Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUTECH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUTECH Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUTECH Số câu25Quiz ID39602 Làm bài Câu 1 Rủi ro tài chính (Financial Risk) của một doanh nghiệp phát sinh chủ yếu từ yếu tố nào? A Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong cùng ngành kinh doanh B Biến động bất lợi của giá nguyên vật liệu đầu vào trên thị trường C Việc sử dụng nợ vay trong cấu trúc nguồn vốn của doanh nghiệp D Sự thay đổi về công nghệ sản xuất làm sản phẩm bị lỗi thời Câu 2 Theo mô hình tăng trưởng cổ tức (Gordon), chi phí vốn cổ phần phổ thông của doanh nghiệp sẽ tăng lên trong trường hợp nào? A Tốc độ tăng trưởng cổ tức dự kiến tăng hoặc giá cổ phiếu hiện tại giảm B Doanh nghiệp quyết định cắt giảm tỷ lệ chi trả cổ tức hàng năm C Giá thị trường của cổ phiếu tăng mạnh trên sàn giao dịch D Lãi suất trái phiếu chính phủ trên thị trường giảm xuống Câu 3 Công cụ phái sinh nào sau đây thường được doanh nghiệp sử dụng để cố định tỷ giá hối đoái cho một giao dịch thanh toán trong tương lai? A Hợp đồng mua bán hàng hóa trả chậm thông thường B Vay vốn ngắn hạn từ ngân hàng thương mại bằng ngoại tệ C Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) hoặc hợp đồng tương lai (Futures) D Phát hành thêm cổ phiếu phổ thông cho các nhà đầu tư nước ngoài Câu 4 Chi phí sử dụng vốn trung bình trọng số (WACC) của doanh nghiệp sẽ giảm xuống trong điều kiện nào sau đây? A Doanh nghiệp tăng tỷ lệ sử dụng nợ vay trong cấu trúc vốn đến một mức độ tối ưu nhờ lá chắn thuế B Thuế thu nhập doanh nghiệp giảm xuống làm giảm lợi ích từ lãi vay C Ngân hàng trung ương thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ làm lãi suất tăng D Rủi ro hệ thống của doanh nghiệp tăng cao làm hệ số Beta tăng Câu 5 Trong trường hợp các dự án loại trừ lẫn nhau và có mâu thuẫn giữa chỉ số NPV và IRR, nhà quản trị nên đưa ra quyết định dựa trên chỉ số nào? A Chọn dự án có thời gian hoàn vốn ngắn nhất B Chọn dự án có chỉ số IRR cao nhất để đảm bảo tỷ suất sinh lời C Chọn dự án có chỉ số NPV cao nhất vì nó phản ánh trực tiếp sự gia tăng giá trị cho doanh nghiệp D Chọn dự án có tổng dòng tiền thu vào lớn nhất trong suốt vòng đời Câu 6 Chỉ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) của doanh nghiệp sẽ giảm xuống khi xảy ra nghiệp vụ tài chính nào sau đây? A Doanh nghiệp dùng tiền mặt để trả nợ dài hạn B Doanh nghiệp mua hàng tồn kho bằng tiền mặt C Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu để thu tiền mặt D Khách hàng trả nợ cho doanh nghiệp bằng tiền chuyển khoản Câu 7 Lợi ích kinh tế chính của việc thuê tài chính (Finance Lease) đối với doanh nghiệp đi thuê là gì? A Doanh nghiệp không bao giờ phải chịu rủi ro về sự lạc hậu của công nghệ B Được quyền sở hữu tài sản ngay lập tức khi ký kết hợp đồng thuê C Tận dụng được lá chắn thuế từ chi phí thuê và không cần bỏ ra một lượng vốn lớn ngay từ đầu D Không phải phản ánh khoản nợ thuê vào bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp Câu 8 Nhược điểm lớn nhất và căn bản nhất của phương pháp thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì? A Quá phức tạp trong việc tính toán và đòi hỏi nhiều dữ liệu đầu vào B Bỏ qua giá trị thời gian của tiền và các dòng tiền phát sinh sau thời gian hoàn vốn C Không thể áp dụng cho các dự án có dòng tiền không đều D Luôn đưa ra kết