Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm Tài chính tiền tệ UEL Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ UEL Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ UEL Số câu25Quiz ID40342 Làm bài Câu 1 Chỉ số nào đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được tạo ra trong phạm vi lãnh thổ một quốc gia trong một thời kỳ? A Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) B Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) C Thu nhập quốc dân (NI) D Cán cân thanh toán Câu 2 Chính sách tài khóa mở rộng thường bao gồm các hành động nào? A Giảm chi tiêu chính phủ và tăng thuế B Tăng chi tiêu chính phủ hoặc giảm thuế C Tăng lãi suất và giảm cung tiền D Giảm dự trữ bắt buộc và mua trái phiếu Câu 3 Đặc điểm cơ bản của chế độ tiền tệ hiện đại (Fiat Money) là gì? A Tiền được đảm bảo bằng vàng B Tiền không có giá trị nội tại và được chấp nhận do uy tín của nhà nước C Tiền chỉ tồn tại dưới dạng xu bạc D Tiền được giới hạn bởi trữ lượng tài nguyên quốc gia Câu 4 Theo quan điểm của trường phái trọng tiền (Monetarism), yếu tố nào đóng vai trò quyết định đối với sự thay đổi của tổng cầu trong dài hạn? A Sự gia tăng chi tiêu chính phủ B Tốc độ tăng trưởng của cung tiền C Sự thay đổi trong tâm lý người tiêu dùng D Sự biến động của cán cân thương mại Câu 5 Vàng từng đóng vai trò tiền tệ chủ yếu nhờ đặc điểm nào sau đây? A Khả năng sinh lời cao hàng năm B Giá trị nội tại và tính khan hiếm C Khả năng in ấn dễ dàng D Sự hỗ trợ trực tiếp từ ngân hàng trung ương Câu 6 Chỉ số nào sau đây phản ánh tốt nhất mức độ lạm phát mà người tiêu dùng thực tế phải đối mặt? A Chỉ số giá sản xuất (PPI) B Chỉ số giảm phát GDP C Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) D Tỷ giá hối đoái danh nghĩa Câu 7 Công cụ tài chính nào sau đây được coi là có tính thanh khoản cao nhất? A Tiền mặt B Trái phiếu doanh nghiệp C Bất động sản D Cổ phiếu niêm yết Câu 8 Mục tiêu cuối cùng chủ yếu của chính sách tiền tệ trong hầu hết các Ngân hàng Trung ương hiện nay là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận ngân hàng B Ổn định giá cả C Giảm thuế thu nhập D Tăng giá trị chứng khoán Câu 9 Khi Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, kết quả nào sẽ xảy ra đối với cung tiền? A Cung tiền giảm B Cung tiền tăng C Cung tiền không đổi D Lãi suất tăng ngay lập tức Câu 10 Chức năng nào của tiền tệ giải quyết vấn đề khó khăn khi không có sự trùng hợp về nhu cầu trong trao đổi hàng hóa? A Thước đo giá trị B Phương tiện cất trữ C Phương tiện trao đổi D Phương tiện thanh toán quốc tế Câu 11 Lý thuyết 'kỳ vọng hợp lý' cho rằng người dân hình thành kỳ vọng về lạm phát dựa trên: A Chỉ các thông tin trong quá khứ B Tất cả các thông tin sẵn có và hợp lý C Sự dự báo của chính phủ D Tâm lý đám đông phi lý trí Câu 12 Khi lãi suất trên thị trường tăng, giá của các loại trái phiếu hiện hành thường có xu hướng: A Tăng lên B Không thay đổi C Giảm xuống D Biến động không quy luật Câu 13 Hiệu ứng Fisher mô tả mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực và yếu tố nào? A Tốc độ tăng trưởng kinh tế B Tỷ lệ lạm phát kỳ vọng C Tổng cầu trong nền kinh tế D Giá trị của đồng nội tệ Câu 14 Mục tiêu 'cân bằng ngân sách' của chính phủ có thể xung đột với mục tiêu nào? A Kiểm soát lạm phát B Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế qua đầu tư công C Giảm nợ nước ngoài D Tăng cường dự trữ ngoại hối Câu 15 Thị trường tiền tệ khác với thị trường vốn ở đặc điểm nào sau đây? A Thị trường tiền tệ có kỳ hạn dưới một năm B Thị trường tiền tệ chỉ dành cho chính phủ C Thị trường vốn không có rủi ro D Thị trường vốn chỉ giao dịch bằng vàng Câu 16 Ngân hàng thương mại tạo tiền thông qua hoạt động nào? A Phát hành thẻ tín dụng B Cấp tín dụng (cho vay) C Quản lý ngân quỹ chính phủ D Mua bán ngoại tệ Câu 17 Đường cầu tiền tệ dịch chuyển sang phải khi yếu tố nào sau đây thay đổi? A Lãi suất thị trường tăng B Thu nhập quốc dân tăng C Tốc độ luân chuyển tiền tệ giảm D Ngân hàng Trung ương thắt chặt cung tiền Câu 18 Đường cong Phillips phản ánh mối quan hệ đánh đổi nghịch biến trong ngắn hạn giữa hai biến số kinh tế nào? A Lạm phát và thất nghiệp B Lãi suất và đầu tư C Cung tiền và sản lượng D Tiết kiệm và tiêu dùng Câu 19 Trong hệ thống tài chính, chức năng 'trung gian tài chính' chủ yếu nhằm giải quyết vấn đề nào sau đây? A Tăng cường sự kiểm soát của nhà nước B Chi phí giao dịch và bất đối xứng thông tin C Hạn chế tối đa rủi ro cho người gửi tiền D Tăng quy mô vốn điều lệ của các doanh nghiệp Câu 20 Khi Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất chiết khấu, tác động chủ yếu là gì? A Kích thích ngân hàng vay nhiều hơn B Giảm khả năng mở rộng tín dụng của các ngân hàng thương mại C Tăng cung tiền tức thời D Giảm tỷ lệ lạm phát kỳ vọng ngay lập tức Câu 21 Lãi suất thực tế được tính bằng công thức nào? A Lãi suất danh nghĩa trừ tỷ lệ lạm phát B Lãi suất danh nghĩa cộng tỷ lệ lạm phát C Lãi suất danh nghĩa chia cho tỷ lệ lạm phát D Lãi suất danh nghĩa nhân tỷ lệ lạm phát Câu 22 Rủi ro tín dụng của một khoản vay đề cập đến khả năng nào? A Lãi suất thị trường biến động mạnh B Người vay không có khả năng hoàn trả nợ gốc và lãi C Lạm phát làm mất giá tiền tệ D Ngân hàng không thể thanh khoản kịp thời Câu 23 Trong chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, điều gì quyết định giá trị của đồng nội tệ? A Quyết định hành chính của chính phủ B Cung và cầu ngoại tệ trên thị trường C Lượng vàng dự trữ của ngân hàng trung ương D Giá trị của đồng USD Câu 24 Trong mô hình IS-LM, điểm cân bằng chung của nền kinh tế là nơi: A Thị trường hàng hóa và thị trường tiền tệ cùng cân bằng B Cán cân thương mại đạt thặng dư tối đa C Tỷ lệ thất nghiệp bằng 0 D Ngân sách chính phủ không bị thâm hụt Câu 25 Công cụ nào sau đây được Ngân hàng Trung ương sử dụng để điều tiết cung tiền thông qua việc thay đổi lượng dự trữ bắt buộc? A Tỷ lệ dự trữ bắt buộc B Hoạt động thị trường mở C Lãi suất chiết khấu D Hạn mức tín dụng Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ NTTU Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Lâm nghiệp