Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tử790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 2 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 2 Số câu25Quiz ID40134 Làm bài Câu 1 Giao thức SSL (Secure Sockets Layer) và phiên bản kế nhiệm TLS có chức năng chính là gì trong bảo mật thương mại điện tử? A Tăng tốc độ tải trang web lên gấp hai lần B Mã hóa dữ liệu truyền đi giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ web C Tự động xóa các tài khoản người dùng không hoạt động D Quản lý việc kiểm kê hàng tồn kho của trang thương mại điện tử Câu 2 Lợi ích lớn nhất của việc áp dụng EDI (Electronic Data Interchange) trong chuỗi cung ứng là gì? A Cho phép các doanh nghiệp giao tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên thông qua chat B Giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công và tăng tốc độ xử lý chứng từ giữa các tổ chức C Cung cấp nền tảng để người dùng cuối có thể mua hàng trực tiếp D Tự động thiết kế giao diện website cho doanh nghiệp Câu 3 Trong mô hình Dropshipping, người bán lẻ (Retailer) thực hiện nhiệm vụ nào sau đây? A Trực tiếp sản xuất sản phẩm từ nguyên liệu thô B Lưu kho và bảo quản hàng hóa với số lượng lớn C Tiếp thị sản phẩm và nhận đơn hàng nhưng không trực tiếp giữ kho D Vận chuyển hàng hóa bằng đội ngũ logistics riêng của mình Câu 4 Ứng dụng quan trọng nhất của công nghệ Blockchain trong chuỗi cung ứng thương mại điện tử là gì? A Giúp sản phẩm có màu sắc đẹp hơn khi chụp ảnh B Đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm C Tăng dung lượng pin cho các thiết bị di động của khách hàng D Tự động dịch mô tả sản phẩm sang tất cả các ngôn ngữ Câu 5 Mô hình kinh doanh nào mà người tiêu dùng tự tạo ra giá trị và bán lại giá trị đó cho các doanh nghiệp? A B2C (Business-to-Consumer) B B2B (Business-to-Business) C C2C (Consumer-to-Consumer) D C2B (Consumer-to-Business) Câu 6 Hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trong thương mại điện tử giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu nào? A Giảm chi phí mua sắm nguyên vật liệu đầu vào B Tự động hóa toàn bộ quy trình sản xuất tại nhà máy C Thu thập, phân tích dữ liệu khách hàng để tăng cường sự gắn bó và lòng trung thành D Thay thế hoàn toàn nhân viên hỗ trợ bằng các robot vật lý Câu 7 Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) trong thương mại điện tử thường được tính bằng công thức nào? A Số lượng đơn hàng chia cho tổng số lượt truy cập website B Số lượng hàng tồn kho chia cho số lượng nhân viên C Tổng doanh thu chia cho số lượng sản phẩm bị trả lại D Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội chia cho số năm hoạt động Câu 8 Mô hình G2B (Government-to-Business) trong thương mại điện tử thường bao gồm các hoạt động nào? A Doanh nghiệp bán hàng gia dụng cho người dân B Cơ quan nhà nước cung cấp các dịch vụ công, đấu thầu qua mạng cho doanh nghiệp C Các cá nhân tự trao đổi đồ cũ với nhau qua mạng xã hội D Doanh nghiệp tuyển dụng nhân viên thông qua các trang web tìm việc Câu 9 Hình thức tấn công Phishing trong môi trường thương mại điện tử thường được thực hiện như thế nào? A Gửi email giả mạo các tổ chức uy tín để lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân B Trực tiếp phá hủy các máy chủ vật lý của doanh nghiệp C Tăng giá sản phẩm một cách đột ngột trên website D Xóa toàn bộ các bình luận tiêu cực về sản phẩm Câu 10 Yếu tố nào được coi là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của M-commerce (Thương mại di động) so với thương mại điện tử truyền thống? A Kích thước màn hình lớn của các thiết bị máy tính để bàn B Khả năng truy cập mọi lúc mọi nơi và các dịch vụ dựa trên vị trí (LBS) C Sự phụ thuộc vào các kết nối mạng có dây cố định D Việc sử dụng chuột và bàn phím vật lý để thao tác Câu 11 Cổng thanh toán điện tử (Payment Gateway) đóng vai trò gì quan trọng nhất trong quy trình thanh toán trực tuyến? A Lưu trữ hàng hóa của người bán tại kho của bên trung gian thanh toán B Vận chuyển sản phẩm từ người bán đến tận tay người mua C Truyền dữ liệu giao dịch bảo mật giữa trang web bán hàng và ngân hàng thanh toán D Sản xuất các thẻ ngân hàng vật lý cho người tiêu dùng Câu 12 Theo lý thuyết Long Tail (Cái đuôi dài) của Chris Anderson, doanh nghiệp thương mại điện tử nên tận dụng điều gì? A Chỉ tập trung bán một vài sản phẩm bán chạy nhất (best-sellers) B Bán một lượng lớn các sản phẩm ít phổ biến nhưng có tổng nhu cầu cao C Giảm tối đa danh mục sản phẩm để tiết kiệm chi phí kho bãi D Tăng giá thật cao cho những sản phẩm hiếm để bù đắp doanh thu Câu 13 Khái niệm Social Commerce (Thương mại xã hội) được hiểu chính xác nhất là gì? A Việc sử dụng các mạng xã hội để hỗ trợ các giao dịch mua bán trực tuyến B Việc nhân viên công ty đi làm từ thiện để quảng bá hình ảnh C Việc đóng cửa các cửa hàng trực tuyến để