Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tửTrắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Tài nguyên & Môi Trường Hà Nội (HUNRE) Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Tài nguyên & Môi Trường Hà Nội (HUNRE) Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Tài nguyên & Môi Trường Hà Nội (HUNRE) Số câu25Quiz ID40088 Làm bài Câu 1 Phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) có vai trò gì đối với một doanh nghiệp TMĐT? A Chỉ để soạn thảo văn bản B Quản lý tập trung mọi nguồn lực và quy trình kinh doanh C Chỉ dùng để thiết kế logo D Gửi email hàng loạt cho khách hàng Câu 2 Trong TMĐT, 'Last-mile delivery' là gì? A Chặng cuối cùng trong quá trình vận chuyển hàng đến tay người mua B Giai đoạn đóng gói hàng tại nhà máy C Thời gian khách hàng chờ đợi thanh toán D Chặng vận chuyển hàng quốc tế bằng đường biển Câu 3 Trong thanh toán trực tuyến, mã CVV/CVC trên thẻ tín dụng có tác dụng gì? A Tăng số dư trong tài khoản B Dùng để xác thực thẻ trong các giao dịch trực tuyến C Dùng để rút tiền mặt tại ATM D Không có tác dụng bảo mật Câu 4 Mục đích của chứng chỉ SSL trên một website TMĐT là gì? A Giảm dung lượng trang web B Mã hóa dữ liệu giữa trình duyệt và máy chủ C Tăng số lượng sản phẩm D Quản lý nhân sự bán hàng Câu 5 Mục đích sử dụng của email marketing đối với khách hàng là gì? A Gửi spam liên tục B Xây dựng mối quan hệ, chăm sóc khách hàng và quảng bá sản phẩm C Quản lý kho hàng tự động D Thay thế cho website bán hàng Câu 6 Khái niệm 'Personalization' trong TMĐT có nghĩa là gì? A Tăng giá sản phẩm cho mọi khách hàng B Cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm dựa trên sở thích và hành vi khách hàng C Sử dụng robot thay cho nhân viên đóng gói D Chỉ bán một loại sản phẩm duy nhất Câu 7 Social Commerce (Thương mại xã hội) chủ yếu dựa vào nền tảng nào? A Hệ thống truyền hình truyền thống B Các mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok C Phần mềm kế toán nội bộ D Các tạp chí in ấn Câu 8 Hình thức tấn công nào thường gặp nhất nhằm lấy cắp thông tin người dùng trên các website TMĐT? A Phishing B Tối ưu hóa hình ảnh C Xử lý dữ liệu lớn D Cân bằng tải server Câu 9 Trong TMĐT, 'Conversion Rate' (Tỷ lệ chuyển đổi) được tính như thế nào? A Số đơn hàng chia cho tổng số lượt truy cập B Tổng doanh thu chia cho số nhân viên C Số lượt truy cập chia cho chi phí quảng cáo D Số lượng hàng tồn kho chia cho số ngày bán Câu 10 Mô hình thương mại điện tử nào phổ biến nhất trong việc kết nối giữa các doanh nghiệp cung cấp hàng hóa cho nhau? A B2C (Business to Consumer) B C2C (Consumer to Consumer) C B2B (Business to Business) D G2B (Government to Business) Câu 11 Công cụ nào giúp phân tích hành vi người dùng trên website một cách chi tiết nhất? A Google Analytics B Phần mềm kế toán C Hệ thống quản lý kho D Máy in hóa đơn Câu 12 Mục tiêu chính của Affiliate Marketing trong TMĐT là gì? A Tự sản xuất hàng hóa cho doanh nghiệp B Mở rộng kênh bán hàng thông qua cộng tác viên và nhận hoa hồng khi có đơn hàng C Tăng cường bảo mật cho máy chủ D Giảm số lượng nhân viên kho Câu 13 Giao thức nào sau đây được sử dụng để bảo mật thông tin truyền tải trên nền tảng web? A HTTP B FTP C HTTPS D SMTP Câu 14 Trong thanh toán