Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Kinh tế Quốc dân Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Kinh tế Quốc dân Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Kinh tế Quốc dân Số câu25Quiz ID39764 Làm bài Câu 1 Điều gì sau đây KHÔNG phải là một hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)? A Mua cổ phần kiểm soát trong một công ty nước ngoài B Xây dựng một nhà máy sản xuất ở nước ngoài C Cho vay vốn cho một chính phủ nước ngoài D Đầu tư vào một liên doanh ở nước ngoài Câu 2 Điều gì sau đây KHÔNG phải là một công cụ phái sinh (derivative) tiền tệ? A Hợp đồng tương lai (Currency Futures) B Hợp đồng kỳ hạn (Currency Forwards) C Quyền chọn tiền tệ (Currency Options) D Trái phiếu chính phủ (Government Bonds) Câu 3 Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tài trợ thương mại quốc tế? A Thư tín dụng (Letter of Credit) B Hợp đồng tương lai (Futures Contract) C Quyền chọn (Options) D Hoán đổi (Swaps) Câu 4 Theo lý thuyết về khu vực tiền tệ tối ưu (Optimum Currency Area - OCA), điều kiện nào sau đây là quan trọng nhất để một khu vực có thể hưởng lợi từ việc sử dụng một đồng tiền chung? A Sự khác biệt lớn về văn hóa và ngôn ngữ B Sự di chuyển lao động cao giữa các quốc gia thành viên C Sự khác biệt lớn về chính sách tài khóa D Sự thiếu hội nhập kinh tế Câu 5 Một công ty đa quốc gia (MNC) sử dụng 'Netting' (Bù trừ) để làm gì? A Giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái B Tối đa hóa lợi nhuận từ hoạt động đầu tư C Giảm số lượng giao dịch ngoại hối giữa các công ty con D Tránh thuế quốc tế Câu 6 Trong tài chính quốc tế, 'Lead' và 'Lag' là gì? A Chiến lược quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái bằng cách đẩy nhanh hoặc trì hoãn thanh toán quốc tế B Các chỉ số kinh tế hàng đầu và tụt hậu C Các loại công cụ phái sinh tiền tệ D Các phương pháp tính toán tỷ giá hối đoái Câu 7 Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc đa dạng hóa quốc tế? A Giảm rủi ro danh mục đầu tư B Tăng cơ hội đầu tư vào các thị trường mới C Tăng cường khả năng tiếp cận nguồn vốn D Loại bỏ hoàn toàn rủi ro hệ thống Câu 8 Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái? A Tối đa hóa lợi nhuận từ biến động tỷ giá B Giảm thiểu sự không chắc chắn về dòng tiền do biến động tỷ giá C Dự đoán chính xác biến động tỷ giá trong tương lai D Đầu cơ vào thị trường ngoại hối để kiếm lợi nhuận Câu 9 Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quyết định tỷ giá hối đoái theo thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP)? A Mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ ở các quốc gia khác nhau B Lãi suất giữa các quốc gia C Tỷ lệ lạm phát giữa các quốc gia D Chi phí vận chuyển và các rào cản thương mại Câu 10 Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái trong ngắn hạn? A Quyền chọn (Options) B Hợp đồng tương lai (Futures) C Hợp đồng kỳ hạn (Forwards) D Hoán đổi (Swaps) Câu 11 Cái gì được gọi là 'J-Curve Effect' trong thương mại quốc tế? A Sự thay đổi trong cán cân thương mại sau khi phá giá tiền tệ, ban đầu xấu đi trước khi cải thiện B Mô hình tăng trưởng kinh tế của các nước đang phát triển C Đường cong biểu thị mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp D Sự biến động của giá dầu trên thị trường thế giới Câu 12 Rủi ro chuyển đổi (Translation Exposure) phát sinh khi nào? A Khi công ty chuyển đổi báo cáo tài chính của các công ty con ở nước ngoài sang đồng tiền của công ty mẹ B Khi công ty thực hiện các giao dịch thương mại quốc tế C Khi công ty đầu tư trực tiếp vào một quốc gia khác D Khi công ty vay vốn bằng ngoại tệ Câu 13 Một công ty đa quốc gia (MNC) nên sử dụng chiến lược tài trợ nào để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái? A Tập trung tất cả các khoản vay bằng đồng nội tệ B Sử dụng nhiều loại tiền tệ khác nhau để tài trợ cho các hoạt động của mình C Chỉ vay bằng đồng tiền có lãi suất thấp nhất D Chỉ vay bằng đồng đô la Mỹ Câu 14 Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá rủi ro quốc gia (country risk)? A Tỷ lệ thất