Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUNRE Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUNRE Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUNRE Số câu25Quiz ID39590 Làm bài Câu 1 Điểm hòa vốn tài chính của doanh nghiệp là mức EBIT mà tại đó chỉ tiêu nào bằng 0? A Doanh thu thuần B Lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) C Tổng chi phí hoạt động D Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp Câu 2 Chỉ số nào dùng để đánh giá khả năng của doanh nghiệp trong việc dùng dòng tiền từ hoạt động để chi trả nợ đến hạn? A Hệ số thanh toán nợ đến hạn B Hệ số nợ trên tổng tài sản C Vòng quay hàng tồn kho D Biên lợi nhuận ròng Câu 3 Mô hình chiết khấu cổ tức (DDM) định giá cổ phiếu dựa trên cơ sở nào? A Tổng giá trị tài sản ròng của doanh nghiệp B Giá trị hiện tại của các dòng cổ tức dự kiến trong tương lai C Giá trị thị trường của các công ty tương đương D Lợi nhuận giữ lại tích lũy trên bảng cân đối kế toán Câu 4 Hệ số Beta (β) trong tài chính doanh nghiệp dùng để đo lường điều gì? A Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp B Mức độ biến động của lợi suất cổ phiếu so với thị trường C Tốc độ tăng trưởng doanh thu trong 5 năm liên tiếp D Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư của công ty Câu 5 Trong phương pháp Giá trị hiện tại thuần (NPV), một dự án đầu tư được coi là có hiệu quả về mặt tài chính khi nào? A NPV nhỏ hơn hoặc bằng 0 B NPV lớn hơn hoặc bằng 0 C NPV bằng với chi phí đầu tư ban đầu D NPV đạt giá trị âm thấp nhất Câu 6 Ưu điểm chính của phương pháp Tỷ suất sinh lời nội tại (IRR) trong thẩm định dự án là gì? A Luôn cho kết quả chính xác nhất khi so sánh các dự án loại trừ nhau B Không phụ thuộc vào quy mô vốn đầu tư của dự án C Cho biết tỷ suất sinh lời thực tế dựa trên chính dòng tiền của dự án D Tự động tính toán được rủi ro lạm phát trong tương lai Câu 7 Công thức tính Vòng chu chuyển tiền (Cash Cycle) của doanh nghiệp là gì? A Số ngày tồn kho trừ số ngày phải thu B Số ngày tồn kho cộng số ngày phải trả C Số ngày tồn kho cộng số ngày phải thu trừ số ngày phải trả D Số ngày phải thu trừ số ngày phải trả Câu 8 Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với hệ số thanh toán hiện hành ở điểm nào? A Loại bỏ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn B Cộng thêm hàng tồn kho vào nợ ngắn hạn C Chỉ tính toán dựa trên nợ dài hạn D Loại bỏ tiền mặt khỏi tài sản ngắn hạn Câu 9 Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp theo quan điểm hiện đại là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp B Tối đa hóa giá trị doanh nghiệp cho các chủ sở hữu C Tối đa hóa doanh thu bán hàng hàng năm D Tối thiểu hóa mọi chi phí phát sinh trong kỳ Câu 10 Chỉ số Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản cung cấp thông tin gì về cấu trúc tài chính? A Khả năng thanh toán nhanh các khoản nợ ngắn hạn B Đo lường mức độ sử dụng nợ để tài trợ cho tổng tài sản C Tỷ suất lợi nhuận thu được trên một đồng doanh thu D Hiệu suất sử dụng vốn chủ sở hữu để sinh lời Câu 11 Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) được xác định dựa trên các yếu tố nào? A Chỉ dựa vào lãi suất vay vốn ngân hàng B Chi phí vốn cổ phần ưu đãi và vốn vay C Tỷ trọng và chi phí của từng nguồn vốn huy động D Tổng lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp Câu 12 Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) của một doanh nghiệp được xác định như thế nào? A Tổng tài sản dài hạn trừ đi nợ dài hạn B Chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn C Tổng tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn D Giá trị hàng tồn kho cộng với các khoản phải thu Câu 13 Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về loại trái phiếu chiết khấu (Zero-coupon bond)? A Trả lãi định kỳ hàng năm với lãi suất cố định B Được bán với giá thấp