Trắc nghiệm sinh học 11 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 2 Trao đổi nước và khoáng ở thực vật Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 2 Trao đổi nước và khoáng ở thực vật Trắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 2 Trao đổi nước và khoáng ở thực vật Số câu25Quiz ID43894 Làm bài Câu 1 Hiện tượng ứ giọt ở các cây bụi vào buổi sáng sớm là bằng chứng cho động lực nào? A Lực kéo do thoát hơi nước B Áp suất rễ (lực đẩy của rễ) C Lực liên kết các phân tử nước D Sự quang hợp của lá Câu 2 Trong canh tác, việc xới đất tơi xốp có lợi ích gì đối với quá trình trao đổi khoáng của cây? A Làm tăng độ pH của đất B Giảm lượng vi sinh vật có hại C Tăng lượng oxy trong đất hỗ trợ rễ hô hấp và hấp thụ khoáng D Làm giảm tốc độ thoát hơi nước của cây Câu 3 Mạch gỗ (xylem) chủ yếu vận chuyển các chất nào sau đây? A Đường sucrose và các amino acid B Nước và các ion khoáng C Các hormone thực vật từ lá xuống rễ D Sản phẩm của quá trình quang hợp Câu 4 Tại sao việc thoát hơi nước lại có ý nghĩa quan trọng đối với thực vật? A Giúp cây tăng nhiệt độ cơ thể khi trời lạnh B Tạo động lực kéo cho dòng mạch gỗ và hạ nhiệt độ lá C Kích thích rễ cây ngừng hút nước khi đất quá ẩm D Ngăn chặn các chất khoáng đi vào lá Câu 5 Sự hấp thụ ion khoáng theo cơ chế chủ động có đặc điểm gì nổi bật? A Di chuyển từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp B Không đòi hỏi protein vận chuyển C Ngược chiều gradient nồng độ và tiêu tốn ATP D Chỉ xảy ra khi cây có cường độ quang hợp thấp Câu 6 Mạch rây (phloem) vận chuyển các chất hữu cơ theo hướng nào? A Chỉ vận chuyển từ rễ lên lá B Chỉ vận chuyển theo chiều ngang qua thân C Từ nguồn (lá) đến nơi tiêu thụ hoặc dự trữ D Chỉ vận chuyển từ hoa xuống quả Câu 7 Yếu tố môi trường nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến việc đóng mở khí khổng? A Ánh sáng và hàm lượng nước trong lá B Độ sâu của tầng nước ngầm C Hàm lượng nitrogen trong không khí D Nồng độ oxygen trong đất Câu 8 Magnesium (Mg) đóng vai trò quan trọng nhất trong cấu trúc nào của tế bào thực vật? A Thành tế bào cellulose B Nhân tế bào C Phân tử diệp lục D Không bào dự trữ Câu 9 Biểu hiện điển hình của cây khi bị thiếu nguyên tố Nitrogen (N) là gì? A Lá có màu đỏ tía ở mép B Lá nhỏ, có màu xanh đậm bất thường C Lá chuyển màu vàng nhạt, sinh trưởng kém D Các điểm hoại tử xuất hiện trên quả Câu 10 Tại sao khi bón phân quá liều lượng cho cây, cây thường bị héo và chết? A Phân bón làm rễ cây phát triển quá nhanh B Làm tăng thế nước của đất quá mức C Làm nồng độ dịch đất cao hơn dịch tế bào, gây hiện tượng mất nước D Cây bị ngộ độc do hấp thụ quá nhiều nước Câu 11 Cơ chế chủ yếu của sự hấp thụ nước ở rễ cây là gì? A Sự thẩm thấu theo sự chênh lệch thế nước B Vận chuyển chủ động cần năng lượng ATP C Sự khuếch tán các ion khoáng D Lực đẩy của rễ Câu 12 Phần lớn lượng nước do rễ cây hấp thụ được sẽ bị mất đi qua quá trình nào? A Sử dụng cho quá trình quang hợp B Tham gia vào các phản ứng trao đổi chất C Dự