Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược NTU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược NTU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược NTU Số câu25Quiz ID39259 Làm bài Câu 1 Khó khăn lớn nhất thường gặp trong giai đoạn 'Thực thi chiến lược' so với 'Hoạch định chiến lược' là gì? A Yêu cầu nhiều khả năng phân tích hơn B Đòi hỏi sự phối hợp và cam kết của số lượng lớn nhân viên C Ít tốn kém chi phí hơn D Chỉ phụ thuộc vào quyết định của cấp quản lý cao nhất Câu 2 Quyền lực thương lượng của khách hàng sẽ tăng lên trong điều kiện nào sau đây? A Khách hàng mua với số lượng nhỏ và phân tán B Sản phẩm của ngành có tính khác biệt hóa rất cao C Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp của khách hàng thấp D Khách hàng không có khả năng tự sản xuất sản phẩm Câu 3 Mục tiêu trọng tâm của chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) là gì? A Tạo ra sản phẩm độc đáo nhất trên thị trường B Cung cấp sản phẩm với giá thấp nhất nhưng chất lượng không thể chấp nhận được C Trở thành doanh nghiệp có cấu trúc chi phí thấp nhất trong ngành D Chỉ tập trung vào một phân khúc khách hàng hẹp Câu 4 Chiến lược 'Cắt giảm chi tiêu' (Retrenchment) thường được áp dụng khi nào? A Doanh nghiệp đang tăng trưởng quá nhanh B Doanh nghiệp cần củng cố lại thông qua việc giảm chi phí và tài sản để cứu vãn doanh số giảm C Doanh nghiệp có nguồn tiền mặt dư thừa lớn D Đối thủ cạnh tranh vừa rời khỏi thị trường Câu 5 Ma trận IE (Internal-External) dựa trên hai thông số tổng hợp nào? A Tổng số điểm quan trọng của ma trận IFE và EFE B Tốc độ tăng trưởng thị trường và thị phần tương đối C Lợi thế cạnh tranh và sức mạnh tài chính D Cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài Câu 6 Chiến lược đa dạng hóa đồng tâm (Concentric Diversification) được định nghĩa là gì? A Thêm vào những sản phẩm/dịch vụ mới nhưng có liên quan đến lĩnh vực hiện tại B Mua lại các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành C Thêm vào những sản phẩm mới hoàn toàn không liên quan cho khách hàng hiện tại D Bán các sản phẩm hiện tại vào những thị trường mới Câu 7 Theo khung VRIO, một nguồn lực mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp khi nó có các đặc tính nào? A Đáng giá, Hiếm, Khó bắt chước, Được tổ chức khai thác tốt B Đáng giá, Phổ biến, Dễ thay thế, Giá rẻ C Hiện đại, Đắt tiền, Phức tạp, Độc quyền D Có sẵn, Đáng giá, Dễ bắt chước, Hiệu quả Câu 8 Một rủi ro chính của chiến lược 'Khác biệt hóa' (Differentiation) là gì? A Các đối thủ có thể dễ dàng bắt chước đặc điểm khác biệt B Chi phí sản xuất sẽ luôn thấp hơn đối thủ C Khách hàng không quan tâm đến giá cả D Thị trường mục tiêu trở nên quá lớn Câu 9 Trong ma trận SPACE, nếu véc-tơ chiến lược nằm ở góc phần tư 'Tấn công' (Aggressive), doanh nghiệp nên làm gì? A Sử dụng thế mạnh nội bộ để khai thác cơ hội bên ngoài B Tập trung vào việc khắc phục các điểm yếu để tồn tại C Giảm bớt quy mô hoạt động và chờ đợi thời cơ D Chỉ tập trung vào việc phòng thủ để giữ thị phần Câu 10 Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên những khía cạnh nào? A Chỉ dựa trên các chỉ số tài chính ngắn hạn B Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học tập và phát triển C Sản xuất, Nhân sự, Marketing, Kế toán D Thị phần, Doanh thu, Lợi nhuận, Chi phí Câu 11 Trong quy trình quản trị chiến lược, giai đoạn nào tập trung vào việc thiết lập các mục tiêu dài hạn và lựa chọn các phương án chiến lược cụ thể? A Hoạch định chiến lược B Thực thi chiến lược C Kiểm tra chiến lược D Đánh giá chiến lược Câu 12 Theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, rào cản gia nhập ngành sẽ cao khi xảy ra trường hợp nào? A Sự trung thành với thương hiệu của khách hàng thấp B Yêu cầu về vốn đầu tư ban đầu thấp C Doanh nghiệp hiện hữu có lợi thế về quy mô lớn D Kênh phân phối dễ dàng tiếp cận Câu 13 Chiến lược kết hợp phía trước (Forward Integration) liên