Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HCMUSSH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HCMUSSH Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HCMUSSH Số câu25Quiz ID39559 Làm bài Câu 1 Khi nói đến 'Phát triển nguồn nhân lực', mục tiêu dài hạn là gì? A Giúp nhân viên hoàn thành tốt công việc hiện tại B Chuẩn bị cho nhân viên đảm nhận những trọng trách cao hơn trong tương lai C Cắt giảm chi phí nhân sự thông qua đào tạo trực tuyến D Tuân thủ các quy định về bảo hiểm xã hội bắt buộc Câu 2 Tại sao 'Phân quyền' lại được coi là công cụ tạo động lực hiệu quả trong quản trị? A Giúp cấp quản lý không phải chịu trách nhiệm về kết quả B Trao quyền tự chủ giúp nhân viên tăng ý thức trách nhiệm và sự sáng tạo C Cho phép nhân viên làm việc ít thời gian hơn mà lương vẫn cao D Giảm bớt các yêu cầu về kỷ luật lao động trong doanh nghiệp Câu 3 Mục đích chính của 'Đánh giá năng lực nhân viên' là gì? A Để tìm lý do sa thải nhân viên B Để làm cơ sở cho việc thăng tiến, đào tạo và khen thưởng C Để tăng thêm khối lượng công việc cho nhân viên D Để đánh giá phong cách sống của nhân viên Câu 4 Yếu tố 'An toàn, vệ sinh lao động' có vai trò gì trong quản trị nguồn nhân lực? A Chỉ là yêu cầu mang tính hình thức theo quy định B Bảo vệ sức khỏe, tính mạng của người lao động và duy trì năng suất C Giúp công ty tiết kiệm chi phí đóng bảo hiểm D Không ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị nhân sự Câu 5 Phương pháp đánh giá 'Thang đo đánh giá dựa trên hành vi' (BARS) có lợi thế gì? A Rất dễ thực hiện và ít tốn thời gian B Kết hợp định lượng và mô tả hành vi cụ thể, giảm sự chủ quan C Hoàn toàn không cần sự tham gia của quản lý D Chỉ tập trung vào kết quả kinh doanh Câu 6 Hệ thống tiền lương dựa trên 'năng lực' (competency-based pay) có đặc điểm gì? A Trả lương dựa trên thâm niên làm việc lâu năm B Trả lương dựa trên mức độ thành thạo các kỹ năng cần thiết cho công việc C Trả lương cào bằng cho tất cả các vị trí trong phòng ban D Trả lương dựa trên thị trường lao động tại từng địa phương Câu 7 Theo quan điểm hiện đại về Quản trị nguồn nhân lực (HRM), yếu tố nào được coi là tài sản chiến lược quan trọng nhất của doanh nghiệp? A Hệ thống máy móc và công nghệ tiên tiến B Nguồn vốn tài chính dồi dào C Vốn nhân lực và năng lực của người lao động D Thị phần và khả năng mở rộng mạng lưới phân phối Câu 8 Chức năng nào của Quản trị nhân sự chịu trách nhiệm về việc thiết kế hệ thống phúc lợi? A Quản trị tuyển dụng B Quản trị tiền lương và đãi ngộ C Quản trị quan hệ lao động D Quản trị đào tạo và phát triển Câu 9 Mục tiêu cốt lõi của công tác phân tích công việc trong tổ chức là gì? A Xác định mức lương tối thiểu cho từng vị trí B Cung cấp cơ sở dữ liệu để xây dựng bản mô tả và tiêu chuẩn công việc C Đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên định kỳ D Lập kế hoạch đào tạo lại cho nhân viên cũ Câu 10 Trong Luật Lao động hiện hành, thời gian thử việc tối đa cho công việc có trình độ cao đẳng trở lên không quá bao nhiêu ngày? A 30 ngày B 60 ngày C 90 ngày D 180 ngày Câu 11 Chiến lược quản trị nhân lực 'cạnh tranh bằng chi phí thấp' thường ưu tiên điều gì? A Tuyển dụng nhân sự có bằng cấp cao nhất B Tối ưu hóa quy trình, tuyển dụng đúng người và trả lương cạnh tranh nhưng kiểm soát biên chế C Đào tạo nhân viên trở thành những chuyên gia đầu ngành D Cung cấp các gói phúc lợi xa xỉ cho nhân viên Câu 12 Trong lý thuyết động viên của Maslow, nhu cầu nào cần được ưu tiên thỏa mãn trước các nhu cầu khác? A Nhu cầu tự thể hiện B Nhu cầu được tôn trọng C Nhu cầu sinh lý D Nhu cầu an toàn Câu 13 Lợi ích lớn nhất của việc thực hiện 'Kế hoạch hóa nguồn nhân lực' đối với doanh nghiệp là gì? A Dự báo chính xác mức tăng trưởng lợi nhuận hàng năm B Đảm bảo sự cân bằng giữa cung và cầu lao động trong tương lai C Thay thế hoàn toàn vai trò của