Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 3 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 3 Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 3 Số câu25Quiz ID39309 Làm bài Câu 1 Theo mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter, hoạt động nào sau đây được phân loại là một hoạt động hỗ trợ (support activity)? A Sản xuất (Operations) B Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management) C Dịch vụ sau bán hàng (Service) D Logistics đầu ra (Outbound Logistics) Câu 2 Trong ma trận IFE, việc gán 'mức độ quan trọng' (weight) cho mỗi yếu tố dựa trên cơ sở nào? A Mức độ ảnh hưởng tương đối của yếu tố đó đến thành công của ngành B Thứ tự xuất hiện của yếu tố trong danh sách C Sở thích cá nhân của nhà quản trị cấp cao D Hiệu suất tài chính của công ty trong quý trước Câu 3 Một công ty sản xuất đồ nội thất quyết định thuê ngoài (outsource) toàn bộ hoạt động marketing cho một công ty chuyên nghiệp. Trong chuỗi giá trị, đây là quyết định liên quan đến việc thay đổi một... A Hoạt động chính (primary activity) B Hoạt động hỗ trợ (support activity) C Nguồn lực vô hình (intangible resource) D Năng lực cốt lõi không thể thay thế Câu 4 Trong VRIO, yếu tố 'Tổ chức' (Organization) đề cập đến điều gì? A Quy mô và số lượng nhân viên của công ty B Việc công ty có được niêm yết trên thị trường chứng khoán hay không C Sự tồn tại của các quy trình, cấu trúc và văn hóa để khai thác tiềm năng của nguồn lực D Khả năng của công ty trong việc tổ chức các sự kiện quảng bá sản phẩm Câu 5 Điều kiện 'Khó bắt chước' (Inimitability) trong VRIO có thể xuất phát từ yếu tố nào sau đây? A Công ty quảng cáo rộng rãi về nguồn lực của mình B Nguồn lực có thể dễ dàng mua được trên thị trường mở C Sự phụ thuộc vào con đường lịch sử (path dependency) và sự phức tạp xã hội (social complexity) D Nhiều sản phẩm thay thế cho nguồn lực đó đang tồn tại Câu 6 Hoạt động 'Logistics đầu vào' (Inbound Logistics) trong chuỗi giá trị bao gồm những gì? A Quảng cáo, khuyến mãi và xác định giá bán sản phẩm B Các hoạt động liên quan đến việc tiếp nhận, lưu trữ và phân phối các yếu tố đầu vào cho sản phẩm C Thu thập, lưu trữ và phân phối sản phẩm cuối cùng đến khách hàng D Cung cấp dịch vụ để duy trì hoặc nâng cao giá trị của sản phẩm sau khi bán Câu 7 Yếu tố nào sau đây là một ví dụ điển hình về nguồn lực vô hình (intangible resource) của một công ty? A Các cơ sở sản xuất và máy móc thiết bị B Số lượng tiền mặt và các khoản tương đương tiền C Danh tiếng thương hiệu và văn hóa tổ chức D Hàng tồn kho và nguyên vật liệu Câu 8 Trong ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), tổng số điểm quan trọng của một doanh nghiệp là 2.8. Điều này có ý nghĩa gì? A Môi trường bên ngoài của doanh nghiệp rất thuận lợi B Doanh nghiệp có vị thế nội bộ mạnh hơn mức trung bình một chút C Doanh nghiệp đang gặp khủng hoảng nghiêm trọng về tài chính D Môi trường nội bộ của doanh nghiệp rất yếu Câu 9 Kỹ thuật 'benchmarking' (chuẩn đối sánh) trong phân tích nội bộ được sử dụng để làm gì? A Xây dựng ngân sách hàng năm cho các phòng ban B Đo lường sự hài lòng của nhân viên trong công ty C So sánh các quy trình và hiệu suất của công ty với các công ty tốt nhất trong ngành hoặc lĩnh vực liên quan D Dự báo doanh thu và lợi nhuận trong tương lai Câu 10 Việc phân tích các 'liên kết' (linkages) trong chuỗi giá trị nhằm mục đích gì? A Tìm cách tối ưu hóa sự phối hợp giữa các hoạt động để giảm chi phí hoặc tăng cường sự khác biệt hóa B Xác định các nhà cung cấp yếu kém nhất trong chuỗi cung ứng C Loại bỏ hoàn toàn các hoạt động hỗ trợ để tiết kiệm chi phí D Chỉ để vẽ sơ đồ tổ chức của công ty Câu 11 Theo khuôn khổ phân tích VRIO, một nguồn lực được coi là tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững khi nó đáp ứng đầy đủ bốn tiêu chí nào? A Có giá trị, Hiếm, Dễ bắt chước, và Có thể thay thế B Có giá trị, Phổ biến, Khó bắt chước, và Được tổ chức khai thác C Có giá trị, Hiếm, Khó bắt chước, và Được tổ chức khai thác hiệu quả D Chi phí thấp, Hiếm, Dễ bắt chước, và Được tổ chức khai thác Câu 12 Nếu một nguồn lực của công ty có giá trị (valuable) và hiếm (rare) nhưng lại dễ dàng bị bắt chước, kết quả có khả năng xảy ra nhất là gì theo VRIO? A Bất lợi cạnh tranh (Competitive Disadvantage) B Sự ngang bằng cạnh tranh (Competitive Parity) C Lợi thế cạnh tranh tạm thời (Temporary Competitive Advantage) D Lợi thế cạnh tranh bền vững (Sustainable Competitive Advantage) Câu 13 Trong phân tích nội bộ, 'năng lực cốt lõi' (core competency) được định nghĩa chính xác nhất là gì? A Tất cả các nguồn lực hữu hình và vô hình mà doanh nghiệp sở hữu B Khả năng của doanh nghiệp trong việc