Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tửTrắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Kinh tế – Luật – ĐHQGHCM (UEL) Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Kinh tế – Luật – ĐHQGHCM (UEL) Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Kinh tế – Luật – ĐHQGHCM (UEL) Số câu25Quiz ID40092 Làm bài Câu 1 Khái niệm 'Social Commerce' trong TMĐT là gì? A Mua bán hàng hóa được tích hợp trực tiếp trên nền tảng mạng xã hội B Chiến dịch truyền thông xã hội không liên quan đến bán hàng C Hình thức giao dịch qua điện thoại bàn D Mua sắm tại cửa hàng truyền thống Câu 2 Trong TMĐT, 'Conversion Rate' được tính như thế nào? A Số lượng người thực hiện hành động mục tiêu chia cho tổng số người truy cập B Tổng doanh thu chia cho số lượng đơn hàng C Số lượt click vào quảng cáo chia cho số lần hiển thị D Tổng chi phí marketing chia cho số đơn hàng Câu 3 Trong thanh toán điện tử, khái niệm 'Tokenization' được hiểu là gì? A Quá trình mã hóa dữ liệu thẻ thành một chuỗi ký tự thay thế để bảo mật B Phương thức xác thực bằng dấu vân tay C Quy trình phê duyệt giao dịch tự động D Công nghệ lưu trữ đám mây cho giao dịch Câu 4 Trong mô hình kinh doanh đăng ký (Subscription Model), lợi ích cốt lõi cho doanh nghiệp là gì? A Tạo ra doanh thu định kỳ và dự báo được dòng tiền B Giảm thiểu chi phí sản xuất sản phẩm C Tăng cường phụ thuộc vào quảng cáo D Loại bỏ nhu cầu chăm sóc khách hàng Câu 5 Mục đích chính của việc xây dựng 'Landing Page' trong các chiến dịch marketing là gì? A Tập trung người dùng vào một hành động chuyển đổi duy nhất B Thay thế cho toàn bộ website chính của doanh nghiệp C Chỉ để giới thiệu thông tin lịch sử công ty D Để lưu trữ tất cả sản phẩm của công ty Câu 6 Chiến lược 'Omnichannel' trong bán lẻ trực tuyến hướng đến mục tiêu nào là chính? A Hợp nhất trải nghiệm khách hàng xuyên suốt mọi điểm tiếp xúc B Tối đa hóa số lượng kênh quảng cáo trực tuyến C Cắt giảm nhân sự tại cửa hàng vật lý D Chỉ tập trung vào kênh bán hàng online Câu 7 Sự khác biệt cơ bản giữa Web 2.0 và Web 3.0 trong bối cảnh TMĐT là gì? A Web 3.0 nhấn mạnh tính phi tập trung và quyền sở hữu dữ liệu người dùng B Web 3.0 chỉ tập trung vào tốc độ tải trang nhanh hơn C Web 2.0 đã hỗ trợ đầy đủ công nghệ Blockchain D Không có sự khác biệt về bản chất công nghệ Câu 8 Mô hình kinh doanh nào trong TMĐT tập trung vào việc tạo ra các nền tảng kết nối trực tiếp người mua và người bán thông qua trung gian điện tử mà không sở hữu hàng hóa? A Mô hình bán lẻ trực tiếp B Mô hình sàn giao dịch thương mại điện tử C Mô hình kinh doanh theo chuỗi cung ứng D Mô hình phân phối sỉ trực tuyến Câu 9 Khái niệm 'Drop-shipping' trong TMĐT là gì? A Mô hình người bán không cần lưu kho, nhà cung cấp giao hàng trực tiếp cho khách B Phương thức vận chuyển nhanh trong ngày C Cách thức trả hàng miễn phí cho người dùng D Mô hình bán hàng giảm giá sốc Câu 10 Mô hình nào sau đây đại diện cho giao dịch giữa chính phủ và doanh nghiệp trong TMĐT? A B2B B C2C C G2B D B2C Câu 11 Thế nào là 'User Experience' (UX) trong TMĐT? A Toàn bộ trải nghiệm và cảm nhận của người dùng khi tương tác với website B Chỉ là cách thiết kế màu sắc của trang web C Số lượng sản phẩm được hiển thị trên trang chủ D Tốc độ tải xuống các tập tin cài đặt Câu 12 Khái niệm 'Affiliate Marketing' là gì? A Hình thức tiếp thị liên kết, hưởng hoa hồng dựa trên kết quả bán hàng B Hình thức mua sắm theo nhóm giá rẻ C Phương thức thanh toán trực tiếp qua ngân hàng D Cách thức giao hàng tận nơi cho khách Câu 13 Trong TMĐT, khái niệm 'Long-tail keyword' thường được sử dụng nhằm mục đích gì trong