Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm tài chính tiền tệ Hutech Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm tài chính tiền tệ Hutech Trắc nghiệm tài chính tiền tệ Hutech Số câu25Quiz ID40416 Làm bài Câu 1 Hiện tượng 'Đường cong J' (J-curve) trong kinh tế học quốc tế mô tả sự thay đổi của cán cân thương mại sau khi đồng nội tệ bị phá giá như thế nào? A Cải thiện ngay lập tức sau đó mới xấu đi B Xấu đi trong ngắn hạn trước khi được cải thiện trong dài hạn C Luôn luôn nằm ở mức thâm hụt không đổi D Cải thiện liên tục theo thời gian Câu 2 Theo phương trình Fisher, nếu lãi suất danh nghĩa là 8% và tỷ lệ lạm phát kỳ vọng là 5% thì lãi suất thực tế sẽ là bao nhiêu? A 13% B 3% C 1.6% D 8% Câu 3 Vai trò chủ yếu của thị trường tài chính thứ cấp là gì? A Giúp các tổ chức phát hành huy động vốn mới B Cung cấp tính thanh khoản cho các công cụ tài chính đã phát hành C Là nơi duy nhất để nhà nước quản lý các tập đoàn lớn D Xác định mệnh giá ban đầu của cổ phiếu Câu 4 Khoản mục nào sau đây nằm bên phần Nguồn vốn (Nợ và Vốn chủ sở hữu) của một Ngân hàng thương mại? A Các khoản tiền cho vay khách hàng B Tiền gửi của khách hàng C Dự trữ bắt buộc tại Ngân hàng Trung ương D Chứng khoán đầu tư Câu 5 Thương phiếu (Commercial Paper) là một công cụ tài chính ngắn hạn thường được phát hành bởi đối tượng nào? A Ngân hàng Trung ương để thu hồi tiền mặt B Các doanh nghiệp có uy tín tín dụng cao C Chính phủ để bù đắp thâm hụt ngân sách D Các hộ gia đình để vay vốn tiêu dùng Câu 6 Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện nghiệp vụ mua trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở, hành động này có tác dụng gì? A Làm giảm cơ sở tiền tệ (MB) B Làm tăng cung tiền trong nền kinh tế C Làm tăng lãi suất thị trường ngay lập tức D Làm giảm dự trữ dư thừa của các ngân hàng Câu 7 Khi nền kinh tế có dấu hiệu suy thoái, Ngân hàng Trung ương thường áp dụng chính sách tiền tệ mở rộng bằng cách nào? A Tăng lãi suất chiết khấu để hạn chế vay mượn B Bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở C Hạ lãi suất mục tiêu và mua vào chứng khoán D Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các ngân hàng Câu 8 Đặc điểm cơ bản nhất của 'Tiền pháp định' (Fiat money) đang được sử dụng rộng rãi ngày nay là gì? A Có giá trị nội tại cao vì làm từ kim loại quý B Có thể đổi trực tiếp lấy một lượng vàng cố định tại ngân hàng C Giá trị của nó được đảm bảo bằng niềm tin và quy định của luật pháp D Chỉ tồn tại dưới dạng các con số trong sổ sách kế toán Câu 9 Lãi suất hoàn vốn (Yield to Maturity) được coi là thước đo lãi suất chính xác nhất vì lý do nào sau đây? A Nó bằng với lãi suất niêm yết trên bề mặt trái phiếu B Nó tính đến giá trị thời gian của tiền bằng cách cân bằng giá hiện tại với giá trị tương lai C Nó không phụ thuộc vào giá thị trường của trái phiếu D Nó luôn ổn định và không thay đổi theo thời gian Câu 10 Lãi suất chiết khấu là mức lãi suất mà Ngân hàng Trung ương áp dụng đối với các khoản vay dành cho đối tượng nào? A Cá nhân vay vốn tiêu dùng B Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu C Các ngân hàng thương mại D Chính phủ khi vay vốn bù đắp ngân sách Câu 11 Hoạt động nào sau đây thuộc về phương thức tài chính trực tiếp trên thị trường tài chính? A Doanh nghiệp vay vốn từ ngân hàng thương mại B Cá nhân gửi tiền tiết kiệm vào quỹ tín dụng C Công ty phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn từ công chúng D Công ty bảo hiểm bồi thường thiệt hại cho khách hàng Câu 12 Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng lên, các yếu tố khác không đổi, thì hệ số nhân tiền (m) sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng lên B Giảm xuống C Không thay đổi D Luôn bằng 1 Câu 13 Quy luật Gresham trong lịch sử tiền tệ phát biểu rằng