Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tử148 câu hỏi trắc nghiệm môn Thương mại điện tử – Phần 1 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 148 câu hỏi trắc nghiệm môn Thương mại điện tử – Phần 1 148 câu hỏi trắc nghiệm môn Thương mại điện tử – Phần 1 Số câu25Quiz ID40122 Làm bài Câu 1 Mô hình nào sau đây đại diện cho giao dịch giữa người tiêu dùng với cơ quan nhà nước? A C2G B B2G C G2B D B2C Câu 2 Mục tiêu chính của việc tối ưu hóa UX (Trải nghiệm người dùng) trên website TMĐT là gì? A Tạo điều kiện thuận lợi và dễ dàng nhất cho khách hàng khi mua sắm B Che giấu thông tin sản phẩm khỏi khách hàng C Làm cho trang web chạy chậm hơn để khách suy nghĩ D Thay đổi font chữ thường xuyên Câu 3 Trong TMĐT, 'Mobile Commerce' (M-commerce) đề cập đến điều gì? A Mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua thiết bị di động B Việc gửi thư tay cho khách hàng C Chỉ mua sắm tại các trung tâm thương mại lớn D Sử dụng máy tính để bàn đời cũ Câu 4 Mô hình kinh doanh 'Marketplace' (sàn TMĐT) có đặc điểm nổi bật là gì? A Kết nối người mua và nhiều người bán trên cùng một nền tảng B Chỉ có duy nhất một nhà cung cấp sản phẩm C Không cho phép người mua để lại bình luận D Chỉ bán hàng qua điện thoại truyền thống Câu 5 Chứng chỉ SSL trên website thương mại điện tử phục vụ mục đích chính là gì? A Mã hóa dữ liệu truyền tải giữa trình duyệt và máy chủ B Tăng tốc độ truy cập cho người dùng di động C Hiển thị quảng cáo dựa trên hành vi người dùng D Thay đổi giao diện trang web tự động Câu 6 Sự khác biệt cốt lõi giữa B2B và B2C trong TMĐT nằm ở đâu? A Đối tượng khách hàng mục tiêu và quy mô giao dịch B Tên của website doanh nghiệp C Màu sắc của logo thương hiệu D Số lượng nhân viên trong công ty Câu 7 Khái niệm 'Cross-selling' trong TMĐT là gì? A Gợi ý các sản phẩm bổ trợ cho sản phẩm khách hàng đang mua B Bán một sản phẩm có giá cao hơn sản phẩm ban đầu C Tặng quà miễn phí cho khách hàng mới D Thay đổi tên của sản phẩm sau khi bán Câu 8 Một 'Landing page' hiệu quả trong TMĐT thường có đặc điểm gì? A Tập trung vào một mục tiêu chuyển đổi cụ thể duy nhất B Chứa tất cả thông tin về toàn bộ công ty C Có quá nhiều liên kết gây xao nhãng người dùng D Không có nút kêu gọi hành động Câu 9 Content Marketing trong TMĐT phục vụ mục đích chính nào? A Cung cấp giá trị thông tin và xây dựng lòng tin với khách hàng B Đánh lừa khách hàng bằng thông tin sai lệch C Tăng dung lượng lưu trữ của máy chủ D Xóa bỏ các phản hồi tiêu cực của khách hàng Câu 10 Mô hình doanh thu nào thường được sử dụng bởi các trang báo điện tử và dịch vụ xem phim trực tuyến? A Mô hình thu phí đăng ký thuê bao B Mô hình bán lẻ hàng hóa vật lý trực tiếp C Mô hình đấu giá ngược sản phẩm D Mô hình nhượng quyền thương mại trực tuyến Câu 11 Mục đích cốt lõi của việc sử dụng 'Cookie' trên các website TMĐT là gì? A Lưu trữ thông tin phiên làm việc và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng B Xóa toàn bộ lịch sử duyệt web của người dùng C Ngăn chặn các phần mềm độc hại xâm nhập máy tính D Tăng dung lượng bộ nhớ cho máy chủ Câu 12 Giao thức HTTPS khác với HTTP ở điểm nào quan trọng nhất trong TMĐT? A HTTPS bảo mật dữ liệu bằng mã hóa SSL/TLS B HTTPS không cho phép người dùng truy cập C HTTPS chỉ hoạt động trên máy tính cũ D HTTPS làm giảm tốc độ đường truyền internet Câu 13 Yếu tố nào sau đây là đặc điểm của thương mại điện tử so với thương mại truyền thống? A Khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu 24/7 B Chỉ hoạt động trong giờ hành chính