Trắc nghiệm Tin học 11 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 11 Cơ sở dữ liệu Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 11 Cơ sở dữ liệu Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 11 Cơ sở dữ liệu Số câu25Quiz ID40931 Làm bài Câu 1 Tính nhất quán của dữ liệu trong CSDL có nghĩa là gì? A Dữ liệu phải được sao lưu thành nhiều bản ở các ổ đĩa khác nhau B Dữ liệu sau khi cập nhật phải đảm bảo tính đúng đắn và không mâu thuẫn C Dữ liệu chỉ được phép là các con số, không được chứa ký tự chữ D Tất cả mọi người dùng đều có quyền chỉnh sửa mọi nội dung trong CSDL Câu 2 Thành phần nào trong bảng của CSDL dùng để lưu trữ thông tin về một đối tượng cụ thể? A Cột (Field) B Tên bảng (Table Name) C Hàng hay Bản ghi (Record) D Tiêu đề cột (Header) Câu 3 Khi thiết kế CSDL quản lý thư viện, thông tin về 'Ngày mượn sách' nên được đặt ở đâu là hợp lý nhất? A Trong bảng 'Sách' B Trong bảng 'Độc giả' C Trong bảng 'Mượn trả' D Trong bảng 'Nhà xuất bản' Câu 4 Trong một CSDL quản lý học sinh, nếu một học sinh chuyển lớp và thông tin lớp của em đó được cập nhật tự động ở mọi danh sách liên quan, điều này thể hiện đặc tính nào? A Tính độc lập dữ liệu B Tính bảo mật C Tính nhất quán D Dung lượng lưu trữ lớn Câu 5 Hoạt động nào sau đây thuộc về việc 'Khai thác cơ sở dữ liệu'? A Lập danh sách các học sinh có điểm trung bình trên 8.0 để khen thưởng B Mua thêm ổ cứng mới để lắp vào máy chủ C Viết hướng dẫn sử dụng phần mềm cho người mới D Vệ sinh bụi bẩn bám trên màn hình máy tính Câu 6 Tại sao việc dùng Hệ quản trị CSDL giúp giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu? A Vì nó tự động xóa bỏ các dữ liệu quan trọng để tiết kiệm bộ nhớ B Vì nó cho phép nhiều người dùng cùng lúc truy cập vào một tệp dữ liệu duy nhất C Vì dữ liệu được tổ chức một cách khoa học, tránh việc lưu trữ lặp lại một thông tin ở nhiều nơi D Vì nó giới hạn dung lượng lưu trữ của mỗi bảng dữ liệu xuống mức thấp nhất Câu 7 Chức năng bảo mật của Hệ quản trị CSDL thường được thực hiện thông qua cơ chế nào? A Công khai toàn bộ dữ liệu lên mạng internet để mọi người cùng giám sát B Phân quyền truy cập và yêu cầu xác thực người dùng C Xóa dữ liệu ngay sau khi người dùng vừa xem xong D Chỉ cho phép một người duy nhất trên thế giới được quyền sử dụng CSDL Câu 8 Trong bối cảnh một siêu thị, CSDL giúp ích gì cho việc quản lý kho hàng? A Tự động sắp xếp hàng hóa lên kệ một cách vật lý B Theo dõi chính xác số lượng hàng tồn kho và tự động cảnh báo khi hàng sắp hết C Thay thế hoàn toàn nhân viên bảo vệ tại siêu thị D Giúp khách hàng có thể mua hàng mà không cần thanh toán Câu 9 Nếu một Hệ quản trị CSDL cho phép khôi phục lại dữ liệu sau khi hệ thống gặp sự cố mất điện, đây là chức năng gì? A Chức năng sao lưu và hồi phục dữ liệu B Chức năng thiết kế giao diện C Chức năng kiểm tra lỗi chính tả văn bản D Chức năng nén dữ liệu để tiết kiệm đĩa Câu 10 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì? A Một thiết bị phần cứng dùng để lưu trữ các đĩa cứng chứa dữ liệu B Một kho chứa các hồ sơ bằng giấy được số hóa thành các tệp PDF C Phần mềm cung cấp môi trường để tạo lập, lưu trữ và khai thác dữ liệu của CSDL D Một ngôn ngữ lập trình chuyên dùng để thiết kế giao diện đồ họa Câu 11 Một 'Bảng' trong CSDL quan hệ tối thiểu phải có thành phần nào? A Ít nhất một bản ghi dữ liệu B Tên bảng và các cột (trường) định nghĩa cấu trúc C Mật khẩu bảo vệ cho từng ô dữ liệu D Hình ảnh minh họa cho các dữ liệu bên trong Câu 12 Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về khả năng chia sẻ dữ liệu của CSDL? A Mỗi lần chỉ có đúng một người được phép mở CSDL để xem B Dữ liệu có thể được nhiều người dùng và nhiều ứng dụng khác nhau khai thác đồng thời C Dữ liệu chỉ có thể được chia sẻ bằng cách in ra giấy và gửi qua bưu điện D Mọi người dùng đều phải copy CSDL về máy cá nhân mới có thể sử dụng Câu 13 Tính độc lập dữ liệu trong hệ thống CSDL có ý nghĩa như thế nào? A Mỗi