Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUST Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUST Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUST Số câu25Quiz ID39614 Làm bài Câu 1 Chỉ số ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) trong phân tích Du Pont được cấu thành từ các yếu tố nào? A Biên lợi nhuận ròng, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu B Lợi nhuận gộp, Vòng quay hàng tồn kho và Hệ số nợ C Doanh thu thuần, Giá vốn hàng bán và Tổng tài sản D Lợi nhuận sau thuế, Chi phí lãi vay và Thuế suất Câu 2 Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) của doanh nghiệp được xác định bằng công thức nào? A Tổng tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn B Tổng tài sản trừ đi Tổng nợ phải trả C Tiền mặt cộng với Hàng tồn kho D Nguồn vốn chủ sở hữu trừ đi Tài sản cố định Câu 3 Điều khoản tín dụng thương mại '2/10, net 30' có nghĩa là gì? A Khách hàng được chiết khấu 2% nếu thanh toán trong vòng 10 ngày, nếu không phải trả đủ trong 30 ngày B Khách hàng được giảm 10% giá trị hóa đơn nếu thanh toán trong 2 ngày đầu C Khách hàng phải thanh toán tối thiểu 2% trong 10 ngày và phần còn lại trong 30 ngày D Lãi suất phạt quá hạn là 2% cho mỗi 10 ngày chậm trả sau 30 ngày Câu 4 Tấm chắn thuế từ khấu hao (Depreciation Tax Shield) có giá trị bằng bao nhiêu? A Khấu hao nhân với thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp B Khấu hao chia cho (1 - thuế suất) C Tổng giá trị tài sản cố định nhân với thuế suất D Lợi nhuận trước thuế nhân với khấu hao Câu 5 Điểm hòa vốn kinh tế (Operating Break-even Point) là mức sản lượng tại đó yếu tố nào bằng 0? A Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) B Lợi nhuận sau thuế (EAT) C Dòng tiền thuần (Net Cash Flow) D Doanh thu bán hàng Câu 6 Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành có lãi suất cố định sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng lên để tương ứng với lãi suất thị trường B Không thay đổi vì mệnh giá trái phiếu là cố định C Giảm xuống D Tăng lên hoặc giảm xuống tùy vào thời hạn thanh toán Câu 7 Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) được tạo ra từ việc doanh nghiệp sử dụng yếu tố nào? A Sử dụng các nguồn vốn có chi phí cố định như nợ vay hoặc cổ phiếu ưu đãi B Sử dụng các tài sản cố định có chi phí khấu hao lớn trong sản xuất C Sử dụng các khoản nợ chiếm dụng từ nhà cung cấp không lãi suất D Sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu từ lợi nhuận giữ lại Câu 8 Ưu điểm lớn nhất của phương pháp thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì? A Tính đến giá trị thời gian của tiền một cách đầy đủ B Xem xét toàn bộ các dòng tiền trong suốt đời sống dự án C Đơn giản, dễ tính toán và giúp đánh giá nhanh tính thanh khoản của dự án D Xác định chính xác mức độ đóng góp vào giá trị doanh nghiệp Câu 9 Hệ số Beta (β) của một cổ phiếu bằng 1,5 có ý nghĩa gì? A Cổ phiếu có mức rủi ro thấp hơn mức trung bình của thị trường B Khi tỷ suất sinh lời thị trường tăng 1%, tỷ suất sinh lời cổ phiếu dự kiến tăng 1,5% C Lợi nhuận của cổ phiếu luôn cao hơn thị trường 50% trong mọi trường hợp D Giá cổ phiếu sẽ tăng 1,5 đơn vị tiền tệ khi lãi suất giảm 1% Câu 10 Theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), tỷ suất sinh lời kỳ vọng của một chứng khoán phụ thuộc trực tiếp vào yếu tố nào? A Tỷ suất sinh lời phi rủi ro, hệ số beta và phần bù rủi ro thị trường B Tổng mức rủi ro bao gồm rủi ro hệ thống và rủi ro phi hệ thống C Chỉ số thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) kỳ vọng D Tốc độ tăng trưởng cổ tức bền vững trong dài hạn Câu 11 Theo lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M) trong điều kiện có thuế thu nhập doanh nghiệp, giá trị của một công ty có vay nợ (Vl) sẽ như thế nào so với công ty không vay nợ (Vu)? A Vl bằng với Vu B Vl thấp hơn Vu do rủi ro phá sản tăng lên C Vl cao hơn Vu một khoảng bằng giá trị hiện tại của tấm chắn thuế D Vl luôn gấp đôi Vu bất kể mức thuế suất Câu 12 Rủi ro phi hệ thống (Unsystematic Risk) là loại rủi ro có đặc điểm gì? A Tác động đến toàn bộ nền kinh tế và không thể triệt tiêu bằng đa dạng hóa B Chỉ tác động đến một doanh nghiệp hoặc một ngành và có thể triệt tiêu bằng đa dạng hóa C Bao gồm rủi ro lạm phát và rủi ro thay đổi lãi