Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp OU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp OU Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp OU Số câu25Quiz ID39628 Làm bài Câu 1 Kỳ thu tiền bình quân (Days Sales Outstanding) tăng lên đáng kể qua các năm thường là dấu hiệu của điều gì? A Khách hàng đang thanh toán nhanh hơn dự kiến B Doanh nghiệp đang quản lý nợ phải thu kém hiệu quả hoặc nới lỏng chính sách tín dụng C Hiệu suất sử dụng tài sản cố định của doanh nghiệp đang tăng D Doanh nghiệp đang giảm thiểu rủi ro nợ xấu Câu 2 Trong mô hình CAPM, nếu một chứng khoán có Beta bằng 0 thì tỷ suất sinh lời kỳ vọng của nó sẽ bằng bao nhiêu? A Bằng 0 B Bằng tỷ suất sinh lời của thị trường C Bằng tỷ suất sinh lời phi rủi ro D Bằng trung bình cộng của thị trường và phi rủi ro Câu 3 Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào? A Giá trái phiếu sẽ tăng lên B Giá trái phiếu sẽ giảm xuống C Giá trái phiếu không thay đổi D Giá trái phiếu tăng gấp đôi Câu 4 Nhược điểm chính của phương pháp Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì? A Tính toán quá phức tạp và khó hiểu B Không tính đến giá trị thời gian của tiền và các dòng tiền sau thời gian hoàn vốn C Luôn đưa ra kết quả trái ngược hoàn toàn với NPV D Không thể áp dụng cho các dự án có dòng tiền không đều Câu 5 Chi phí nào sau đây được coi là 'chi phí chìm' (sunk cost) và không nên đưa vào dòng tiền để thẩm định dự án? A Chi phí nghiên cứu thị trường đã thực hiện trước khi quyết định đầu tư B Chi phí mua sắm máy móc thiết bị mới C Chi phí đào tạo nhân viên vận hành dự án D Chi phí vốn lưu động tăng thêm cho dự án Câu 6 Tại sao phương pháp IRR (Tỷ suất sinh lời nội bộ) đôi khi dẫn đến quyết định sai lầm khi so sánh các dự án loại trừ nhau? A Vì nó giả định dòng tiền tái đầu tư theo tỷ suất IRR thay vì chi phí vốn B Vì nó không xem xét đến quy mô của dự án C Vì nó khó tính toán hơn NPV D Cả đáp án về giả định tái đầu tư và quy mô dự án đều đúng Câu 7 Chỉ số Thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với chỉ số Thanh toán hiện hành (Current Ratio) ở việc loại bỏ tài sản nào sau đây? A Tiền mặt B Các khoản phải thu C Hàng tồn kho D Đầu tư tài chính ngắn hạn Câu 8 Trong tài chính doanh nghiệp, mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp B Tối đa hóa giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu C Tối đa hóa doanh thu và thị phần trong ngắn hạn D Tối thiểu hóa chi phí hoạt động và chi phí lãi vay Câu 9 Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) được tính bằng công thức nào? A Tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn B Tổng tài sản trừ đi Tổng nợ phải trả C Tài sản cố định trừ đi Nợ dài hạn D Tiền mặt cộng với Hàng tồn kho Câu 10 Một khoản đầu tư 100 triệu đồng với lãi suất 10% mỗi năm, tính theo phương pháp lãi kép, sau 2 năm sẽ có giá trị tương lai là bao nhiêu? A 121 triệu đồng B 120 triệu đồng C 110 triệu đồng D 122 triệu đồng Câu 11 Thứ tự ưu tiên nguồn tài trợ theo Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) là gì? A Phát hành cổ phiếu mới -> Nợ vay -> Lợi nhuận để lại B Lợi nhuận để lại -> Nợ vay -> Phát hành cổ phiếu mới C Nợ vay -> Lợi nhuận để lại -> Phát hành cổ phiếu mới D Phát hành cổ phiếu mới -> Lợi nhuận để lại -> Nợ vay Câu 12 Chính sách cổ tức 'Chim trong tay' (Bird-in-the-hand) cho rằng cổ đông ưu tiên điều gì? A Ưu tiên nhận cổ tức hiện tại hơn là lợi nhuận giữ lại để tăng trưởng trong tương lai B Ưu tiên doanh nghiệp giữ lại toàn bộ lợi nhuận để tái đầu tư C Ưu tiên nhận cổ tức bằng cổ phiếu hơn là tiền mặt D Không quan tâm đến việc doanh nghiệp trả cổ tức hay không Câu 13 Nếu một dự án đầu tư có Chỉ số sinh lời (PI) bằng 1,2, điều này có nghĩa là gì? A NPV của dự án này phải nhỏ hơn 0 B Cứ 1 đồng vốn