Trắc nghiệm Hóa học 12 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Hóa học 12 Chân trời bài 13: Điện phân Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hóa học 12 Chân trời bài 13: Điện phân Trắc nghiệm Hóa học 12 Chân trời bài 13: Điện phân Số câu15Quiz ID43757 Làm bài Câu 1 Điện phân dung dịch $AgNO_3$ với cường độ dòng điện $1 A$. Để thu được $10,8 g$ bạc bám vào cathode thì cần thời gian điện phân là bao nhiêu? Cho $Ag = 108$. A $965 s$ B $1930 s$ C $9650 s$ D $4825 s$ Câu 2 Khi điện phân nóng chảy $NaCl$, tại anode xảy ra phản ứng nào sau đây? A $2Cl^- \rightarrow Cl_2 + 2e$ B $Cl_2 + 2e \rightarrow 2Cl^-$ C $Na^+ + e \rightarrow Na$ D $Na \rightarrow Na^+ + e$ Câu 3 Trong quá trình điện phân dung dịch $NaCl$ có màng ngăn xốp, sản phẩm thu được tại cathode là gì? A $Na$ và $H_2$ B $H_2$ và dung dịch $NaOH$ C $Cl_2$ và dung dịch $NaOH$ D $Na$ và $Cl_2$ Câu 4 Khi điện phân dung dịch $CuSO_4$ với anode làm bằng đồng ($Cu$), hiện tượng nào sau đây xảy ra? A Có khí $O_2$ thoát ra ở anode B Khối lượng anode không đổi C Anode bị tan dần và khối lượng cathode tăng lên D Nồng độ ion $Cu^{2+}$ trong dung dịch giảm dần Câu 5 Trong bình điện phân, tại cathode (cực âm) luôn xảy ra quá trình nào? A Sự khử các cation hoặc phân tử nước B Sự oxy hóa các anion hoặc phân tử nước C Sự hòa tan điện cực D Sự phân hủy các phân tử chất điện ly Câu 6 Trong sản xuất nhôm bằng phương pháp điện phân nóng chảy $Al_2O_3$, vai trò của criolit ($Na_3AlF_6$) là gì? A Làm chất xúc tác cho phản ứng oxy hóa $Al_2O_3$ B Hạ nhiệt độ nóng chảy của $Al_2O_3$ và tăng độ dẫn điện C Ngăn chặn nhôm bị oxy hóa bởi không khí D Làm tăng độ tinh khiết của nhôm sản phẩm Câu 7 Tính khối lượng đồng ($Cu$) bám vào cathode khi điện phân dung dịch $CuSO_4$ trong thời gian 32 phút 10 giây với cường độ dòng điện $5 A$. Cho nguyên tử khối $Cu = 64$. A $3,2 g$ B $6,4 g$ C $1,6 g$ D $12,8 g$ Câu 8 Điện phân dung dịch $NaCl$ với cường độ dòng điện $5 A$ trong $965 s$. Tính thể tích khí $Cl_2$ (đkc ở $25^\circ C, 1 bar$) thu được tại anode, giả sử hiệu suất đạt $100%$. A $0,61975 L$ B $1,2395 L$ C $0,56 L$ D $0,31 L$ Câu 9 Để tinh chế đồng thô bằng phương pháp điện phân, người ta sử dụng đồng thô làm điện cực nào? A Cathode B Anode C Cả hai cực đều dùng đồng thô D Làm vỏ bình điện phân Câu 10 Khi điện phân dung dịch $NaCl$ có màng ngăn xốp, giá trị pH của dung dịch trong bình điện phân thay đổi thế nào? A Giảm dần B Tăng dần C Không thay đổi D Ban đầu tăng sau đó giảm Câu 11 Cho các ion sau: $Ag^+$, $Cu^{2+}$, $Pb^{2+}$, $Au^{3+}$. Thứ tự ưu tiên bị khử tại cathode từ mạnh đến yếu là gì? A $Au^{3+} > Ag^+ > Cu^{2+} > Pb^{2+}$ B $Pb^{2+} > Cu^{2+} > Ag^+ > Au^{3+}$ C $Ag^+ > Au^{3+} > Cu^{2+} > Pb^{2+}$ D $Au^{3+} > Cu^{2+} > Ag^+ > Pb^{2+}$ Câu 12 Điện phân dung dịch $AgNO_3$ với các điện cực trơ, sản phẩm thu được tại anode là gì? A $Ag$ B $NO_2$ C $O_2$ D $H_2$ Câu 13 Giá trị pH của dung dịch $CuSO_4$ thay đổi như thế nào sau một thời gian điện phân với các điện cực trơ? A pH tăng B pH giảm C pH không đổi D pH tăng sau đó giảm Câu 14 Tại anode (cực dương) của bình điện phân, quá trình nào sau đây luôn xảy ra? A Sự khử B Sự oxy hóa C Sự nhận electron D Sự thủy phân Câu 15 Khi điện phân $NaCl$ nóng chảy bằng các điện cực trơ, sản phẩm thu được tại cathode là gì? A $Cl_2$ B $Na$ C $H_2$ D $NaOH$ Trắc nghiệm Hóa học 12 Chân trời bài 12: Thế điện cực và nguồn điện hóa học Trắc nghiệm Hóa học 12 Chân trời bài 14: Đặc điểm cấu tạo và liên kết kim loại. Tính chất kim loại