Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tửTrắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHCM (USSH – VNUHCM) Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHCM (USSH – VNUHCM) Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHCM (USSH – VNUHCM) Số câu25Quiz ID40074 Làm bài Câu 1 Tại sao 'Long-tail keywords' (Từ khóa đuôi dài) thường được ưu tiên trong chiến lược SEO của các cửa hàng trực tuyến nhỏ? A Vì chúng có lượng tìm kiếm cao nhất thị trường B Vì chúng giúp website lên top nhanh hơn với mọi ngành hàng C Vì chúng có tính cạnh tranh thấp hơn và tỷ lệ chuyển đổi thường cao hơn do đánh đúng nhu cầu cụ thể D Vì chúng ngắn gọn và dễ nhớ hơn từ khóa thông thường Câu 2 Hình thức 'Native Advertising' (Quảng cáo tự nhiên) được đặc trưng bởi điều gì? A Sử dụng các banner nhấp nháy liên tục để thu hút sự chú ý B Quảng cáo có hình thức và nội dung hòa hợp tự nhiên với giao diện trang web hoặc ứng dụng chứa nó C Các video quảng cáo bắt buộc người dùng xem hết trước khi vào trang chủ D Quảng cáo chỉ xuất hiện dưới dạng tin nhắn SMS trên điện thoại Câu 3 Đâu là đặc điểm chính giúp phân biệt mô hình kinh doanh B2B (Business-to-Business) với B2C (Business-to-Consumer)? A Đối tượng khách hàng là cá nhân mua sắm cho nhu cầu tiêu dùng B Chu kỳ bán hàng thường ngắn và quy trình ra quyết định đơn giản C Giá trị giao dịch trung bình trên mỗi đơn hàng thường rất lớn và mang tính chiến lược D Không yêu cầu hợp đồng pháp lý phức tạp giữa các bên tham gia Câu 4 Khái niệm 'Cookies' trong TMĐT được sử dụng chủ yếu để làm gì? A Tăng tốc độ xử lý của vi điều khiển trên máy tính B Lưu trữ thông tin duyệt web để cá nhân hóa trải nghiệm và quảng cáo cho người dùng C Ngăn chặn virus xâm nhập vào hệ thống thanh toán D Mã hóa mật khẩu ngân hàng của khách hàng Câu 5 Giao thức bảo mật phổ biến nhất được sử dụng để mã hóa dữ liệu truyền tải giữa trình duyệt web và máy chủ trong TMĐT là gì? A FTP (File Transfer Protocol) B SSL/TLS (HTTPS) C SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) D IPX/SPX Câu 6 Mục tiêu chính của việc sử dụng 'Affiliate Marketing' (Tiếp thị liên kết) đối với doanh nghiệp TMĐT là gì? A Tăng chi phí cố định cho nhân viên bán hàng tại chỗ B Mở rộng mạng lưới quảng bá sản phẩm thông qua các đối tác và chỉ trả hoa hồng khi có kết quả giao dịch C Tự động hóa quá trình đóng gói hàng hóa tại kho D Hạn chế khách hàng tiếp cận với các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh Câu 7 Thuật ngữ 'Last-mile delivery' (Giao hàng chặng cuối) trong logistics TMĐT đề cập đến giai đoạn nào? A Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà máy tới cảng biển B Quá trình vận chuyển hàng từ kho phân phối cuối cùng đến tay khách hàng C Việc kiểm kho định kỳ tại trung tâm hoàn tất đơn hàng D Việc khách hàng trả lại hàng lỗi cho nhà sản xuất Câu 8 Ưu điểm lớn nhất của hệ thống EDI (Electronic Data Interchange) trong TMĐT B2B là gì? A Giúp việc gửi email cá nhân giữa các nhân viên nhanh hơn B Tự động hóa việc trao đổi các chứng từ kinh doanh theo định dạng chuẩn giữa các máy tính của doanh nghiệp C Cho phép khách hàng lẻ theo