chiến lược tối ưu hóa công cụ tìm kiếm? A Tăng lưu lượng truy cập từ các truy vấn cụ thể và có tỷ lệ chuyển đổi cao B Giảm chi phí quảng cáo cho các từ khóa phổ biến C Mở rộng độ phủ thương hiệu thông qua các từ khóa ngắn D Tối ưu hóa tốc độ tải trang web Câu 14 Quy trình thanh toán 'Escrow' trên các sàn TMĐT có tác dụng bảo vệ ai? A Chủ yếu bảo vệ người mua khỏi rủi ro không nhận được hàng B Chủ yếu bảo vệ sàn TMĐT khỏi thuế C Chỉ bảo vệ người bán khỏi hàng hoàn D Không có tác dụng bảo vệ bất kỳ bên nào Câu 15 Lợi ích của 'Big Data' trong TMĐT là gì? A Hỗ trợ cá nhân hóa trải nghiệm và dự báo hành vi mua sắm B Tăng cường bảo mật bằng cách khóa tất cả dữ liệu C Giảm hoàn toàn nhu cầu về nhân lực marketing D Loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong kinh doanh Câu 16 Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định gì về chứng từ điện tử trong giao dịch thương mại? A Chứng từ điện tử có giá trị pháp lý tương đương văn bản giấy nếu đáp ứng điều kiện về tính toàn vẹn B Chứng từ điện tử chỉ có giá trị khi được in ra giấy C Chỉ áp dụng chứng từ điện tử cho giao dịch nội bộ doanh nghiệp D Chứng từ điện tử không có giá trị trong tranh chấp Câu 17 Phương thức nào là cơ bản nhất để bảo mật tài khoản người dùng trong TMĐT? A Xác thực hai yếu tố (2FA) B Sử dụng mật khẩu đơn giản để dễ nhớ C Chia sẻ mật khẩu với người thân D Lưu mật khẩu trên trình duyệt máy tính công cộng Câu 18 Trong TMĐT, mục tiêu của 'Retargeting' là gì? A Hiển thị quảng cáo cho những người đã từng truy cập trang web B Xóa toàn bộ lịch sử duyệt web của khách hàng C Tăng số lượng khách hàng mới chưa từng biết đến thương hiệu D Giảm ngân sách quảng cáo xuống bằng không Câu 19 Tại sao 'Phishing' được coi là mối đe dọa nghiêm trọng trong TMĐT? A Vì nó đánh cắp thông tin tài khoản và cá nhân của người dùng B Vì nó làm chậm tốc độ xử lý của trang web C Vì nó chỉ gây phiền toái bằng quảng cáo D Vì nó làm hỏng giao diện của website Câu 20 Phân khúc khách hàng dựa trên hành vi (Behavioral segmentation) tập trung vào yếu tố nào? A Lịch sử mua sắm và tương tác của khách hàng trên trang web B Thu nhập và vị trí địa lý của khách hàng C Sở thích cá nhân không liên quan đến mua sắm D Tên và tuổi của khách hàng Câu 21 Chỉ số nào sau đây đo lường tỷ lệ phần trăm khách hàng rời bỏ trang web mà không thực hiện bất kỳ tương tác nào? A Tỷ lệ chuyển đổi B Tỷ lệ thoát (Bounce rate) C Giá trị vòng đời khách hàng D Chi phí mua lại khách hàng Câu 22 Thế nào là mô hình 'C2C' trong thương mại điện tử? A Giao dịch thương mại trực tiếp giữa người tiêu dùng với người tiêu dùng B Giao dịch giữa công ty với nhân viên C Giao dịch bán sỉ giữa các đại lý D Giao dịch mua sắm của chính phủ Câu 23 Mục đích của việc sử dụng 'Chatbot' trong TMĐT là gì? A Hỗ trợ khách hàng tự động 24/7 và giải đáp các truy vấn thường gặp B Thay thế hoàn toàn bộ phận kho vận C Tăng dung lượng lưu trữ của máy chủ D Tự động thiết kế các sản phẩm mới Câu 24 Chứng chỉ SSL (Secure Sockets Layer) trên trang web có chức năng chính là gì? A Mã hóa dữ liệu truyền tải giữa trình duyệt và máy chủ B Tăng tốc độ tải trang web C Tự động thiết kế giao diện website D Giảm dung lượng hình ảnh Câu 25 Tại sao doanh nghiệp cần quan tâm đến 'Customer Lifetime Value' (CLV)? A Giúp xác định giá trị lợi nhuận kỳ vọng từ một khách hàng trong suốt vòng đời B Vì nó đo lường tốc độ tăng trưởng của đối thủ cạnh tranh C Để tính thuế thu nhập doanh nghiệp D Để đánh giá hiệu quả thiết kế logo công ty Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Lâm nghiệp Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (NTT)