Trắc nghiệm công nghệ 6 kết nối tri thức[Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin [Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng [Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng Số câu25Quiz ID44238 Làm bài Câu 1 Chất khoáng nào đóng vai trò cốt yếu trong việc giúp xương và răng chắc khỏe? A Sắt B I-ốt C Kali D Calcium (Canxi) Câu 2 Một bữa ăn hợp lý cần phải đảm bảo các điều kiện nào sau đây? A Chỉ cần nhiều thực phẩm giàu chất đạm để cơ thể mau lớn B Có đầy đủ 4 nhóm thực phẩm chính với tỉ lệ thích hợp C Chỉ cần đủ năng lượng, không quan tâm đến loại thực phẩm D Phải bao gồm thật nhiều chất béo để dự trữ năng lượng Câu 3 Vitamin nào giúp mắt sáng và ngăn ngừa bệnh quáng gà hiệu quả nhất? A Vitamin C B Vitamin D C Vitamin B D Vitamin A Câu 4 Để phòng tránh bệnh còi xương ở trẻ em, cần bổ sung đầy đủ các yếu tố nào? A Sắt và Vitamin A B Canxi và Vitamin D C Chất béo và Vitamin C D Chất đạm và I-ốt Câu 5 Chất dinh dưỡng nào là nguồn năng lượng dự trữ của cơ thể và giúp giữ ấm cho cơ thể? A Vitamin B Chất đường bột C Chất béo D Chất khoáng Câu 6 Theo khuyến nghị dinh dưỡng, thông thường một ngày chúng ta nên chia thành mấy bữa ăn chính? A 1 bữa B 2 bữa C 3 bữa D 5 bữa Câu 7 Thiếu hụt chất khoáng nào dưới đây là nguyên nhân chính gây ra bệnh thiếu máu? A Canxi B Sắt (Iron) C I-ốt D Magnesium Câu 8 Việc thiếu hụt Iodine (I-ốt) trong khẩu phần ăn hằng ngày thường dẫn đến bệnh lý nào sau đây? A Bệnh còi xương B Bệnh thiếu máu C Bệnh bướu cổ D Bệnh quáng gà Câu 9 Thực phẩm nào dưới đây thuộc nhóm giàu chất đường bột? A Sắn, khoai tây, bánh mì B Đậu nành, thịt lợn, cá C Dầu vừng, dầu oliu, bơ D Cà rốt, rau cải, bưởi Câu 10 Chất dinh dưỡng nào có vai trò chính trong việc xây dựng, tái tạo các tế bào để cơ thể lớn lên và thay thế các tế bào bị tổn thương? A Chất béo B Chất đạm C Chất đường bột D Chất khoáng Câu 11 Chất xơ có vai trò chính nào trong quá trình tiêu hóa của cơ thể? A Cung cấp năng lượng dự trữ B Giúp ngăn ngừa bệnh táo bón C Xây dựng các khối cơ bắp D Hòa tan các loại vitamin tan trong dầu Câu 12 Nhóm Vitamin B có vai trò chủ yếu nào trong cơ thể? A Giúp hấp thụ Canxi tốt hơn B Kích thích tiêu hóa và bảo vệ hệ thần kinh C Chống lão hóa da mạnh mẽ D Giúp đông máu khi bị thương Câu 13 Trẻ em nếu thiếu hụt chất đạm trầm trọng sẽ dẫn đến hậu quả gì? A Mắc bệnh béo phì B Cơ thể chậm lớn, gầy yếu và dễ mắc bệnh C Bị tăng huyết áp sớm D Thừa năng lượng hoạt động Câu 14 Loại vitamin nào có vai trò quan trọng trong việc tăng cường sức đề kháng và giúp vết thương mau lành? A Vitamin C B Vitamin D C Vitamin A D Vitamin K Câu 15 Ngoài cung cấp năng lượng, chất béo còn có vai trò quan trọng nào đối với các loại vitamin A, D, E, K? A Chống oxy hóa vitamin B Là dung môi hòa tan để cơ thể hấp thụ C Tổng hợp trực tiếp các loại vitamin này D Ngăn chặn sự đào thải vitamin qua nước tiểu Câu 16 Tại sao chúng ta cần uống đủ nước mỗi ngày? A Để cung cấp chất đạm cho cơ thể B Để hòa tan các chất và điều hòa thân nhiệt C Để thay thế hoàn toàn cho chất xơ D Để tạo ra năng lượng cho cơ thể hoạt động Câu 17 Thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều chất đạm thực vật? A Thịt gà B Tôm C Các loại đậu D Sữa bò Câu 18 Vitamin D có vai trò quan trọng nhất trong việc giúp cơ thể hấp thụ chất khoáng nào? A Sắt B I-ốt C Canxi D Kẽm Câu 19 Nhóm thực phẩm nào sau đây bao gồm các thực phẩm giàu chất béo? A Thịt bò, tôm, trứng gà B Gạo, ngô, khoai lang C Bơ, mỡ lợn, dầu lạc D Rau muống, cam, chuối Câu 20 Nếu một người ăn quá nhiều thực phẩm giàu chất đường bột và chất béo mà ít vận động sẽ dễ mắc bệnh gì? A Bệnh thiếu máu B Bệnh loãng xương C Bệnh béo phì D Bệnh quáng gà Câu 21 Trong các nhóm thực phẩm sau, nhóm nào là nguồn cung cấp năng lượng chính cho mọi hoạt động của cơ thể con người? A Nhóm giàu chất đạm B Nhóm giàu vitamin C Nhóm giàu chất đường bột D Nhóm giàu chất khoáng Câu 22 Trong các thực phẩm sau, thực phẩm nào chứa nhiều chất xơ nhất? A Trứng gà B Cá đồng C Rau muống D Thịt bò Câu 23 Việc thay đổi món ăn trong các bữa ăn hằng ngày có tác dụng chính là gì? A Chỉ để làm cho mâm cơm đẹp mắt hơn B Giúp ăn ngon miệng và cung cấp đầy đủ các loại chất dinh dưỡng C Để tiết kiệm thời gian chế biến món ăn D Để giảm lượng nước cần uống mỗi ngày Câu 24 Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp vitamin và chất khoáng dồi dào nhất? A Gạo nếp và ngô B Mỡ lợn và bơ C Thịt lợn và trứng D Rau xanh và quả chín Câu 25 Tại sao trẻ em đang độ tuổi lớn cần ăn nhiều thực phẩm giàu chất đạm hơn so với người già? A Vì trẻ em vận động ít hơn người già B Vì chất đạm giúp trẻ em tích lũy mỡ C Vì trẻ em cần chất đạm để xây dựng và phát triển cơ thể D Vì chất đạm là nguồn cung cấp vitamin duy nhất [Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 3: Ngôi nhà thông minh [Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 5: Phương pháp bảo quản và chế biến thực phẩm