Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp 1 HVNH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp 1 HVNH Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp 1 HVNH Số câu25Quiz ID39668 Làm bài Câu 1 Chu kỳ tiền mặt (Cash Cycle) được tính bằng công thức nào sau đây? A Thời gian tồn kho + Thời gian thu tiền hàng - Thời gian thanh toán B Thời gian tồn kho + Thời gian thanh toán - Thời gian thu tiền hàng C Thời gian thanh toán - Thời gian tồn kho - Thời gian thu tiền hàng D Chu kỳ kinh doanh + Thời gian thanh toán Câu 2 Trong môi trường không có thuế theo lý thuyết Modigliani-Miller (MM), giá trị của doanh nghiệp phụ thuộc vào yếu tố nào? A Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu B Cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp C Khả năng sinh lời của tài sản và rủi ro kinh doanh D Chính sách chi trả cổ tức bằng tiền mặt Câu 3 Loại rủi ro nào có thể được loại bỏ thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư? A Rủi ro hệ thống B Rủi ro thị trường C Rủi ro phi hệ thống D Rủi ro lãi suất Câu 4 Vấn đề đại diện (Agency Problem) trong doanh nghiệp cổ phần thường phát sinh từ sự xung đột lợi ích giữa: A Chủ nợ và khách hàng B Cổ đông và người quản lý C Nhà cung cấp và nhân viên D Chính phủ và doanh nghiệp Câu 5 Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp hiện đại là gì? A Tối đa hóa doanh thu bán hàng B Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế C Tối đa hóa giá trị tài sản cho các cổ đông D Tối đa hóa quy mô tổng tài sản Câu 6 Sự khác biệt cơ bản giữa hệ số thanh toán hiện thời và hệ số thanh toán nhanh là gì? A Hệ số thanh toán nhanh loại trừ hàng tồn kho khỏi tài sản lưu động B Hệ số thanh toán hiện thời không bao gồm tiền mặt C Hệ số thanh toán nhanh tính thêm cả nợ dài hạn D Hai hệ số này hoàn toàn giống nhau về mặt ý nghĩa Câu 7 Theo mô hình CAPM, nếu lãi suất phi rủi ro là 6%, lợi nhuận kỳ vọng thị trường là 11% và hệ số Beta là 1.5, tỷ suất sinh lời đòi hỏi là bao nhiêu? A 17.5% B 13.5% C 12.5% D 16.5% Câu 8 Nếu lãi suất chiết khấu tăng lên, giá trị hiện tại (PV) của một khoản tiền nhận được trong tương lai sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng lên B Không thay đổi C Giảm xuống D Tăng gấp đôi lãi suất Câu 9 Đòn bẩy hoạt động (DOL) của doanh nghiệp sẽ cao khi doanh nghiệp có: A Tỷ trọng chi phí cố định trong tổng chi phí lớn B Tỷ trọng nợ vay trong nguồn vốn lớn C Doanh thu biến động rất ít D Tỷ trọng chi phí biến đổi rất lớn Câu 10 Lãi suất thực hưởng (EAR) sẽ như thế nào so với lãi suất danh nghĩa (APR) nếu tần suất ghép lãi lớn hơn 1 lần mỗi năm? A Thấp hơn B Bằng nhau C Cao hơn D Không thể so sánh được Câu 11 Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) trong thẩm định dự án đầu tư nhằm mục đích gì? A Xác định điểm hòa vốn của dự án B Đánh giá sự thay đổi của NPV khi một biến số đầu vào thay đổi C Tính toán tỷ suất sinh lời nội bộ chính xác nhất D Loại bỏ hoàn toàn rủi ro của dự án đầu tư Câu 12 Chi phí chìm (Sunk cost) nên được xử lý như thế nào khi xem xét dòng tiền của dự án đầu tư mới? A Cộng vào chi phí đầu tư ban đầu của dự án B Phân bổ dần vào chi phí hoạt động hàng năm C Hoàn toàn lờ đi vì không ảnh hưởng đến quyết định hiện tại D Chỉ tính nếu quy mô của nó lớn hơn 10% tổng đầu tư Câu 13 Nếu một công ty dự kiến trả cổ tức năm tới là 2.000 đồng, tỷ lệ tăng trưởng cổ tức không đổi là 5% và tỷ suất sinh lời đòi hỏi là 15%, giá cổ phiếu hiện tại là bao nhiêu? A 13.333 