Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học FPT Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học FPT Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học FPT Số câu25Quiz ID39724 Làm bài Câu 1 Đâu là sự khác biệt cơ bản giữa hợp đồng kỳ hạn (Forward) và hợp đồng tương lai (Futures)? A Hợp đồng kỳ hạn được giao dịch trên sàn tập trung, còn hợp đồng tương lai giao dịch trên OTC B Hợp đồng tương lai có tính chuẩn hóa cao và được ký quỹ, còn hợp đồng kỳ hạn mang tính thỏa thuận riêng C Hợp đồng kỳ hạn có tính thanh khoản cao hơn nhiều so với hợp đồng tương lai D Chỉ có hợp đồng kỳ hạn mới yêu cầu các bên thực hiện nghĩa vụ thanh toán khi đáo hạn Câu 2 Nếu một ngân hàng niêm yết tỷ giá EUR/USD là 1,0850 và GBP/USD là 1,2650, tỷ giá chéo EUR/GBP là bao nhiêu? A Khoảng 0,8577 B Khoảng 1,3725 C Khoảng 1,1659 D Khoảng 0,9235 Câu 3 Thị trường Eurocurrency được hiểu là thị trường của loại tiền tệ nào? A Chỉ bao gồm đồng Euro lưu hành tại các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu B Bất kỳ đồng tiền nào được gửi tại một ngân hàng nằm ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó C Tiền tệ của các quốc gia đang phát triển được giao dịch tại các trung tâm tài chính lớn D Các loại tiền kỹ thuật số được chấp nhận thanh toán quốc tế tại khu vực Châu Âu Câu 4 Trong các loại rủi ro hối đoái, rủi ro giao dịch (Transaction exposure) được định nghĩa là gì? A Sự sụt giảm giá trị tài sản ròng do chuyển đổi báo cáo tài chính từ ngoại tệ sang nội tệ B Rủi ro mà giá trị các khoản phải thu hoặc phải trả bằng ngoại tệ bị thay đổi do biến động tỷ giá C Khả năng giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai của doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi tỷ giá D Rủi ro phát sinh khi chính phủ nước ngoài áp đặt các hạn chế chuyển lợi nhuận về nước Câu 5 Giả sử tỷ giá niêm yết của USD/VND tại ngân hàng là 25.100 - 25.450, tỷ lệ phần trăm chênh lệch giữa giá bán và giá mua (Bid-Ask spread) là bao nhiêu? A Khoảng 1,37% B Khoảng 1,40% C Khoảng 1,39% D Khoảng 1,38% Câu 6 Khi tỷ giá kỳ hạn (Forward rate) của một đồng tiền lớn hơn tỷ giá giao ngay (Spot rate), đồng tiền đó được gọi là gì? A Đang ở trạng thái chiết khấu kỳ hạn (Forward discount) B Đang ở trạng thái thặng dư kỳ hạn (Forward premium) C Đang ở trạng thái ngang giá sức mua (PPP) D Đang bị định giá thấp hơn giá trị thực tế Câu 7 Ngang giá lãi suất (IRP) tồn tại khi nào trên thị trường tài chính quốc tế? A Khi lãi suất danh nghĩa ở mọi quốc gia đều bằng nhau B Khi chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia bằng với mức chiết khấu hoặc thặng dư kỳ hạn của tỷ giá C Khi tỷ giá giao ngay bằng với tỷ giá kỳ hạn bất kể mức lãi suất D Khi tỷ lệ lạm phát dự kiến bằng với lãi suất thực tế Câu 8 Hợp đồng quyền chọn bán ngoại tệ (Currency Put Option) thường được các nhà xuất khẩu sử dụng để làm gì? A Cố định mức giá mua ngoại tệ để thanh toán tiền nhập khẩu nguyên liệu B Phòng ngừa rủi ro giảm giá của đồng ngoại tệ mà họ sẽ nhận được trong tương lai C Đảm bảo quyền được mua ngoại tệ với giá thấp hơn thị trường giao ngay D Đầu cơ vào sự tăng giá mạnh mẽ của đồng nội tệ so với ngoại tệ Câu 9 Hoạt động can thiệp vô hiệu hóa (Sterilized intervention) của Ngân hàng Trung ương trên thị trường ngoại