Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Nguyễn Tất Thành Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Nguyễn Tất Thành Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Nguyễn Tất Thành Số câu25Quiz ID39718 Làm bài Câu 1 Khoản mục nào sau đây được ghi nhận vào Cán cân tài chính (Financial Account) của một quốc gia? A Tiền viện trợ nhân đạo cho nước ngoài B Thanh toán phí dịch vụ vận tải quốc tế C Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) D Tiền lương của lao động gửi về từ nước ngoài Câu 2 Thành phần nào sau đây thuộc Cán cân vãng lai (Current Account) trong Cán cân thanh toán quốc tế? A Các khoản vay nợ nước ngoài của Chính phủ B Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) C Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) D Xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ Câu 3 Kinh doanh chênh lệch tỷ giá địa phương (Locational Arbitrage) có thể thực hiện được khi xảy ra tình trạng nào? A Tỷ giá mua của một ngân hàng cao hơn tỷ giá bán của một ngân hàng khác cho cùng một loại tiền B Lãi suất tiền gửi ngoại tệ cao hơn lãi suất tiền gửi nội tệ C Tỷ giá kỳ hạn cao hơn tỷ giá giao ngay D Tỷ giá chéo niêm yết khác với tỷ giá chéo tính toán từ tỷ giá trực tiếp Câu 4 Để phòng ngừa rủi ro tỷ giá khi chắc chắn có một khoản thu bằng ngoại tệ trong tương lai, nhà xuất khẩu nên thực hiện giao dịch nào? A Mua quyền chọn mua (Call option) ngoại tệ đó B Quyền chọn bán (Put option) ngoại tệ đó C Bán ngoại tệ trên thị trường giao ngay tại thời điểm hiện tại D Vay nội tệ và gửi tiết kiệm bằng ngoại tệ Câu 5 Mục tiêu cốt lõi và quan trọng nhất của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là gì? A Cung cấp các khoản vay dài hạn để phát triển cơ sở hạ tầng B Xóa nợ hoàn toàn cho các quốc gia đang phát triển C Giám sát hệ thống tài chính toàn cầu và hỗ trợ quốc gia gặp khó khăn về cán cân thanh toán D Đưa ra các quy định chung về thuế xuất nhập khẩu hàng hóa Câu 6 Theo thuyết ngang giá lãi suất (IRP), nếu lãi suất của đồng tiền A cao hơn lãi suất của đồng tiền B, thì đồng tiền A sẽ như thế nào? A Được giao dịch ở mức chiết khấu (Discount) trên thị trường kỳ hạn B Được giao dịch ở mức thặng dư (Premium) trên thị trường kỳ hạn C Luôn có xu hướng tăng giá trên thị trường giao ngay D Có tỷ giá kỳ hạn bằng đúng với tỷ giá giao ngay Câu 7 Chế độ tỷ giá 'neo cố định' (Hard Peg) đòi hỏi Ngân hàng Trung ương phải thực hiện cam kết gì? A Luôn thay đổi tỷ giá theo biến động của lạm phát hàng tháng B Cam kết pháp lý duy trì tỷ giá cố định với một đồng tiền mạnh hoặc một rổ tiền tệ C Không bao giờ can thiệp vào thị trường ngoại hối D Sử dụng đồng nội tệ làm đồng tiền dự trữ chính cho thế giới Câu 8 Đặc điểm pháp lý quan trọng nhất của Trái phiếu Euro (Eurobond) thường là gì? A Chỉ được phát hành tại thị trường nội địa của quốc gia đồng tiền đó B Phải tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp của duy nhất một quốc gia C Thường là trái phiếu vô danh và không chịu thuế khấu trừ tại nguồn D Được Ngân hàng Trung ương các nước bảo lãnh thanh toán Câu 9 Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) tạo ra được định nghĩa chính xác là gì? A Một loại tiền giấy quốc tế có thể lưu thông rộng rãi B Khoản vay không hoàn lại dành cho các nước nghèo C Một loại tài sản dự trữ quốc tế dựa trên một rổ các đồng tiền mạnh D Đồng tiền chung của khối các nước G7 Câu 10 Giả thuyết ngang giá sức mua (PPP) dạng tuyệt đối cho rằng tỷ giá hối đoái sẽ điều chỉnh để thực hiện mục tiêu nào? A Làm cho lãi suất thực ở các quốc gia bằng nhau B Duy trì cán cân thương mại luôn ở trạng thái cân bằng C San bằng giá của một rổ hàng hóa tương đồng ở hai quốc gia D Tối đa hóa dòng vốn đầu tư gián tiếp vào quốc gia có lạm phát thấp Câu 11 Đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ rệt nhất giữa hợp đồng kỳ hạn (Forward) và hợp đồng tương lai (Futures)? A Hợp đồng kỳ hạn có tính thanh khoản cao hơn B Hợp đồng kỳ hạn được giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC) C Hợp đồng tương lai không yêu cầu ký quỹ D Hợp đồng tương lai có quy mô giao dịch tùy chỉnh theo nhu cầu Câu 12 Theo hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE), sự khác biệt về lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia phản ánh yếu tố nào sau đây? A Sự khác biệt về tăng trưởng GDP thực tế B Sự khác biệt về dự trữ ngoại hối C Sự khác biệt về tỷ lệ lạm phát kỳ vọng D Sự khác biệt về chính sách thuế thu nhập Câu 13 Rủi ro