nghiệp của quốc gia B Mức độ ô nhiễm môi trường C Sự ổn định chính trị và kinh tế của quốc gia D Tỷ lệ người dân sử dụng internet Câu 15 Đâu là một lợi thế chính của việc sử dụng hối phiếu (bill of exchange) trong thương mại quốc tế? A Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tín dụng B Đảm bảo thanh toán ngay lập tức C Cung cấp một phương thức thanh toán an toàn và được chấp nhận rộng rãi D Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa Câu 16 Rủi ro hoạt động (Operating Exposure) của một công ty đa quốc gia (MNC) là gì? A Rủi ro về sự thay đổi trong giá trị của các khoản phải thu và phải trả bằng ngoại tệ B Rủi ro về sự thay đổi trong dòng tiền hoạt động do biến động tỷ giá C Rủi ro về sự thay đổi trong giá trị tài sản ròng do chuyển đổi báo cáo tài chính D Rủi ro về sự thay đổi trong lãi suất Câu 17 Một công ty có khoản phải thu bằng ngoại tệ nên làm gì để phòng ngừa rủi ro giao dịch (transaction exposure)? A Mua hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (forward contract) để bán ngoại tệ đó trong tương lai B Bán hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (forward contract) để mua ngoại tệ đó trong tương lai C Vay ngoại tệ và chuyển đổi sang đồng nội tệ D Đầu tư vào thị trường chứng khoán nước ngoài Câu 18 Đâu là đặc điểm chính của thị trường Eurocurrency? A Thị trường tiền tệ trong nước của khu vực Eurozone B Thị trường tiền tệ mà tiền tệ được gửi và cho vay bên ngoài quốc gia phát hành tiền tệ đó C Thị trường tiền tệ được kiểm soát chặt chẽ bởi các ngân hàng trung ương D Thị trường tiền tệ chỉ dành cho các giao dịch giữa các ngân hàng trung ương Câu 19 Thuyết ngang bằng lãi suất (Interest Rate Parity - IRP) cho biết điều gì về mối quan hệ giữa lãi suất và tỷ giá hối đoái? A Các quốc gia có lãi suất cao hơn dự kiến sẽ có đồng tiền giảm giá trong tương lai B Các quốc gia có lãi suất thấp hơn dự kiến sẽ có đồng tiền tăng giá trong tương lai C Không có mối quan hệ nào giữa lãi suất và tỷ giá hối đoái D Lãi suất và tỷ giá hối đoái luôn biến động cùng chiều Câu 20 Đâu là một trong những tác động tiêu cực tiềm ẩn của dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) quá lớn vào một quốc gia? A Gây ra sự suy giảm giá trị đồng nội tệ B Gây ra bong bóng tài sản và bất ổn kinh tế C Giảm năng suất lao động D Hạn chế tăng trưởng kinh tế Câu 21 Ảnh hưởng của việc phá giá đồng nội tệ đến cán cân thương mại của một quốc gia là gì, giả sử các điều kiện Marshall-Lerner được đáp ứng? A Cải thiện cán cân thương mại B Làm suy giảm cán cân thương mại C Không ảnh hưởng đến cán cân thương mại D Ban đầu cải thiện, sau đó suy giảm cán cân thương mại Câu 22 Điều gì sau đây là rủi ro chính liên quan đến việc đầu tư vào các thị trường mới nổi? A Rủi ro lạm phát thấp B Rủi ro chính trị và kinh tế C Rủi ro tỷ giá hối đoái thấp D Rủi ro thanh khoản cao Câu 23 Điều gì sau đây là chức năng chính của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS)? A Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển B Thúc đẩy hợp tác tiền tệ và tài chính quốc tế và là ngân hàng của các ngân hàng trung ương C Điều hành chính sách tiền tệ của khu vực Eurozone D Giám sát các hoạt động của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) Câu 24 Chính sách 'Sterilized Intervention' (Can thiệp triệt tiêu) trong thị trường ngoại hối là gì? A Ngân hàng trung ương mua hoặc bán ngoại tệ mà không thay đổi cơ sở tiền tệ trong nước B Ngân hàng trung ương cấm giao dịch ngoại tệ C Chính phủ áp đặt kiểm soát vốn D Ngân hàng trung ương chỉ can thiệp vào thị trường ngoại hối khi có khủng hoảng Câu 25 Trong tài chính quốc tế, 'Arbitrage' (Kinh doanh chênh lệch giá) được hiểu là gì? A Đầu tư vào thị trường chứng khoán nước ngoài B Mua và bán đồng thời một tài sản trên các thị trường khác nhau để kiếm lợi nhuận từ sự khác biệt về giá C Vay tiền từ một quốc gia và cho vay ở một quốc gia khác D Bán khống một loại tiền tệ Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Bách khoa – ĐHQG TP.HCM Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 8