Trắc nghiệm sinh học 11 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 12 Miễn dịch ở động vật và người Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 12 Miễn dịch ở động vật và người Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 12 Miễn dịch ở động vật và người Số câu25Quiz ID43865 Làm bài Câu 1 Sự kết hợp giữa kháng thể và kháng nguyên diễn ra theo cơ chế nào? A Cơ chế hòa tan hoàn toàn B Cơ chế chìa khóa và ổ khóa C Cơ chế khuếch tán thụ động D Cơ chế vận chuyển chủ động Câu 2 Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của miễn dịch không đặc hiệu? A Chỉ xuất hiện sau khi cơ thể tiếp xúc với kháng nguyên B Có tính bẩm sinh và phản ứng giống nhau đối với mọi mầm bệnh C Có khả năng ghi nhớ thông tin về mầm bệnh cho lần xâm nhập sau D Cần có sự tham gia trực tiếp của các tế bào lympho B Câu 3 Sự khác biệt cơ bản giữa miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào là gì? A Dịch thể tiêu diệt virus còn tế bào tiêu diệt vi khuẩn B Dịch thể nhờ kháng thể trong dịch thể còn tế bào nhờ các tế bào T trực tiếp tiêu diệt C Dịch thể là bẩm sinh còn tế bào là thích nghi D Dịch thể không cần tế bào lympho còn tế bào thì có Câu 4 Tế bào nào sau đây thuộc nhóm tế bào thực bào? A Tế bào bạch cầu trung tính và đại thực bào B Tế bào lympho B và lympho T hỗ trợ C Tế bào hồng cầu và tiểu cầu D Tế bào thần kinh đệm Câu 5 Dị ứng là hiện tượng hệ miễn dịch phản ứng như thế nào? A Hệ miễn dịch không có phản ứng gì với mầm bệnh B Hệ miễn dịch phản ứng quá mức với các chất vô hại từ môi trường C Hệ miễn dịch tấn công chính các tế bào của cơ thể D Hệ miễn dịch bị suy yếu do virus tấn công Câu 6 Miễn dịch tế bào chủ yếu dựa trên hoạt động của loại tế bào nào sau đây? A Tế bào Mast B Tế bào lympho T độc C Tế bào bạch cầu trung tính D Tế bào tạo xương Câu 7 Phát biểu nào sau đây đúng khi so sánh đáp ứng miễn dịch sơ cấp và thứ cấp? A Đáp ứng sơ cấp nhanh và mạnh hơn thứ cấp B Đáp ứng thứ cấp xảy ra khi tiếp xúc với kháng nguyên lần đầu tiên C Đáp ứng thứ cấp có cường độ mạnh hơn và thời gian duy trì lâu hơn sơ cấp D Đáp ứng sơ cấp không tạo ra tế bào nhớ Câu 8 Virus HIV gây hội chứng suy giảm miễn dịch ở người bằng cách tấn công chủ yếu vào loại tế bào nào? A Tế bào lympho T hỗ trợ B Tế bào hồng cầu C Tế bào thần kinh D Tế bào cơ tim Câu 9 Bệnh tự miễn xảy ra khi nào? A Khi cơ thể bị nhiễm virus HIV B Khi hệ miễn dịch bị mất khả năng phân biệt giữa cái tôi và cái không phải tôi C Khi cơ thể thiếu hụt các tế bào thực bào D Khi vi khuẩn kháng lại tất cả các loại thuốc kháng sinh Câu 10 Kháng nguyên là gì? A Một loại protein do cơ thể tiết ra để tiêu diệt vi khuẩn B Bất kỳ phân tử ngoại lai nào có khả năng kích thích cơ thể đáp ứng miễn dịch C Một loại thuốc kháng sinh dùng để chữa bệnh D Một thành phần cấu tạo nên màng tế bào của mọi động vật Câu 11 Sữa mẹ cung cấp loại kháng thể nào giúp trẻ sơ sinh tăng cường sức đề kháng trong những tháng đầu đời? A IgE B IgD C IgA D IgM Câu 12 Loại enzyme nào có trong nước mắt và nước bọt có khả