dõi đơn hàng dễ dàng hơn D Giảm bớt nhu cầu sử dụng mạng Internet Câu 9 Trong các hình thức thanh toán sau, hình thức nào được coi là ví điện tử (E-wallet)? A Thẻ ghi nợ nội địa (ATM) B MoMo, ZaloPay, ShopeePay C Chuyển khoản nhanh Napas 247 D Thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng (COD) Câu 10 Khái niệm 'Conversion Rate' (Tỷ lệ chuyển đổi) trên một website bán hàng được tính như thế nào? A Số lượng người nhấn vào quảng cáo chia cho số lượng người thấy quảng cáo B Số lượng đơn hàng hoàn tất chia cho tổng số lượt truy cập vào website C Tổng số lượt xem trang chia cho số lượng người dùng mới D Số lượng sản phẩm trong giỏ hàng chia cho số lượng sản phẩm hiện có trong kho Câu 11 Chỉ số ROI (Return on Investment) trong Marketing điện tử được hiểu là gì? A Tỷ lệ khách hàng rời bỏ trang web sau khi xem trang đầu tiên B Tổng doanh thu thu được từ một chiến dịch quảng cáo C Tỷ lệ lợi nhuận thu được so với chi phí đã đầu tư cho hoạt động marketing D Số lượng lượt nhấp chuột vào banner quảng cáo Câu 12 Trong TMĐT, thuật ngữ 'Disintermediation' (Phi trung gian hóa) ám chỉ hiện tượng nào sau đây? A Việc thêm nhiều đại lý trung gian vào kênh phân phối để mở rộng thị trường B Nhà sản xuất bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng, loại bỏ các cấp đại lý truyền thống C Sự gia tăng số lượng các công ty vận chuyển trong chuỗi cung ứng D Việc doanh nghiệp ngừng sử dụng các nền tảng quảng cáo trực tuyến Câu 13 Theo định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hoạt động nào sau đây nằm trong phạm vi của Thương mại điện tử? A Sản xuất, quảng bá, bán hàng và phân phối sản phẩm thông qua mạng viễn thông B Chỉ bao gồm việc mua bán hàng hóa vật chất qua mạng Internet C Việc thanh toán hóa đơn bằng tiền mặt tại các cửa hàng tiện lợi D Quá trình sản xuất hàng hóa tại nhà máy bằng robot tự động Câu 14 Mô hình kinh doanh 'Dropshipping' có đặc điểm cốt lõi nào? A Người bán phải nhập hàng số lượng lớn về kho trước khi bán B Người bán tự sản xuất và vận chuyển sản phẩm đến tay khách hàng C Người bán không cần lưu kho, đơn hàng sẽ được chuyển trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng D Chỉ áp dụng cho các sản phẩm kỹ thuật số như phần mềm Câu 15 Thuật ngữ 'Information Asymmetry' (Bất đối xứng thông tin) trong TMĐT giảm dần nhờ yếu tố nào? A Sự độc quyền thông tin của các nhà sản xuất B Khả năng tìm kiếm và so sánh giá cả, chất lượng sản phẩm dễ dàng của người tiêu dùng trên Internet C Việc tăng giá cước vận chuyển hàng hóa D Các quy định hạn chế người dùng bình luận về sản phẩm Câu 16 Ví dụ nào sau đây mô tả đúng nhất về loại hình thương mại điện tử C2C (Consumer-to-Consumer)? A Một cá nhân đăng bán chiếc xe máy cũ trên trang Chợ Tốt cho một cá nhân khác B Công ty Samsung bán điện thoại trực tiếp cho người dùng qua website của họ C Cơ quan thuế triển khai hệ thống khai báo thuế trực tuyến cho doanh nghiệp D Đại lý bán buôn cung cấp nguyên liệu cho xí nghiệp may mặc Câu 17 Yếu tố nào sau đây là rào cản lớn nhất đối với sự phát triển TMĐT tại các vùng nông thôn Việt Nam hiện nay? A Sự thiếu hụt hoàn toàn các thiết bị