Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 2 Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 2 Số câu25Quiz ID39307 Làm bài Câu 1 Theo phân tích Năm lực lượng cạnh tranh, quyền lực thương lượng của người mua (Bargaining Power of Buyers) sẽ ở mức rất cao trong trường hợp nào? A Có hàng ngàn người mua nhỏ lẻ phân tán không có tổ chức B Sản phẩm của ngành là duy nhất và không thể thay thế C Người mua mua sản phẩm với khối lượng lớn và tập trung D Người mua không có thông tin rõ ràng về chi phí và giá cả của ngành Câu 2 Sức ép từ sản phẩm thay thế (Threat of Substitutes) đối với một ngành sẽ tăng lên đáng kể trong điều kiện nào sau đây? A Chi phí chuyển đổi của khách hàng sang sản phẩm thay thế rất thấp B Sản phẩm thay thế có giá thành cao hơn và chất lượng kém hơn C Ngành không có sự thay đổi về công nghệ trong nhiều năm D Khách hàng có lòng trung thành tuyệt đối với thương hiệu hiện tại Câu 3 Trong cấu trúc của Ma trận Đánh giá các Yếu tố Bên ngoài (EFE), cột 'Trọng số' (Weight) được gán từ 0.0 đến 1.0 có ý nghĩa biểu thị điều gì? A Khả năng tài chính hiện tại của doanh nghiệp để giải quyết vấn đề B Mức độ quan trọng của yếu tố đó đối với sự thành công trong ngành C Điểm số đánh giá chủ quan của giám đốc marketing D Xác suất xảy ra rủi ro phá sản của công ty đối thủ Câu 4 Mục đích cốt lõi nhất của việc tiến hành thu thập tình báo và phân tích đối thủ cạnh tranh trong quản trị chiến lược là gì? A Dự đoán các phản ứng và chiến lược tiếp theo của đối thủ B Sao chép nguyên bản công nghệ sản xuất của họ C Tìm cách mua chuộc nhân sự cấp cao của công ty đối thủ D Thỏa thuận ngầm để chia sẻ thị phần nhằm giảm cạnh tranh Câu 5 Theo mô hình Năm lực lượng của Michael Porter, yếu tố nào sau đây tạo ra rào cản gia nhập ngành (Barriers to Entry) rất lớn đối với các đối thủ mới tiềm ẩn? A Tính kinh tế theo quy mô B Sản phẩm trong ngành có tính chuẩn hóa cao C Chi phí chuyển đổi của khách hàng thấp D Ngành có tốc độ tăng trưởng nhanh Câu 6 Sự phát triển của ứng dụng gọi xe công nghệ như Grab hay Uber đã đe dọa trực tiếp đến doanh thu của các hãng taxi truyền thống, trong mô hình Porter đây là hiện tượng gì? A Sự xuất hiện của sản phẩm thay thế B Gia tăng quyền lực của nhà cung cấp C Giảm bớt rào cản rút lui khỏi ngành D Sự hợp nhất của các nhóm chiến lược Câu 7 Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) sinh tạo đang làm thay đổi cách vận hành của ngành dịch vụ khách hàng, buộc các doanh nghiệp phải thay thế tổng đài viên bằng chatbot. Đối với các công ty thuê ngoài quy trình kinh doanh (BPO), đây được xem là gì? A Một điểm mạnh nội bộ B Sự đe dọa thay thế công nghệ từ môi trường vĩ mô C Giảm quyền lực thương lượng của khách hàng D Sự hội nhập dọc về phía sau Câu 8 Cường độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện tại trong ngành có xu hướng trở nên khốc liệt và mang tính phá hủy giá trị cao nhất khi nào? A Tốc độ tăng trưởng của thị trường duy trì ở mức hai con số B Sản phẩm của ngành có tính tùy chỉnh và cá nhân hóa cao C Rào cản rút lui khỏi ngành cao D Có ít đối thủ cạnh tranh và họ không cân sức về quy mô Câu 9 Trong phân tích môi trường vĩ mô theo mô hình PESTEL, sự gia tăng của tỷ lệ lạm phát và lãi suất ngân hàng được xếp vào nhóm yếu tố nào? A Yếu tố chính trị B Yếu tố kinh tế C Yếu tố công nghệ D Yếu tố pháp luật Câu 10 Xu hướng người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chế độ ăn thuần chay (vegan) và tẩy chay các sản phẩm thử nghiệm trên động vật là một sự thay đổi thuộc nhóm yếu tố nào trong PESTEL? A Yếu tố chính trị B Yếu tố công nghệ C Yếu tố văn hóa xã hội D Yếu tố pháp luật Câu 11 Khi thiết lập 'Bản đồ Nhóm chiến lược' (Strategic Group Map) để phân tích các đối thủ trong ngành, nguyên tắc quan trọng nhất khi chọn hai biến số cho hệ trục tọa độ (X và Y) là gì? A Không nên chọn hai biến số trên trục tọa độ có sự tương quan chặt chẽ với nhau B Luôn phải chọn biến số về doanh thu và lợi nhuận ròng C Hai biến số phải có tỷ lệ nghịch thuận hoàn hảo tuyệt đối D Chỉ được sử dụng các biến số định tính không thể đo lường Câu 12 Trong Ma trận Đánh giá các Yếu tố Bên ngoài (EFE), cột 'Điểm phân loại' (Rating) có giá trị từ 1 đến 4 dùng để đánh giá yếu tố nào? A Khả năng phản ứng hiện tại của doanh nghiệp đối với yếu tố đó B Tầm quan trọng khách quan của yếu tố đó với toàn ngành C Tốc độ tăng trưởng doanh thu dự kiến trong năm tới D Xác suất rủi ro thay đổi chính sách của chính phủ Câu 13 Hành động nào sau đây được xem là phương pháp