Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược TMU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược TMU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược TMU Số câu25Quiz ID39231 Làm bài Câu 1 Hoạt động nào sau đây thuộc nhóm 'Hoạt động bổ trợ' trong chuỗi giá trị của Michael Porter? A Logistics đầu vào B Vận hành/Sản xuất C Quản trị nguồn nhân lực D Marketing và bán hàng Câu 2 Chiến lược nào dưới đây thuộc nhóm 'Chiến lược cường độ' (Intensive Strategies)? A Đa dạng hóa hỗn hợp B Phát triển sản phẩm C Kết hợp phía sau D Thanh lý Câu 3 Theo ma trận Grand Strategy, một doanh nghiệp ở góc phần tư số I (Vị thế cạnh tranh mạnh, tăng trưởng thị trường nhanh) nên ưu tiên chiến lược nào? A Cắt giảm chi tiêu B Thâm nhập thị trường và phát triển sản phẩm C Đa dạng hóa hỗn hợp D Thanh lý tài sản Câu 4 Yếu tố nào sau đây thường là rào cản lớn nhất đối với việc thực thi chiến lược thành công? A Thiếu dữ liệu phân tích thị trường B Văn hóa tổ chức không phù hợp với chiến lược mới C Đối thủ cạnh tranh giảm giá bán D Công nghệ sản xuất lạc hậu Câu 5 Năng lực cốt lõi (Core Competencies) của một doanh nghiệp cần đáp ứng tiêu chí nào để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững? A Dễ dàng bị bắt chước bởi đối thủ B Chỉ mang lại giá trị trong ngắn hạn C Có thể áp dụng cho nhiều loại sản phẩm và thị trường khác nhau D Phổ biến rộng rãi trong toàn ngành Câu 6 Bản tuyên bố về 'Lý do tồn tại' của một doanh nghiệp được gọi là gì trong quản trị chiến lược? A Tầm nhìn chiến lược B Mục tiêu dài hạn C Sứ mạng của doanh nghiệp D Giá trị cốt lõi Câu 7 Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên bao nhiêu khía cạnh chính? A 2 khía cạnh B 3 khía cạnh C 4 khía cạnh D 5 khía cạnh Câu 8 Một doanh nghiệp tập trung sản xuất sản phẩm với chi phí thấp nhất trong toàn ngành nhằm thu hút khách hàng nhạy cảm về giá đang áp dụng chiến lược nào? A Chiến lược khác biệt hóa B Chiến lược tập trung vào chi phí thấp C Chiến lược dẫn đầu về chi phí D Chiến lược tập trung vào khác biệt hóa Câu 9 Trong ma trận SWOT, chiến lược nào tận dụng những điểm mạnh bên trong để khai thác các cơ hội bên ngoài? A Chiến lược S-O B Chiến lược W-O C Chiến lược S-T D Chiến lược W-T Câu 10 Trong quy trình quản trị chiến lược theo Fred R. David, giai đoạn nào bao gồm việc phát triển tầm nhìn và sứ mạng, xác định các cơ hội và thách thức bên ngoài? A Thực thi chiến lược B Hoạch định chiến lược C Đánh giá chiến lược D Kiểm soát chiến lược Câu 11 Một liên minh chiến lược trong đó hai hoặc nhiều công ty tạo ra một công ty riêng biệt thuộc sở hữu chung để theo đuổi mục đích kinh doanh gọi là gì? A Hợp đồng cấp phép B Nhượng quyền thương mại C Liên doanh (Joint Venture) D Sáp nhập Câu 12 Trong ma trận EFE (Đánh giá các yếu tố bên ngoài), tổng số điểm quan trọng cao nhất một doanh nghiệp có thể đạt được là bao nhiêu? A 1,0 B 2,5 C 4,0 D 5,0 Câu 13 Theo Michael Porter, rào cản nhập ngành sẽ CAO khi xảy ra tình huống nào sau đây? A Nhu cầu vốn đầu tư ban đầu thấp B Lợi thế quy mô của các doanh nghiệp hiện tại rất lớn C Chi phí chuyển