Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tử148 câu hỏi trắc nghiệm môn Thương mại điện tử – Phần 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 148 câu hỏi trắc nghiệm môn Thương mại điện tử – Phần 2 148 câu hỏi trắc nghiệm môn Thương mại điện tử – Phần 2 Số câu25Quiz ID40124 Làm bài Câu 1 Trong mô hình C2C, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất để xây dựng niềm tin giữa người mua và người bán? A Hệ thống đánh giá và phản hồi của người dùng B Số lượng sản phẩm được đăng tải C Tốc độ tải trang của nền tảng D Việc quảng cáo trực tiếp trên mạng xã hội Câu 2 Chính sách đổi trả hàng hóa rõ ràng trong TMĐT giúp ích gì cho doanh nghiệp? A Tăng rủi ro lỗ vốn cho doanh nghiệp B Gia tăng niềm tin và sự hài lòng của khách hàng C Hạn chế khách hàng mua thêm sản phẩm D Giảm trách nhiệm bảo hành của người bán Câu 3 Trong TMĐT, 'Phishing' là một thuật ngữ chỉ hành động gì? A Chiến lược giảm giá ưu đãi cho khách hàng B Tấn công mạng nhằm đánh cắp thông tin nhạy cảm của người dùng C Phương thức thanh toán quốc tế phổ biến D Một loại công cụ tìm kiếm chuyên dụng Câu 4 Chỉ số ROI trong marketing thương mại điện tử dùng để đo lường điều gì? A Tỷ lệ khách hàng truy cập vào website B Hiệu quả lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư C Số lượng đơn hàng bị trả lại trong tháng D Mức độ trung thành của khách hàng đối với thương hiệu Câu 5 Khái niệm 'Long-tail keyword' trong chiến lược tối ưu hóa công cụ tìm kiếm có ý nghĩa như thế nào? A Tập trung vào các từ khóa có lượng tìm kiếm rất lớn B Là các cụm từ tìm kiếm cụ thể và có tỷ lệ chuyển đổi cao C Dùng để loại bỏ các từ khóa không liên quan D Chỉ áp dụng cho các website mới thành lập Câu 6 Phương thức thanh toán nào sau đây được coi là an toàn nhất cho người mua trong giao dịch thương mại điện tử tại Việt Nam? A Chuyển tiền qua các ví điện tử liên kết B Thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt cho người bán C Gửi tiền qua bưu điện không xác minh D Thanh toán bằng thẻ cào điện thoại Câu 7 Tại sao việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (Personalization) lại quan trọng trong TMĐT? A Để tăng tốc độ tải trang chủ B Để giảm chi phí lưu trữ dữ liệu website C Để nâng cao tỷ lệ chuyển đổi và sự hài lòng của khách hàng D Để thay thế nhân viên chăm sóc khách hàng Câu 8 Mô hình Dropshipping khác biệt với mô hình bán hàng truyền thống như thế nào? A Người bán phải nhập hàng về kho trước khi bán B Người bán không cần lưu trữ hàng hóa trong kho C Người bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa D Không cần website để đăng tải sản phẩm Câu 9 Mục đích của việc sử dụng 'Chatbot' trên website bán hàng là gì? A Tự động phản hồi các câu hỏi phổ biến của khách hàng 24/7 B Làm thay đổi thiết kế giao diện website C Thay thế hoàn toàn bộ phận kỹ thuật D Gia tăng chi phí vận hành cho doanh nghiệp Câu 10 Dữ liệu lớn (Big Data) hỗ trợ doanh nghiệp TMĐT trong việc gì? A Dự đoán xu hướng tiêu dùng và hành vi khách hàng B Tăng số lượng email rác gửi cho khách C Giảm độ phân giải hình ảnh sản phẩm D Loại bỏ hoàn toàn sự tham gia của con người Câu 11 Theo phân tích phổ biến về mô hình B2C, mục tiêu chiến lược cốt lõi của doanh nghiệp khi triển khai thương mại điện tử là gì? A Gia tăng chi phí vận hành doanh nghiệp B Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và tăng doanh thu C Hạn chế tương tác trực tiếp với người tiêu dùng D Loại bỏ hoàn toàn các kênh phân phối truyền thống Câu 12 Lợi thế cạnh tranh của thương mại điện tử so với bán lẻ truyền thống là gì? A Không bị giới hạn về thời gian và không gian hoạt động B Sản phẩm luôn có giá rẻ hơn tuyệt đối C Không cần phải đầu tư vào marketing D Không cần quan tâm đến trải nghiệm người dùng Câu 13 