Trắc nghiệm sinh học 10 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài ôn tập chương 1 thành phần hóa học của tế bào Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài ôn tập chương 1 thành phần hóa học của tế bào Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài ôn tập chương 1 thành phần hóa học của tế bào Số câu25Quiz ID43843 Làm bài Câu 1 Cấu trúc của một phân tử phospholipid bao gồm những thành phần nào? A Ba phân tử fatty acid liên kết với một glycerol B Một đầu ưa nước và hai đuôi kị nước C Một đầu kị nước và hai đuôi ưa nước D Bốn vòng carbon liên kết với nhau Câu 2 Magnesium (Mg) là thành phần không thể thiếu trong cấu tạo của phân tử nào ở thực vật? A Glucose B Cellulose C Chlorophyll D Starch Câu 3 Estrogen và testosterone thuộc nhóm hợp chất hữu cơ nào sau đây? A Polysaccharide B Protein C Steroid D Nucleic acid Câu 4 Đặc điểm chung nổi bật nhất của các hợp chất lipid là gì? A Tan tốt trong nước B Không tan trong nước C Đều có cấu trúc đa phân D Cấu tạo từ các amino acid Câu 5 Bốn nguyên tố chính chiếm khoảng 96% khối lượng cơ thể sống là gì? A C, H, O, P B C, H, O, N C C, H, O, S D C, O, N, Ca Câu 6 Liên kết hóa học nào hình thành giữa các amino acid để tạo nên chuỗi polypeptide? A Liên kết hydrogen B Liên kết peptide C Liên kết glycosidic D Liên kết ester Câu 7 Trong phân tử DNA, các nitrogenous base liên kết với nhau theo nguyên tắc bổ sung như thế nào? A A liên kết với G, T liên kết với C B A liên kết với T, G liên kết với C C A liên kết với C, G liên kết với T D A liên kết với U, G liên kết với C Câu 8 Tại sao tảng băng có thể nổi trên mặt nước lỏng? A Do băng có nhiệt độ thấp hơn nước lỏng B Do khối lượng riêng của băng thấp hơn nước lỏng C Do băng có sức căng bề mặt lớn hơn D Do các phân tử nước ở dạng băng chuyển động nhanh hơn Câu 9 Đặc tính nào của phân tử nước giúp nó trở thành dung môi hòa tan nhiều chất trong tế bào? A Tính phân cực B Nhiệt dung riêng thấp C Lực co kết yếu D Khả năng bay hơi nhanh Câu 10 Hai mạch của phân tử DNA liên kết và chạy theo hướng như thế nào? A Cùng chiều 5 prime đến 3 prime B Xoắn lại nhưng không có hướng C Song song ngược chiều nhau D Cùng chiều 3 prime đến 5 prime Câu 11 Thiếu nguyên tố sắt (Fe) thường dẫn đến tình trạng thiếu máu là do sắt là thành phần cấu tạo của phân tử nào? A Chlorophyll B Hemoglobin C Insulin D Keratin Câu 12 Đặc điểm cấu tạo khác biệt của acid béo không no so với acid béo no là gì? A Chứa nhiều nguyên tử carbon hơn B Có một hoặc nhiều liên kết đôi trong chuỗi carbon C Luôn ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng D Tan tốt hơn trong môi trường nước Câu 13 Vai trò chính của tinh bột trong cơ thể thực vật là gì? A Xây dựng màng tế bào B Dự trữ năng lượng C Vận chuyển oxy D Xúc tác các phản ứng Câu 14 Đơn phân cấu tạo nên các phân tử protein là gì? A Nucleotide B Glucose C Fatty acid D Amino acid Câu 15 Glycogen được dự trữ chủ yếu ở cơ quan nào trong cơ thể con người? A Phổi và dạ dày B Não và tủy sống C Gan và cơ bắp D Thận và xương Câu 16 Protein có cấu trúc bậc 4 là protein được cấu tạo từ bao nhiêu chuỗi polypeptide? A Chỉ một chuỗi duy nhất B Từ hai hay nhiều chuỗi polypeptide C Các amino acid không liên kết với nhau D Chuỗi polypeptide cuộn lại thành hình cầu Câu 17 Tại sao một số amino acid được gọi là amino acid 'không thay thế' (essential amino acids)? A Vì cơ thể có thể tự tổng hợp được chúng B Vì chúng không tham gia vào cấu tạo protein C Vì cơ thể không thể tự tổng hợp mà phải lấy từ thức ăn D Vì chúng có cấu trúc rất đơn giản Câu 18 Hiện tượng protein bị biến tính thường xảy ra do tác động của yếu tố nào sau đây? A Độ ẩm cao B Ánh sáng yếu C Nhiệt độ cao hoặc pH không phù hợp D Môi trường chân không Câu 19 Đặc tính nào của nước giúp tế bào sinh vật tránh được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột? A Sức căng bề mặt lớn B Nhiệt dung riêng cao C Khả năng hòa tan muối D Trọng lượng riêng thấp Câu 20 Sự khác biệt về thành phần đường giữa DNA và RNA là gì? A DNA chứa đường fructose còn RNA chứa đường glucose B DNA chứa đường deoxyribose còn RNA chứa đường ribose C DNA chứa đường ribose còn RNA chứa đường deoxyribose D Cả hai đều chứa đường glucose Câu 21 Loại đường đơn (monosaccharide) nào sau đây là sản phẩm chính của quá trình quang hợp? A Lactose B Glucose C Sucrose D Starch Câu 22 Loại carbohydrate nào sau đây cấu tạo nên vỏ ngoài của côn trùng và thành tế bào nấm? A Cellulose B Chitin C Glycogen D Peptidoglycan Câu 23 Trong các nguyên tố sau đây, nguyên tố nào thuộc nhóm nguyên tố vi lượng? A Nitrogen B Carbon C Iodine D Hydrogen Câu 24 Loại polysaccharide nào là thành phần chính cấu tạo nên thành tế bào thực vật? A Glycogen B Starch C Cellulose D Chitin Câu 25 Mỗi nucleotide cấu tạo nên acid nucleic gồm những thành phần nào sau đây? A Nhóm phosphate, đường pentose và nitrogenous base B Glycerol, fatty acid và nitrogenous base C Amino acid, nhóm phosphate và đường glucose D Nhóm carboxyl, nhóm amino và đường pentose Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 6 Các phân tử sinh học trong tế bào Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 8 tế bào nhân sơ