suất thị trường D Được đo lường bằng hệ số beta trong mô hình CAPM Câu 13 Trong trường hợp hai dự án đầu tư xung khắc (mutually exclusive) có quy mô và thời gian khác nhau, tiêu chuẩn nào thường được ưu tiên để lựa chọn? A Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) B Giá trị hiện tại thuần (NPV) C Thời gian hoàn vốn (Payback Period) D Chỉ số sinh lời (PI) Câu 14 Vấn đề người đại diện (Agency Problem) trong tài chính doanh nghiệp thường nảy sinh từ xung đột lợi ích giữa ai với ai? A Giữa khách hàng và nhà cung cấp B Giữa các cổ đông và nhà quản lý (ban giám đốc) C Giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế D Giữa các nhân viên trong cùng một bộ phận Câu 15 Chỉ số khả năng thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với chỉ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) ở việc loại bỏ loại tài sản nào? A Các khoản phải thu khách hàng B Tiền mặt và các khoản tương đương tiền C Hàng tồn kho D Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn Câu 16 Nếu một dự án có NPV = 0, điều này có nghĩa là gì? A Doanh nghiệp sẽ bị lỗ vốn nếu thực hiện dự án này B Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) của dự án đúng bằng chi phí vốn sử dụng C Dòng tiền thu về của dự án bằng đúng số vốn đầu tư ban đầu D Dự án không có rủi ro và chắc chắn mang lại lợi nhuận kế toán Câu 17 Trong quản trị vốn lưu động, 'Chu kỳ tiền mặt' (Cash Cycle) được tính bằng công thức nào? A Chu kỳ kinh doanh + Thời gian thanh toán khoản phải trả B Chu kỳ kinh doanh - Thời gian thanh toán khoản phải trả C Thời gian tồn kho ròng + Thời gian thu tiền khách hàng D Thời gian tồn kho ròng - Thời gian thu tiền khách hàng Câu 18 Mô hình tăng trưởng cổ tức Gordon (Constant Growth Model) được tính bằng công thức nào? A P0 = D1 / (r - g) B P0 = D0 / (r - g) C P0 = D1 / (r + g) D P0 = D1 * (1 + g) / r Câu 19 Mô hình đặt hàng kinh tế (EOQ) nhằm xác định lượng đặt hàng tối ưu để tối thiểu hóa tổng chi phí nào? A Chi phí mua hàng và chi phí vận chuyển B Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho C Chi phí hàng hỏng và chi phí bảo hiểm D Chi phí nhân công và chi phí quản lý kho Câu 20 Hệ số nợ trên tổng tài sản (Debt Ratio) của doanh nghiệp phản ánh điều gì? A Khả năng thanh toán nợ đến hạn bằng tiền mặt B Cấu trúc tài chính và mức độ sử dụng nợ để tài trợ cho tài sản C Hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu D Số vòng quay vốn lưu động ròng của doanh nghiệp Câu 21 Yếu tố nào sau đây được coi là chi phí chìm (sunk cost) và cần được loại bỏ khi thẩm định dòng tiền của dự án đầu tư? A Chi phí nghiên cứu thị trường đã chi trả từ năm ngoái B Chi phí vốn lưu động tăng thêm cho dự án C Chi phí cơ hội của việc sử dụng mặt bằng sẵn có D Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp phát sinh từ dự án Câu 22 Nội dung nào sau đây mô tả đúng về rủi ro tài chính (Financial Risk)? A Rủi ro phát sinh do biến động của chi phí nguyên vật liệu đầu vào B Rủi ro gắn liền với việc sử dụng nợ vay trong cấu trúc vốn của doanh nghiệp C Rủi ro do sự thay đổi công nghệ ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh D Rủi ro liên quan đến sự yếu kém trong quản lý nhân sự Câu 23 Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp trong cơ chế thị trường là gì? A Tối đa hóa doanh thu và mở rộng thị phần B Tối đa hóa lợi nhuận kế toán trong kỳ C Tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu doanh nghiệp D Tối đa hóa quy mô tổng tài sản của công ty Câu 24 Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) giảm xuống khi doanh nghiệp thực hiện hành động nào sau đây (trong điều kiện có thuế)? A Tăng tỷ lệ nợ vay khi mức độ rủi ro tài chính vẫn trong giới hạn an toàn B Phát hành thêm cổ phiếu phổ thông để trả nợ C Tăng lãi suất vay vốn của ngân hàng thương mại D Giảm tỷ lệ lợi nhuận để lại và tăng chi trả cổ tức Câu 25 Thứ tự ưu tiên các nguồn tài trợ theo 'Lý thuyết trật tự phân hạng' (Pecking Order Theory) là gì? A Phát hành cổ phiếu mới -> Vay nợ -> Lợi nhuận để lại B Vay nợ -> Phát hành cổ phiếu mới -> Lợi nhuận để lại C Lợi nhuận để lại -> Vay nợ -> Phát hành cổ phiếu mới D Phát hành cổ phiếu mới -> Lợi nhuận để lại -> Vay nợ Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUT Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp CTU