đầu tư hiện tại sẽ tạo ra 1,2 đồng giá trị hiện tại của dòng tiền vào C Dự án này có thời gian hoàn vốn là 1,2 năm D Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR của dự án nhỏ hơn chi phí vốn Câu 14 Theo lý thuyết của Modigliani và Miller (MM) trong điều kiện thị trường hoàn hảo và không có thuế, cấu trúc vốn có ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp? A Cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp B Sử dụng nhiều nợ sẽ làm tăng giá trị doanh nghiệp C Sử dụng ít nợ sẽ làm tăng giá trị doanh nghiệp D Tỷ lệ nợ 50/50 là tối ưu để tối đa hóa giá trị Câu 15 Hệ số thanh toán hiện hành của một công ty là 2,0. Nếu công ty dùng tiền mặt để trả bớt nợ ngắn hạn, chỉ số này sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng lên B Giảm xuống C Không thay đổi D Giảm xuống còn 1,0 Câu 16 Phân tích DuPont chia chỉ số ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) thành các thành phần nào sau đây? A Biên lợi nhuận thuần, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu B Biên lợi nhuận thuần, Vòng quay hàng tồn kho và Hệ số nợ C Biên lợi nhuận gộp, Vòng quay các khoản phải thu và Tỷ suất tự tài trợ D Khả năng thanh toán, Hiệu quả hoạt động và Đòn bẩy tài chính Câu 17 Loại rủi ro nào có thể được loại bỏ thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư? A Rủi ro hệ thống B Rủi ro thị trường C Rủi ro phi hệ thống D Rủi ro lãi suất Câu 18 Trong quản trị hàng tồn kho, mô hình EOQ (Lượng đặt hàng kinh tế) nhằm tối thiểu hóa tổng chi phí nào sau đây? A Tổng chi phí mua hàng và chi phí vận chuyển B Tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho C Tổng chi phí sản xuất và chi phí bán hàng D Tổng chi phí quản lý doanh nghiệp Câu 19 Trong mô hình định giá chiết khấu cổ tức Gordon (với tốc độ tăng trưởng g không đổi), giá cổ phiếu (P0) được tính bằng công thức nào? A P0 = D0 / (k - g) B P0 = D1 / (k + g) C P0 = D1 / (k - g) D P0 = D0 * (1 + k) / g Câu 20 Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đo lường mức độ biến động của một cổ phiếu so với sự biến động của thị trường chung? A Hệ số Beta B Độ lệch chuẩn C Hệ số biến thiên D Tỷ suất sinh lời kỳ vọng Câu 21 Mục đích của việc tính khấu hao tài sản cố định dưới góc độ tài chính doanh nghiệp là gì? A Để giảm bớt lượng tiền mặt chi ra hàng năm B Để thu hồi vốn đầu tư và tạo ra 'lá chắn thuế' thông qua chi phí được trừ C Để làm tăng giá trị sổ sách của tài sản theo thời gian D Để đảm bảo doanh nghiệp luôn có lãi trên báo cáo kết quả kinh doanh Câu 22 Một doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính (DFL) cao có nghĩa là gì? A Doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ vay dẫn đến chi phí lãi vay cố định cao B Doanh nghiệp có tỷ trọng chi phí hoạt động cố định lớn C Doanh nghiệp có vòng quay hàng tồn kho rất nhanh D Doanh nghiệp có ít rủi ro phá sản hơn các doanh nghiệp khác Câu 23 Đòn bẩy hoạt động (DOL) của doanh nghiệp sẽ cao khi nào? A Doanh nghiệp có tỷ trọng chi phí cố định (định phí) cao hơn chi phí biến đổi (biến phí) B Doanh nghiệp sử dụng nợ vay nhiều hơn vốn chủ sở hữu C Doanh nghiệp có doanh thu thuần rất lớn D Doanh nghiệp có biên lợi nhuận ròng thấp Câu 24 Chi phí sử dụng vốn bình quân trọng số (WACC) được dùng để làm gì trong thẩm định dự án đầu tư? A Làm tỷ suất chiết khấu để tính NPV B Làm tỷ suất sinh lời nội bộ của dự án C Để tính toán lợi nhuận thuần của dự án D Để xác định thời gian hoàn vốn của dự án Câu 25 Khi tính toán Giá trị hiện tại ròng (NPV), dự án được coi là có hiệu quả về mặt tài chính khi nào? A NPV nhỏ hơn hoặc bằng 0 B NPV lớn hơn 0 C NPV bằng với vốn đầu tư ban đầu D NPV nhỏ hơn chi phí sử dụng vốn Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp APD Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp IUH