Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 7 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 7 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 7 Số câu25Quiz ID39788 Làm bài Câu 1 Khi tính toán dòng tiền ra ban đầu (Initial Outlay) của một dự án FDI, công ty mẹ bắt buộc phải đưa vào yếu tố nào sau đây? A Dòng vốn luân chuyển (Working capital) cần thiết để bắt đầu hoạt động dự án B Chi phí chìm (Sunk costs) đã chi để khảo sát thị trường từ các năm trước C Lợi nhuận giữ lại của toàn tập đoàn trong năm tài chính vừa qua D Cổ tức dự kiến trả cho cổ đông công ty mẹ trong năm đầu tiên của dự án Câu 2 Rủi ro vi mô ở cấp độ quốc gia (Micro-assessment of country risk) khác với rủi ro vĩ mô (Macro-assessment) ở điểm cốt lõi nào? A Rủi ro vi mô chỉ xem xét yếu tố lạm phát, còn rủi ro vĩ mô chỉ xem xét yếu tố tỷ giá B Rủi ro vi mô ảnh hưởng đến tất cả các doanh nghiệp ngoại, còn vĩ mô chỉ ảnh hưởng doanh nghiệp nội C Rủi ro vi mô chỉ tác động đến một ngành hoặc một doanh nghiệp cụ thể, trong khi rủi ro vĩ mô tác động đến mọi doanh nghiệp nước ngoài D Rủi ro vi mô do thảm họa tự nhiên gây ra, rủi ro vĩ mô do quyết định chính trị gây ra Câu 3 Khi thẩm định dự án đầu tư quốc tế, nguyên tắc cơ bản nào giải thích tại sao dòng tiền đứng trên quan điểm của công ty mẹ (Parent) thường khác với dòng tiền của công ty con (Subsidiary)? A Chỉ những dòng tiền thực sự được chuyển về công ty mẹ mới tạo ra giá trị cho cổ đông của nó B Công ty mẹ luôn sử dụng tỷ suất chiết khấu thấp hơn công ty con C Dòng tiền của công ty mẹ bao gồm cả khấu hao tài sản cố định của công ty con D Công ty con không bao giờ phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp Câu 4 Khái niệm 'Giá trị thanh lý hòa vốn' (Breakeven salvage value) trong phân tích độ nhạy của ngân sách vốn quốc tế được hiểu là gì? A Mức giá bán lại tài sản vào cuối kỳ khiến cho NPV của toàn bộ dự án bằng 0 B Giá trị tài sản còn lại sau khi trừ đi toàn bộ chi phí khấu hao lũy kế C Mức bán phế liệu tối thiểu chỉ đủ để bù đắp chi phí dọn dẹp mặt bằng nhà máy D Giá trị thanh lý làm cho Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) của dự án nhỏ hơn 0 Câu 5 Trong phương pháp Giá trị hiện tại điều chỉnh (APV) áp dụng cho dự án quốc tế, giá trị của khoản vay ưu đãi từ chính phủ nước sở tại được xử lý như thế nào? A Bỏ qua hoàn toàn vì đây là khoản tài trợ phi thị trường B Tính toán giá trị hiện tại của phần chênh lệch lãi suất và cộng vào hiện giá cơ sở C Cộng trực tiếp toàn bộ giá trị khoản vay vào dòng tiền hoạt động hàng năm của dự án D Giảm tỷ suất chiết khấu của toàn bộ dự án xuống bằng mức lãi suất ưu đãi Câu 6 Khi ước lượng tỷ giá hối đoái trong tương lai để quy đổi dòng tiền của dự án nước ngoài, phương pháp nào thường được các MNC sử dụng nếu tin rằng tỷ giá được quyết định bởi chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia? A Ngang giá Lãi suất (IRP) B Lý thuyết Thị trường hiệu quả C Ngang giá Sức mua (PPP) D Hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE) Câu 7 Trong hoạch định ngân sách vốn quốc tế, giá trị thanh lý (Salvage value) của một dự án FDI phụ thuộc lớn nhất vào yếu tố vĩ mô nào tại thời điểm kết thúc dự án? A Biến động tỷ giá hối đoái của đồng tiền nước sở tại so với đồng tiền công ty mẹ B Lãi suất vay vốn tín chấp tại quốc gia của công ty mẹ C Rủi ro hỏa hoạn nhà xưởng và thiết bị D Mức thuế nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào Câu 8 Chuyển giá (Transfer pricing) trong nội bộ các công ty đa quốc gia thường được sử dụng nhằm mục đích tài chính cốt lõi nào? A Nâng cao năng suất lao động thực tế của các công ty con B Tối thiểu hóa tổng nghĩa vụ thuế của toàn tập đoàn trên phạm vi toàn cầu C Tăng tổng doanh thu hợp nhất chưa điều chỉnh của toàn tập đoàn D Loại bỏ hoàn toàn rủi ro biến động tỷ giá hối đoái Câu 9 Tấm chắn thuế từ khấu hao (Depreciation tax shield) trong