Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tửTrắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Văn Lang Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Văn Lang Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Văn Lang Số câu25Quiz ID40096 Làm bài Câu 1 Mục đích của việc sử dụng 'Cookie' trên website TMĐT là gì? A Lưu trữ thông tin người dùng để cá nhân hóa trải nghiệm B Làm hỏng trình duyệt C Thay thế mật khẩu bảo mật D Xóa toàn bộ dữ liệu lịch sử Câu 2 Lợi ích lớn nhất của Thương mại điện tử đối với người tiêu dùng là gì? A Tiết kiệm thời gian và mua sắm mọi lúc mọi nơi B Luôn luôn nhận hàng miễn phí C Không cần dùng tiền để thanh toán D Được giảm giá 100% tất cả đơn hàng Câu 3 Giao thức bảo mật nào thường được sử dụng để mã hóa dữ liệu truyền tải giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ website? A HTTPS B FTP C SMTP D POP3 Câu 4 Mô hình 'Subscription' trong TMĐT là gì? A Mua hàng một lần duy nhất B Mô hình kinh doanh dựa trên đăng ký định kỳ C Hình thức bán đấu giá D Mua hàng trực tiếp từ nhà máy Câu 5 Mạng xã hội hỗ trợ thương mại điện tử bằng cách nào sau đây? A Tăng cường tương tác và tiếp cận khách hàng tiềm năng B Thay thế hoàn toàn kho hàng C Hạn chế quyền truy cập khách hàng D Chỉ dùng để chia sẻ ảnh cá nhân Câu 6 Chỉ số CTR (Click-Through Rate) đo lường điều gì? A Tổng doanh thu bán hàng B Tỷ lệ số người nhấp chuột trên tổng số lượt hiển thị C Số lượt người đăng ký tài khoản D Tổng chi phí vận chuyển Câu 7 Trong TMĐT, 'Mobile Commerce' (M-commerce) đề cập đến điều gì? A Mua bán thông qua thiết bị di động B Vận chuyển hàng bằng xe máy C Chỉ giao dịch qua máy tính bàn D Hình thức kinh doanh truyền thống Câu 8 Chiến lược 'Omnichannel' trong thương mại điện tử hướng tới mục tiêu nào chính? A Chỉ bán hàng tại cửa hàng vật lý B Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng đa kênh đồng nhất C Tăng giá sản phẩm tối đa D Giảm số lượng kênh bán hàng xuống còn một Câu 9 Marketing hỗn hợp 4P trong TMĐT bao gồm những yếu tố nào? A Product, Price, Place, Promotion B People, Profit, Plant, Power C Payment, Post, Phone, Page D Plan, Policy, Part, Profit Câu 10 Chỉ số ROI (Return on Investment) trong quảng cáo thương mại điện tử cho biết điều gì? A Số lượt người xem quảng cáo B Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư C Tổng ngân sách quảng cáo D Số lượng nhân viên marketing Câu 11 Hình thức thanh toán nào sau đây yêu cầu người mua trả tiền mặt khi đơn hàng được giao đến địa chỉ nhận? A E-wallet B COD C Internet Banking D Credit Card Câu 12 Yếu tố nào sau đây là thành phần cốt lõi của một hệ thống quản lý nội dung (CMS) trong thương mại điện tử? A Khả năng tùy chỉnh giao diện và quản trị thông tin B Chỉ tập trung vào mã nguồn thấp C Không cần cơ sở dữ liệu D Chỉ dành cho lập trình viên chuyên nghiệp Câu 13 Hệ thống quản trị khách hàng CRM có nhiệm vụ gì chính? A Quản lý và tối ưu hóa mối quan hệ với khách hàng B Quản lý kho hàng sản xuất C Chỉ để làm marketing D Tính lương nhân viên Câu 14 Trong TMĐT, 'Phishing' là một hành vi như thế nào? A Hoạt động marketing hợp pháp B Giao dịch thành công C Lừa đảo chiếm đoạt thông tin cá nhân D Tối ưu hóa tìm kiếm Câu 15 Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để tạo niềm tin trong TMĐT? A Sự minh bạch thông tin và bảo mật dữ liệu B Tên miền website dài C Số lượng nhân viên công ty D Chỉ cần giá rẻ nhất Câu 16 Chứng chỉ SSL (Secure Sockets Layer) trên website thương mại điện tử có tác dụng chính là gì? A Tăng tốc độ truy cập trang B Bảo mật và xác thực thông tin truyền tải C Tự động thiết kế website D Phân tích dữ liệu khách hàng Câu 17 Phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) có vai trò gì trong doanh nghiệp TMĐT? A Chỉ dùng để làm thiết kế đồ họa B Quản trị tổng thể các nguồn lực của doanh nghiệp C Chỉ để giải trí D Chỉ dùng để gửi thư điện tử Câu 18 Trong lĩnh vực thương mại điện tử, chỉ số KPI nào dưới đây đo lường tỷ lệ khách hàng thực hiện mua hàng trên tổng số lượt truy cập? A Tỷ lệ thoát trang B Tỷ lệ nhấp chuột C Tỷ lệ chuyển đổi D Giá trị trung bình đơn hàng Câu 19 Trong mô hình kinh doanh thương mại điện tử, thuật ngữ 'B2B' viết tắt của cụm từ nào? A Business to Business B Buy to Build C Back to Basics D Brand to Brand Câu 20 Cổng thanh toán điện tử (Payment Gateway) đóng vai trò gì trong quá trình giao dịch trực tuyến? A Vận chuyển hàng hóa B Lưu trữ dữ liệu khách hàng C Kết nối và xác thực giao dịch tài chính D Tạo nội dung quảng cáo Câu 21 Thuật ngữ 'B2C' trong thương mại điện tử có nghĩa là gì? A Business to Consumer B Business to Customer C Back to Commercial D Big to Complex Câu 22 Khái niệm 'Dropshipping' là gì trong bối cảnh thương mại điện tử? A Tự sản xuất hàng hóa tại kho B Mô hình bán hàng không cần lưu kho C Chỉ bán hàng cũ D Vận chuyển hàng bằng đường hàng không Câu 23 Mô hình thương mại điện tử nào sau đây mô tả giao dịch giữa một doanh nghiệp với một cá nhân khách hàng? A Business to Business B Business to Consumer C Consumer to Consumer D Consumer to Business Câu 24 Khái niệm 'Long-tail keyword' trong chiến lược tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) có ý nghĩa gì? A Từ khóa có độ dài cực lớn B Từ khóa ngách có độ cạnh tranh thấp và tỷ lệ chuyển đổi cao C Từ khóa phổ biến nhất trong ngành D Từ khóa chỉ gồm một chữ cái Câu 25 Chiến lược 'Cross-selling' là gì? A Giảm giá sản phẩm B Bán thêm các sản phẩm liên quan đến sản phẩm chính C Đóng cửa hàng trực tuyến D Thay đổi nhà cung cấp Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (NTT) Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học FPT