bộ phận tuyển dụng D Giảm thiểu nhu cầu về quản lý nhân sự tại công ty Câu 14 Vai trò của 'Đối thoại tại nơi làm việc' giữa người sử dụng lao động và người lao động là gì? A Để áp đặt các yêu cầu của cấp trên B Để xây dựng lòng tin và giải quyết sớm các xung đột phát sinh C Để theo dõi xem nhân viên có nói xấu công ty không D Để kéo dài thời gian làm việc của nhân viên Câu 15 Thuật ngữ 'Turnover rate' trong quản trị nhân sự dùng để chỉ điều gì? A Tỷ lệ nhân viên được thăng chức hàng năm B Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc trong một khoảng thời gian nhất định C Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu của nhân viên kinh doanh D Tỷ lệ nhân viên tham gia các khóa đào tạo nội bộ Câu 16 Phương pháp 'Đào tạo tại chỗ' (on-the-job training) thường mang lại ưu điểm gì? A Tiết kiệm chi phí và áp dụng thực tế ngay lập tức B Giảm bớt áp lực công việc cho người hướng dẫn C Đảm bảo nhân viên nắm vững lý thuyết hàn lâm D Thay thế hoàn toàn quy trình đào tạo hội nhập Câu 17 Trong xu thế 'Làm việc từ xa' (Remote work), thách thức lớn nhất đối với HRM là gì? A Không có thách thức gì lớn B Duy trì văn hóa tổ chức và sự kết nối giữa các nhân viên C Tiết kiệm chi phí văn phòng D Quản lý thời gian nhân viên bằng cách điểm danh trực tiếp Câu 18 Trong quá trình tuyển dụng, 'phỏng vấn hành vi' dựa trên nguyên tắc chủ đạo nào? A Quá khứ là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi trong tương lai B Khả năng ứng biến của ứng viên trước các tình huống giả định C Trình độ học vấn và bằng cấp chuyên môn cao nhất D Sự tương thích về tính cách giữa ứng viên và người phỏng vấn Câu 19 Phương pháp 'Định hướng công việc' thường được thực hiện vào thời điểm nào? A Ngay khi nhân viên chuẩn bị nghỉ việc B Trong ngày đầu tiên nhân viên gia nhập tổ chức C Khi nhân viên đạt được một cột mốc doanh số cụ thể D Hàng năm trong buổi tổng kết cuối quý Câu 20 Khái niệm 'Đánh giá 360 độ' trong quản trị hiệu suất có đặc điểm nổi bật nào? A Chỉ được thực hiện bởi khách hàng của doanh nghiệp B Tập hợp phản hồi từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và chính bản thân nhân viên C Dựa hoàn toàn vào kết quả kinh doanh định lượng hàng tháng D Chỉ tập trung vào việc kỷ luật nhân viên vi phạm quy định Câu 21 Yếu tố nào sau đây không thuộc thành phần của bản 'Mô tả công việc' (Job Description)? A Mục tiêu của công việc B Các nhiệm vụ và trách nhiệm cụ thể C Các yêu cầu về kỹ năng, kinh nghiệm của ứng viên D Môi trường làm việc và các điều kiện liên quan Câu 22 Thành phần 'Kỷ luật lao động' trong quản trị nguồn nhân lực nhằm mục đích gì? A Kiểm soát chặt chẽ đời tư của nhân viên B Đảm bảo sự trật tự, tính hiệu quả và tính công bằng trong tổ chức C Giới hạn sự sáng tạo của người lao động D Gây áp lực để nhân viên phải làm việc quá giờ Câu 23 Tại sao công tác 'Tuyển dụng' cần phải gắn liền với thương hiệu tuyển dụng (Employer Branding)? A Để cạnh tranh về giá với đối thủ B Để thu hút nhân tài và tăng uy tín của doanh nghiệp trên thị trường lao động C Để ép buộc nhân viên phải làm việc lâu dài D Để tăng doanh thu bán hàng sản phẩm Câu 24 Việc ký kết hợp đồng lao động không xác định thời hạn có ý nghĩa gì đối với người lao động? A Được tăng lương theo định kỳ hàng tháng B Có sự ổn định về việc làm và bảo đảm quyền lợi lâu dài C Không bị yêu cầu làm việc ngoài giờ hành chính D Được quyền tự quyết định nội dung công việc hàng ngày Câu 25 Văn hóa doanh nghiệp tác động như thế nào đến công tác quản trị nhân sự? A Không có tác động vì đây là vấn đề tâm lý cá nhân B Định hình hành vi, thái độ và sự gắn kết của nhân viên với tổ chức C Chỉ quan trọng khi doanh nghiệp mới thành lập D Chỉ ảnh hưởng đến quy trình tuyển dụng và chấm dứt hợp đồng Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HCMIU Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HCMUS