dòng tiền hoạt động của dự án quốc tế có tác động gì đối với Hiện giá thuần (NPV)? A Làm giảm NPV do làm tăng chi phí vốn bình quân của dự án B Làm giảm NPV vì khấu hao là một khoản chi phí bằng tiền mặt lớn C Hoàn toàn không có tác động vì khấu hao không phải là dòng tiền thực tế D Làm tăng NPV vì nó làm giảm thu nhập chịu thuế, từ đó giảm số tiền thuế phải nộp thực tế Câu 10 Quy định hạn chế chuyển tiền (Remittance restrictions) của chính phủ nước sở tại thường có tác động trực tiếp như thế nào đến quyết định đầu tư vốn của MNC? A Làm tăng giá trị hiện tại của dự án nhờ lợi suất cao ở nước sở tại B Làm giảm NPV của dự án do dòng tiền bị trì hoãn và chịu chi phí cơ hội của vốn C Buộc MNC phải áp dụng phương pháp tỷ giá cố định cho mọi giao dịch D Luôn khiến dự án FDI bị hội đồng quản trị từ chối ngay lập tức Câu 11 Việc thiết kế một nhà máy tại nước ngoài có khả năng dễ dàng chuyển đổi dây chuyền để sản xuất sản phẩm B nếu nhu cầu sản phẩm A giảm sút được gọi là loại quyền chọn thực (real option) nào trong hoạch định ngân sách vốn? A Quyền chọn linh hoạt chuyển đổi (Option to switch/flexibility) B Quyền chọn trì hoãn đầu tư (Option to delay) C Quyền chọn từ bỏ dự án (Option to abandon) D Quyền chọn mở rộng quy mô (Option to expand) Câu 12 Khi tính toán chi phí vốn cổ phần của MNC bằng Mô hình định giá tài sản vốn quốc tế (ICAPM), hệ số Beta toàn cầu (Global Beta) phản ánh độ nhạy cảm của cổ phiếu đối với yếu tố nào? A Lãi suất phi rủi ro của thị trường tài chính quốc tế B Danh mục thị trường nội địa của quốc gia đặt trụ sở công ty con C Mức độ biến động của tỷ giá hối đoái song phương D Danh mục thị trường chứng khoán toàn cầu (World market portfolio) Câu 13 Tại sao việc thành lập liên doanh (Joint venture) với một đối tác nội địa thường được coi là một công cụ giúp giảm thiểu rủi ro chính trị cho MNC? A Chính phủ sở tại có xu hướng ít can thiệp bất lợi hơn khi có quyền lợi của doanh nghiệp trong nước bị gắn liền B Liên doanh với đối tác nội địa luôn được miễn trừ mọi quy định về lao động và môi trường C Đối tác nội địa sẽ phải chịu 100% mọi rủi ro tài chính phát sinh D Các công ty liên doanh theo luật quốc tế không phải nộp thuế thu nhập Câu 14 Theo lý thuyết vòng đời sản phẩm, động lực chính nào thúc đẩy một công ty đa quốc gia (MNC) thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong giai đoạn sản phẩm trưởng thành? A Tìm kiếm nguồn nguyên liệu thô chiến lược B Tận dụng lợi thế kinh tế nhờ quy mô độc quyền tại quê nhà C Bảo vệ thị phần tại nước ngoài khi sản phẩm bị chuẩn hóa D Đa dạng hóa rủi ro danh mục đầu tư tài chính Câu 15 Khi thẩm định một dự án FDI, nếu dự báo chính phủ nước sở tại sẽ phong tỏa quỹ (blocked funds) không cho chuyển lợi nhuận về nước trong 3 năm đầu, công ty mẹ nên xử lý dòng tiền này như thế nào trong mô hình tính NPV? A Giảm tỷ suất chiết khấu của dự án để bù đắp rủi ro phong tỏa B Chuyển đổi dòng tiền 3 năm đầu sang ngoại tệ mạnh ngay lập tức theo tỷ giá hiện tại C Loại bỏ hoàn toàn dòng tiền của 3 năm đầu ra khỏi dự án vì không thể sử dụng D Giả định dòng tiền được tái đầu tư tại nước sở tại với lãi suất địa phương và chỉ chiết khấu giá trị tích lũy vào cuối năm thứ 3 Câu 16 Chênh lệch lợi suất trái phiếu chính phủ (Sovereign yield spread) giữa một quốc gia đang phát triển và trái phiếu kho bạc Mỹ thường được sử dụng làm thước đo định lượng cho yếu tố nào? A Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế của quốc gia đang phát triển B Tỷ lệ lạm phát mục tiêu do ngân hàng trung ương đề ra C Phần bù rủi ro quốc gia (Country risk premium) D Rủi ro thanh khoản của toàn bộ thị trường cổ phiếu nội địa Câu 17 Trong hoạch định ngân sách vốn quốc tế, hiện tượng 'tự ăn thịt' (cannibalization) xảy ra khi nào? A Chính phủ nước sở tại quyết định quốc hữu hóa tài sản của công ty con B Công ty con cạnh tranh trực tiếp với các doanh nghiệp