Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược HUB Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUB Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUB Số câu25Quiz ID39263 Làm bài Câu 1 Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp dựa trên mấy khía cạnh chính? A 2 khía cạnh: Tài chính và Phi tài chính B 3 khía cạnh: Khách hàng, Nội bộ, Tài chính C 4 khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học tập và phát triển D 5 khía cạnh: Nhân sự, Marketing, Tài chính, Sản xuất, R&D Câu 2 Trong quy trình quản trị chiến lược, bước đầu tiên thường được thực hiện là gì? A Thiết lập mục tiêu dài hạn B Xây dựng bản tuyên ngôn sứ mệnh và tầm nhìn C Phân tích môi trường bên ngoài D Phân tích môi trường nội bộ Câu 3 Ma trận IE (Internal-External) dựa trên hai thông số cốt lõi nào? A Tổng số điểm quan trọng của ma trận EFE và ma trận IFE B Thị phần tương đối và tốc độ tăng trưởng của ngành C Lợi thế cạnh tranh và sức mạnh tài chính D Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức Câu 4 Bản tuyên ngôn sứ mệnh của một doanh nghiệp tập trung trả lời cho câu hỏi nào sau đây? A Chúng ta muốn trở thành gì trong tương lai B Lợi nhuận mục tiêu là bao nhiêu C Công việc kinh doanh của chúng ta là gì D Đối thủ cạnh tranh chính là ai Câu 5 Chiến lược 'Đa dạng hóa tập trung' (Concentric Diversification) xảy ra khi nào? A Doanh nghiệp thêm vào các sản phẩm/dịch vụ mới nhưng có liên quan đến sản phẩm hiện tại B Doanh nghiệp thêm vào các sản phẩm không liên quan cho khách hàng hiện tại C Doanh nghiệp mua lại đối thủ cạnh tranh để tăng quy mô D Doanh nghiệp tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp Câu 6 Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một tiêu chuẩn của mục tiêu chiến lược theo mô hình SMART? A Cụ thể (Specific) B Đo lường được (Measurable) C Dựa trên cảm tính (Subjective) D Có thời hạn (Time-bound) Câu 7 Khía cạnh 'Học tập và Phát triển' trong Thẻ điểm cân bằng tập trung vào yếu tố nào? A Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) B Sự hài lòng của khách hàng và lòng trung thành C Năng suất lao động và chu kỳ sản xuất D Đào tạo nhân viên, văn hóa tổ chức và hệ thống thông tin Câu 8 Yếu tố nào sau đây là một 'Hoạt động bổ trợ' trong mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter? A Hậu cần đầu vào B Vận hành (Sản xuất) C Quản trị nguồn nhân lực D Dịch vụ khách hàng Câu 9 Trong ma trận SPACE, nếu vector chiến lược nằm ở góc phần tư 'Tấn công' (Aggressive), doanh nghiệp nên làm gì? A Sử dụng sức mạnh nội bộ để khai thác cơ hội và vượt qua điểm yếu B Tập trung vào việc phòng thủ để bảo vệ thị phần C Rút lui khỏi ngành để bảo toàn vốn D Chỉ tập trung vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động nội bộ Câu 10 Trong ma trận SWOT, chiến lược 'ST' (Strengths - Threats) được hiểu là gì? A Tận dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu B Sử dụng điểm mạnh để vượt qua hoặc giảm thiểu các mối đe dọa C Tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội bên ngoài D Giảm thiểu điểm yếu và tránh các mối đe dọa Câu 11 Richard Rumelt đề xuất 4 tiêu chuẩn để đánh giá một chiến lược, đó là: A Sự nhất quán, Sự phù hợp, Sự khả thi, Lợi thế B Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức C Chi phí, Chất lượng, Thời gian, Dịch vụ D Tài chính, Khách hàng, Quy trình, Nhân sự Câu 12 Một doanh nghiệp thực hiện chiến lược 'Đa dạng hóa hỗn hợp' (Unrelated Diversification) nhằm mục đích chủ yếu là gì? A Tận dụng sự cộng hưởng về công nghệ B Giảm thiểu rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều ngành khác nhau không liên quan C Tăng cường kiểm soát các nhà phân phối hiện tại D Sử dụng chung kênh phân phối cho các sản phẩm mới Câu 13 Chiến lược 'Thâm