung B Thị trường thứ cấp C Thị trường phi tập trung (OTC) D Thị trường sơ cấp Câu 13 Chức năng kinh tế quan trọng nhất của thị trường tài chính là gì? A Chuyển vốn từ những người có vốn nhàn rỗi đến những người cần vốn để đầu tư sản xuất B Tạo ra một hệ thống thanh toán hiệu quả cho nền kinh tế C Giúp Chính phủ kiểm soát mức cung tiền và lạm phát một cách trực tiếp D Cung cấp nơi để các cá nhân có thể đầu cơ và kiếm lợi nhuận nhanh chóng Câu 14 Tại sao các trung gian tài chính có thể giảm bớt chi phí giao dịch cho các nhà đầu tư nhỏ? A Nhờ tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of Scale) B Do được Chính phủ trợ cấp hoàn toàn chi phí vận hành C Do họ không phải tuân thủ các quy định về an toàn vốn D Do họ chỉ đầu tư vào các tài sản không có rủi ro Câu 15 Thị trường tiền tệ khác với thị trường vốn ở điểm cơ bản nào? A Thị trường tiền tệ rủi ro hơn thị trường vốn B Thị trường tiền tệ giao dịch công cụ ngắn hạn, thị trường vốn giao dịch công cụ dài hạn C Thị trường vốn chỉ dành cho Chính phủ, thị trường tiền tệ dành cho doanh nghiệp D Thị trường tiền tệ không chịu sự quản lý của Ngân hàng Trung ương Câu 16 Công cụ nào sau đây được coi là an toàn nhất và có tính thanh khoản cao nhất trên thị trường tiền tệ? A Tín phiếu Kho bạc B Chứng chỉ tiền gửi (CDs) C Thương phiếu D Hợp đồng mua lại (Repo) Câu 17 Thương phiếu (Commercial Paper) là công cụ nợ ngắn hạn do ai phát hành? A Ngân hàng Trung ương để điều hành chính sách tiền tệ B Các hộ gia đình để vay tiêu dùng C Các tập đoàn và ngân hàng lớn có uy tín tín dụng cao D Các doanh nghiệp nhỏ mới khởi nghiệp (startups) Câu 18 Đặc điểm chính của trái phiếu Eurobond là gì? A Được phát hành tại một quốc gia và định giá bằng đồng nội tệ của quốc gia đó B Được phát hành tại một quốc gia nhưng định giá bằng một loại ngoại tệ khác C Chỉ do các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu phát hành D Luôn có lãi suất cố định thấp hơn trái phiếu Chính phủ Mỹ Câu 19 Trái phiếu đô thị (Municipal Bonds) thường thu hút nhà đầu tư tại một số quốc gia (như Mỹ) vì lý do gì? A Chúng có lãi suất cao hơn trái phiếu doanh nghiệp rủi ro B Chúng được miễn thuế thu nhập liên bang và đôi khi là thuế bang/địa phương C Chúng không bao giờ có rủi ro vỡ nợ D Chúng có thể dễ dàng chuyển đổi thành cổ phiếu của các tập đoàn lớn Câu 20 Thị trường phi tập trung (OTC) có đặc điểm nào sau đây? A Các giao dịch được thực hiện tại một địa điểm vật lý cố định B Mọi quy trình niêm yết và giao dịch đều cực kỳ khắt khe như sàn HOSE C Các nhà kinh doanh tại các địa điểm khác nhau sẵn sàng mua và bán chứng khoán qua mạng máy tính D Chỉ dành riêng cho việc giao dịch các loại trái phiếu Chính phủ Câu 21 Trong các công cụ sau, đâu là công cụ của thị trường vốn? A Cổ phiếu phổ thông B Tín phiếu Kho bạc C Thương phiếu D Hợp đồng mua lại Câu 22 Vai trò quan trọng nhất của thị trường thứ cấp đối với nền kinh tế là gì? A Cung cấp tính thanh khoản cho các công cụ tài chính đã phát hành B Giúp doanh nghiệp huy động thêm vốn trực tiếp cho các dự án mới C Thay thế hoàn toàn chức năng của thị trường sơ cấp trong việc huy động vốn D Cho phép các ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tài khóa Câu 23 Hợp đồng mua lại (Repurchase Agreement - Repo) thực chất là gì? A Một khoản vay dài hạn có thế chấp bằng bất động sản B Một khoản vay ngắn hạn có bảo đảm bằng chứng khoán (thường là Tín phiếu Kho bạc) C Việc mua đứt bán đoạn chứng khoán trên thị trường thứ cấp D Hình thức phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn thặng dư Câu 24 Khái niệm 'Thanh khoản' (Liquidity) của một tài sản tài chính được hiểu là gì? A Khả năng sinh lời của tài sản đó trong dài hạn B Khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng với chi phí thấp C Mức độ rủi ro vỡ nợ của tổ chức phát hành tài sản đó D Thời gian còn lại cho đến khi tài sản đó đáo hạn Câu 25 Công cụ nào được sử dụng phổ biến nhất để các ngân hàng thương mại vay vốn lẫn nhau trong ngắn hạn? A Trái phiếu doanh nghiệp B Vốn liên ngân hàng (Federal Funds tại Mỹ hoặc thị trường liên ngân hàng) C Cổ phiếu ưu đãi D Tín phiếu Kho bạc Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 2 Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 4