hơn mệnh giá và không trả lãi định kỳ C Có thể chuyển đổi thành cổ phiếu thường bất cứ lúc nào D Giá bán luôn bằng với mệnh giá của trái phiếu Câu 14 Nhược điểm lớn nhất của phương pháp Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì? A Tính toán quá phức tạp và mất thời gian B Bỏ qua giá trị thời gian của tiền và dòng tiền sau thời gian hoàn vốn C Không thể áp dụng cho các dự án có quy mô nhỏ D Luôn đưa ra kết quả trái ngược hoàn toàn với phương pháp NPV Câu 15 Tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp đối với chi phí sử dụng nợ vay là gì? A Thuế làm tăng chi phí sử dụng nợ thực tế B Lãi vay được khấu trừ thuế giúp giảm chi phí sử dụng nợ thực tế C Thuế không có ảnh hưởng gì đến chi phí nợ D Thuế làm giảm giá trị của các tấm chắn thuế lãi vay Câu 16 Chỉ số ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) phản ánh điều gì? A Hiệu quả sử dụng một đồng tổng tài sản của doanh nghiệp B Khả năng sinh lời từ một đồng vốn góp của các cổ đông C Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp D Mức độ đóng góp của doanh thu vào lợi nhuận gộp Câu 17 Quyết định nào sau đây thuộc phạm vi của quyết định đầu tư dài hạn trong tài chính doanh nghiệp? A Lựa chọn nhà cung cấp nguyên vật liệu hàng tháng B Xây dựng chính sách chiết khấu thanh toán cho khách hàng C Quyết định mua sắm máy móc thiết bị và mở rộng nhà xưởng D Vay ngắn hạn ngân hàng để trả lương nhân viên Câu 18 Rủi ro kinh doanh của doanh nghiệp được định nghĩa là sự biến động của chỉ tiêu nào? A Lợi nhuận sau thuế ròng B Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) C Doanh thu thuần từ bán hàng D Tổng tài sản của doanh nghiệp Câu 19 Theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), lợi suất yêu cầu của một chứng khoán phụ thuộc vào yếu tố nào? A Tổng mức rủi ro của riêng doanh nghiệp đó B Lãi suất phi rủi ro và phần bù rủi ro hệ thống C Mức cổ tức dự kiến chia trong năm tới D Giá trị sổ sách của cổ phiếu trên thị trường Câu 20 Loại rủi ro nào sau đây không thể loại bỏ được thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư? A Rủi ro hệ thống B Rủi ro phi hệ thống C Rủi ro đặc thù của doanh nghiệp D Rủi ro quản trị nội bộ Câu 21 Thuế suất biên (Marginal tax rate) có ý nghĩa gì trong phân tích tài chính doanh nghiệp? A Mức thuế trung bình tính trên toàn bộ lợi nhuận B Mức thuế áp dụng cho đồng thu nhập chịu thuế tăng thêm tiếp theo C Tỷ lệ phần trăm thuế thấp nhất mà doanh nghiệp phải nộp D Tổng số tiền thuế phải nộp chia cho tổng tài sản Câu 22 Mục tiêu chính của mô hình Quản trị hàng tồn kho tối ưu (EOQ) là gì? A Tối đa hóa số lượng hàng tồn kho trong kho B Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho C Tối đa hóa doanh số bán hàng hàng tháng D Tối thiểu hóa thời gian vận chuyển hàng hóa Câu 23 Đòn bẩy hoạt động (DOL) phản ánh mối quan hệ giữa các chỉ tiêu nào? A Sự thay đổi của EPS so với sự thay đổi của EBIT B Sự thay đổi của EBIT so với sự thay đổi của doanh thu C Sự thay đổi của doanh thu so với sự thay đổi của chi phí biến đổi D Sự thay đổi của vốn chủ sở hữu so với nợ phải trả Câu 24 Việc thực hiện chính sách trả cổ tức bằng tiền mặt sẽ trực tiếp làm thay đổi bảng cân đối kế toán như thế nào? A Tăng tiền mặt và tăng vốn chủ sở hữu B Giảm lượng tiền mặt và giảm lợi nhuận giữ lại C Tăng nợ phải trả và giảm tài sản cố định D Không làm thay đổi tổng tài sản của doanh nghiệp Câu 25 Theo lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), doanh nghiệp ưu tiên huy động vốn theo thứ tự nào? A Phát hành cổ phiếu, sau đó vay nợ, cuối cùng là vốn nội bộ B Vay nợ ngân hàng, sau đó phát hành cổ phiếu mới C Vốn nội bộ, sau đó đến vay nợ và cuối cùng là phát hành cổ phiếu D Luôn ưu tiên phát hành cổ phiếu để tránh rủi ro phá sản Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUNRE Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUF