Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tửTrắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Bách khoa – ĐHQGHCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Bách khoa – ĐHQGHCM Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Bách khoa – ĐHQGHCM Số câu25Quiz ID40114 Làm bài Câu 1 Phương thức thanh toán nào đóng vai trò là bên thứ ba đảm bảo an toàn giao dịch giữa người mua và người bán? A Ví điện tử B Chuyển khoản trực tiếp C Thanh toán khi nhận hàng D Tín dụng ngân hàng Câu 2 Đặc điểm nào phân biệt TMĐT với thương mại truyền thống một cách rõ rệt nhất? A Khả năng giao dịch 24/7 trên phạm vi toàn cầu B Việc sử dụng nhân viên bán hàng C Việc trưng bày sản phẩm thực tế D Sự hiện diện của cửa hàng vật lý Câu 3 Trong TMĐT, khái niệm 'Long-tail' thường được áp dụng vào chiến lược nào? A Tối ưu hóa danh mục sản phẩm ngách B Quản lý tồn kho tập trung C Chiến lược giá thâm nhập thị trường D Tăng cường chi phí quảng cáo hiển thị Câu 4 Ưu điểm lớn nhất của thanh toán điện tử so với tiền mặt là gì? A Tiện lợi, nhanh chóng và dễ quản lý dòng tiền B Hoàn toàn không có rủi ro bảo mật C Không cần kết nối internet D Giảm bớt thuế thu nhập doanh nghiệp Câu 5 Tại sao việc cá nhân hóa (Personalization) lại quan trọng trong TMĐT? A Giúp tăng tỷ lệ mua hàng nhờ gợi ý phù hợp B Giảm số lượng sản phẩm cần bán C Tăng chi phí marketing trên mỗi đơn vị D Làm website trở nên phức tạp hơn Câu 6 Chỉ số 'Bounce Rate' cao trên một website TMĐT thường báo hiệu điều gì? A Khách hàng thoát trang ngay sau khi truy cập B Website đang có lượt truy cập quá tải C Người dùng rất hài lòng với sản phẩm D Website được tối ưu hóa tốt Câu 7 Yếu tố nào quan trọng nhất trong việc xây dựng niềm tin của khách hàng đối với website TMĐT? A Tốc độ tải trang nhanh B Thiết kế giao diện bắt mắt C Chính sách bảo mật và minh bạch D Số lượng sản phẩm đa dạng Câu 8 Mục đích của việc sử dụng 'A/B Testing' trên website TMĐT là gì? A So sánh hai phiên bản để tối ưu chuyển đổi B Đánh giá hiệu suất của máy chủ C Tăng dung lượng lưu trữ sản phẩm D Kiểm tra độ bền của mã nguồn Câu 9 Giao thức nào sau đây đảm bảo tính bảo mật khi truyền dữ liệu giữa trình duyệt và server? A HTTP B HTTPS C FTP D SMTP Câu 10 Vai trò của đơn vị vận chuyển (Logistics) trong chuỗi cung ứng TMĐT là gì? A Đảm bảo đưa hàng hóa đến tay người mua B Quản lý dữ liệu người dùng trên website C Sáng tạo nội dung marketing sản phẩm D Phát triển phần mềm thanh toán Câu 11 Chức năng của 'Cookie' trên website TMĐT là gì? A Lưu trữ thông tin cá nhân và hành vi người dùng B Tăng cường tốc độ xử lý dữ liệu C Tự động gửi email quảng cáo D Bảo vệ website khỏi hacker Câu 12 Khái niệm 'Omni-channel' trong TMĐT đề cập đến vấn đề gì? A Tích hợp trải nghiệm mua sắm trên mọi kênh B Chỉ tập trung bán hàng trên website C Ưu tiên mở rộng số lượng cửa hàng vật lý D Tập trung vào một kênh bán hàng duy nhất Câu 13 Chỉ số KPI nào phản ánh tỷ lệ người dùng thực hiện mua hàng trên tổng số lượt truy cập website? A Click-through Rate B Conversion Rate C Bounce Rate D Average Order Value Câu 14 Mô hình kinh doanh nào phổ biến nhất trong TMĐT khi doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng? A Business to Business B Consumer to Consumer C Business to Consumer D Consumer to Business Câu 15 Cloud Computing đóng góp gì cho sự phát triển của TMĐT? A Cung cấp hạ tầng linh hoạt và mở rộng B Giảm hoàn toàn giá thành sản phẩm C Tăng trọng lượng hàng hóa vận chuyển D Loại bỏ hoàn toàn lỗi phần mềm Câu 16 Tại sao an ninh mạng lại là yếu tố sống còn đối với TMĐT? A Để bảo vệ dữ liệu cá nhân và tài chính khách hàng B Để giảm phí bảo trì hệ thống website C Để làm hài lòng yêu cầu của công ty đối thủ D Để tăng tốc độ tải trang web Câu 17 Mã giảm giá (Coupon) được sử dụng trong TMĐT nhằm mục đích gì? A Kích cầu và tăng tỷ lệ chuyển đổi B Tăng chi phí vận hành website C Hạn chế khách hàng mua sắm D Tăng giá trị thực của hàng hóa Câu 18 Mục tiêu chính của 'Customer Relationship Management' (CRM) trong TMĐT là gì? A Tăng cường lòng trung thành của khách hàng B Tự động hóa dây chuyền sản xuất C Giảm số lượng nhân viên dịch vụ D Tăng chi phí quảng cáo trực tiếp Câu 19 Tại sao 'Social Commerce' lại trở thành xu hướng quan trọng trong TMĐT? A Tận dụng mạng xã hội để thúc đẩy hành vi mua sắm B Giảm hoàn toàn chi phí marketing C Loại bỏ hoàn toàn vai trò của website D Tăng độ phức tạp của thanh toán Câu 20 Thuật ngữ 'Dropshipping' mô tả mô hình kinh doanh nào trong TMĐT? A Bán hàng không cần sở hữu kho hàng hóa B Sản xuất hàng loạt theo đơn đặt hàng C Mua hàng giá sỉ để bán lẻ D Chuyển phát nhanh nội địa Câu 21 Thế nào là 'Mobile Commerce' (M-commerce)? A Giao dịch thương mại thực hiện qua thiết bị di động B Bán hàng qua tổng đài điện thoại cố định C Sử dụng máy tính xách tay để mua sắm D Dịch vụ bưu chính truyền thống Câu 22 Mô hình C2C (Consumer to Consumer) điển hình nhất hiện nay được thể hiện qua đâu? A Sàn thương mại điện tử chuyên biệt B Website của nhà sản xuất C Hệ thống đại lý phân phối D Website đấu thầu chính phủ Câu 23 Mục đích chính của SEO (Search Engine Optimization) trong TMĐT là gì? A Tăng lưu lượng truy cập tự nhiên B Giảm chi phí vận hành máy chủ C Thay thế quảng cáo trả phí D Cải thiện tốc độ thanh toán Câu 24 Trong mô hình TMĐT, 'B2B' là viết tắt của mối quan hệ giữa các đối tượng nào? A Doanh nghiệp với doanh nghiệp B Doanh nghiệp với chính phủ C Người tiêu dùng với người tiêu dùng D Doanh nghiệp với người tiêu dùng Câu 25 Chiến lược 'Content Marketing' trong TMĐT tập trung vào việc gì? A Cung cấp giá trị hữu ích thông qua nội dung B Chỉ đăng hình ảnh sản phẩm C Chạy quảng cáo trên truyền hình D Mua lại các blog nhỏ lẻ Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Bách khoa Hà Nội