điện tử, khái niệm 'Cổng thanh toán' (Payment Gateway) đóng vai trò gì? A Lưu trữ dữ liệu hàng hóa B Quảng bá thương hiệu trên mạng xã hội C Trung gian xử lý và xác thực giao dịch tài chính D Vận chuyển hàng hóa đến tay người dùng Câu 15 Mã giảm giá (Coupon) trong TMĐT thường được dùng để đạt được mục tiêu gì? A Tăng chi phí vận hành B Thúc đẩy quyết định mua hàng và giữ chân khách hàng C Giảm lượng truy cập vào website D Chỉ dùng để trang trí website Câu 16 Tại sao 'Responsive Design' lại quan trọng đối với website thương mại điện tử hiện nay? A Giúp website có độ bảo mật cao hơn B Tăng tốc độ tải trang trên máy tính để bàn C Cho phép giao diện tự động thích ứng trên nhiều thiết bị khác nhau D Hỗ trợ thanh toán bằng tiền mặt Câu 17 Mục đích chính của việc áp dụng chiến lược CRM (Quản trị quan hệ khách hàng) trong TMĐT là gì? A Giảm giá thành sản phẩm B Tăng cường sự trung thành và giá trị vòng đời khách hàng C Mở rộng kênh phân phối vật lý D Tự động hóa hoàn toàn quy trình đóng gói Câu 18 Chỉ số bounce rate là gì? A Số lần khách hàng nhấn nút mua hàng B Tỷ lệ người dùng rời khỏi website ngay sau khi xem chỉ một trang C Số tiền trung bình khách hàng chi tiêu D Thời gian khách hàng ở lại website Câu 19 Trong TMĐT, khái niệm 'Long-tail keyword' thường được sử dụng nhằm mục đích gì? A Tăng lượng truy cập nhanh chóng bằng quảng cáo trả phí B Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm cho các truy vấn cụ thể và tỷ lệ chuyển đổi cao C Giảm chi phí vận hành kho bãi D Tăng cường bảo mật thông tin khách hàng Câu 20 Tại sao việc tối ưu hóa tốc độ tải trang website là cần thiết trong TMĐT? A Vì giúp giảm kích thước màn hình B Vì người dùng thường thoát trang nếu thời gian tải quá lâu C Vì làm tăng dung lượng ổ cứng của khách hàng D Vì giúp đổi màu sắc website Câu 21 Mô hình kinh doanh 'Drop-shipping' có đặc điểm cốt lõi nào? A Nhà bán lẻ không trực tiếp lưu kho sản phẩm mà chuyển đơn hàng cho nhà cung cấp B Sản xuất hàng loạt với chi phí thấp C Chỉ bán hàng trực tiếp tại cửa hàng vật lý D Khách hàng phải tự vận chuyển hàng hóa Câu 22 Việc sử dụng 'Chatbot' trên website TMĐT mang lại lợi ích gì? A Làm website chậm hơn B Hỗ trợ tư vấn khách hàng tự động 24/7 C Tăng giá thành vận chuyển D Loại bỏ hoàn toàn nhân viên chăm sóc khách hàng Câu 23 Khái niệm 'Omni-channel' trong kinh doanh trực tuyến có nghĩa là gì? A Bán hàng duy nhất trên một kênh website B Tích hợp đồng bộ trải nghiệm mua sắm đa kênh (cả online và offline) C Chỉ tập trung vào bán hàng qua mạng xã hội D Loại bỏ hoàn toàn các cửa hàng vật lý Câu 24 Chỉ số ROI trong tiếp thị kỹ thuật số được hiểu là gì? A Tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ B Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư trên chi phí tiếp thị C Tổng số lượt truy cập trang web D Số lượng đơn hàng trung bình mỗi ngày Câu 25 Mô hình kinh doanh C2C khác với B2C ở điểm nào chính? A C2C là giao dịch giữa người tiêu dùng với nhau, B2C là doanh nghiệp với người tiêu dùng B B2C chỉ bán hàng cũ, C2C chỉ bán hàng mới C C2C không cần internet, B2C cần internet D Không có sự khác biệt nào Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Ngoại thương Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Lâm nghiệp