Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế về tỷ giá Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế về tỷ giá Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế về tỷ giá Số câu25Quiz ID39700 Làm bài Câu 1 Nếu tỷ giá USD/VND là 25.000 và tỷ giá EUR/USD là 1.10, thì tỷ giá chéo EUR/VND là bao nhiêu? A 22.727 B 27.500 C 23.900 D 26.100 Câu 2 Điều kiện để một quốc gia gia nhập Liên minh Kinh tế và Tiền tệ Châu Âu (EMU) và sử dụng đồng Euro liên quan đến yếu tố nào? A Phải có dự trữ vàng lớn nhất thế giới B Phải đạt được các tiêu chuẩn hội tụ Maastricht về lạm phát, nợ công và thâm hụt ngân sách C Phải có tỷ lệ xuất khẩu sang Mỹ chiếm trên 50% D Không được có bất kỳ giao dịch thương mại nào với các nước ngoài EU Câu 3 Trong chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý (Managed Float), Ngân hàng Trung ương can thiệp vào thị trường nhằm mục đích gì? A Giữ tỷ giá cố định hoàn toàn tại một mức giá B Để mặc thị trường tự xác định tỷ giá hoàn toàn C Giảm bớt các biến động quá mức và duy trì ổn định kinh tế D Triệt tiêu hoàn toàn rủi ro hối đoái cho doanh nghiệp Câu 4 Trong phương pháp yết giá trực tiếp (Direct Quotation), tỷ giá hối đoái được định nghĩa như thế nào? A Số lượng nội tệ tính trên một đơn vị ngoại tệ B Số lượng ngoại tệ tính trên một đơn vị nội tệ C Tỷ số giữa mức giá của hai quốc gia D Giá trị của đồng nội tệ so với vàng Câu 5 Khi tỷ lệ lạm phát ở Mỹ tăng cao hơn so với Việt Nam, theo lý thuyết PPP, đồng USD sẽ có xu hướng như thế nào so với đồng VND? A Tăng giá B Giảm giá C Không thay đổi D Biến động không dự báo được Câu 6 Thuật ngữ 'Đồng tiền mạnh' (Hard Currency) thường dùng để chỉ loại tiền tệ nào? A Tiền của các quốc gia có lạm phát rất cao B Tiền tệ được chấp nhận rộng rãi, có tính thanh khoản cao và giá trị ổn định C Tiền tệ chỉ được sử dụng trong phạm vi một quốc gia nhỏ D Tiền điện tử không có sự quản lý của Ngân hàng Trung ương Câu 7 Nếu một nhà đầu tư thực hiện 'Kinh doanh chênh lệch lãi suất có phòng ngừa' (Covered Interest Arbitrage), họ sẽ làm gì để loại bỏ rủi ro tỷ giá? A Mua ngoại tệ trên thị trường giao ngay và để trống vị thế B Sử dụng hợp đồng kỳ hạn để chốt tỷ giá bán ngoại tệ trong tương lai C Vay vốn bằng nội tệ với lãi suất thả nổi D Chờ đợi tỷ giá biến động có lợi rồi mới bán ngoại tệ Câu 8 Theo Hệ thống Bretton Woods (1944-1971), các đồng tiền của các quốc gia thành viên được neo giá vào đồng tiền nào? A Bảng Anh (GBP) B Vàng thông qua đồng Đô la Mỹ (USD) C Đồng Euro (EUR) D Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) Câu 9 Phần bù kỳ hạn (Forward Premium) của một đồng tiền xảy ra khi nào? A Tỷ giá kỳ hạn thấp hơn tỷ giá giao ngay B Tỷ giá kỳ hạn cao hơn tỷ giá giao ngay C Tỷ giá giao ngay bằng tỷ giá kỳ hạn D Lãi suất trong nước thấp hơn lãi suất nước ngoài Câu 10 Yếu tố nào sau đây thường dẫn đến việc đồng nội tệ tăng giá trong ngắn hạn? A Ngân hàng Trung ương giảm lãi suất cơ bản B Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ thu hút vốn đầu tư nước ngoài C Gia tăng thâm hụt ngân sách chính phủ D Dự báo lạm phát trong nước sẽ tăng vọt Câu 11 Can thiệp vô hiệu hóa (Sterilized Intervention) của Ngân hàng Trung ương trên thị trường ngoại hối là gì? A Chỉ mua ngoại tệ mà không thực hiện thao tác nào khác B Mua ngoại tệ và đồng thời phát hành trái phiếu để hút nội tệ về nhằm giữ nguyên cung tiền C Tăng lãi suất để thu hút vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài D Phá giá đồng nội tệ để hỗ trợ xuất khẩu Câu 12 Theo lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP) dạng tuyệt đối, tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền được xác định bởi yếu tố nào? A Chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia B Tỷ lệ lạm phát kỳ vọng của hai nước C Tỷ số giữa mức giá hàng hóa của hai quốc gia đó D Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế Câu 13 Khi cán cân