Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực EPU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực EPU Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực EPU Số câu25Quiz ID39525 Làm bài Câu 1 Rủi ro lớn nhất khi một tổ chức quá lạm dụng nguồn tuyển dụng nội bộ là gì? A Tốn kém nhiều chi phí đào tạo lại B Gây ra hiện tượng xơ cứng hệ thống và thiếu sự đổi mới sáng tạo C Làm giảm lòng trung thành của những nhân viên hiện tại D Gia tăng tỷ lệ biến động nhân sự (turnover rate) Câu 2 Khi cần tuyển dụng một vị trí Giám đốc điều hành (CEO), phương thức nào thường được ưu tiên sử dụng? A Đăng tin tuyển dụng công khai trên các báo địa phương B Sử dụng dịch vụ của các công ty săn đầu người (Headhunter) C Dán thông báo tuyển dụng tại cổng công ty D Chờ đợi ứng viên tự nộp hồ sơ vào trang web công ty Câu 3 Kỹ thuật 'Luân chuyển công việc' (Job Rotation) nhằm mục đích chủ yếu nào? A Để sa thải những nhân viên không hoàn thành nhiệm vụ B Giảm bớt sự nhàm chán và phát triển kỹ năng đa dạng cho nhân viên C Để tiết kiệm chi phí đóng bảo hiểm cho người lao động D Tăng cường sự cạnh tranh gay gắt giữa các phòng ban Câu 4 Trong xu thế hiện đại, bộ phận nhân sự đóng vai trò là 'Đối tác chiến lược' nghĩa là gì? A Chỉ thực hiện các công việc giấy tờ hành chính thông thường B Tham gia vào việc lập kế hoạch và thực thi chiến lược kinh doanh của tổ chức thông qua con người C Chỉ đóng vai trò hòa giải khi có tranh chấp lao động xảy ra D Tập trung tối đa vào việc cắt giảm chi phí nhân công để tăng lợi nhuận Câu 5 Nội dung nào sau đây thường xuất hiện trong 'Bản tiêu chuẩn công việc' (Job Specification)? A Danh sách các nhiệm vụ chính và trách nhiệm cụ thể của vị trí B Điều kiện làm việc và các trang thiết bị được cung cấp C Yêu cầu về trình độ học vấn, kinh nghiệm và các kỹ năng cần thiết D Tên chức danh của người quản lý trực tiếp Câu 6 Theo Bộ luật Lao động 2019, tổng số giờ làm thêm của người lao động không quá bao nhiêu giờ trong một năm (trừ trường hợp đặc biệt)? A 100 giờ B 200 giờ C 300 giờ D 400 giờ Câu 7 Hai kết quả quan trọng nhất của quá trình phân tích công việc là gì? A Bản mô tả công việc và Bản tiêu chuẩn công việc B Hợp đồng lao động và Sổ tay nhân viên C Quy chế lương và Bảng đánh giá thành tích D Kế hoạch tuyển dụng và Kế hoạch đào tạo Câu 8 Phương pháp đánh giá 360 độ trong quản trị nhân sự có đặc điểm chính nào? A Chỉ có cấp trên trực tiếp thực hiện việc đánh giá nhân viên B Kết hợp thông tin phản hồi từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng C Chỉ dựa vào các con số thống kê từ hệ thống quản lý dữ liệu D Nhân viên tự viết báo cáo tự đánh giá mà không cần ý kiến từ người khác Câu 9 Hệ thống thông tin quản trị nguồn nhân lực (HRIS) mang lại lợi ích chủ yếu nào cho tổ chức? A Thay thế hoàn toàn vai trò của các nhà quản trị trực tiếp B Tự động hóa quy trình hành chính và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu C Giảm thiểu nhu cầu phải trả lương cho nhân viên D Ngăn chặn tuyệt đối các cuộc đình công của người lao động Câu 10 Lỗi 'Hào quang' (Halo effect) trong đánh giá thành tích nhân viên xảy ra khi nào? A Người đánh giá có xu hướng cho điểm trung bình cho tất cả nhân viên B Người đánh giá dựa vào một đặc điểm tốt duy nhất để đánh giá cao tất cả các đặc điểm khác C Người đánh giá cho điểm dựa trên những ấn tượng gần đây nhất D Người đánh giá bị ảnh hưởng bởi định kiến về giới tính hoặc vùng miền Câu 11 Phương pháp 'Phỏng vấn hành vi' dựa trên giả định cốt lõi nào? A Ứng viên có ngoại hình đẹp sẽ làm việc tốt hơn B Hành vi trong quá khứ là chỉ báo tốt nhất cho hiệu quả công việc trong tương lai C Ứng viên trả lời nhanh nhất là người thông minh nhất D Bằng cấp càng cao thì hành vi đạo đức càng tốt Câu 12 Ưu điểm nổi bật nhất của nguồn tuyển dụng bên ngoài so với nguồn nội bộ là gì? A Tiết kiệm chi phí quảng cáo và thời gian sàng lọc hồ sơ B Hạn chế tối đa sự xáo trộn trong các mối quan hệ nội bộ C Người lao động đã hiểu rõ văn hóa và quy trình làm việc của công ty D Mang lại những luồng tư duy mới và cách tiếp cận công việc sáng tạo cho tổ chức Câu 13 Khái niệm 'Ngạch lương' trong hệ thống tiền lương của