Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài Chính Quốc Tế ftu Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài Chính Quốc Tế ftu Trắc nghiệm Tài Chính Quốc Tế ftu Số câu25Quiz ID39708 Làm bài Câu 1 Hợp đồng nào sau đây bắt buộc người mua phải thực hiện giao dịch ngoại tệ tại một mức giá xác định vào một ngày xác định trong tương lai? A Hợp đồng quyền chọn mua (Call Option) B Hợp đồng quyền chọn bán (Put Option) C Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract) D Hợp đồng hoán đổi (Swap Contract) Câu 2 Nếu một quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá 'Managed Float' (Thả nổi có quản lý), tỷ giá sẽ được xác định như thế nào? A Hoàn toàn do cung cầu trên thị trường quyết định B Do Ngân hàng Trung ương ấn định và giữ cố định tuyệt đối C Do cung cầu quyết định nhưng có sự can thiệp của Ngân hàng Trung ương khi cần thiết D Dựa trên giá vàng thế giới và dự trữ ngoại hối Câu 3 Một quyền chọn bán ngoại tệ (Currency Put Option) sẽ được thực hiện (Exercise) khi nào? A Tỷ giá giao ngay cao hơn giá thực hiện (Spot > Strike) B Tỷ giá giao ngay thấp hơn giá thực hiện (Spot < Strike) C Tỷ giá giao ngay bằng với giá thực hiện (Spot = Strike) D Lãi suất ngoại tệ tăng đột ngột Câu 4 Kể từ tháng 7 năm 2023, lãi suất tham chiếu nào sau đây chính thức thay thế hoàn toàn cho USD LIBOR trong các giao dịch tài chính quốc tế? A EURIBOR B SOFR (Secured Overnight Financing Rate) C SONIA D VNIBOR Câu 5 Trong Cán cân thanh toán (BOP), việc một tổ chức quốc tế viện trợ không hoàn lại cho Chính phủ Việt Nam được ghi chép vào mục nào? A Cán cân tài chính (Financial Account) B Thu nhập sơ cấp (Primary Income) C Thu nhập thứ cấp (Secondary Income) D Lỗi và sai sót (Errors and Omissions) Câu 6 Theo Hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE), nếu lãi suất danh nghĩa ở quốc gia A cao hơn quốc gia B, điều gì được dự báo sẽ xảy ra? A Đồng tiền quốc gia A sẽ tăng giá so với đồng tiền quốc gia B B Đồng tiền quốc gia A sẽ giảm giá so với đồng tiền quốc gia B C Tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia sẽ không đổi D Lạm phát ở quốc gia A sẽ thấp hơn quốc gia B Câu 7 Loại rủi ro hối đoái nào phát sinh khi các báo cáo tài chính của công ty con ở nước ngoài được hợp nhất vào báo cáo tài chính của công ty mẹ? A Rủi ro giao dịch (Transaction Exposure) B Rủi ro kinh tế (Economic Exposure) C Rủi ro chuyển đổi (Translation Exposure) D Rủi ro quốc gia (Country Risk) Câu 8 Eurobond là loại trái phiếu được đặc trưng bởi đặc điểm nào sau đây? A Được phát hành tại quốc gia của đồng tiền định giá B Được phát hành bên ngoài quốc gia của đồng tiền định giá C Chỉ do Ngân hàng Trung ương Châu Âu phát hành D Luôn được định giá bằng đồng Euro Câu 9 Hiệu ứng tuyến J (J-Curve Effect) trong thương mại quốc tế mô tả hiện tượng nào sau đây? A Cán cân thương mại cải thiện ngay lập tức sau khi phá giá nội tệ B Cán cân thương mại ban đầu xấu đi sau đó mới cải thiện sau khi phá giá nội tệ C Sự sụt giảm liên tục của xuất khẩu khi tỷ giá hối đoái tăng D Sự ổn định của cán cân thanh toán bất chấp biến động tỷ giá Câu 10 Chiến lược phòng ngừa rủi ro hối đoái bằng cách tạo ra các khoản thu và chi bằng cùng một loại ngoại tệ để triệt tiêu lẫn nhau được gọi là gì? A Phòng ngừa bằng thị trường tiền tệ (Money Market Hedge) B Bù trừ đa phương (Netting) C Phòng ngừa bằng hợp đồng tương lai (Futures Hedge) D Kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage) Câu 11 Một nhà nhập khẩu Việt Nam phải thanh toán 1 triệu USD sau 3 tháng nữa, để phòng ngừa rủi ro USD tăng giá, nhà nhập khẩu nên thực hiện giao dịch nào? A Bán kỳ hạn USD (Sell Forward USD) B Mua quyền chọn bán USD (Buy Put USD) C Mua kỳ hạn USD (Buy Forward USD) D Bán hợp đồng tương lai USD (Sell Futures USD) Câu 12 Học thuyết Ngang giá sức mua tương đối (Relative PPP) cho rằng sự thay đổi của tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền chủ yếu do yếu tố nào quyết định? A Chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia B Chênh lệch tỷ lệ lạm phát giữa