thu thập thông tin tình báo cạnh tranh (Competitive Intelligence) hợp pháp và chuẩn mực đạo đức nhất? A Cài đặt phần mềm gián điệp vào hệ thống máy chủ của đối thủ B Phân tích các báo cáo tài chính và tài liệu công khai của đối thủ C Đột nhập vào văn phòng đối thủ để lấy cắp kế hoạch kinh doanh D Nghe lén các cuộc họp hội đồng quản trị của công ty cạnh tranh Câu 14 Một ngành công nghiệp như sản xuất máy bay thương mại (ví dụ: Boeing, Airbus) có rất ít đối thủ mới xâm nhập chủ yếu là do rào cản nào sau đây? A Chính sách nới lỏng thương mại tự do B Yêu cầu vốn đầu tư ban đầu lớn C Sản phẩm không có tính phân biệt D Khách hàng không trung thành với thương hiệu Câu 15 Việc dân số tại một quốc gia đang có xu hướng già hóa nhanh chóng mang lại cơ hội lớn cho ngành y tế và dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, đây là tác động của nhóm yếu tố nào trong PESTEL? A Yếu tố tự nhiên và môi trường sinh thái B Yếu tố chính trị và pháp luật C Yếu tố văn hóa xã hội và nhân khẩu học D Yếu tố kinh tế và toàn cầu hóa Câu 16 Công cụ nào sau đây được thiết kế chuyên biệt để hỗ trợ các nhà quản trị phân tích các tác động từ môi trường vĩ mô tổng quát? A Mô hình Năm lực lượng của Porter B Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) C Mô hình PESTEL D Phân tích Chuỗi giá trị (Value Chain) Câu 17 Trong quy trình quản trị chiến lược toàn diện, kết quả đầu ra quan trọng nhất của việc phân tích môi trường bên ngoài là gì? A Xây dựng được sơ đồ cơ cấu tổ chức phòng ban B Đánh giá chính xác năng lực tài chính cốt lõi của nội bộ C Nhận diện các cơ hội và đe dọa từ môi trường D Quyết định mức lương và thưởng cho nhân viên Câu 18 Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của Liên minh Châu Âu có tác động sâu rộng đến các công ty công nghệ toàn cầu, quy định này thuộc về yếu tố môi trường nào? A Yếu tố chính trị và pháp luật B Yếu tố công nghệ C Yếu tố văn hóa xã hội D Yếu tố kinh tế Câu 19 Trong phân tích cấu trúc ngành, khái niệm 'Nhóm chiến lược' (Strategic Group) được định nghĩa chính xác nhất là gì? A Tập hợp các nhà cung cấp và nhà phân phối độc quyền của một doanh nghiệp B Nhóm các nhân sự cấp cao chịu trách nhiệm hoạch định chiến lược công ty C Các công ty ở những ngành khác nhau nhưng có chung tệp khách hàng D Các công ty trong cùng một ngành có chiến lược cạnh tranh tương đồng Câu 20 Việc các chuỗi siêu thị bán lẻ khổng lồ như Walmart hay Co.opmart ép giá nhập khẩu nông sản từ những người nông dân nhỏ lẻ minh họa rõ nét nhất cho lực lượng cạnh tranh nào? A Đe dọa từ các đối thủ tiềm ẩn B Quyền lực thương lượng của người mua C Mức độ cạnh tranh nội bộ ngành bán lẻ D Rào cản gia nhập ngành nông nghiệp Câu 21 Mức độ cạnh tranh nội bộ giữa các doanh nghiệp hiện tại trong ngành (Rivalry among existing competitors) thường trở nên gay gắt hơn khi xảy ra điều kiện nào? A Chi phí chuyển đổi của người tiêu dùng rất cao B Sản phẩm của các công ty có tính khác biệt hóa rõ nét C Chi phí cố định cao khiến các công ty phải tối đa hóa sản lượng D Tốc độ tăng trưởng của thị trường đang diễn ra rất nhanh chóng Câu 22 Trong Chu kỳ sống của ngành (Industry Life Cycle), sự cạnh tranh về giá diễn ra khốc liệt nhất và tăng trưởng nhu cầu bắt đầu chậm lại ở giai đoạn nào? A Giai đoạn phôi thai B Giai đoạn tăng trưởng C Giai đoạn bão hòa D Giai đoạn suy thoái Câu 23 Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp (Bargaining Power of Suppliers) có xu hướng trở nên áp đảo đối với doanh nghiệp mua hàng trong bối cảnh nào? A Có rất nhiều nhà cung cấp nhỏ cạnh tranh gay gắt với nhau B Doanh nghiệp mua hàng chiếm 80% doanh thu của nhà cung cấp C Ngành cung cấp có tính chuẩn hóa cao và giống hệt nhau D Khi đầu vào do họ cung cấp không có sản phẩm thay thế Câu 24 Trong phân tích ngành, khái niệm 'Các yếu tố thành công then chốt' (Key Success Factors - KSF) được hiểu chính xác nhất là gì? A Khả năng độc quyền nguồn nguyên liệu thô của duy nhất một công ty B Những yếu tố cốt lõi quyết định khả năng cạnh tranh và thành công của mọi doanh nghiệp trong ngành C Chiến lược cắt giảm chi phí nhân sự mà mọi doanh nghiệp đều áp dụng D Tổng số vốn đầu tư ban đầu để xây dựng nhà máy sản xuất Câu 25 Trong Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE Matrix), tổng điểm quan trọng (Total weighted score) tối đa mà một doanh nghiệp có thể đạt được là bao nhiêu? A 1.0 B 2.5 C 4.0 D 100 Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 1 Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 3