chuyển đổi (Translation Exposure) chủ yếu ảnh hưởng trực tiếp đến đối tượng nào sau đây? A Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn bằng tiền mặt của công ty B Các hợp đồng xuất khẩu hàng hóa đang thực hiện C Các báo cáo tài chính hợp nhất của công ty đa quốc gia D Giá thành sản xuất của các công ty con tại nước ngoài Câu 14 Thị trường tiền tệ châu Âu (Eurocurrency market) là nơi diễn ra các hoạt động giao dịch nào? A Chỉ giao dịch đồng Euro giữa các quốc gia trong Liên minh Châu Âu B Các khoản tiền gửi bằng đồng tiền nằm ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó C Giao dịch các loại trái phiếu chính phủ của các nước châu Âu D Trao đổi ngoại tệ tại các ngân hàng trung ương ở châu Âu Câu 15 Kinh doanh chênh lệch tỷ giá ba bên (Triangular Arbitrage) được thực hiện dựa trên sự không nhất quán giữa các yếu tố nào? A Lãi suất giữa ba quốc gia khác nhau B Tỷ giá chéo tính toán và tỷ giá chéo niêm yết trên thị trường C Tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn của ba đồng tiền D Giá vàng tại ba trung tâm tài chính lớn Câu 16 Nếu tỷ lệ lạm phát tại quốc gia A tăng cao đột ngột so với quốc gia B, đồng tiền của quốc gia A sẽ có xu hướng như thế nào? A Tăng giá so với đồng tiền của quốc gia B B Giảm giá so với đồng tiền của quốc gia B C Giữ nguyên giá trị nhờ sự can thiệp của IMF D Tăng lãi suất thực để thu hút vốn đầu tư nước ngoài Câu 17 Hệ thống Bretton Woods (1944-1971) được xây dựng dựa trên nguyên tắc vận hành cốt lõi nào? A Tỷ giá thả nổi hoàn toàn giữa tất cả các đồng tiền B Tỷ giá cố định nhưng có thể điều chỉnh dựa trên đồng USD gắn với vàng C Tất cả các đồng tiền đều được chuyển đổi trực tiếp ra vàng không giới hạn D Sử dụng Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) làm đơn vị tiền tệ duy nhất Câu 18 Trong Nhóm Ngân hàng Thế giới (World Bank Group), tổ chức nào chuyên cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các quốc gia nghèo nhất? A Hiệp hội Phát triển Quốc tế (IDA) B Công ty Tài chính Quốc tế (IFC) C Trung tâm Quốc tế về Giải quyết Tranh chấp Đầu tư (ICSID) D Ngân hàng Quốc tế về Tái thiết và Phát triển (IBRD) Câu 19 Theo lý thuyết chu kỳ sản phẩm, một trong những lý do chính khiến các công ty thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là gì? A Để tối đa hóa rủi ro đa dạng hóa danh mục đầu tư B Để duy trì lợi thế cạnh tranh khi sản phẩm đã bước vào giai đoạn bão hòa tại thị trường nội địa C Để tránh việc phải trả cổ tức cho các cổ đông trong nước D Để giảm bớt quy mô hoạt động của công ty mẹ Câu 20 Tại Việt Nam, việc niêm yết tỷ giá dưới dạng USD/VND = 25.100 được gọi là phương pháp niêm yết gì? A Niêm yết gián tiếp (Indirect quotation) B Niêm yết trực tiếp (Direct quotation) C Niêm yết tỷ giá chéo (Cross quotation) D Niêm yết tỷ giá kỳ hạn (Forward quotation) Câu 21 Nếu tỷ giá USD/VND = 25.000 và tỷ giá EUR/USD = 1,10, tỷ giá chéo EUR/VND được xác định là bao nhiêu? A 27.500 B 22.727 C 26.100 D 25.110 Câu 22 Trong chế độ tỷ giá thả nổi hoàn toàn (Freely Floating), tỷ giá hối đoái được xác định chủ yếu bởi yếu tố nào? A Mức giá vàng thế giới tại thời điểm giao dịch B Sự ấn định trực tiếp của Ngân hàng Trung ương theo định kỳ C Thỏa thuận giữa các quốc gia trong khối liên minh kinh tế D Cung và cầu ngoại tệ trên thị trường mà không có sự can thiệp của Ngân hàng Trung ương Câu 23 Hiệu ứng tuyến J (J-Curve) mô tả hiện tượng gì xảy ra sau khi một quốc gia thực hiện phá giá đồng nội tệ? A Cán cân thương mại ban đầu xấu đi trước khi được cải thiện B Lạm phát giảm mạnh ngay lập tức sau đó tăng dần C Dòng vốn FDI rút ra khỏi quốc gia đó trong dài hạn D Thặng dư thương mại tăng trưởng ổn định ngay từ thời điểm phá giá Câu 24 Một trái phiếu do một công ty Nhật Bản phát hành tại thị trường Mỹ, định danh bằng đồng USD, được phân loại là gì? A Trái phiếu Euro (Eurobond) B Trái phiếu toàn cầu (Global bond) C Trái phiếu nước ngoài (Foreign bond) D Trái phiếu nội tệ (Domestic bond) Câu 25 Rủi ro giao dịch (Transaction Exposure) trong tài chính quốc tế phát sinh từ tình huống nào sau đây? A Sự thay đổi giá trị tài sản ròng khi hợp nhất báo cáo tài chính B Các hợp đồng kinh doanh đã ký kết nhưng chưa thanh toán bằng ngoại tệ C Sự sụt giảm doanh số bán hàng do đồng nội tệ tăng giá mạnh D Sự thay đổi trong môi trường chính trị của quốc gia đối tác Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Kinh tế – Luật (ĐHQG TP.HCM) Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Quốc gia TP.HCM