quả trái ngược hoàn toàn với phương pháp NPV Câu 9 Chi phí đại diện (Agency Costs) trong tài chính doanh nghiệp thường phát sinh từ sự xung đột lợi ích giữa các đối tượng nào? A Giữa các nhà cung cấp và khách hàng của doanh nghiệp B Giữa cơ quan thuế và ban kiểm soát của doanh nghiệp C Giữa cổ đông (chủ sở hữu) và nhà quản lý (người điều hành) D Giữa các công nhân trực tiếp sản xuất và quản đốc phân xưởng Câu 10 Theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) của một cổ phiếu bằng 1,5 có ý nghĩa gì? A Mức độ rủi ro hệ thống của cổ phiếu này cao hơn 50% so với mức trung bình của thị trường B Lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu này luôn cố định ở mức 15% mỗi năm C Cổ phiếu này có mức độ rủi ro phi hệ thống thấp hơn thị trường 50% D Giá cổ phiếu sẽ tăng 1,5 lần khi doanh nghiệp công bố báo cáo tài chính tốt Câu 11 Chu kỳ hoạt động (Operating Cycle) của một doanh nghiệp được xác định bằng công thức nào? A Số ngày tồn kho bình quân trừ đi số ngày phải trả bình quân B Số ngày tồn kho bình quân cộng với số ngày thu tiền bình quân C Chu kỳ tiền tệ cộng với số ngày tồn kho bình quân D Số ngày thu tiền bình quân cộng với số ngày phải trả bình quân Câu 12 Đặc điểm khác biệt cơ bản về quyền lợi giữa cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu phổ thông là gì? A Cổ phiếu phổ thông luôn có cổ tức cố định hàng năm cao hơn cổ phiếu ưu đãi B Cổ đông ưu đãi có quyền biểu quyết cao hơn cổ đông phổ thông trong mọi đại hội C Cổ phiếu ưu đãi thường có cổ tức cố định và được ưu tiên trả trước cổ phiếu phổ thông khi phá sản nhưng không có quyền biểu quyết D Cổ phiếu phổ thông được ưu tiên nhận lại vốn góp trước khi doanh nghiệp giải thể Câu 13 Mô hình đặt hàng hiệu quả (EOQ) trong quản trị tồn kho nhằm mục tiêu tối thiểu hóa tổng chi phí nào sau đây? A Tổng chi phí mua hàng và chi phí vận chuyển hàng hóa B Tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho C Tổng chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng D Tổng chi phí nguyên vật liệu và chi phí nhân công trực tiếp Câu 14 Phương pháp 'tỷ lệ phần trăm trên doanh thu' trong lập kế hoạch tài chính thường được sử dụng nhằm mục đích gì? A Xác định chính xác số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp B Tính toán tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản của năm kế hoạch C Dự báo nhu cầu vốn cần thiết (AFN) trong tương lai D Định giá giá trị nội tại của cổ phiếu doanh nghiệp trên thị trường Câu 15 Một thị trường tài chính được coi là có hiệu quả dạng trung bình (Semi-strong form) khi giá chứng khoán phản ánh đầy đủ thông tin nào? A Chỉ bao gồm các thông tin về giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ B Toàn bộ thông tin được công bố công khai và thông tin trong quá khứ C Toàn bộ thông tin bao gồm cả thông tin nội bộ chưa được công bố D Chỉ bao gồm các thông tin dự báo về tình hình kinh tế vĩ mô tương lai Câu 16 Độ bẩy hoạt động (DOL) ở mức cao cho thấy đặc điểm nào trong cấu trúc chi phí của doanh nghiệp? A Doanh nghiệp có tỷ trọng chi phí cố định cao trong tổng chi phí hoạt động B Doanh nghiệp sử dụng rất ít nợ vay trong cấu trúc vốn tài trợ C Chi phí biến đổi chiếm phần lớn trong giá thành sản phẩm D Doanh nghiệp có tỷ suất lợi nhuận ròng rất cao so với doanh thu Câu 17 Trong lý thuyết Modigliani-Miller (M&M) ở điều kiện thị trường hoàn hảo không có thuế, cấu trúc vốn ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp? A Giá trị doanh nghiệp tăng tỷ lệ thuận với tỷ lệ nợ vay B Giá trị doanh nghiệp đạt tối đa khi sử dụng 100% nợ vay C Giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cấu trúc vốn D Giá trị doanh nghiệp giảm khi doanh nghiệp phát hành thêm nợ Câu 18 Động cơ nào sau đây thúc đẩy doanh nghiệp nắm giữ tiền mặt để sẵn sàng thực hiện các cơ hội đầu tư sinh lời bất ngờ? A Động cơ giao dịch để thanh toán các khoản chi thường xuyên B Động cơ dự phòng để đối phó với các rủi ro không lường trước C Động cơ đầu cơ D Động cơ bắt buộc theo quy định của pháp luật về quỹ dự trữ Câu 19 Theo lý thuyết 'Chim trong tay' (Bird-in-the-hand) về chính sách cổ tức, nhà đầu tư có xu hướng ưu tiên điều gì? A Nhận cổ tức bằng cổ phiếu để tránh thuế thu nhập cá nhân B Doanh nghiệp giữ lại toàn bộ lợi nhuận để tái đầu tư vào dự án mới C Cổ tức tiền mặt hiện tại hơn là lãi vốn trong tương lai do tính chắc chắn cao hơn D Chờ đợi sự tăng giá chứng khoán trong dài hạn để hưởng lãi vốn lớn Câu 20 Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp theo quan điểm hiện đại là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp trong ngắn hạn B Tối đa hóa doanh thu và mở rộng thị phần trên thị trường C Tối đa hóa giá trị tài sản cho các chủ sở hữu (cổ đông) D Tối thiểu hóa mọi chi phí hoạt động và chi phí tài chính Câu 21 Khi doanh nghiệp gặp tình trạng giới hạn về ngân sách đầu tư (Capital Rationing), việc lựa chọn dự án nên ưu tiên theo tiêu chuẩn nào? A Các dự án có tổng dòng tiền thu vào lớn nhất B Các dự án có thời gian hoàn vốn nhanh nhất có thể C Chỉ số sinh lời (PI) cao nhất D Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) thấp nhất để đảm bảo an toàn Câu 22 Dựa theo mô hình phân tích DuPont, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) phụ thuộc trực tiếp vào các yếu tố nào? A Tỷ suất lợi nhuận ròng, vòng quay tổng tài sản và đòn bẩy tài chính B Giá vốn hàng bán, chi phí lãi vay và thuế suất thu nhập C Tổng tài sản, nợ phải trả và vốn điều lệ của doanh nghiệp D Doanh thu thuần, lợi nhuận gộp và số lượng cổ phiếu lưu hành Câu 23 Khi lãi suất thị trường tăng cao hơn lãi suất cuống phiếu (coupon rate) của một trái phiếu đang lưu hành, giá của trái phiếu đó sẽ thay đổi như thế nào? A Giá trái phiếu sẽ tăng cao hơn so với mệnh giá ban đầu B Giá trái phiếu sẽ giảm xuống dưới mệnh giá (bán chiết khấu) C Giá trái phiếu sẽ luôn bằng với mệnh giá và không thay đổi D Giá trái phiếu sẽ biến động cùng chiều với lãi suất thị trường Câu 24 Yếu tố nào sau đây làm tăng giá trị tương lai (FV) của một khoản đầu tư đơn lẻ, giả định các yếu tố khác không đổi? A Giảm lãi suất chiết khấu định kỳ B Rút ngắn thời hạn đầu tư của dòng tiền C Tăng lãi suất chiết khấu hoặc kéo dài thời hạn đầu tư D Sử dụng phương pháp tính lãi đơn thay vì lãi kép Câu 25 Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) mang giá trị âm có ý nghĩa gì về tình hình tài chính của doanh nghiệp? A Doanh nghiệp đang hoạt động rất hiệu quả và có lượng tiền mặt dư thừa lớn B Một phần tài sản cố định đang được tài trợ bởi các nguồn vốn ngắn hạn C Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp đang lớn hơn nhiều so với nợ ngắn hạn D Doanh nghiệp không sử dụng bất kỳ khoản nợ vay nào trong cấu trúc vốn Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp FPTU Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HU