nội địa C Tỷ giá hối đoái biến động làm giảm giá trị dòng tiền chuyển về D Doanh thu của dự án mới làm giảm doanh thu xuất khẩu hiện tại của công ty mẹ sang thị trường đó Câu 18 Nếu một dự án FDI được tài trợ hoàn toàn bằng nguồn vốn vay tại nước sở tại (Subsidiary financing), rủi ro tỷ giá của dự án dưới góc nhìn của công ty mẹ sẽ thay đổi như thế nào so với việc công ty mẹ tự cấp vốn hoàn toàn? A Rủi ro tỷ giá thường giảm xuống do dòng tiền trả nợ gốc và lãi được thực hiện bằng chính đồng nội tệ của nước sở tại B Rủi ro tỷ giá tăng lên đáng kể do chi phí vay vốn ở nước ngoài luôn cao hơn C Hoàn toàn không có sự thay đổi về rủi ro tỷ giá vì dòng tiền cuối cùng vẫn quy đổi về đồng tiền công ty mẹ D Rủi ro tỷ giá bị loại bỏ một cách tuyệt đối đối với toàn bộ doanh thu của dự án Câu 19 Một trong những chi phí ẩn đáng kể nhất cần đưa vào dòng tiền thẩm định khi MNC tiến hành mua lại (Acquisition) một công ty nước ngoài thay vì xây mới (Greenfield) là gì? A Chi phí mua đất trống và xin giấy phép xây dựng nhà máy mới B Chi phí hội nhập và đồng bộ hóa hệ thống quản trị, văn hóa giữa hai công ty C Chi phí đào tạo lại những nhân sự nội địa hoàn toàn chưa có kinh nghiệm D Chi phí vận chuyển thiết bị hạng nặng từ quốc gia của công ty mẹ Câu 20 So với hình thức đầu tư mới (Greenfield investment), ưu điểm nổi bật nhất của sáp nhập và mua lại xuyên biên giới (Cross-border M&A) là gì? A Chi phí đầu tư ban đầu luôn thấp hơn đáng kể trong mọi trường hợp B Nhanh chóng thâm nhập thị trường và sở hữu ngay tệp khách hàng hiện hữu C Dễ dàng đồng bộ hóa văn hóa doanh nghiệp mà không gặp trở ngại D Hoàn toàn không phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp tại nước sở tại Câu 21 Loại thuế nào sau đây do chính phủ nước sở tại đánh vào các khoản cổ tức, lãi vay hoặc phí bản quyền trước khi chúng được chuyển về cho công ty mẹ ở nước ngoài? A Thuế nhà thầu nước ngoài (Withholding tax) B Thuế giá trị gia tăng (VAT) C Thuế nhập khẩu thiết bị D Thuế tiêu thụ đặc biệt Câu 22 Tại sao các công ty đa quốc gia được khuyên không nên chỉ dựa vào Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) mà bắt buộc phải sử dụng thêm NPV khi so sánh các dự án FDI loại trừ lẫn nhau? A Vì IRR không thể tính toán được nếu dự án nằm ngoài lãnh thổ quốc gia B Vì IRR có thể đưa ra kết luận mâu thuẫn với NPV khi quy mô hoặc cấu trúc thời gian của dòng tiền giữa các dự án khác nhau C Vì IRR bỏ qua hoàn toàn tác động của rủi ro biến động tỷ giá hối đoái D Vì IRR giả định rằng dự án không phải nộp bất kỳ khoản thuế nào Câu 23 Chiến lược tài chính nào sau đây là biện pháp hữu hiệu nhất để một MNC giảm thiểu rủi ro sung công tài sản (expropriation) tại quốc gia tiếp nhận đầu tư? A Vay vốn chủ yếu từ các ngân hàng địa phương tại nước sở tại B Sử dụng tối đa nguồn vốn chủ sở hữu từ công ty mẹ C Mua bảo hiểm rủi ro tỷ giá cho toàn bộ vòng đời dự án D Chuyển đổi toàn bộ lợi nhuận thành đồng tiền của nước sở tại Câu 24 Yếu tố nào sau đây được phân loại là rủi ro tài chính (financial risk) chứ không phải rủi ro chính trị (political risk) khi đánh giá rủi ro quốc gia? A Sự thay đổi đột ngột của hệ thống thuế doanh nghiệp B Quy định phong tỏa tài khoản vốn đối với nhà đầu tư nước ngoài C Lạm phát và thâm hụt cán cân thanh toán của nước sở tại D Bạo loạn và đình công kéo dài do căng thẳng xã hội Câu 25 Theo lý thuyết tài chính phổ biến, tại sao chi phí vốn (Cost of Capital) của một MNC thường thấp hơn so với một công ty nội địa thuần túy có cùng quy mô? A MNC luôn bị đánh thuế hai lần đối với toàn bộ lợi nhuận B MNC có quyền truy cập vào thị trường vốn quốc tế với tính thanh khoản cao hơn C MNC phải đối mặt với rủi ro biến động tỷ giá hối đoái cao hơn D MNC có chi phí đại diện thấp hơn nhờ vào cấu trúc tổ chức phức tạp Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 6 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 8