hối có đặc điểm gì? A Sử dụng các hoạt động thị trường mở để triệt tiêu ảnh hưởng đến cung tiền trong nước B Để mặc tỷ giá biến động hoàn toàn theo cung cầu thị trường C Thay đổi trực tiếp lãi suất cơ bản để tác động đến tỷ giá hối đoái D Mua ngoại tệ bằng cách in thêm tiền mặt mà không có biện pháp đối ứng Câu 10 Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác với đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) ở điểm cốt lõi nào? A FDI chỉ thực hiện bởi các chính phủ, còn FPI thực hiện bởi các cá nhân B FDI nhằm mục đích kiểm soát và quản lý trực tiếp thực thể kinh tế tại nước nhận đầu tư C FPI luôn mang lại lợi nhuận cao hơn và ổn định hơn so với hình thức FDI D FDI chỉ bao gồm việc mua cổ phiếu trên thị trường chứng khoán tập trung Câu 11 Theo lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP) dạng tương đối, nếu tỷ lệ lạm phát của Mỹ dự kiến là 3% và của Việt Nam là 5%, tỷ giá USD/VND sẽ thay đổi như thế nào? A USD sẽ giảm giá khoảng 2% so với VND B VND sẽ giảm giá khoảng 2% so với USD C USD sẽ tăng giá khoảng 8% so với VND D VND sẽ tăng giá khoảng 2% so với USD Câu 12 Một nhà đầu tư thực hiện 'Kinh doanh chênh lệch tỷ giá ba bên' (Triangular Arbitrage) khi nào? A Khi tỷ giá chéo niêm yết khác với tỷ giá chéo được tính toán từ hai cặp tỷ giá khác B Khi lãi suất tiền gửi USD tại Việt Nam cao hơn tại Mỹ C Khi giá vàng tại thị trường London thấp hơn thị trường New York D Khi tỷ giá kỳ hạn cao hơn tỷ giá giao ngay dự kiến trong tương lai Câu 13 Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C) trong tài trợ thương mại quốc tế cung cấp sự bảo đảm chủ yếu cho ai? A Chỉ bảo đảm cho người nhập khẩu chắc chắn nhận được hàng đúng hạn B Người xuất khẩu sẽ nhận được tiền thanh toán từ ngân hàng nếu xuất trình bộ chứng từ hợp lệ C Công ty bảo hiểm sẽ không phải bồi thường nếu hàng hóa bị hư hỏng D Cơ quan hải quan sẽ cho phép hàng hóa thông quan mà không cần kiểm tra Câu 14 Kỹ thuật 'Money Market Hedge' để phòng vệ khoản phải trả bằng ngoại tệ bao gồm các bước nào? A Vay nội tệ, đổi sang ngoại tệ giao ngay, gửi tiết kiệm ngoại tệ để thanh toán khi đến hạn B Vay ngoại tệ, đổi sang nội tệ giao ngay, đầu tư nội tệ và mua lại ngoại tệ sau này C Ký hợp đồng kỳ hạn mua ngoại tệ với ngân hàng tại thời điểm khoản nợ đến hạn D Mua quyền chọn mua ngoại tệ để giới hạn mức lỗ tối đa khi ngoại tệ tăng giá Câu 15 Rủi ro quốc gia (Country Risk) trong tài chính quốc tế bao gồm hai thành phần chính nào? A Rủi ro tỷ giá và rủi ro lãi suất B Rủi ro chính trị và rủi ro kinh tế tài chính C Rủi ro lạm phát và rủi ro thanh khoản D Rủi ro hoạt động và rủi ro tuân thủ Câu 16 Trong cán cân thanh toán (BOP), giao dịch nào sau đây được ghi chép vào Cán cân vãng lai (Current Account)? A Viện trợ nhân đạo từ chính phủ nước ngoài cho quốc gia sở tại B Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào một nhà máy sản xuất linh kiện C Mua trái phiếu chính phủ nước ngoài của một ngân hàng thương mại D Khoản vay dài hạn từ Ngân hàng Thế giới để phát triển hạ tầng Câu 17 Hoạt động 'Netting' trong quản trị dòng tiền của MNC có lợi ích gì? A Làm tăng số lượng các giao dịch ngoại hối để tạo mối quan hệ tốt với ngân hàng B Giảm thiểu chi phí giao dịch bằng cách bù trừ các khoản phải thu và phải trả