Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tâm lý học đại cươngTrắc nghiệm Tâm lý học – Chương 5 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 5 Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 5 Số câu25Quiz ID39802 Làm bài Câu 1 Vai trò của vỏ não tiền trán trong trí nhớ là gì? A Lưu trữ trí nhớ dài hạn vĩnh viễn B Điều hành trí nhớ làm việc và chú ý C Phản ứng cảm xúc với ký ức D Ghi lại trí nhớ thị giác đơn thuần Câu 2 Trí nhớ 'khai báo' (declarative memory) bao gồm: A Trí nhớ tình tiết và trí nhớ ngữ nghĩa B Trí nhớ thủ tục và phản xạ C Trí nhớ giác quan và trí nhớ ngắn hạn D Chỉ bao gồm kỹ năng vận động Câu 3 Sự quên do 'thiếu gợi ý truy xuất' (retrieval cue failure) xảy ra khi: A Thông tin thực sự bị mất khỏi não bộ B Thông tin vẫn tồn tại nhưng không thể tìm thấy C Quá trình mã hóa ban đầu bị sai lệch D Thông tin bị ghi đè bởi ký ức khác Câu 4 Trong tâm lý học nhận thức, 'trí nhớ làm việc' đóng vai trò chính là gì? A Lưu trữ thông tin vĩnh viễn trong vỏ não B Lọc các kích thích từ giác quan ngay lập tức C Duy trì và thao tác thông tin tạm thời để thực hiện nhiệm vụ D Phản xạ tự động không cần sự tham gia của ý thức Câu 5 Tại sao 'sự lặp lại công phu' (elaborative rehearsal) hiệu quả hơn lặp lại đơn thuần? A Nó giúp tạo nhiều liên kết ý nghĩa hơn với thông tin cũ B Nó tiêu tốn ít năng lượng tinh thần hơn C Nó làm cho thông tin dễ quên hơn khi cần D Nó không cần sự tập trung cao độ Câu 6 Quá trình 'mã hóa' (encoding) trong trí nhớ là gì? A Việc chuyển thông tin vào hệ thống trí nhớ B Việc giữ thông tin ổn định theo thời gian C Việc truy xuất thông tin ra khỏi bộ nhớ D Việc xóa bỏ các ký ức không quan trọng Câu 7 Khái niệm 'trí nhớ tương lai' (prospective memory) đề cập đến: A Khả năng đoán trước tương lai B Nhớ để thực hiện một hành động trong tương lai C Ký ức về những điều đã xảy ra trong quá khứ D Khả năng học kỹ năng mới Câu 8 Trí nhớ ngữ nghĩa (semantic memory) liên quan đến: A Những kỷ niệm buồn vui của bản thân B Các sự kiện lịch sử xảy ra ngày hôm qua C Kiến thức chung về thế giới và ngôn ngữ D Cách đi xe đạp hoặc bơi lội Câu 9 Điều gì xảy ra với thông tin trong trí nhớ giác quan nếu không được chú ý? A Nó được chuyển vào trí nhớ dài hạn ngay lập tức B Nó bị quên lãng rất nhanh (trong vài giây) C Nó được lưu trữ dưới dạng tiềm thức D Nó được ghi lại vào trí nhớ thủ tục Câu 10 Theo mô hình của Atkinson và Shiffrin, thông tin đầu tiên được xử lý qua thành phần nào? A Trí nhớ dài hạn B Trí nhớ ngắn hạn C Trí nhớ giác quan D Kho lưu trữ ngữ nghĩa Câu 11 Sự khác biệt chính giữa trí nhớ tình tiết và trí nhớ ngữ nghĩa là gì? A Trí nhớ ngữ nghĩa liên quan đến trải nghiệm cá nhân B Trí nhớ tình tiết liên quan đến tri thức khách quan C Trí nhớ tình tiết gắn với bối cảnh cá nhân D Cả hai đều không có sự khác biệt về chức năng Câu 12 Sự 'lặp lại duy trì' (maintenance rehearsal) chủ yếu giúp ích cho điều gì? A Chuyển thông tin vào trí nhớ dài hạn sâu sắc B Giữ thông tin trong trí nhớ ngắn hạn lâu hơn C Phân tích ý nghĩa của thông tin cần ghi nhớ D Tạo ra các liên kết logic với kiến thức cũ Câu 13 Trí nhớ ngắn hạn có giới hạn lưu trữ khoảng bao nhiêu? A Vô hạn B Khoảng 5 đến 9 đơn vị thông tin C Khoảng 100 đơn vị thông tin D Chỉ 1 hoặc 2 đơn vị Câu 14 Hiện tượng 'suy giảm trí nhớ do nhiễu' xảy ra khi nào? A Thông tin mới làm cản trở việc nhớ thông tin cũ B Sự ghi nhớ bị gián đoạn bởi các kích thích cạnh tranh C Cá nhân không tập trung vào đối tượng ngay từ đầu D Khi thời gian lưu trữ vượt quá giới hạn vật lý Câu 15 Khái niệm 'chunking' (chia nhỏ) có tác dụng gì trong việc tăng cường trí nhớ ngắn hạn? A Tăng dung lượng lưu trữ bằng cách nhóm các đơn vị nhỏ B Chuyển đổi thông tin sang dạng hình ảnh vĩnh viễn C Giảm độ khó của thông tin cần học D Làm chậm quá trình quên lãng tự nhiên Câu 16 Quá trình nào giúp thông tin từ trí nhớ ngắn hạn chuyển sang dài hạn? A Chú ý chọn lọc B Củng cố trí nhớ (consolidation) C Quên lãng có hệ thống D Phản xạ cảm giác Câu 17 Tại sao con người dễ nhầm lẫn khi nhớ lại các sự kiện quá khứ? A Vì trí nhớ có tính kiến thiết, không phải bản ghi video B Vì não bộ luôn ưu tiên quên các sự kiện cũ C Vì thông tin cũ luôn chính xác hơn thông tin mới D Vì con người không có khả năng lưu trữ dài hạn Câu 18 Loại trí nhớ nào chứa các sự kiện cá nhân gắn liền với thời gian và không gian cụ thể? A Trí nhớ ngữ nghĩa B Trí nhớ thủ tục C Trí nhớ tình tiết D Trí nhớ tiền định Câu 19 Trong tâm lý học, 'trí nhớ ẩn ngầm' (implicit memory) là gì? A Trí nhớ đòi hỏi sự cố gắng nhận thức cao B Trí nhớ không cần ý thức khi truy xuất C Trí nhớ chỉ lưu trữ các con số D Trí nhớ về các sự kiện cá nhân quan trọng Câu 20 Hiện tượng 'đầu lưỡi' (tip-of-the-tongue) minh họa cho vấn đề gì? A Mất thông tin vĩnh viễn khỏi bộ nhớ B Khó khăn trong việc truy xuất thông tin dù biết nó tồn tại C Sự thiếu hụt trong khả năng ghi nhớ từ đầu D Sự can thiệp của các ký ức sai lệch Câu 21 Lý thuyết 'nhiễu hồi tố' giải thích tại sao: A Thông tin cũ cản trở việc học cái mới B Thông tin mới cản trở việc nhớ lại cái cũ C Sự quên lãng là do thiếu gợi ý truy xuất D Trí nhớ bị suy giảm theo tuổi tác Câu 22 Hiện tượng 'hiệu ứng vị trí nối tiếp' (serial position effect) cho thấy điều gì? A Con người nhớ tốt nhất các mục ở giữa danh sách B Con người nhớ tốt nhất các mục ở đầu và cuối danh sách C Con người chỉ nhớ các mục xuất hiện cuối cùng D Độ dài của danh sách không ảnh hưởng đến trí nhớ Câu 23 Mục đích của việc 'ôn tập' đối với thông tin là gì? A Chuyển thông tin từ dài hạn về ngắn hạn B Củng cố dấu vết trí nhớ để tăng khả năng truy xuất C Làm nhiễu loạn bộ nhớ D Ngăn chặn sự phát triển của trí nhớ Câu 24 Tầm quan trọng của 'cấu trúc trí nhớ làm việc' của Baddeley là: A Chia nhỏ trí nhớ làm việc thành các thành phần chức năng B Chứng minh trí nhớ ngắn hạn chỉ có một kho duy nhất C Phủ nhận vai trò của trí nhớ dài hạn D Tập trung vào cơ chế của trí nhớ cảm giác Câu 25 Trí nhớ thủ tục (procedural memory) đặc trưng bởi điều gì? A Lưu trữ các kiến thức về thế giới khách quan B Khả năng nhớ lại các sự kiện trong quá khứ C Kỹ năng thực hiện các hành vi hoặc quy trình vận động D Ghi nhớ các khái niệm ngôn ngữ trừu tượng Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 4 Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 6