Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm Tài chính tiền tệ Học viện Tài chính Hà Nội Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Học viện Tài chính Hà Nội Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Học viện Tài chính Hà Nội Số câu25Quiz ID40378 Làm bài Câu 1 Đâu là đặc điểm cơ bản nhất của hình thức tín dụng ngân hàng so với tín dụng thương mại? A Đối tượng cho vay là hàng hóa B Sự vận động của vốn tách rời sự vận động của hàng hóa C Chỉ thực hiện giữa các doanh nghiệp trực tiếp sản xuất D Thời gian cho vay thường rất ngắn Câu 2 Loại hình bảo hiểm nào mang tính chất bắt buộc nhằm thực hiện chính sách xã hội của Nhà nước đối với người lao động? A Bảo hiểm nhân thọ B Bảo hiểm hỏa hoạn nhà xưởng C Bảo hiểm xã hội D Bảo hiểm trách nhiệm dân sự tự nguyện Câu 3 Trên thị trường chứng khoán, thị trường sơ cấp có chức năng chính là gì? A Nơi mua bán lại các chứng khoán đã phát hành B Nơi phát hành chứng khoán mới để huy động vốn C Nơi xác định giá cả thị trường của chứng khoán D Nơi thực hiện các giao dịch ký quỹ cho nhà đầu tư Câu 4 Công cụ nào sau đây được Ngân hàng Trung ương sử dụng để thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm kiềm chế lạm phát? A Mua vào giấy tờ có giá trên thị trường mở B Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc C Giảm lãi suất tái chiết khấu D Bán ra giấy tờ có giá trên thị trường mở Câu 5 Khoản chi nào sau đây thuộc chi thường xuyên của Ngân sách Nhà nước? A Chi xây dựng đường quốc lộ B Chi đầu tư cho các dự án thủy điện C Chi lương cho cán bộ công chức D Chi trả nợ gốc các khoản vay nước ngoài Câu 6 Cấu trúc rủi ro của lãi suất cho thấy rằng những trái phiếu có rủi ro vỡ nợ càng cao thì lãi suất của chúng sẽ như thế nào? A Càng thấp để thu hút người vay B Càng cao để bù đắp rủi ro cho người đầu tư C Luôn bằng lãi suất trái phiếu Chính phủ D Không phụ thuộc vào mức độ rủi ro Câu 7 Việc Chính phủ thực hiện chính sách giảm thuế thu nhập doanh nghiệp nhằm kích thích đầu tư là biểu hiện của loại chính sách nào? A Chính sách tiền tệ mở rộng B Chính sách tài khóa mở rộng C Chính sách tài khóa thắt chặt D Chính sách thu nhập thắt chặt Câu 8 Trong hệ thống tài chính, vai trò quan trọng nhất của các tổ chức tài chính trung gian là gì? A Thực hiện in tiền và cung ứng tiền vào lưu thông B Giảm thiểu chi phí giao dịch và chi phí thông tin C Quản lý ngân sách nhà nước và thu thuế D Trực tiếp sản xuất hàng hóa phục vụ tiêu dùng Câu 9 Khi Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, khả năng cung ứng tín dụng của các ngân hàng thương mại sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng lên do có nhiều vốn hơn B Không thay đổi vì dự trữ không ảnh hưởng đến cho vay C Giảm xuống do lượng tiền khả dụng để cho vay bị hạn chế D Tăng lên vì ngân hàng phải dự trữ nhiều hơn Câu 10 Đặc điểm nào sau đây phân biệt cổ phiếu thường với trái phiếu công ty? A Cổ phiếu là chứng chỉ nhận nợ của công ty B Người nắm giữ cổ phiếu có quyền biểu quyết tại đại hội cổ đông C Trái phiếu có thời hạn vĩnh viễn D Thu nhập từ cổ phiếu luôn cố định theo lãi suất Câu 11 Lãi suất thực là lãi suất đã được điều chỉnh theo yếu tố nào sau đây? A Tỷ giá hối đoái B Tỷ lệ lạm phát C Tỷ lệ thất nghiệp D Thuế thu nhập cá nhân Câu 12 Yếu tố nào sau đây xác định giá trị sử dụng của tiền tệ trong nền kinh tế hiện đại? A Hàm lượng vàng chứa trong đơn vị tiền tệ đó B Sức mua của tiền tệ đối với hàng hóa và dịch vụ C Chất lượng giấy và mực in tiền D Mệnh giá ghi trên