một tổ chức được hiểu là gì? A Mức lương thấp nhất mà pháp luật quy định phải trả cho nhân viên B Tập hợp các công việc có giá trị tương đương được xếp cùng một dải lương C Số năm kinh nghiệm tối thiểu để được tăng lương D Khoản phụ cấp dành riêng cho những công việc độc hại Câu 14 Theo quan điểm quản trị hiện đại, quản trị nguồn nhân lực được hiểu là gì? A Là quá trình tuyển dụng và trả lương cho người lao động theo đúng quy định của pháp luật B Là việc kiểm soát hành vi của nhân viên để đảm bảo họ không vi phạm nội quy tổ chức C Hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đào tạo, phát triển và duy trì con người nhằm đạt mục tiêu tổ chức D Là hoạt động thuần túy về thủ tục hành chính liên quan đến hồ sơ nhân sự Câu 15 Phương pháp 'Phân tích xu hướng' trong dự báo nhu cầu nhân lực dựa trên yếu tố nào? A Nghiên cứu nhu cầu nhân sự của tổ chức trong quá khứ qua một số năm B Dựa trên ý kiến chủ quan của những nhà quản trị cấp cao C So sánh với quy mô nhân sự của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp D Phân tích các thay đổi đột biến của nền kinh tế toàn cầu Câu 16 Phương pháp đào tạo 'Kèm cặp' (Coaching) được phân loại là dạng đào tạo nào? A Đào tạo ngoài công việc (Off-the-job training) B Đào tạo thông qua các khóa học trực tuyến (E-learning) C Đào tạo tại chỗ (On-the-job training) D Đào tạo mô phỏng (Simulation) Câu 17 Quá trình xác định nhu cầu đào tạo (TNA) thường được tiến hành ở những cấp độ nào? A Cấp độ quản trị và cấp độ nhân viên hành chính B Cấp độ tổ chức, cấp độ công việc và cấp độ nhân viên C Cấp độ trong nước và cấp độ quốc tế D Cấp độ chi phí và cấp độ lợi nhuận Câu 18 Định nghĩa nào sau đây phản ánh đúng nhất về 'Mức lương tối thiểu'? A Mức lương mà doanh nghiệp tự nguyện trả cho nhân viên giỏi nhất B Mức thấp nhất được trả cho lao động làm công việc giản đơn để bảo đảm mức sống tối thiểu C Mức lương trung bình của tất cả các ngành nghề trong xã hội D Mức lương mà người lao động yêu cầu khi đi phỏng vấn Câu 19 Khái niệm 'Sự gắn kết của nhân viên' (Employee Engagement) đề cập đến điều gì? A Việc nhân viên đi làm đúng giờ và không bao giờ nghỉ phép B Số lượng hợp đồng lao động mà nhân viên đã ký với công ty C Mức độ cam kết tâm lý và nỗ lực tự nguyện của nhân viên đối với tổ chức D Khả năng nhân viên kết bạn với đồng nghiệp trong công ty Câu 20 Các khoản bảo hiểm xã hội và phúc lợi tự nguyện thuộc loại thu nhập nào của người lao động? A Thu nhập trực tiếp bằng tiền B Lương cơ bản hàng tháng C Thu nhập gián tiếp (Phúc lợi) D Tiền thưởng năng suất Câu 21 Theo Bộ luật Lao động 2019, thời gian thử việc tối đa đối với người quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp là bao lâu? A Không quá 30 ngày B Không quá 60 ngày C Không quá 180 ngày D Không quá 90 ngày Câu 22 Mục đích quan trọng nhất của việc thực hiện 'Phỏng vấn thôi việc' là gì? A Để tìm cách thuyết phục nhân viên ở lại bằng mọi giá B Để khiển trách nhân viên vì đã rời bỏ tổ chức C Tìm hiểu nguyên nhân thực sự nhân viên rời đi để cải thiện chính sách nhân sự D Để hoàn thiện các thủ tục pháp lý nhằm kiện nhân viên Câu 23 Theo lộ trình của Bộ luật Lao động 2019, tuổi nghỉ hưu của người lao động trong điều kiện bình thường được điều chỉnh như thế nào? A Giữ nguyên 60 tuổi với nam và 55 tuổi với nữ B Điều chỉnh lộ trình để đạt 62 tuổi đối với nam và 60 tuổi đối với nữ C Tất cả mọi người đều nghỉ hưu ở tuổi 65 D Cho phép nhân viên tự chọn tuổi nghỉ hưu mà không cần lộ trình Câu 24 Người lao động làm việc theo hợp đồng không xác định thời hạn có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nhưng phải báo trước ít nhất bao lâu? A 30 ngày B 45 ngày C 60 ngày D 15 ngày Câu 25 Sự khác biệt cơ bản giữa Đánh giá hiệu suất và Quản trị hiệu suất là gì? A Đánh giá hiệu suất là một quy trình liên tục còn quản trị hiệu suất là định kỳ B Quản trị hiệu suất là một quá trình liên tục bao gồm cả lập kế hoạch và phản hồi C Đánh giá hiệu suất tập trung vào tương lai còn quản trị hiệu suất tập trung vào quá khứ D Không có sự khác biệt vì hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực UEH Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực DTU