quan đến việc doanh nghiệp thực hiện hành động nào? A Mua lại một đối thủ cạnh tranh trực tiếp B Giành quyền sở hữu hoặc kiểm soát các nhà phân phối hoặc bán lẻ C Mua lại các nhà cung cấp nguyên vật liệu D Thâm nhập vào một ngành kinh doanh hoàn toàn mới Câu 14 Cấu trúc tổ chức nào thường gây ra tình trạng một nhân viên có hai người quản lý trực tiếp (lãnh đạo chức năng và lãnh đạo dự án)? A Cấu trúc chức năng B Cấu trúc địa lý C Cấu trúc ma trận D Cấu trúc phân đoạn Câu 15 Hoạt động nào dưới đây thuộc về 'Hoạt động bổ trợ' (Support Activities) trong mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter? A Vận chuyển đầu vào B Quản trị nguồn nhân lực C Marketing và bán hàng D Dịch vụ khách hàng Câu 16 Trong ma trận SWOT, chiến lược WO (Vượt qua yếu điểm để tận dụng cơ hội) phù hợp với tình huống nào? A Doanh nghiệp có nhiều điểm mạnh và thị trường có nhiều cơ hội B Doanh nghiệp có điểm yếu nội bộ nhưng môi trường bên ngoài có cơ hội hấp dẫn C Doanh nghiệp gặp nhiều mối đe dọa và có nhiều điểm yếu D Doanh nghiệp dùng điểm mạnh để đối phó với thách thức Câu 17 Trong phân tích PESTEL, yếu tố nào dưới đây thuộc về nhóm nhân tố Kinh tế (Economic)? A Luật chống độc quyền B Cơ cấu tuổi tác dân số C Tỷ lệ lạm phát và lãi suất D Chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển Câu 18 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Bò sữa' (Cash Cows) có đặc điểm gì? A Thị phần tương đối thấp trong một ngành tăng trưởng cao B Thị phần tương đối cao trong một ngành tăng trưởng thấp C Thị phần tương đối cao trong một ngành tăng trưởng cao D Thị phần tương đối thấp trong một ngành tăng trưởng thấp Câu 19 Trong ma trận BCG, các đơn vị SBU nằm ở ô 'Dấu hỏi' (Question Marks) cần được xử lý như thế nào? A Luôn luôn thanh lý ngay lập tức B Đầu tư mạnh mẽ để tăng thị phần hoặc bán đi nếu không có khả năng cạnh tranh C Duy trì trạng thái hiện tại mà không cần đầu tư thêm D Rút vốn tối đa để thu hồi tiền mặt nhanh Câu 20 Đặc điểm cơ bản của một 'Chiến lược xuyên quốc gia' (Transnational Strategy) là gì? A Tập trung hoàn toàn vào hiệu suất toàn cầu và bỏ qua nhu cầu địa phương B Chỉ điều chỉnh sản phẩm theo sở thích của từng quốc gia riêng biệt C Vừa theo đuổi hiệu quả kinh tế quy mô toàn cầu, vừa đáp ứng tốt nhu cầu địa phương D Chỉ xuất khẩu các sản phẩm được sản xuất tại quê nhà Câu 21 Tuyên bố sứ mệnh của một doanh nghiệp thường nhằm mục đích trả lời cho câu hỏi cốt lõi nào sau đây? A Chúng ta muốn trở thành cái gì B Công việc kinh doanh của chúng ta là gì C Lợi nhuận mục tiêu là bao nhiêu D Đối thủ cạnh tranh là ai Câu 22 Khi một công ty sữa mua lại một trang trại chăn nuôi bò sữa để tự cung cấp nguyên liệu, đây là ví dụ của chiến lược nào? A Kết hợp phía sau B Kết hợp phía trước C Kết hợp theo chiều ngang D Đa dạng hóa hỗn hợp Câu 23 Tiêu chuẩn 'Sự phù hợp' trong đánh giá chiến lược của Richard Rumelt đề cập đến điều gì? A Chiến lược không được gây ra các xung đột nội bộ B Chiến lược phải thích ứng với những thay đổi từ môi trường bên ngoài C Doanh nghiệp phải có đủ nguồn lực để thực hiện chiến lược D Chiến lược phải tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững Câu 24 Khái niệm 'Đại dương xanh' trong quản trị chiến lược ám chỉ điều gì? A Một thị trường có cạnh tranh gay gắt bằng giá B Khoảng trống thị trường chưa được khai phá và không có cạnh tranh C Ngành công nghiệp đang trong giai đoạn suy thoái D Chiến lược tập trung vào việc tiêu diệt các đối thủ hiện tại Câu 25 Mục đích chính của ma trận QSPM (Ma trận quy hoạch chiến lược có khả năng định lượng) là gì? A Liệt kê các điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp B Xác định vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên bản đồ C Đánh giá khách quan các chiến lược thay thế để lựa chọn chiến lược tốt nhất D Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Đại Học Vinh Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HIU