trữ trong các không bào D Thoát hơi nước qua lá Câu 13 Cơ chế đóng mở khí khổng chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào? A Sự thay đổi áp suất trương nước của tế bào hạt đậu B Tốc độ vận chuyển chất hữu cơ trong mạch rây C Hàm lượng khí oxy trong đất D Số lượng lục lạp trong tế bào biểu bì Câu 14 Nguyên tố nào sau đây đóng vai trò điều tiết áp suất thẩm thấu và sự đóng mở khí khổng? A Iron (Fe) B Calcium (Ca) C Potassium (K) D Boron (B) Câu 15 Cấu trúc nào sau đây thực hiện chức năng thoát hơi nước chủ yếu ở thực vật? A Lớp cutin trên bề mặt lá B Khí khổng C Mô giậu D Gân lá Câu 16 Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố khoáng đại lượng cần thiết cho thực vật? A Molybdenum (Mo) B Copper (Cu) C Nitrogen (N) D Zinc (Zn) Câu 17 Đai Caspari có vai trò gì trong quá trình trao đổi nước và khoáng? A Tăng tốc độ vận chuyển nước vào mạch gỗ B Ngăn chặn hoàn toàn nước vào mạch rây C Kiểm soát dòng nước và khoáng từ con đường gian bào vào trung trụ D Kích thích rễ phát triển sâu vào lòng đất Câu 18 Con đường hấp thụ nước và khoáng đi qua không gian giữa các tế bào và dọc theo thành tế bào được gọi là gì? A Con đường tế bào chất B Con đường thẩm thấu chủ động C Con đường vận chuyển tích cực D Con đường gian bào Câu 19 Thành phần cấu tạo chính của mạch gỗ bao gồm các loại tế bào nào? A Ống rây và tế bào kèm B Tế bào quản bào và mạch ống C Tế bào biểu bì và mô giậu D Tế bào nội bì và đai Caspari Câu 20 Tại sao khi trồng cây con, người ta thường tỉa bớt lá hoặc che bớt nắng? A Để kích thích cây ra hoa sớm B Giảm diện tích thoát hơi nước khi rễ chưa kịp phục hồi C Để tập trung chất dinh dưỡng cho việc tạo hạt D Hạn chế sự xâm nhập của sâu bệnh qua lá Câu 21 Cơ quan chính đóng vai trò hấp thụ nước và khoáng ở thực vật trên cạn là gì? A Tế bào biểu bì lá B Hệ rễ với các tế bào lông hút C Thân cây với các mạch gỗ D Mạch rây của cây Câu 22 Thành phần nào của tế bào lông hút tạo ra áp suất thẩm thấu cao giúp hút nước? A Lớp cutin dày bao phủ bên ngoài B Dịch không bào chứa nhiều chất tan C Hệ thống lưới nội chất hạt D Các sợi cellulose dày ở thành tế bào Câu 23 Động lực nào đóng vai trò chính trong việc kéo nước từ rễ lên lá ở những cây gỗ cao? A Lực liên kết giữa các phân tử nước B Áp suất rễ (lực đẩy) C Lực kéo do thoát hơi nước ở lá D Lực bám của nước vào thành mạch gỗ Câu 24 Động lực của dòng mạch rây là sự chênh lệch áp suất thẩm thấu giữa bộ phận nào? A Giữa các tế bào lông hút và đất B Giữa rễ và thân cây C Giữa cơ quan nguồn (lá) và cơ quan đích (rễ, quả...) D Giữa mặt trên và mặt dưới của lá Câu 25 Hệ rễ cây phát triển mạnh về chiều sâu và chiều rộng chủ yếu nhằm mục đích gì? A Tăng cường khả năng quang hợp cho cây B Dự trữ lượng tinh bột lớn C Tìm kiếm nguồn nước và ion khoáng trong đất D Giúp cây đứng vững trước gió bão Trắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 1 Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng Trắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 4 Quang hợp ở thực vật