khi có hai loại tiền cùng lưu hành theo luật định nhưng có giá trị thực tế khác nhau thì: A Đồng tiền tốt sẽ đuổi đồng tiền xấu ra khỏi lưu thông B Đồng tiền xấu sẽ đuổi đồng tiền tốt ra khỏi lưu thông C Cả hai đồng tiền sẽ lưu thông song song mãi mãi D Đồng tiền nào có mệnh giá lớn hơn sẽ chiếm ưu thế Câu 14 Loại lạm phát nào xảy ra khi giá của các yếu tố đầu vào sản xuất (như xăng dầu, nguyên liệu) tăng mạnh trên quy mô toàn bộ nền kinh tế? A Lạm phát do cầu kéo B Lạm phát do chi phí đẩy C Lạm phát đình trệ D Lạm phát tiền tệ Câu 15 Trong các chức năng của tiền tệ, chức năng nào cho phép tiền tệ đóng vai trò là thước đo để biểu hiện và đo lường giá trị của các hàng hóa và dịch vụ khác? A Phương tiện lưu thông B Thước đo giá trị C Phương tiện cất trữ D Phương tiện thanh toán Câu 16 Trong hoạt động ngân hàng, 'Rủi ro tín dụng' được định nghĩa là gì? A Rủi ro do lãi suất thị trường thay đổi bất lợi B Rủi ro khi khách hàng không trả được nợ gốc hoặc lãi đúng hạn C Rủi ro do các sự cố hệ thống máy tính của ngân hàng D Rủi ro khi người gửi tiền rút vốn hàng loạt Câu 17 Cơ sở tiền tệ (Monetary Base - MB) bao gồm những thành phần nào sau đây? A Tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi thanh toán B Tiền mặt trong lưu thông và tổng dự trữ tại hệ thống ngân hàng C Cung tiền M2 và các khoản vay từ nước ngoài D Vàng và các ngoại tệ mạnh trong dự trữ quốc gia Câu 18 Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường thường được mô tả như thế nào? A Tương quan thuận (cùng chiều) B Tương quan nghịch (ngược chiều) C Không có mối quan hệ D Quan hệ tỷ lệ thuận một cách tuyệt đối Câu 19 Hiện tượng 'Lựa chọn nghịch' (Adverse Selection) trong thị trường tài chính thường xảy ra vào thời điểm nào? A Sau khi giao dịch tài chính đã được thực hiện B Trước khi giao dịch tài chính được thực hiện C Chỉ khi thị trường chứng khoán bị sụt giảm mạnh D Khi cả hai bên đều có đầy đủ thông tin về nhau Câu 20 Các trung gian tài chính giúp giảm thiểu loại chi phí nào sau đây thông qua việc tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô? A Chi phí cơ hội B Chi phí biên của sản xuất hàng hóa C Chi phí giao dịch D Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp Câu 21 Việc sở hữu cổ phiếu của một công ty mang lại cho nhà đầu tư quyền lợi cốt lõi nào sau đây? A Quyền đòi nợ công ty khi đến hạn B Quyền sở hữu một phần tài sản và lợi nhuận của công ty C Quyền được hưởng lãi suất cố định hàng năm D Quyền không phải chịu bất kỳ rủi ro nào khi công ty thua lỗ Câu 22 Trong tài chính, khái niệm 'Tính thanh khoản' (Liquidity) của một tài sản được hiểu là: A Khả năng sinh lời cao nhất của tài sản đó B Mức độ rủi ro thấp nhất của tài sản khi đầu tư C Khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng với chi phí thấp D Thời gian tồn tại lâu dài của tài sản trong tương lai Câu 23 Chức năng nào sau đây là chức năng đặc trưng nhất của Ngân hàng Trung ương trong vai trò quản lý nhà nước về tiền tệ? A Kinh doanh tiền tệ vì mục tiêu lợi nhuận B Trung gian thanh toán cho các cá nhân trong nền kinh tế C Độc quyền phát hành tiền pháp định D Cung cấp các dịch vụ bảo hiểm rủi ro tài chính Câu 24 Công cụ nào sau đây thường được giao dịch trên thị trường vốn (Capital Market)? A Tín phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng B Cổ phiếu phổ thông C Chứng chỉ tiền gửi ngắn hạn D Hợp đồng mua lại (Repo) Câu 25 Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc khối tiền tệ M1 theo cách phân loại phổ biến nhất? A Tiền mặt đang lưu thông B Tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng C Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn D Tiền gửi thanh toán tại các tổ chức tín dụng Trắc nghiệm tài chính tiền tệ UEH 150 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 1