triển khai các nguồn lực đã được tích hợp một cách có chủ đích để đạt được trạng thái mục tiêu mong muốn C Một tài sản độc quyền như bằng sáng chế hoặc thương hiệu D Các năng lực (capabilities) mà một công ty thực hiện đặc biệt tốt so với đối thủ cạnh tranh và tạo ra giá trị cho khách hàng Câu 14 Sự khác biệt cơ bản giữa 'nguồn lực' (resources) và 'năng lực' (capabilities) trong quản trị chiến lược là gì? A Nguồn lực là vô hình, còn năng lực là hữu hình B Nguồn lực là những gì công ty sở hữu, còn năng lực là khả năng công ty sử dụng các nguồn lực đó một cách hiệu quả C Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này có thể dùng thay thế cho nhau D Nguồn lực chỉ bao gồm tài chính, còn năng lực bao gồm tất cả các tài sản khác Câu 15 Văn hóa tổ chức mạnh, tích cực được coi là một tài sản chiến lược quan trọng vì lý do chính nào sau đây? A Nó luôn đảm bảo công ty có lợi nhuận cao nhất B Nó tạo ra sự đồng thuận, thúc đẩy cam kết và định hướng hành vi của nhân viên theo mục tiêu chung C Nó giúp công ty dễ dàng tuân thủ mọi quy định pháp luật D Nó loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về quản lý cấp trung Câu 16 'Tính mơ hồ về nguyên nhân' (Causal ambiguity) là một lý do khiến năng lực của một công ty trở nên khó bắt chước. Điều này có nghĩa là gì? A Công ty không chắc chắn về nguyên nhân gây ra các vấn đề tài chính B Đối thủ cạnh tranh không hiểu rõ mối quan hệ nhân quả giữa nguồn lực và lợi thế cạnh tranh của công ty C Các nhà quản lý không thể giải thích chiến lược của công ty cho nhân viên D Khách hàng không hiểu tại sao họ lại ưa thích sản phẩm của công ty Câu 17 Một công ty sở hữu một công nghệ độc quyền (có giá trị, hiếm, khó bắt chước) nhưng lại thiếu hệ thống quản lý và cấu trúc phù hợp để thương mại hóa công nghệ đó. Theo VRIO, kết quả có khả năng xảy ra nhất là gì? A Lợi thế cạnh tranh bền vững B Lợi thế cạnh tranh tạm thời C Sự ngang bằng cạnh tranh D Lợi thế cạnh tranh không được khai thác (unused competitive advantage) Câu 18 Tổng các 'mức độ quan trọng' (weights) trong ma trận IFE phải bằng bao nhiêu? A 1.0 B 10.0 C Bằng số lượng các yếu tố được liệt kê D Không có quy định cụ thể Câu 19 Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) cho rằng lợi thế cạnh tranh của một công ty chủ yếu đến từ đâu? A Sự lựa chọn đúng ngành để kinh doanh B Sự kết hợp độc đáo của các nguồn lực và năng lực nội bộ C Khả năng phản ứng nhanh với các thay đổi của môi trường vĩ mô D Chiến lược định giá thấp hơn tất cả các đối thủ Câu 20 Khi xác định các điểm mạnh và điểm yếu cho ma trận IFE, điều quan trọng là các yếu tố phải... A Càng chung chung càng tốt để áp dụng cho nhiều ngành B Chỉ tập trung vào các vấn đề nhân sự C Có thể định lượng và mang tính hành động D Luôn luôn là các yếu tố tiêu cực Câu 21 Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một hoạt động chính (primary activity) trong chuỗi giá trị của Porter? A Thu mua (Procurement) B Vận hành (Operations) C Marketing và Bán hàng (Marketing & Sales) D Dịch vụ (Service) Câu 22 Phân tích tài chính thông qua các tỷ số (Financial Ratio Analysis) hữu ích cho việc đánh giá nội bộ như thế nào? A Nó chỉ ra chính xác chiến lược nào cần theo đuổi trong tương lai B Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về các điểm mạnh và điểm yếu tài chính của công ty so với quá khứ và so với đối thủ C Nó loại bỏ hoàn toàn sự không chắc chắn trong việc ra quyết định chiến lược D Nó chỉ tập trung vào các yếu tố phi tài chính như sự hài lòng của khách hàng Câu 23 Trong ma trận IFE, 'phân loại' (rating) từ 1 đến 4 cho mỗi yếu tố phản ánh điều gì? A Phản ứng của công ty đối với yếu tố đó, với 4 là rất tốt và 1 là rất yếu B Tầm quan trọng của yếu tố đó đối với toàn bộ nền kinh tế C Số lượng đối thủ cạnh tranh chịu ảnh hưởng bởi yếu tố đó D Mức độ dễ dàng để cải thiện yếu tố đó trong tương lai Câu 24 Một thương hiệu nổi tiếng toàn cầu như Coca-Cola là một ví dụ về loại nguồn lực nào và có đặc tính gì theo VRIO? A Nguồn lực hữu hình, dễ bắt chước B Nguồn lực vô hình, có giá trị, hiếm và rất khó bắt chước C Năng lực, dễ dàng mua được trên thị trường D Nguồn lực tài chính, không có giá trị đặc biệt Câu 25 Mục đích chính của việc thực hiện phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) là gì? A Xác định các mối đe dọa và cơ hội từ môi trường bên ngoài B Chỉ để đánh giá hiệu quả tài chính của công ty C So sánh sản phẩm của công ty với đối thủ cạnh tranh hàng đầu D Xác định các hoạt động tạo ra giá trị và tìm cách cải thiện chúng để gia tăng lợi thế cạnh tranh Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 2 Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 4