tờ tiền Câu 13 Hình thức đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) khác với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ở điểm cơ bản nào? A Chỉ đầu tư vào các dự án bất động sản B Nhà đầu tư không trực tiếp tham gia điều hành và quản lý dự án C Không đòi hỏi phải chuyển vốn qua biên giới D Thời gian đầu tư luôn dài hạn hơn FDI Câu 14 Chức năng nào của tiền tệ được thực hiện khi tiền được dùng để biểu hiện và đo lường giá trị của các hàng hóa khác? A Phương tiện lưu thông B Phương tiện thanh toán C Thước đo giá trị D Phương tiện cất trữ Câu 15 Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hiện tượng lạm phát do chi phí đẩy? A Nhu cầu tiêu dùng hàng hóa tăng đột biến B Chính phủ tăng chi tiêu công quá mức C Giá các yếu tố đầu vào như xăng dầu, nguyên liệu tăng cao D Ngân hàng Trung ương mua vào ngoại tệ số lượng lớn Câu 16 Trong các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam, doanh nghiệp nào được phép phát hành cổ phiếu để huy động vốn rộng rãi từ công chúng? A Công ty cổ phần B Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên C Công ty hợp danh D Doanh nghiệp tư nhân Câu 17 Khi tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ giảm (nội tệ mất giá), tác động thông thường nhất đến hoạt động ngoại thương là gì? A Khuyến khích nhập khẩu và hạn chế xuất khẩu B Hạn chế cả xuất khẩu và nhập khẩu C Khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu D Không gây ra bất kỳ tác động nào đến ngoại thương Câu 18 Chỉ số CPI (Consumer Price Index) thường được dùng để đo lường điều gì? A Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội B Sự thay đổi giá cả của một giỏ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng C Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động D Sự biến động của thị trường chứng khoán Câu 19 Hợp đồng quyền chọn (Options) thuộc loại công cụ tài chính nào trên thị trường? A Công cụ nợ ngắn hạn B Chứng khoán vốn C Chứng khoán phái sinh D Tiền mặt trong lưu thông Câu 20 Trong bảng cân đối kế toán của ngân hàng thương mại, khoản mục nào thuộc về phía 'Nguồn vốn'? A Các khoản tiền cho khách hàng vay B Dự trữ tại Ngân hàng Trung ương C Tiền gửi của khách hàng D Các chứng khoán đầu tư ngân hàng nắm giữ Câu 21 Thành phần nào sau đây thuộc nợ công theo quy định hiện hành tại Việt Nam? A Nợ của các doanh nghiệp tư nhân B Nợ do Chính phủ bảo lãnh C Nợ vay của hộ gia đình từ ngân hàng thương mại D Nợ giữa các cá nhân trong xã hội Câu 22 Khối tiền tệ M1 bao gồm những thành phần nào sau đây? A Tiền mặt đang lưu thông và tiền gửi thanh toán B Tiền mặt và tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn C Tiền gửi tiết kiệm và các chứng chỉ tiền gửi D Tiền mặt và các loại trái phiếu chính phủ Câu 23 Trong cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp, loại vốn nào được coi là 'lá chắn thuế' do lãi vay được tính vào chi phí hợp lý? A Vốn vay B Nguồn vốn chủ sở hữu C Lợi nhuận để lại D Vốn góp từ cổ đông Câu 24 Định chế tài chính nào sau đây được coi là 'người cho vay cuối cùng' trong nền kinh tế? A Ngân hàng thương mại cổ phần B Công ty tài chính C Ngân hàng Trung ương D Quỹ tín dụng nhân dân Câu 25 Theo Luật Ngân sách Nhà nước năm 2015, cơ quan nào có thẩm quyền cao nhất trong việc quyết định dự toán ngân sách nhà nước hàng năm? A Bộ Tài chính B Chính phủ C Quốc hội D Kiểm toán Nhà nước Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Công nghệ Sài Gòn Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ UFM