người dùng sở hữu một CSDL riêng không liên quan đến người khác B Việc thay đổi cấu trúc lưu trữ vật lý không làm ảnh hưởng đến các chương trình ứng dụng C Dữ liệu có thể tồn tại độc lập mà không cần đến sự hỗ trợ của phần cứng máy tính D Hệ quản trị CSDL có thể hoạt động mà không cần đến dữ liệu đầu vào Câu 14 Sự khác biệt chính giữa việc dùng bảng trong Word và bảng trong CSDL là gì? A Bảng trong Word có thể chứa màu sắc, bảng trong CSDL thì không B Bảng trong CSDL hỗ trợ các mối liên kết phức tạp và truy xuất dữ liệu quy mô lớn C Bảng trong Word lưu trữ được nhiều dữ liệu hơn bảng trong CSDL D Bảng trong CSDL chỉ dùng để trang trí cho đẹp mắt Câu 15 Trường (Field) trong một bảng CSDL đại diện cho điều gì? A Một đặc tính hay thuộc tính của đối tượng cần quản lý B Toàn bộ danh sách tất cả các đối tượng trong bảng C Một tập hợp các tệp tin chứa hình ảnh D Một câu lệnh dùng để xóa dữ liệu Câu 16 Chức năng 'Truy vấn' (Query) trong Hệ quản trị CSDL dùng để làm gì? A Để thay đổi màu sắc giao diện của phần mềm quản trị B Để lọc và trích xuất dữ liệu thỏa mãn những điều kiện nhất định C Để xóa toàn bộ hệ điều hành của máy tính D Để cài đặt các phần cứng mới cho máy chủ Câu 17 Trong mô hình CSDL quan hệ, các dữ liệu được tổ chức dưới dạng nào? A Dạng cây phân cấp B Dạng danh sách liên kết đơn C Dạng các bảng gồm các hàng và các cột D Dạng một đoạn văn bản dài không có cấu trúc Câu 18 Hệ quản trị CSDL nào sau đây thường được sử dụng cho các ứng dụng nhỏ hoặc cá nhân trong bộ Microsoft Office? A Microsoft Excel B Microsoft Access C Microsoft PowerPoint D Microsoft Outlook Câu 19 Khi nói về sự khác biệt giữa CSDL và Hệ quản trị CSDL, phát biểu nào sau đây là đúng? A CSDL là phần mềm, còn Hệ quản trị CSDL là tập hợp dữ liệu B Hệ quản trị CSDL là công cụ để quản lý và khai thác CSDL C CSDL và Hệ quản trị CSDL là hai thuật ngữ hoàn toàn giống hệt nhau về nghĩa D Một Hệ quản trị CSDL chỉ có thể quản lý duy nhất một CSDL cố định Câu 20 Phần mềm nào sau đây được phân loại là một Hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến? A Microsoft Word B Adobe Photoshop C Microsoft SQL Server D Windows Media Player Câu 21 Mục tiêu chính của việc 'tách dữ liệu ra khỏi chương trình ứng dụng' trong CSDL là gì? A Để làm cho chương trình ứng dụng chạy chậm lại B Để dữ liệu có thể được sử dụng bởi nhiều ứng dụng khác nhau mà không phải viết lại cấu trúc C Để người dùng không thể tìm thấy dữ liệu ở đâu D Để tăng chi phí sản xuất phần mềm Câu 22 Ưu điểm nổi bật nhất của việc lưu trữ dữ liệu trên máy tính so với lưu trữ thủ công trên giấy tờ là gì? A Khả năng tìm kiếm, thống kê dữ liệu cực kỳ nhanh chóng và chính xác B Dữ liệu được viết bằng tay nên có giá trị pháp lý cao hơn C Không cần sử dụng điện năng để duy trì việc lưu trữ D Dễ dàng đọc trực tiếp mà không cần qua bất kỳ thiết bị trung gian nào Câu 23 Trong tin học, khái niệm Cơ sở dữ liệu (CSDL) được hiểu là gì? A Một tập hợp các tệp văn bản rời rạc không có mối liên hệ với nhau B Tập hợp dữ liệu có liên quan được lưu trữ một cách có tổ chức trên thiết bị lưu trữ của máy tính C Các bảng số liệu được in ra giấy để lưu trữ trong hồ sơ D Một chương trình máy tính dùng để tính toán các biểu thức toán học phức tạp Câu 24 Ngôn ngữ phổ biến nhất được sử dụng để tương tác với các CSDL quan hệ là gì? A HTML B Python C SQL D C++ Câu 25 Tại sao không nên dùng các tệp văn bản thông thường (như .txt) để quản lý hàng triệu bản ghi khách hàng? A Vì tệp văn bản không thể lưu được ký tự tiếng Việt B Vì tệp văn bản không hỗ trợ cơ chế tìm kiếm và truy xuất dữ liệu hiệu quả trên quy mô lớn C Vì tệp văn bản luôn có dung lượng lớn hơn so với CSDL D Vì tệp văn bản không thể gửi qua email được Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 10 Lưu trữ dữ liệu và khai thác thông tin phục vụ và quản lý Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 12 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và hệ cơ sở dữ liệu