hai quốc gia C Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế D Các quy định về kiểm soát vốn của Chính phủ Câu 13 Giả sử tỷ giá USD/VND = 25.000 và tỷ giá USD/JPY = 150, tỷ giá chéo JPY/VND tính toán được là bao nhiêu? A 166,67 VND/JPY B 0,006 JPY/VND C 3.750.000 VND/JPY D 25.150 VND/JPY Câu 14 Giỏ tiền tệ cấu thành Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) của IMF hiện nay bao gồm những đồng tiền nào? A USD, EUR, JPY, GBP, CHF B USD, EUR, CNY, JPY, GBP C USD, EUR, JPY, CAD, AUD D USD, EUR, CNY, JPY, CHF Câu 15 Theo cẩm nang hướng dẫn cán cân thanh toán của IMF (phiên bản BPM6), thành phần nào sau đây thuộc Cán cân vãng lai (Current Account)? A Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) B Hàng hóa và dịch vụ, thu nhập sơ cấp, và thu nhập thứ cấp C Các khoản vay thương mại trung và dài hạn D Dự trữ ngoại hối quốc gia Câu 16 Một ngân hàng niêm yết tỷ giá USD/VND là 24.800 - 25.100, mức chênh lệch tỷ giá mua bán (Bid-Ask Spread) tính theo tỷ lệ phần trăm là bao nhiêu? A 1,21% B 1,19% C 300 VND D 0,012% Câu 17 Một khoản đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo hình thức Greenfield Investment có nghĩa là gì? A Mua lại một doanh nghiệp đang hoạt động tại nước sở tại B Thiết lập cơ sở sản xuất mới hoàn toàn tại nước sở tại C Chỉ đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo D Liên doanh với một đối tác nhà nước Câu 18 Can thiệp vô hiệu hóa (Sterilized Intervention) của Ngân hàng Trung ương trên thị trường ngoại hối nhằm mục đích gì? A Thay đổi tỷ giá mà không làm thay đổi lượng cung tiền nội tệ B Tăng cường dự trữ ngoại hối bằng mọi giá C Thúc đẩy lạm phát tăng cao để hỗ trợ xuất khẩu D Cố định tỷ giá hối đoái vĩnh viễn Câu 19 Trong điều kiện Ngang giá lãi suất (IRP) tồn tại, nếu lãi suất đồng USD là 5% và lãi suất đồng EUR là 3%, tỷ giá kỳ hạn của đồng EUR so với USD sẽ như thế nào? A Gia tăng giá trị (Premium) so với tỷ giá giao ngay B Giảm giá trị (Discount) so với tỷ giá giao ngay C Bằng với tỷ giá giao ngay D Không thể xác định nếu thiếu dữ liệu về lạm phát Câu 20 Trong hệ thống tỷ giá hối đoái cố định theo hiệp định Bretton Woods, đồng tiền nào đóng vai trò là đồng tiền neo duy nhất được đổi ra vàng? A Bảng Anh (GBP) B Đô la Mỹ (USD) C Franc Pháp (FRF) D Mác Đức (DEM) Câu 21 Trong một giao dịch Hoán đổi tiền tệ (Currency Swap), các bên tham gia thực hiện những hoạt động gì? A Chỉ trao đổi lãi suất định kỳ bằng cùng một loại tiền B Trao đổi gốc và lãi của các khoản vay bằng hai loại tiền tệ khác nhau C Mua ngoại tệ giao ngay và bán lại chính ngoại tệ đó kỳ hạn 1 năm D Chỉ trao đổi tiền gốc tại thời điểm bắt đầu hợp đồng Câu 22 Đặc điểm nào sau đây phân biệt Hợp đồng tương lai (Futures) với Hợp đồng kỳ hạn (Forward)? A Futures được giao dịch trên sàn tập trung và được chuẩn hóa B Forward có rủi ro tín dụng thấp hơn Futures C Futures là hợp đồng thỏa thuận trực tiếp giữa hai bên D Forward yêu cầu phải ký quỹ (Margin) hàng ngày Câu 23 Thị trường tiền tệ Châu Âu (Eurocurrency Market) là nơi diễn ra các giao dịch gì? A Chỉ giao dịch đồng Euro giữa các ngân hàng tại Châu Âu B Giao dịch các khoản tiền gửi bằng đồng tiền nằm ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó C Trao đổi ngoại tệ giao ngay giữa các ngân hàng trung ương D Phát hành cổ phiếu của các tập đoàn đa quốc gia Câu 24 Tình trạng 'Capital Flight' (Tháo chạy vốn) thường xảy ra trong bối cảnh nào sau đây? A Khi lãi suất thực trong nước tăng cao và kinh tế ổn định B Khi có bất ổn chính trị hoặc kỳ vọng nội tệ mất giá mạnh C Khi Chính phủ thực hiện các chính sách ưu đãi thuế cho nhà đầu tư D Khi cán cân thương mại của quốc gia đang thặng dư lớn Câu 25 Rủi ro quốc gia (Country Risk) trong tài chính quốc tế bao gồm những yếu tố chính nào? A Chỉ bao gồm rủi ro tỷ giá và rủi ro lãi suất B Rủi ro chính trị và rủi ro kinh tế của quốc gia đối tác C Rủi ro vỡ nợ của một doanh nghiệp cụ thể D Sự biến động của thị trường chứng khoán toàn cầu Trắc nghiệm kiểm tra giữa kỳ Tài chính Quốc tế Trắc nghiệm Tài Chính Quốc Tế aof