Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tâm lý học đại cươngTrắc nghiệm Tâm lý học – Chương 3 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 3 Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 3 Số câu25Quiz ID39798 Làm bài Câu 1 Mục đích chính của việc 'nhóm' (chunking) trong trí nhớ là gì A Tăng dung lượng lưu trữ của trí nhớ ngắn hạn bằng cách tổ chức lại thông tin B Chuyển đổi thông tin hình ảnh thành văn bản C Làm cho thông tin trở nên khó quên hơn D Giảm nhu cầu sử dụng trí nhớ làm việc Câu 2 Yếu tố nào giúp con người duy trì tính ổn định của tri giác mặc dù hình ảnh trên võng mạc thay đổi A Khả năng sử dụng các manh mối về khoảng cách và bối cảnh B Sự điều tiết của thủy tinh thể để thay đổi tiêu cự C Việc ghi nhớ hình dạng ban đầu của vật thể D Sự phản xạ ánh sáng từ vật thể vào mắt Câu 3 Vai trò chính của cơ quan tiền đình trong hệ thống giác quan là gì A Duy trì sự thăng bằng và định hướng vị trí cơ thể trong không gian B Chuyển hóa sóng âm thanh thành tín hiệu thần kinh C Cảm nhận nhiệt độ của môi trường tiếp xúc với bề mặt da D Điều tiết áp lực máu khi thay đổi tư thế đột ngột Câu 4 Sự quên do 'can thiệp ngược' xảy ra khi nào A Thông tin mới học gây cản trở việc nhớ lại thông tin đã học trước đó B Cá nhân không tập trung khi học thông tin mới C Thông tin cũ bị xóa bỏ do quá trình lão hóa não bộ D Thông tin mới không được mã hóa đủ sâu vào trí nhớ Câu 5 Theo thuyết ba màu của Young-Helmholtz, thị giác màu sắc con người dựa trên sự kích thích của loại tế bào nào A Tế bào hình nón nhạy cảm với ba bước sóng đỏ, xanh lá và xanh dương B Tế bào hình que nhạy cảm với cường độ ánh sáng yếu C Các thụ thể hóa học nằm trên bề mặt võng mạc D Các tế bào thần kinh thị giác kết nối trực tiếp với não Câu 6 Trong tâm lý học, 'trí nhớ thủ tục' (procedural memory) liên quan đến loại kiến thức nào A Cách thực hiện các hành động hoặc kỹ năng vận động B Các sự kiện xảy ra trong quá khứ C Định nghĩa của các thuật ngữ chuyên môn D Sự kiện lịch sử đã được học trong sách Câu 7 Theo phân tích tâm lý học nhận thức, quá trình mã hóa thông tin vào trí nhớ dài hạn chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây A Mức độ chú ý và chiều sâu của quá trình xử lý thông tin B Tốc độ phản xạ của các nơ-ron thần kinh trong não bộ C Số lượng từ vựng mà cá nhân ghi nhớ được trong ngày D Khả năng nghe lặp lại thông tin nhiều lần liên tục Câu 8 Khái niệm 'ngưỡng tuyệt đối' trong cảm giác được hiểu như thế nào A Mức độ kích thích tối thiểu cần thiết để một cá nhân cảm nhận được sự hiện diện của kích thích B Khả năng phân biệt hai kích thích có cường độ khác nhau C Khoảng thời gian cần thiết để một cảm giác xuất hiện sau khi có kích thích D Sự thích nghi hoàn toàn của các cơ quan cảm giác với môi trường Câu 9 Trong lý thuyết về trí nhớ, loại trí nhớ nào lưu trữ các sự kiện cụ thể của cuộc đời cá nhân A Trí nhớ biểu tượng B Trí nhớ ngữ nghĩa C Trí nhớ sự kiện D Trí nhớ kỹ năng Câu 10 Tri giác thị giác dựa vào manh mối 'thị sai chuyển động' để làm gì A Đánh giá khoảng cách của vật thể dựa trên tốc độ di chuyển tương đối B Xác định màu sắc chính xác của vật thể trong điều kiện thiếu sáng C Điều chỉnh sự tập trung của đồng tử D Phân biệt giữa vật tĩnh và vật động Câu 11 Trí nhớ làm việc (working memory) theo mô hình của Baddeley bao gồm những thành phần chính nào A Hệ điều hành trung tâm, vòng lặp âm thanh và bảng phác thảo hình ảnh B Trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn hoạt động song song C Khả năng lưu trữ kỹ năng vận động và kiến thức học thuật D Các phản xạ thần kinh và trí nhớ giác quan tạm thời Câu 12 Nguyên tắc 'tổ chức' trong các quy luật tri giác của Gestalt khẳng định điều gì A Con người có xu hướng gom các thành phần rời rạc thành một tổng thể có nghĩa B Mọi hình ảnh tri giác đều phải được phân tích chi tiết từng phần trước khi nhận diện C Tri giác là quá trình thụ động tiếp nhận các kích thích từ môi trường D Màu sắc là yếu tố quan trọng nhất để phân biệt các vật thể Câu 13 Hiện tượng 'thông tin