chuyển sang họp mặt trực tiếp D Việc cấm các bình luận từ khách hàng trên trang web bán hàng Câu 14 Theo Nghị định 123/2020/ND-CP của Việt Nam, thời điểm lập hóa đơn điện tử đối với bán hàng hóa là khi nào? A Khi khách hàng đã nhận được hàng và sử dụng hết sản phẩm B Khi chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa cho người mua C Chỉ khi người mua đã thanh toán toàn bộ số tiền bằng tiền mặt D Cuối mỗi tháng dương lịch bất kể có phát sinh giao dịch hay không Câu 15 Việc tích hợp hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) với website thương mại điện tử mang lại lợi ích gì? A Làm cho website trông đẹp mắt và thu hút hơn B Đồng bộ hóa dữ liệu tồn kho, đơn hàng và khách hàng theo thời gian thực C Cho phép khách hàng tự sửa đổi mã nguồn của website D Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phải thuê nhân viên giao hàng Câu 16 Tranh chấp tên miền (Domain name dispute) trong thương mại điện tử tại Việt Nam thường được giải quyết dựa trên nguyên tắc nào theo quy định của VNNIC? A Ưu tiên cho doanh nghiệp có doanh thu lớn nhất B Đăng ký trước, được quyền sử dụng trước (First come, first served) C Ưu tiên cho cá nhân có tuổi đời cao nhất D Tên miền luôn thuộc về người có hộ khẩu tại nơi đặt máy chủ Câu 17 Mục đích chính của việc sử dụng Tracking Cookies trên các trang web thương mại điện tử là gì? A Để ngăn chặn virus xâm nhập vào máy tính của người dùng B Để ghi nhớ thông tin đăng nhập và hành vi mua sắm nhằm cá nhân hóa trải nghiệm C Để tự động thanh toán các hóa đơn mà người dùng không cần xác nhận D Để tăng tốc độ kết nối internet cho khách hàng Câu 18 Ưu điểm chính của việc sử dụng nền tảng thương mại điện tử dưới dạng SaaS (Software as a Service) là gì? A Doanh nghiệp phải tự xây dựng toàn bộ cơ sở hạ tầng máy chủ B Doanh nghiệp có thể triển khai nhanh chóng và không cần lo lắng về việc bảo trì hệ thống C Phần mềm SaaS hoàn toàn miễn phí mãi mãi cho mọi quy mô doanh nghiệp D Doanh nghiệp sở hữu toàn bộ mã nguồn và có thể thay đổi cấu trúc lõi Câu 19 Trong mô hình kinh doanh B2B, loại hình sàn giao dịch nào tập trung vào một ngành công nghiệp cụ thể như thép, hóa chất hoặc nông sản? A Sàn giao dịch chiều ngang (Horizontal Marketplace) B Sàn giao dịch chiều dọc (Vertical Marketplace) C Sàn giao dịch thứ cấp (Secondary Marketplace) D Sàn giao dịch đa ngành (Diversified Marketplace) Câu 20 Trong Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết), mô hình trả thưởng CPA (Cost Per Action) nghĩa là gì? A Trả tiền cho mỗi lần quảng cáo được hiển thị trên trang web B Trả tiền khi khách hàng thực hiện một hành động cụ thể như mua hàng hoặc đăng ký C Trả tiền cố định hàng tháng cho người tham gia liên kết D Trả tiền dựa trên số lượng từ khóa mà người liên kết tối ưu được Câu 21 Điểm khác biệt cốt lõi giữa SEO (Search Engine Optimization) và SEM (Search Engine Marketing) trong marketing thương mại điện tử là gì? A SEO tập trung vào kết quả tìm kiếm tự nhiên trong khi SEM bao gồm cả quảng cáo trả phí B SEO chỉ dành cho doanh nghiệp lớn còn SEM dành cho doanh nghiệp nhỏ C SEO mang lại kết quả ngay lập tức còn SEM cần thời gian dài để tối ưu D SEO không yêu cầu nội dung chất lượng như SEM Câu 22 Chiến dịch Retargeting (Nhắm chọn lại) hoạt động dựa trên nguyên lý nào? A Hiển thị quảng cáo cho những người chưa bao giờ biết đến thương hiệu B Hiển thị quảng cáo cho những người đã từng truy cập website nhưng chưa mua hàng C Gửi thư tay đến địa chỉ nhà của tất cả mọi người trong khu vực D Gọi điện thoại ngẫu nhiên cho người dùng để giới thiệu sản phẩm Câu 23 Đặc điểm chính của mô hình bán hàng đa kênh Omni-channel là gì? A Bán hàng trên nhiều kênh độc lập không liên quan đến nhau B Chỉ tập trung bán hàng tại các cửa hàng vật lý truyền thống C Sự trải nghiệm nhất quán và liền mạch của khách hàng trên tất cả các kênh tiếp xúc D Sử dụng duy nhất một kênh truyền thông xã hội để quảng bá Câu 24 Trong logistics thương mại điện tử, thuật ngữ 'Last-mile delivery' (Giao hàng chặng cuối) ám chỉ điều gì? A Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến kho trung tâm B Quá trình vận chuyển từ trung tâm phân phối đến tay người tiêu dùng cuối cùng C Việc vận chuyển nguyên liệu thô từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất D Việc thu hồi các bao bì sản phẩm sau khi khách hàng đã sử dụng Câu 25 Theo Luật Giao dịch điện tử năm 2023 của Việt Nam, chữ ký điện tử được phân loại thành những loại nào dựa trên phạm vi sử dụng? A Chữ ký điện tử chuyên dùng, chữ ký số công cộng và chữ ký số chuyên dùng công vụ B Chữ ký quét hình ảnh, chữ ký số và chữ ký xác thực qua SMS C Chữ ký mật mã đối xứng và chữ ký mật mã bất đối xứng D Chữ ký xác thực vân tay và chữ ký xác thực khuôn mặt 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 1 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 3