thanh toán (BOP) của một quốc gia bị thâm hụt nặng nề và kéo dài, áp lực lên đồng nội tệ thường là gì? A Áp lực tăng giá B Áp lực giảm giá C Không chịu ảnh hưởng D Tăng dự trữ ngoại hối Câu 14 Một hợp đồng cho phép người mua có quyền (nhưng không có nghĩa vụ) mua một lượng ngoại tệ tại một tỷ giá xác định trong một thời gian nhất định là? A Hợp đồng kỳ hạn (Forward) B Hợp đồng tương lai (Futures) C Hợp đồng quyền chọn mua (Call Option) D Hợp đồng quyền chọn bán (Put Option) Câu 15 Lý thuyết Ngang giá lãi suất (IRP) cho rằng chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay chủ yếu do yếu tố nào quyết định? A Chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền B Chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia C Sự can thiệp của Ngân hàng Trung ương D Thâm hụt cán cân vãng lai Câu 16 Trong một thị trường ngoại hối hiệu quả, sự tồn tại của cơ hội kinh doanh chênh lệch giá tam giác (Triangular Arbitrage) sẽ dẫn đến điều gì? A Tỷ giá sẽ ngày càng cách xa nhau hơn B Hoạt động mua bán sẽ đẩy tỷ giá về mức cân bằng và triệt tiêu cơ hội lợi nhuận C Chính phủ sẽ cấm các giao dịch ngoại hối D Tất cả các đồng tiền sẽ có giá trị bằng nhau Câu 17 Tỷ giá hối đoái thực (Real Exchange Rate) thay đổi khi yếu tố nào sau đây thay đổi? A Chỉ khi tỷ giá danh nghĩa thay đổi B Chỉ khi mức giá hàng hóa trong nước thay đổi C Khi có sự thay đổi của tỷ giá danh nghĩa và mức giá tương đối giữa hai quốc gia D Khi Ngân hàng Trung ương thay đổi dự trữ bắt buộc Câu 18 Loại rủi ro hối đoái phát sinh khi chuyển đổi các báo cáo tài chính của chi nhánh nước ngoài sang đồng tiền của công ty mẹ được gọi là gì? A Rủi ro giao dịch (Transaction Exposure) B Rủi ro kinh tế (Economic Exposure) C Rủi ro chuyển đổi (Translation Exposure) D Rủi ro chính trị (Political Exposure) Câu 19 Trong chế độ tỷ giá cố định, nếu Ngân hàng Trung ương điều chỉnh giảm giá trị chính thức của đồng nội tệ so với ngoại tệ thì gọi là gì? A Giảm giá (Depreciation) B Phá giá (Devaluation) C Nâng giá (Revaluation) D Tăng giá (Appreciation) Câu 20 Chênh lệch giữa giá bán (Ask) và giá mua (Bid) của một đồng tiền trên thị trường ngoại hối được gọi là gì? A Biên độ tỷ giá B Chi phí giao dịch (Bid-Ask Spread) C Thuế hoán đổi D Lợi nhuận kỳ hạn Câu 21 Hiện tượng 'Đường cong J' (J-Curve) giải thích hệ quả nào sau đây của việc phá giá nội tệ? A Cán cân thương mại cải thiện ngay lập tức B Cán cân thương mại xấu đi trong ngắn hạn trước khi cải thiện trong dài hạn C Lạm phát giảm mạnh ngay sau khi phá giá D Đầu tư nước ngoài rút khỏi thị trường ngay lập tức Câu 22 Đồng tiền nào sau đây đóng vai trò là đồng tiền định giá (Quote currency) trong cặp tỷ giá EUR/USD? A EUR B USD C Cả hai đồng tiền D Không có đồng tiền nào Câu 23 Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) khác với hợp đồng tương lai (Futures contract) ở điểm cơ bản nào sau đây? A Hợp đồng kỳ hạn được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn B Hợp đồng tương lai được giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC) C Hợp đồng kỳ hạn có tính linh hoạt cao về quy mô và thời hạn theo thỏa thuận giữa hai bên D Hợp đồng tương lai không yêu cầu ký quỹ Câu 24 Đặc điểm cơ bản của chế độ 'Ủy ban tiền tệ' (Currency Board) là gì? A Tỷ giá thả nổi hoàn toàn theo cung cầu B Cam kết đổi nội tệ sang ngoại tệ tự do tại một tỷ giá cố định và có dự trữ ngoại hối đảm bảo 100% C Ngân hàng Trung ương có toàn quyền kiểm soát lãi suất mà không cần quan tâm đến tỷ giá D Sử dụng một rổ gồm nhiều loại tiền tệ để định giá nội tệ Câu 25 Hiệu ứng Fisher Quốc tế (IFE) phát biểu rằng sự thay đổi dự kiến của tỷ giá hối đoái được quyết định bởi yếu tố nào? A Chênh lệch lãi suất thực B Chênh lệch lãi suất danh nghĩa C Dự trữ ngoại hối quốc gia D Nợ công của chính phủ Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế hvtc Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế có lời giải