đồng B 40.000 đồng C 20.000 đồng D 10.000 đồng Câu 14 Chỉ số khả năng sinh lời (PI) được sử dụng để đánh giá dự án đầu tư trong trường hợp nào là hiệu quả nhất? A Khi doanh nghiệp không bị giới hạn về vốn B Khi cần xếp hạng các dự án trong điều kiện giới hạn về vốn C Khi các dự án có cùng quy mô đầu tư ban đầu D Khi dự án có dòng tiền không ổn định Câu 15 Việc thực hiện tách cổ phiếu (Stock split) tỷ lệ 2:1 sẽ gây ra thay đổi nào sau đây? A Tổng vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán tăng gấp đôi B Số lượng cổ phiếu đang lưu hành tăng gấp đôi và mệnh giá giảm một nửa C Giá trị thị trường của mỗi cổ phiếu tăng mạnh D Tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện hữu bị pha loãng Câu 16 Chỉ số IRR (Tỷ suất sinh lời nội bộ) là mức lãi suất mà tại đó: A NPV của dự án đạt giá trị lớn nhất B NPV của dự án bằng 0 C Doanh thu bằng chi phí biến đổi D Thời gian hoàn vốn là ngắn nhất Câu 17 Dòng tiền tăng thêm (Incremental cash flows) của một dự án được định nghĩa là: A Tổng toàn bộ doanh thu mà dự án mang lại hàng năm B Sự chênh lệch giữa tổng dòng tiền của doanh nghiệp khi có dự án và khi không có dự án C Lợi nhuận sau thuế cộng khấu hao của riêng dự án đó D Các khoản tiết kiệm chi phí nhờ áp dụng công nghệ mới Câu 18 Khi lãi suất thị trường tăng cao hơn lãi suất danh nghĩa (coupon) của trái phiếu, giá trái phiếu sẽ biến động như thế nào? A Bằng mệnh giá B Cao hơn mệnh giá C Thấp hơn mệnh giá D Không bị ảnh hưởng Câu 19 Chiến lược tài trợ vốn lưu động nào sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho một phần tài sản lưu động thường xuyên? A Chiến lược thận trọng B Chiến lược mạo hiểm C Chiến lược cân bằng D Chiến lược phối hợp Câu 20 Tỷ suất sinh lời khi đáo hạn (YTM) của một trái phiếu là: A Lãi suất coupon được ghi trên tờ trái phiếu B Lãi suất chiết khấu làm cho giá trị hiện tại của các dòng tiền bằng giá thị trường C Tỷ lệ giữa tiền lãi hàng năm trên mệnh giá D Lãi suất thực tế sau khi đã trừ đi thuế thu nhập Câu 21 Theo lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), doanh nghiệp ưu tiên huy động vốn từ nguồn nào đầu tiên? A Phát hành cổ phiếu phổ thông mới B Vay nợ ngân hàng dài hạn C Lợi nhuận để lại (vốn tự có nội bộ) D Phát hành trái phiếu chuyển đổi Câu 22 Hệ số Beta của một cổ phiếu bằng 0.8 có ý nghĩa gì so với thị trường chung? A Cổ phiếu này không có rủi ro B Cổ phiếu biến động mạnh hơn thị trường 20% C Cổ phiếu biến động ít hơn thị trường chung D Cổ phiếu luôn di chuyển ngược chiều với thị trường Câu 23 Một dự án đầu tư độc lập có chỉ số NPV bằng 0 thì doanh nghiệp nên xử lý như thế nào theo lý thuyết? A Từ bỏ dự án ngay lập tức vì không có lãi B Chấp nhận dự án vì nó vừa đủ bù đắp chi phí cơ hội của vốn C Chỉ chấp nhận nếu tỷ suất IRR lớn hơn 20% D Từ bỏ dự án vì làm giảm giá trị doanh nghiệp Câu 24 Thành phần nào sau đây thường KHÔNG nằm trong cấu trúc vốn khi tính toán WACC? A Vốn vay dài hạn B Các khoản phải trả người bán C Cổ phần ưu đãi D Vốn cổ phần phổ thông Câu 25 Khi tính toán WACC, tại sao chúng ta phải sử dụng giá trị thị trường của các nguồn vốn thay vì giá trị sổ sách? A Vì giá trị sổ sách thường cao hơn giá trị thị trường B Vì giá trị thị trường phản ánh đúng chi phí cơ hội hiện tại của nhà đầu tư C Vì kế toán yêu cầu sử dụng giá trị thị trường D Để làm cho chỉ số WACC trông thấp hơn thực tế Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ueb Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp 1 UFM