Trắc nghiệm sinh học 10 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài Ôn tập chương 2 cấu trúc tế bào Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài Ôn tập chương 2 cấu trúc tế bào Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài Ôn tập chương 2 cấu trúc tế bào Số câu25Quiz ID43900 Làm bài Câu 1 Sự khác biệt cơ bản giữa lưới nội chất hạt và lưới nội chất trơn là gì? A Màng của lưới nội chất hạt có gắn các hạt ribosome B Lưới nội chất hạt tổng hợp lipid còn lưới nội chất trơn tổng hợp protein C Lưới nội chất trơn chỉ có ở tế bào động vật D Lưới nội chất hạt có màng kép còn lưới nội chất trơn có màng đơn Câu 2 Bào quan nào có chức năng khử độc cho tế bào bằng cách phân hủy các chất độc hại như rượu? A Lưới nội chất hạt B Lưới nội chất trơn C Lysosome D Lục lạp Câu 3 Vai trò của cholesterol đối với màng sinh chất ở tế bào động vật là gì? A Dự trữ năng lượng cho màng B Tăng cường tính thấm của màng đối với nước C Làm ổn định cấu trúc và điều chỉnh độ linh động của màng D Giúp tế bào nhận biết các tế bào lân cận Câu 4 Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy ở tế bào động vật nhưng không có ở hầu hết tế bào thực vật bậc cao? A Ti thể B Trung thể C Vách tế bào D Lục lạp Câu 5 Chức năng quan trọng nhất của nhân tế bào nhân thực là gì? A Cung cấp năng lượng cho các hoạt động của tế bào B Nơi chứa đựng thông tin di truyền và điều khiển mọi hoạt động của tế bào C Nơi tổng hợp protein để xuất khẩu ra ngoài tế bào D Phân hủy các chất độc hại và bào quan cũ Câu 6 Thành phần nào giúp tế bào thực vật duy trì hình dạng và bảo vệ tế bào khỏi các tác động cơ học? A Màng sinh chất B Thành tế bào C Bộ khung xương tế bào D Chất nền ngoại bào Câu 7 Không bào trung tâm ở tế bào thực vật có vai trò chính là gì? A Thực hiện quá trình quang hợp B Dự trữ nước và tạo áp suất thẩm thấu (sức trương nước) C Nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào D Tổng hợp các phân tử protein cho tế bào Câu 8 Chức năng chính của lục lạp trong tế bào thực vật là gì? A Dự trữ các chất dinh dưỡng như tinh bột và protein B Hấp thụ năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ (quang hợp) C Phân hủy các hợp chất hữu cơ để giải phóng năng lượng D Tạo ra sức trương nước giúp tế bào cứng cáp Câu 9 Thành phần hóa học chính cấu tạo nên thành tế bào của các loài vi khuẩn là gì? A Cellulose B Chitin C Peptidoglycan D Phospholipid Câu 10 Cấu trúc nào cho phép các tế bào thực vật lân cận trao đổi nước và các chất dinh dưỡng trực tiếp với nhau? A Lỗ nhân B Cầu sinh chất (plasmodesmata) C Màng sinh chất D Chất nền ngoại bào Câu 11 Lysosome chứa các loại enzyme nào để thực hiện chức năng tiêu hóa nội bào? A Enzyme hô hấp B Enzyme quang hợp C Enzyme thủy phân D Enzyme giải độc Câu 12 Tế bào nhân sơ không có cấu trúc nào sau đây? A Vùng nhân B Màng nhân C Màng sinh chất D Ribosome Câu 13 Một tế bào đang tổng hợp mạnh mẽ protein để xuất khẩu ra bên ngoài sẽ có bào quan nào phát triển mạnh? A Lưới nội chất trơn và không bào B Lưới nội chất hạt và bộ máy Golgi C Ti thể và trung thể D Lục lạp và peroxisome Câu 14 Đặc điểm chung của ti thể và lục lạp là gì? A Đều có màng đơn bao bọc B Đều có ở cả tế bào động vật và thực vật C Đều chứa DNA riêng và có khả năng tự nhân đôi D Đều thực hiện chức năng tổng hợp chất hữu cơ Câu 15 Theo học thuyết tế bào hiện đại, đơn vị cơ bản của mọi sinh vật sống là gì? A Phân tử DNA B Tế bào C Các bào quan D Mô và cơ quan Câu 16 Chức năng của bộ khung xương tế bào là gì? A Sản xuất ATP cho các hoạt động sống B Duy trì hình dạng tế bào và làm giá đỡ cho các bào quan C Chứa đựng thông tin di truyền của tế bào D Bảo vệ tế bào khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn Câu 17 Bào quan nào được ví như 'nhà máy điện' cung cấp ATP cho tế bào? A Lục lạp B Ti thể C Ribosome D Bộ máy Golgi Câu 18 Tại sao tế bào nhân sơ thường có kích thước nhỏ (từ 1 đến 5 micromet)? A Để tránh bị các sinh vật khác ăn thịt B Giúp tăng tỉ lệ S/V để trao đổi chất với môi trường nhanh hơn C Do không có đủ vật chất di truyền để cấu tạo tế bào lớn D Để có thể di chuyển nhanh hơn trong môi trường nước Câu 19 Sự xuất hiện của các nếp gấp (mào) ở màng trong ti thể có ý nghĩa gì? A Làm tăng diện tích bề mặt để chứa nhiều enzyme hô hấp hơn B Giúp ti thể có thể co giãn khi tế bào di động C Tạo không gian để dự trữ các chất dinh dưỡng D Bảo vệ màng ngoài của ti thể khỏi bị hư hại Câu 20 Trong mô hình khảm động của màng sinh chất, thành phần đóng vai trò là 'khung' cơ bản của màng là gì? A Lớp kép phospholipid B Các phân tử protein xuyên màng C Các sợi của bộ khung xương tế bào D Các phân tử cholesterol Câu 21 Thành phần nào trên màng sinh chất đóng vai trò là 'thẻ nhận biết' giữa các tế bào? A Cholesterol B Protein vận chuyển C Glycoprotein D Phospholipid Câu 22 Thành phần hóa học cấu tạo nên thành tế bào của nấm là gì? A Cellulose B Chitin C Peptidoglycan D Protein Câu 23 Bào quan nào có chức năng sửa đổi, phân loại và đóng gói các sản phẩm từ lưới nội chất? A Ti thể B Lysosome C Bộ máy Golgi D Không bào Câu 24 Bào quan nào sau đây có mặt ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực? A Ti thể B Ribosome C Lưới nội chất D Bộ máy Golgi Câu 25 Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng nhất của tế bào nhân sơ? A Có hệ thống nội màng phức tạp B Có các bào quan có màng bao bọc C Chưa có nhân hoàn chỉnh và không có màng nhân D Kích thước tế bào rất lớn Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 9 Tế bào nhân thực Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 11 Vận chuyển các chất qua màng sinh chất