điện thoại thông minh B Hệ thống logistics còn hạn chế và chi phí vận chuyển cao so với giá trị đơn hàng C Người dân không có nhu cầu mua sắm bất kỳ hàng hóa nào D Chính phủ cấm các hoạt động mua bán trực tuyến tại nông thôn Câu 18 Cổng thanh toán (Payment Gateway) đóng vai trò gì trong một giao dịch TMĐT? A Là đơn vị trực tiếp sản xuất hàng hóa cho người bán B Là hệ thống kết nối giữa website bán hàng và ngân hàng để xử lý thông tin thanh toán an toàn C Là kho lưu trữ dữ liệu sản phẩm của doanh nghiệp D Là công cụ giúp khách hàng tìm kiếm mã giảm giá Câu 19 Theo Luật Giao dịch điện tử 2023 của Việt Nam, chữ ký điện tử có giá trị pháp lý khi nào? A Khi được tạo ra bởi bất kỳ phần mềm soạn thảo văn bản nào B Chỉ khi được đóng dấu đỏ bằng hình ảnh scan vào văn bản điện tử C Khi đáp ứng các điều kiện về xác thực người ký và sự chấp thuận của người ký đối với nội dung thông điệp dữ liệu D Mọi chữ ký trên môi trường mạng đều mặc nhiên có giá trị pháp lý Câu 20 Trong bối cảnh TMĐT, 'Phishing' là một thuật ngữ dùng để chỉ điều gì? A Kỹ thuật tối ưu hóa mã nguồn website để tăng tốc độ tải trang B Hình thức lừa đảo giả mạo các tổ chức uy tín để đánh cắp thông tin cá nhân của người dùng C Một loại thuật toán dùng để gợi ý sản phẩm cho khách hàng D Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi đóng gói Câu 21 Theo phân tích về chiến lược Omni-channel, sự khác biệt so với Multi-channel là gì? A Omni-channel chỉ sử dụng duy nhất một kênh bán hàng trực tuyến B Omni-channel tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm khách hàng nhất quán và liền mạch trên tất cả các kênh C Multi-channel yêu cầu sự kết nối dữ liệu chặt chẽ hơn Omni-channel D Omni-channel không cho phép khách hàng mua hàng tại cửa hàng vật lý Câu 22 Chiến lược 'Dynamic Pricing' (Giá động) thường được áp dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực nào của TMĐT? A Bán sách giáo khoa trực tuyến B Dịch vụ đặt vé máy bay và phòng khách sạn trực tuyến C Bán thẻ cào điện thoại D Dịch vụ đăng ký báo điện tử dài hạn Câu 23 Chỉ số CLV (Customer Lifetime Value) giúp doanh nghiệp TMĐT hiểu được điều gì? A Giá trị của món hàng đắt nhất mà khách hàng từng mua B Tổng lợi nhuận dự kiến mà doanh nghiệp có thể thu được từ một khách hàng trong suốt thời gian họ gắn bó C Số năm mà một khách hàng sử dụng mạng Internet D Tốc độ khách hàng thanh toán hóa đơn trực tuyến Câu 24 Trong TMĐT, 'Social Commerce' (Thương mại xã hội) khác với thương mại điện tử truyền thống ở điểm nào? A Không cho phép sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán B Tận dụng các tính năng tương tác của mạng xã hội để hỗ trợ toàn bộ quá trình mua bán C Chỉ dành cho các tổ chức phi lợi nhuận sử dụng D Yêu cầu khách hàng phải đến cửa hàng vật lý để nhận hàng Câu 25 Mô hình kinh doanh của các sàn TMĐT như Shopee, Lazada tại Việt Nam hiện nay chủ yếu là sự kết hợp của những loại hình nào? A Chỉ bao gồm mô hình B2C B Mô hình C2C và G2C C Mô hình B2B và G2B D Kết hợp mô hình B2C và C2C Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQGHCM Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQGHCM (HCMUS)