Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUHN Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUHN Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUHN Số câu25Quiz ID39620 Làm bài Câu 1 Khi so sánh hai dự án loại trừ nhau (Mutually Exclusive), nếu có sự mâu thuẫn giữa NPV và IRR, tiêu chuẩn nào nên được ưu tiên để ra quyết định? A Ưu tiên IRR vì nó cho biết tỷ lệ phần trăm sinh lời B Ưu tiên NPV vì nó đo lường trực tiếp giá trị gia tăng bằng tiền C Chọn dự án có thời gian hoàn vốn ngắn hơn D Bỏ qua cả hai và chọn dự án có quy mô vốn lớn hơn Câu 2 Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle) được rút ngắn sẽ mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp? A Tăng nhu cầu vốn lưu động bên ngoài B Giảm hiệu quả sử dụng vốn C Giải phóng vốn bị chiếm dụng và tăng tính thanh khoản D Tăng thời gian thu tiền khách hàng Câu 3 Theo lý thuyết của Modigliani và Miller trong điều kiện không có thuế, cấu trúc vốn ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp? A Giá trị doanh nghiệp tăng khi tỷ lệ nợ tăng B Giá trị doanh nghiệp giảm khi tỷ lệ nợ tăng C Giá trị doanh nghiệp đạt tối ưu khi nợ bằng vốn chủ sở hữu D Giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cấu trúc vốn Câu 4 Nguồn vốn nào sau đây được coi là nguồn vốn từ bên trong của doanh nghiệp? A Vay dài hạn ngân hàng B Phát hành trái phiếu doanh nghiệp C Khấu hao tài sản cố định và lợi nhuận để lại D Tín dụng từ nhà cung cấp Câu 5 Điểm hòa vốn kinh doanh là sản lượng tại đó doanh nghiệp đạt được trạng thái nào? A Lợi nhuận sau thuế bằng 0 B Tổng doanh thu bằng tổng chi phí hoạt động C Doanh thu đạt mức cao nhất D Chi phí biến đổi bằng chi phí cố định Câu 6 Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) đại diện cho loại rủi ro nào? A Rủi ro phi hệ thống B Rủi ro riêng biệt của doanh nghiệp C Rủi ro hệ thống D Rủi ro đạo đức trong quản trị Câu 7 Một dự án có NPV = 0 thì tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) của dự án đó sẽ như thế nào so với chi phí sử dụng vốn (r)? A IRR lớn hơn r B IRR nhỏ hơn r C IRR đúng bằng r D Không có mối liên hệ giữa IRR và r Câu 8 Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) của doanh nghiệp thường giảm xuống khi có sự xuất hiện của thuế thu nhập doanh nghiệp là do yếu tố nào? A Thuế làm giảm rủi ro kinh doanh B Lãi vay được khấu trừ thuế giúp giảm chi phí sử dụng vốn nợ thực tế C Thuế làm tăng lợi nhuận giữ lại D Thuế làm giảm chi phí sử dụng vốn cổ phần Câu 9 Điều khoản tín dụng thương mại '2/10, net 30' có ý nghĩa gì? A Khách hàng phải trả 2% lãi suất nếu thanh toán sau 10 ngày B Khách hàng được hưởng chiết khấu 2% nếu thanh toán trong vòng 10 ngày C Khách hàng được nợ tối đa 2 ngày và phải trả trong 10 ngày D Khách hàng trả 10% giá trị đơn hàng trong 2 ngày đầu Câu 10 Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) của doanh nghiệp được xác định bằng công thức nào? A Tổng tài sản trừ đi nợ phải trả B Tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn C Vốn chủ sở hữu trừ đi tài sản cố định D Tiền mặt cộng với các khoản phải thu Câu 11 Phát biểu nào sau đây là đúng về giá trị thời gian của tiền? A Một đồng nhận được trong tương lai có giá trị hơn một đồng nhận được hôm nay B Lãi suất càng cao thì giá trị hiện tại của một khoản tiền trong tương lai càng lớn C Lãi suất càng cao thì giá trị hiện tại của một khoản tiền trong tương lai càng nhỏ D Thời gian chiết khấu càng dài thì giá trị hiện tại càng lớn Câu 12 Mâu thuẫn đại diện (Agency Problem) trong doanh nghiệp cổ phần thường phát sinh giữa những đối tượng nào? A Giữa khách hàng và nhà cung cấp B Giữa các nhân viên trong cùng bộ phận C Giữa người quản lý (ban điều hành) và các cổ đông D Giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế Câu 