đổi của khách hàng bằng không D Kênh phân phối dễ dàng tiếp cận Câu 14 Ma trận QSPM (Ma trận quy hoạch chiến lược có khả năng định lượng) được sử dụng ở bước nào trong quy trình lựa chọn chiến lược? A Giai đoạn nhập vào (Input) B Giai đoạn kết hợp (Matching) C Giai đoạn quyết định (Decision) D Giai đoạn thực thi (Implementation) Câu 15 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) có thị phần tương đối cao trong một ngành có tốc độ tăng trưởng thấp được gọi là gì? A Ngôi sao (Stars) B Bò sữa (Cash Cows) C Dấu hỏi (Question Marks) D Con chó (Dogs) Câu 16 Chiến lược nào xảy ra khi một công ty mua lại hoặc tăng cường kiểm soát đối với các nhà phân phối hoặc bán lẻ? A Kết hợp phía sau B Kết hợp phía trước C Kết hợp theo chiều ngang D Đa dạng hóa tập trung Câu 17 Khi một doanh nghiệp bán một phần hoặc một mảng kinh doanh của mình để tập trung vào các hoạt động cốt lõi, hành động này được gọi là gì? A Thanh lý B Cắt giảm chi tiêu C Thu hẹp bớt hoạt động (Divestiture) D Kết hợp ngang Câu 18 Yếu tố nào trong khung VRIO đánh giá xem các đối thủ cạnh tranh có gặp khó khăn khi tìm cách sao chép nguồn lực của doanh nghiệp hay không? A Giá trị (Value) B Hiếm (Rarity) C Khó bắt chước (Imitability) D Tổ chức (Organization) Câu 19 Trong giai đoạn thực thi chiến lược, cấu trúc tổ chức nào thường phù hợp với các công ty đa quốc gia có sản phẩm đa dạng trên nhiều vùng địa lý? A Cấu trúc chức năng B Cấu trúc đơn giản C Cấu trúc ma trận D Cấu trúc theo địa bàn kinh doanh Câu 20 Trong ma trận IFE, điểm phân loại (Rating) từ 1 đến 4 thể hiện điều gì? A Mức độ quan trọng của yếu tố đối với ngành B Phản ứng của công ty đối với các yếu tố bên ngoài C Điểm mạnh hoặc điểm yếu của các yếu tố nội bộ D Thị phần của doanh nghiệp Câu 21 Chiến lược 'Đại dương xanh' tập trung vào điều gì để tạo ra lợi thế cạnh tranh? A Đánh bại đối thủ trong thị trường hiện tại B Khai thác tối đa nhu cầu hiện có C Tạo ra khoảng trống thị trường không có cạnh tranh D Cạnh tranh dựa trên giá cả ở thị trường bão hòa Câu 22 Mục tiêu chính của việc phân tích ma trận Hình ảnh cạnh tranh (CPM) là gì? A Xác định các cơ hội và thách thức của môi trường vĩ mô B So sánh năng lực của công ty với các đối thủ cạnh tranh chính C Phân bổ nguồn lực tài chính cho các đơn vị kinh doanh D Đánh giá các yếu tố nội bộ của doanh nghiệp Câu 23 Theo ma trận Ansoff, chiến lược bán sản phẩm hiện tại vào các thị trường mới được gọi là gì? A Thâm nhập thị trường B Phát triển sản phẩm C Phát triển thị trường D Đa dạng hóa Câu 24 Trong mô hình PESTEL, yếu tố nào liên quan đến các chỉ số như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và tốc độ tăng trưởng GDP? A Yếu tố Chính trị B Yếu tố Công nghệ C Yếu tố Xã hội D Yếu tố Kinh tế Câu 25 Hoạt động 'Hậu cần đầu ra' (Outbound Logistics) trong chuỗi giá trị bao gồm việc gì? A Nhập kho nguyên vật liệu B Lưu kho và phân phối thành phẩm đến khách hàng C Lắp ráp linh kiện sản phẩm D Bảo hành sản phẩm cho khách hàng Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học trong Y dược bài 2, 3 Trắc nghiệm Quản trị chiến lược IUH