Trắc nghiệm Toán 12 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Toán học 12 Kết nối bài 14: Phương trình mặt phẳng Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối bài 14: Phương trình mặt phẳng Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối bài 14: Phương trình mặt phẳng Số câu15Quiz ID43737 Làm bài Câu 1 Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(\alpha): 3x - 2y + z + 4 = 0$. Một vectơ pháp tuyến của mặt phẳng $(\alpha)$ là: A $\vec{n} = (3; -2; 4)$ B $\vec{n} = (3; 2; 1)$ C $\vec{n} = (3; -2; 1)$ D $\vec{n} = (-3; -2; 1)$ Câu 2 Trong không gian $Oxyz$, mặt phẳng đi qua gốc tọa độ $O$ và chứa hai điểm $A(1; 0; 0)$, $B(0; 1; 0)$ có phương trình là: A $x = 0$ B $y = 0$ C $z = 0$ D $x + y = 0$ Câu 3 Trong không gian $Oxyz$, cho hai điểm $A(2; 1; 1)$ và $B(0; -1; 3)$. Phương trình mặt phẳng trung trực của đoạn thẳng $AB$ là: A $x + y - z - 1 = 0$ B $x + y + z - 3 = 0$ C $x + y - z + 1 = 0$ D $x - y - z + 1 = 0$ Câu 4 Tìm tham số $m$ để hai mặt phẳng $(\alpha): 2x - y + 2z - 1 = 0$ và $(\beta): x + 2y + mz + 3 = 0$ vuông góc với nhau. A $m = 1$ B $m = 2$ C $m = -1$ D $m = 0$ Câu 5 Tìm giá trị của tham số $m$ để hai mặt phẳng $(\alpha): x + my + (2m-1)z - 3 = 0$ và $(\beta): x + 2y + 3z + 1 = 0$ song song với nhau. A $m = 1$ B $m = 2$ C $m = -2$ D $m = 3$ Câu 6 Trong không gian $Oxyz$, cho hai điểm $B(2; 1; -1)$ và $C(1; -2; 2)$. Phương trình mặt phẳng đi qua điểm $A(1; 0; -2)$ và vuông góc với đường thẳng $BC$ là: A $x + 3y - 3z - 7 = 0$ B $x + 3y - 3z + 7 = 0$ C $x - 3y + 3z - 7 = 0$ D $x + 3y + 3z - 7 = 0$ Câu 7 Phương trình mặt phẳng đi qua ba điểm $A(2; 0; 0)$, $B(0; -3; 0)$, $C(0; 0; 4)$ là: A $\frac{x}{2} - \frac{y}{3} + \frac{z}{4} = 0$ B $\frac{x}{2} + \frac{y}{3} + \frac{z}{4} = 1$ C $\frac{x}{2} - \frac{y}{3} + \frac{z}{4} = 1$ D $\frac{x}{2} - \frac{y}{3} - \frac{z}{4} = 1$ Câu 8 Khoảng cách giữa hai mặt phẳng song song $(\alpha): 2x + y + 2z - 1 = 0$ và $(\beta): 2x + y + 2z + 5 = 0$ là: A $2$ B $3$ C $4$ D $6$ Câu 9 Trong không gian $Oxyz$, phương trình của mặt phẳng tọa độ $(Oyz)$ là: A $z = 0$ B $x = 0$ C $y = 0$ D $x + y = 0$ Câu 10 Khoảng cách từ điểm $M(1; 2; -1)$ đến mặt phẳng $(\alpha): x + 2y - 2z + 3 = 0$ bằng: A $\frac{10}{3}$ B $\frac{8}{3}$ C $3$ D $\frac{11}{3}$ Câu 11 Phương trình mặt phẳng đi qua điểm $M(1; -2; 3)$ và có vectơ pháp tuyến $\vec{n} = (2; 1; -4)$ là: A $2x + y - 4z + 12 = 0$ B $2x + y - 4z - 12 = 0$ C $x - 2y + 3z + 12 = 0$ D $2x - y - 4z + 12 = 0$ Câu 12 Phương trình mặt phẳng đi qua điểm $M(1; -1; 2)$ và song song với mặt phẳng $(\alpha): 2x - y + 3z - 5 = 0$ là: A $2x - y + 3z + 9 = 0$ B $2x - y + 3z - 9 = 0$ C $2x + y + 3z - 9 = 0$ D $2x - y - 3z + 9 = 0$ Câu 13 Tìm tọa độ giao điểm của mặt phẳng $(P): 2x - 3y + z - 6 = 0$ với trục $Ox$. A $(0; -2; 0)$ B $(3; 0; 0)$ C $(0; 0; 6)$ D $(-3; 0; 0)$ Câu 14 Cho mặt phẳng $(P): x + 2y - z - 4 = 0$ và điểm $M(1; m; 1)$. Tìm giá trị của $m$ để điểm $M$ thuộc mặt phẳng $(P)$. A $m = 1$ B $m = 2$ C $m = 3$ D $m = 4$ Câu 15 Tính góc giữa hai mặt phẳng $(P): x + y = 0$ và $(Q): x + z = 0$. A $30^\circ$ B $45^\circ$ C $60^\circ$ D $90^\circ$ Trắc nghiệm toán học 12 kết nối bài tập cuối chương 4: Nguyên hàm và tích phân Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối bài 18: Xác suất có điều kiện