C Yêu cầu phải có cửa hàng vật lý tại mọi địa điểm D Không cho phép thanh toán trực tuyến Câu 14 Trong TMĐT, thuật ngữ 'Bounce Rate' (Tỷ lệ thoát) biểu thị điều gì? A Tỷ lệ khách truy cập rời đi sau khi xem chỉ một trang duy nhất B Tốc độ di chuyển của nhân viên giao hàng C Số lần khách hàng nhấn nút thanh toán D Tổng số tiền khách hàng đã chi tiêu Câu 15 Trong mô hình TMĐT B2B, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất để duy trì mối quan hệ đối tác dài hạn? A Sự tin tưởng và tính minh bạch trong giao dịch B Tốc độ phản hồi email của nhân viên sale C Số lượng các chương trình quảng cáo trên mạng D Việc giảm giá bất ngờ cho khách hàng mới Câu 16 Phân khúc khách hàng mục tiêu trong TMĐT dựa trên yếu tố nào sau đây là chính xác nhất? A Nhân khẩu học, hành vi mua sắm và sở thích B Chỉ dựa vào vị trí địa lý của thành phố C Chỉ dựa vào màu sắc yêu thích của khách hàng D Tên gọi của các cá nhân trong danh sách đen Câu 17 Quy trình thanh toán 'Gateway' trong TMĐT có vai trò gì? A Kết nối và chuyển dữ liệu thanh toán từ người mua tới ngân hàng B Chỉ dùng để trang trí giao diện trang thanh toán C Tăng cường độ phân giải của hình ảnh sản phẩm D Quản lý việc xếp hạng sản phẩm trên website Câu 18 Chỉ số CTR (Click-Through Rate) trong quảng cáo TMĐT được tính như thế nào? A Tỷ lệ số lượt nhấp vào quảng cáo trên tổng số lần hiển thị B Tổng số tiền đã chi trả cho quảng cáo C Tổng số lượt bình luận trên trang quảng cáo D Thời gian trung bình người dùng xem hình ảnh Câu 19 Khái niệm 'Long-tail keyword' trong chiến lược SEO thương mại điện tử đề cập đến điều gì? A Các cụm từ tìm kiếm dài, cụ thể và có tỷ lệ chuyển đổi cao B Các từ khóa có lượng tìm kiếm cao nhất trong tháng C Các từ khóa chỉ chứa một chữ cái duy nhất D Tên miền có độ dài ký tự vượt mức quy định Câu 20 Chỉ số ROI trong thương mại điện tử thường được dùng để đo lường điều gì? A Hiệu quả đầu tư tài chính thông qua tỷ lệ lợi nhuận trên chi phí B Số lượng người dùng truy cập trang web mỗi ngày C Tốc độ tải trang của hệ thống máy chủ D Thời gian trung bình người dùng ở lại trang web Câu 21 Tại sao 'Phân tích dữ liệu' lại quan trọng đối với các doanh nghiệp TMĐT? A Giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi và nhu cầu khách hàng B Làm cho trang web có nhiều màu sắc hơn C Tăng số lượng nhân viên văn phòng D Giảm dung lượng ổ cứng của hệ thống Câu 22 Trong mô hình Dropshipping, người bán lẻ thực hiện hành động nào? A Chấp nhận đơn hàng và chuyển thông tin cho nhà cung cấp vận chuyển B Trực tiếp sản xuất hàng hóa tại kho riêng C Quản lý toàn bộ hệ thống xe tải giao hàng D Nhập kho hàng hóa với số lượng lớn trước khi bán Câu 23 Thuật ngữ 'Shopping Cart' trong TMĐT nghĩa là gì? A Giỏ hàng ảo dùng để lưu trữ sản phẩm chờ thanh toán B Chiếc xe đẩy hàng tại siêu thị vật lý C Báo cáo doanh số bán hàng hàng tháng D Tên của một nhân viên giao hàng Câu 24 Mã giảm giá (Coupon) trong TMĐT thường được sử dụng nhằm mục đích gì? A Thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi và hành vi mua hàng ngay lập tức B Gây lỗi hệ thống trang thanh toán C Ngăn chặn khách hàng truy cập vào website D Làm tăng chi phí vận hành website Câu 25 CRM (Customer Relationship Management) trong TMĐT là gì? A Hệ thống quản lý mối quan hệ khách hàng B Công cụ chỉnh sửa hình ảnh sản phẩm C Phần mềm diệt virus cho máy tính D Mạng xã hội riêng cho nhân viên Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh – Đại học Thái Nguyên 148 câu hỏi trắc nghiệm môn Thương mại điện tử – Phần 2