nhập thị trường' (Market Penetration) tập trung vào yếu tố nào? A Sản phẩm mới trong thị trường hiện tại B Sản phẩm hiện tại trong thị trường mới C Sản phẩm hiện tại trong thị trường hiện tại D Sản phẩm mới trong thị trường mới Câu 14 Chiến lược 'Cắt giảm chi phí' (Retrenchment) thường được áp dụng khi nào? A Khi doanh nghiệp đang tăng trưởng quá nhanh B Khi doanh nghiệp gặp vấn đề về suy giảm doanh thu và lợi nhuận C Khi doanh nghiệp muốn thâm nhập thị trường quốc tế D Khi doanh nghiệp có quá nhiều tiền mặt nhàn rỗi Câu 15 Trong ma trận SPACE, trục 'Sức mạnh tài chính' (FS) và 'Sự ổn định của môi trường' (ES) thường được đánh giá bằng thang điểm nào? A +1 đến +6 cho FS và -1 đến -6 cho ES B 1 đến 4 cho cả hai C -1 đến -6 cho cả hai D +1 đến +6 cho cả hai Câu 16 Chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) của Michael Porter nhằm mục đích gì? A Sản xuất sản phẩm có chất lượng cao nhất thị trường B Trở thành người sản xuất có chi phí thấp nhất trong ngành C Tập trung vào phân khúc khách hàng thượng lưu D Tạo ra sự khác biệt độc đáo cho sản phẩm Câu 17 Trong ma trận BCG, các SBU nằm ở ô 'Con chó' (Dogs) nên được xử lý như thế nào theo phân tích phổ biến? A Đầu tư mạnh để trở thành Ngôi sao B Duy trì để lấy nguồn tiền mặt C Cắt giảm hoặc thanh lý D Phát triển sản phẩm mới Câu 18 Mục đích chính của ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) là gì? A Xác định các điểm mạnh và điểm yếu nội bộ B Liệt kê các cơ hội và thách thức bên ngoài C Lựa chọn chiến lược tối ưu trong số các chiến lược khả thi D Đánh giá vị thế cạnh tranh của các đối thủ Câu 19 Trong ma trận IFE, tổng điểm quan trọng (Weighted Score) là 1.0 cho thấy điều gì? A Doanh nghiệp có vị thế nội bộ rất mạnh B Doanh nghiệp có vị thế nội bộ yếu C Doanh nghiệp phản ứng tốt với các cơ hội bên ngoài D Doanh nghiệp đang dẫn đầu ngành Câu 20 Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô (PESTEL) ảnh hưởng đến chiến lược của ngân hàng? A Năng lực quản trị của Ban Giám đốc B Sự thay đổi về quy định lãi suất của Ngân hàng Trung ương C Cơ cấu tổ chức của ngân hàng D Quy trình chăm sóc khách hàng tại quầy Câu 21 Việc một công ty sản xuất máy tính mua lại một công ty sản xuất linh kiện chip bán dẫn là ví dụ của chiến lược nào? A Kết hợp phía sau B Kết hợp phía trước C Kết hợp theo chiều ngang D Đa dạng hóa hỗn hợp Câu 22 Theo quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV), một nguồn lực tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững phải hội đủ các điều kiện nào? A Giá trị, Hiếm, Khó bắt chước, Không thể thay thế B Rẻ, Phổ biến, Dễ sử dụng, Bền C Hiện đại, Công nghệ cao, Đắt tiền, Độc quyền D Có quy mô lớn, Được quảng bá mạnh, Giá thành thấp, Đa dạng Câu 23 Theo mô hình Năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, 'Rào cản gia nhập' cao sẽ dẫn đến hệ quả nào? A Làm tăng áp lực từ các sản phẩm thay thế B Làm giảm nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn C Làm tăng quyền thương lượng của nhà cung cấp D Làm giảm sức mạnh của người mua Câu 24 Chiến lược 'Kết hợp phía trước' (Forward Integration) có đặc điểm là gì? A Doanh nghiệp tìm cách sở hữu hoặc tăng cường kiểm soát các nhà phân phối hoặc bán lẻ B Doanh nghiệp tìm cách sở hữu hoặc tăng cường kiểm soát các nhà cung cấp C Doanh nghiệp mua lại các đối thủ cạnh tranh trực tiếp D Doanh nghiệp thâm nhập vào một thị trường hoàn toàn mới Câu 25 Việc một hãng hàng không quyết định mua lại một công ty du lịch lữ hành để tối ưu hóa chuỗi giá trị là ví dụ của loại chiến lược nào? A Kết hợp phía sau B Kết hợp phía trước C Thâm nhập thị trường D Đa dạng hóa hàng dọc Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HIU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HCMUNRE