Mục đích chính của việc áp dụng chiến lược 'Omni-channel' trong kinh doanh hiện đại là gì? A Chỉ tập trung bán hàng tại cửa hàng vật lý B Tạo ra trải nghiệm mua sắm nhất quán trên mọi kênh C Gia tăng số lượng nhân viên bán hàng D Loại bỏ hoàn toàn các kênh bán hàng online Câu 14 Vai trò chính của cổng thanh toán điện tử (Payment Gateway) trong một giao dịch trực tuyến là gì? A Lưu trữ dữ liệu cá nhân của người mua B Giao tiếp và xác thực thông tin thẻ giữa website và ngân hàng C Tự động gửi email xác nhận đơn hàng cho khách D Thay thế hoàn toàn vai trò của ngân hàng Câu 15 Sự khác biệt cơ bản giữa Market Place và Website thương mại điện tử tự doanh là gì? A Market Place là nền tảng cho nhiều người bán cùng tham gia B Website tự doanh luôn có nhiều sản phẩm hơn C Market Place không hỗ trợ thanh toán trực tuyến D Website tự doanh không cần quảng cáo Câu 16 Chỉ số CTR (Click-Through Rate) trong quảng cáo trực tuyến được định nghĩa như thế nào? A Tỷ lệ người dùng click chuột vào quảng cáo trên tổng số lượt hiển thị B Tổng số tiền chi tiêu cho một chiến dịch quảng cáo C Số lượng sản phẩm bán được sau khi khách hàng click D Tốc độ hiển thị của quảng cáo trên màn hình Câu 17 Hình thức thanh toán 'Cash on Delivery' (COD) có nghĩa là gì? A Thanh toán bằng thẻ tín dụng trước khi nhận hàng B Thanh toán bằng tiền mặt sau khi nhận hàng C Thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng D Không cần thanh toán tiền hàng Câu 18 Sử dụng mạng xã hội (Social Commerce) giúp ích gì cho TMĐT? A Tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách trực tiếp và tương tác B Loại bỏ nhu cầu quảng cáo trả phí C Tăng tốc độ tải trang web chính D Giới hạn đối tượng khách hàng truy cập Câu 19 Tại sao giao diện thân thiện với thiết bị di động (Mobile-friendly) lại là yêu cầu bắt buộc hiện nay? A Vì người dùng truy cập internet chủ yếu qua thiết bị di động B Để giảm chi phí bảo trì website C Để làm cho website trông hiện đại hơn D Để chặn người dùng truy cập bằng máy tính Câu 20 SSL (Secure Sockets Layer) trên một trang web thương mại điện tử có tác dụng chính là gì? A Tăng tốc độ truy cập website cho người dùng B Mã hóa dữ liệu truyền tải giữa trình duyệt và máy chủ C Tự động thiết kế giao diện website đẹp hơn D Giúp website hiển thị tốt hơn trên thiết bị di động Câu 21 Mục đích của việc sử dụng hình ảnh chất lượng cao trong TMĐT là gì? A Để tăng dung lượng lưu trữ của máy chủ B Giúp khách hàng hình dung rõ nét về sản phẩm C Để làm chậm tốc độ tải trang D Để che giấu các khuyết điểm của sản phẩm Câu 22 Trong mô hình B2B, hình thức đấu thầu trực tuyến giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu nào sau đây? A Gia tăng giá thành sản phẩm đầu vào B Minh bạch hóa quy trình mua sắm và tối ưu chi phí C Hạn chế số lượng nhà cung cấp tham gia D Loại bỏ hoàn toàn các hợp đồng giấy tờ Câu 23 Vai trò của SEO (Search Engine Optimization) trong TMĐT là gì? A Tăng lưu lượng truy cập tự nhiên vào website B Ngăn chặn đối thủ cạnh tranh truy cập web C Làm thay đổi thuật toán của Google D Giảm nhu cầu quảng cáo trả tiền Câu 24 Trong TMĐT, 'Conversion Rate' là gì? A Tỷ lệ khách hàng mua hàng trên tổng số người truy cập website B Tốc độ trung bình khi khách hàng thanh toán C Số lượng email marketing gửi đi mỗi ngày D Tổng doanh thu của cửa hàng trong một tháng Câu 25 Tại sao việc bảo mật dữ liệu khách hàng là ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp TMĐT? A Để tránh các hình phạt pháp lý và duy trì uy tín thương hiệu B Để bán dữ liệu cho bên thứ ba C Để làm giảm tốc độ website D Vì đây là yêu cầu không quan trọng đối với khách hàng 148 câu hỏi trắc nghiệm môn Thương mại điện tử – Phần 1 Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Ngoại thương