nội bộ C Loại bỏ hoàn toàn rủi ro quốc gia khi đầu tư vào các thị trường mới nổi D Giúp doanh nghiệp tránh được tất cả các loại thuế đánh vào lợi nhuận chuyển về nước Câu 18 Theo Hiệu ứng Fisher Quốc tế (IFE), sự khác biệt về lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia phản ánh điều gì? A Sự khác biệt về tốc độ tăng trưởng GDP thực tế giữa hai quốc gia đó B Sự thay đổi dự kiến của tỷ giá hối đoái giao ngay giữa hai đồng tiền C Mức độ rủi ro tín dụng của chính phủ phát hành đồng tiền đó D Sự khác biệt về quy mô dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương Câu 19 Tại sao một MNC thường có chi phí vốn (Cost of Capital) khác với một công ty thuần túy nội địa? A Do MNC không thể tiếp cận thị trường vốn quốc tế để huy động vốn rẻ B Do MNC có khả năng đa dạng hóa dòng tiền quốc tế làm giảm rủi ro phá sản C Do MNC luôn phải chịu mức thuế thu nhập doanh nghiệp cao hơn ở mọi quốc gia D Do MNC chỉ sử dụng nợ vay thay vì phát hành cổ phiếu để tài trợ hoạt động Câu 20 Một công ty đa quốc gia (MNC) đối mặt với rủi ro kinh tế (Economic exposure) khi nào? A Khi biến động tỷ giá làm thay đổi giá trị hiện tại của các dòng tiền hoạt động trong tương lai B Khi công ty phải chuyển đổi kết quả kinh doanh của chi nhánh nước ngoài để lập báo cáo hợp nhất C Khi các khoản nợ bằng ngoại tệ đến hạn thanh toán mà tỷ giá lại tăng cao D Khi đối thủ cạnh tranh trong nước giảm giá bán sản phẩm do chi phí đầu vào giảm Câu 21 Hiệu ứng J-Curve (Đường cong J) mô tả hiện tượng gì sau khi một quốc gia phá giá đồng nội tệ? A Cán cân thương mại cải thiện ngay lập tức do hàng xuất khẩu rẻ hơn B Cán cân thương mại xấu đi trong ngắn hạn trước khi dần cải thiện trong dài hạn C Lạm phát tăng vọt khiến tăng trưởng kinh tế bị đình trệ trong nhiều năm D Dòng vốn đầu tư gián tiếp rút khỏi thị trường chứng khoán nhanh chóng Câu 22 Một trái phiếu được phát hành bởi một công ty Mỹ tại thị trường Nhật Bản bằng đồng Yên (JPY) được gọi là gì? A Eurobond B Samurai Bond C Yankee Bond D Bulldog Bond Câu 23 Trong hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý (Managed Float), vai trò của Ngân hàng Trung ương là gì? A Tuyệt đối không can thiệp và để tỷ giá tự xác định hoàn toàn bởi cung cầu B Can thiệp để ổn định tỷ giá khi có những biến động quá mức hoặc bất thường C Cố định tỷ giá ở một mức duy nhất và duy trì nó bằng mọi giá thông qua dự trữ D Chỉ can thiệp khi tỷ giá vượt quá biên độ 1% so với đồng tiền neo giữ Câu 24 Phương pháp 'Lập ngân sách vốn quốc tế' (International Capital Budgeting) nên thực hiện từ quan điểm của ai là tốt nhất? A Quan điểm của giám đốc chi nhánh tại nước sở tại để tối đa hóa lợi nhuận địa phương B Quan điểm của công ty mẹ để xem xét các dòng tiền thực tế có thể chuyển về nước C Quan điểm của chính phủ nước tiếp nhận đầu tư để đảm bảo lợi ích quốc gia D Quan điểm của các chủ nợ quốc tế để đảm bảo khả năng hoàn trả khoản vay Câu 25 Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) do tổ chức nào phát hành? A Ngân hàng Thế giới (World Bank) B Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) C Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) D Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Tài chính – Marketing Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp APD