13 Trong các phương pháp đánh giá dự án đầu tư, phương pháp nào phản ánh trực tiếp sự gia tăng giá trị của doanh nghiệp khi thực hiện dự án? A Thời gian hoàn vốn (Payback Period) B Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) C Giá trị hiện tại thuần (NPV) D Tỷ suất sinh lời kế toán bình quân (AAR) Câu 14 Trong quản trị hàng tồn kho, mô hình EOQ nhằm xác định lượng đặt hàng tối ưu để tối thiểu hóa tổng chi phí nào? A Chỉ bao gồm chi phí mua hàng B Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho C Chi phí vận chuyển và chi phí nhân công D Chi phí sản xuất và chi phí bán hàng Câu 15 Mục tiêu tối thượng về tài chính của một doanh nghiệp cổ phần theo quan điểm quản trị tài chính hiện đại là gì? A Tối đa hóa doanh thu bán hàng hàng năm B Tối đa hóa giá trị doanh nghiệp cho các chủ sở hữu C Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế trên báo cáo kết quả kinh doanh D Tối đa hóa tổng tài sản của doanh nghiệp Câu 16 Trong phân tích DuPont, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được phân tích thành tích của 3 yếu tố nào? A ROS, Vòng quay tài sản, Hệ số nhân vốn chủ sở hữu B ROA, Hệ số nợ, Doanh thu C Giá vốn hàng bán, Hàng tồn kho, Khoản phải thu D Lợi nhuận gộp, Tổng tài sản, Vốn điều lệ Câu 17 Theo lý thuyết Trình tự phân ưu (Pecking Order Theory), nguồn vốn nào thường được doanh nghiệp ưu tiên sử dụng đầu tiên? A Phát hành cổ phiếu phổ thông mới B Vay nợ ngân hàng C Lợi nhuận sau thuế giữ lại D Phát hành trái phiếu chuyển đổi Câu 18 Một dự án có dòng tiền ban đầu là 100 triệu và thu về 121 triệu sau 2 năm. Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) của dự án này là bao nhiêu? A 5% B 10% C 21% D 10.5% Câu 19 Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành trên thị trường sẽ biến động như thế nào? A Giá trái phiếu sẽ tăng lên B Giá trái phiếu không thay đổi C Giá trái phiếu sẽ giảm xuống D Giá trái phiếu bằng với mệnh giá Câu 20 Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) tăng cao sẽ dẫn đến hệ quả nào đối với rủi ro tài chính của doanh nghiệp? A Rủi ro tài chính giảm xuống B Rủi ro tài chính tăng lên C Không ảnh hưởng đến rủi ro tài chính D Làm triệt tiêu rủi ro kinh doanh Câu 21 Hệ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) của doanh nghiệp được tính bằng cách nào? A Tài sản ngắn hạn chia cho nợ ngắn hạn B (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) chia cho nợ ngắn hạn C Tiền mặt chia cho nợ ngắn hạn D Tổng tài sản chia cho tổng nợ Câu 22 Đặc điểm nào dưới đây là của cổ phiếu ưu đãi (Preferred Stock)? A Luôn có quyền biểu quyết cao hơn cổ phiếu phổ thông B Có quyền ưu tiên nhận cổ tức và tài sản thanh lý trước cổ phiếu phổ thông C Cổ tức luôn biến động theo lợi nhuận hàng năm D Là một loại công cụ nợ hoàn toàn giống trái phiếu Câu 23 Chỉ số nào được dùng để đo lường mức độ biến động của lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) khi doanh thu thay đổi? A Đòn bẩy kinh doanh (DOL) B Đòn bẩy tài chính (DFL) C Đòn bẩy tổng hợp (DTL) D Hệ số nợ (Debt Ratio) Câu 24 Chỉ số nào cho biết một đồng vốn chủ sở hữu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế? A Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) B Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) C Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) D Hệ số khả năng thanh toán lãi vay (ICR) Câu 25 Chính sách cổ tức 'Chim trong tay' (Bird-in-the-hand) dựa trên giả định chủ yếu nào? A Nhà đầu tư thích lãi vốn hơn cổ tức B Cổ tức và lãi vốn có rủi ro như nhau C Nhà đầu tư ưu tiên cổ tức hiện tại vì ít rủi ro hơn lãi vốn trong tương lai D Thuế thu nhập từ cổ tức luôn thấp hơn thuế lãi vốn Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUHCM Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp FTU