năng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách phá hủy thành tế bào của chúng? A Amylase B Pepsin C Lysozyme D Lipase Câu 13 Tế bào nào đóng vai trò chính trong miễn dịch dịch thể bằng cách sản sinh ra kháng thể? A Tế bào lympho B B Tế bào lympho T độc C Tế bào hồng cầu D Tế bào tiểu cầu Câu 14 Trong phản ứng viêm, hiện tượng các mạch máu tại vị trí tổn thương giãn ra và tăng tính thấm gây ra triệu chứng gì? A Tê liệt cục bộ B Sưng, nóng, đỏ và đau C Lạnh lẽo và nhợt nhạt D Khô rát và bong tróc Câu 15 Kháng thể có bản chất hóa học là gì? A Lipid B Glycoprotein C Polysaccharide D Steroid Câu 16 Tại sao sau khi tiêm vaccine, cơ thể lại có khả năng chống lại bệnh trong thời gian dài? A Vaccine trực tiếp tiêu diệt mầm bệnh mãi mãi B Do sự hình thành của các tế bào nhớ C Vì vaccine làm thay đổi cấu trúc DNA của người D Do vaccine cung cấp một lượng lớn kháng thể có sẵn Câu 17 Yếu tố nào sau đây có thể làm suy giảm hệ miễn dịch của một người? A Chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng B Tập thể dục thể thao đều đặn C Căng thẳng kéo dài và thiếu ngủ D Tiêm chủng đầy đủ theo lịch Câu 18 Bổ thể là một hệ thống các protein trong huyết tương có vai trò gì trong miễn dịch không đặc hiệu? A Sản sinh ra các loại vaccine mới B Hỗ trợ tiêu diệt vi khuẩn bằng cách làm tan màng tế bào của chúng C Vận chuyển kháng nguyên đến hạch lympho D Chống lại hiện tượng dị ứng Câu 19 Bộ phận nào sau đây được coi là cơ quan lympho sơ cấp, nơi các tế bào lympho T trưởng thành? A Lách B Hạch lympho C Tuyến ức D Gan Câu 20 Hiện tượng đào thải cơ quan ghép xảy ra chủ yếu do hoạt động của hệ thống nào? A Hệ tuần hoàn B Hệ tiêu hóa C Hệ miễn dịch D Hệ nội tiết Câu 21 Hàng rào bảo vệ vật lý và hóa học đầu tiên của cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh bao gồm những thành phần nào sau đây? A Da và niêm mạc B Tế bào B và tế bào T C Các loại thực bào và đại thực bào D Kháng thể và bổ thể Câu 22 Tại sao một người đã từng mắc bệnh quai bị thường không mắc lại bệnh này lần thứ hai? A Vì virus quai bị không còn tồn tại trong môi trường B Vì cơ thể đã có miễn dịch đặc hiệu và các tế bào nhớ chống lại virus này C Vì da của người đó đã trở nên dày hơn sau khi khỏi bệnh D Vì virus quai bị không thể xâm nhập qua đường hô hấp lần nữa Câu 23 Chất nào sau đây được tế bào nhiễm virus tiết ra để giúp các tế bào xung quanh kháng lại virus? A Histamine B Hormone sinh trưởng C Interferon D Adrenaline Câu 24 Việc tiêm huyết thanh (serum) cho người bị rắn độc cắn là hình thức miễn dịch gì? A Miễn dịch chủ động B Miễn dịch thụ động C Miễn dịch bẩm sinh D Miễn dịch không đặc hiệu Câu 25 Vai trò chủ yếu của tế bào T hỗ trợ trong hệ miễn dịch là gì? A Trực tiếp thực bào các vi khuẩn xâm nhập B Sản sinh ra các enzyme tiêu hóa trong dạ dày C Tiết ra cytokine để kích hoạt tế bào B và tế bào T độc D Vận chuyển oxy đến các mô bị viêm Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 10 Tuần hoàn ở động vật Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 13 Bài tiết và cân bằng nội môi