sai lệch' (misinformation effect) ảnh hưởng đến trí nhớ như thế nào A Làm sai lệch hoặc tạo ra ký ức giả do thông tin cung cấp sau sự kiện B Tăng khả năng ghi nhớ chi tiết của sự kiện thực tế C Giúp củng cố ký ức dài hạn một cách chính xác hơn D Loại bỏ hoàn toàn các ký ức không mong muốn Câu 14 Quá trình chuyển đổi năng lượng từ kích thích vật lý thành xung thần kinh được gọi là gì A Chuyển đổi cảm giác B Tri giác chọn lọc C Thích nghi cảm giác D Tích hợp thông tin Câu 15 Hiện tượng 'thích nghi cảm giác' giúp con người thực hiện chức năng gì A Giảm bớt phản ứng với các kích thích không đổi để tập trung vào các kích thích mới B Tăng cường độ nhạy cảm của các giác quan lên mức cao nhất mọi lúc C Lưu trữ thông tin cảm giác vào bộ nhớ dài hạn một cách tự động D Chuyển đổi tín hiệu thần kinh thành các cảm xúc chủ quan Câu 16 Hiện tượng 'điểm mù' trong tri giác được giải thích là do đâu A Sự thiếu hụt tế bào thụ cảm ánh sáng tại nơi dây thần kinh thị giác đi ra khỏi võng mạc B Sự suy giảm đột ngột của khả năng tập trung vào vật thể C Do ánh sáng môi trường xung quanh quá mạnh gây lóa mắt D Do sự quá tải thông tin xử lý tại vỏ não thị giác Câu 17 Tại sao con người dễ quên thông tin nếu không được nhắc lại A Do sự thoái hóa của dấu vết trí nhớ theo thời gian nếu không được củng cố B Vì não bộ luôn ưu tiên xóa bỏ mọi ký ức không liên quan C Do cảm giác tiêu cực làm ngăn cản việc ghi nhớ D Vì dung lượng trí nhớ ngắn hạn là vô hạn Câu 18 Trí nhớ ngữ nghĩa (semantic memory) lưu trữ loại thông tin nào A Các kiến thức chung về thế giới, khái niệm và ngôn ngữ B Các ký ức cá nhân về thời thơ ấu C Các kỹ năng vận động như đi xe đạp D Cảm xúc gắn liền với một sự kiện cụ thể Câu 19 Sự khác biệt giữa cảm giác và tri giác là gì A Cảm giác phản ánh các thuộc tính riêng lẻ, tri giác phản ánh sự vật hiện tượng một cách trọn vẹn B Tri giác diễn ra trước cảm giác trong quá trình nhận thức C Cảm giác mang tính chủ quan cao, tri giác mang tính khách quan tuyệt đối D Cảm giác chỉ xảy ra với thị giác, tri giác xảy ra với mọi giác quan Câu 20 Theo luật Weber, sự khác biệt tối thiểu mà con người có thể phát hiện được phụ thuộc vào yếu tố nào A Tỷ lệ thuận với cường độ kích thích ban đầu B Độ dài của khoảng thời gian giữa hai kích thích C Trạng thái tâm lý chủ quan của cá nhân D Số lượng tế bào thụ cảm đang hoạt động Câu 21 Trong quá trình nhận thức, 'chú ý chọn lọc' đóng vai trò quan trọng như thế nào A Giúp con người tập trung vào thông tin quan trọng trong khi lọc bỏ thông tin gây nhiễu B Ghi lại mọi chi tiết của môi trường xung quanh vào não bộ C Điều chỉnh cảm xúc của cá nhân trước các tình huống mới D Tăng cường khả năng phản xạ nhanh của cơ bắp Câu 22 Tại sao việc 'tái tạo ký ức' không phải là quá trình ghi lại chính xác từng sự kiện A Vì trí nhớ là quá trình xây dựng lại từ các mảnh thông tin được lưu trữ và bối cảnh hiện tại B Vì não bộ luôn cố ý làm sai lệch thông tin để bảo vệ tâm lý C Vì trí nhớ con người bị hạn chế bởi dung lượng lưu trữ quá nhỏ D Vì chúng ta thường không quan tâm đến các chi tiết trong quá khứ Câu 23 Quy luật 'cận kề' trong tri giác Gestalt chỉ điều gì A Các phần tử ở gần nhau có xu hướng được tri giác thành một nhóm B Các vật thể có màu sắc tương tự thường bị nhầm lẫn với nhau C Những gì xảy ra gần đây nhất sẽ dễ nhớ nhất D Các vật thể chuyển động cùng tốc độ sẽ được nhóm lại với nhau Câu 24 Vai trò của hồi hải mã (hippocampus) trong hệ thống trí nhớ là gì A Chuyển đổi thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn B Lưu trữ toàn bộ các kỹ năng vận động phức tạp C Điều khiển cảm xúc sợ hãi và giận dữ D Xử lý thông tin thô từ các giác quan Câu 25 Đặc điểm của trí nhớ giác quan (sensory memory) là gì A Thời gian lưu trữ rất ngắn, chỉ trong vài phần của giây B Khả năng lưu trữ vô hạn về dung lượng và thời gian C Chỉ lưu trữ các thông tin có ý nghĩa cảm xúc cao D Dữ liệu được lưu trữ thông qua quá trình lặp lại Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 2 Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 4