Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics HCMIU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HCMIU Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HCMIU Số câu25Quiz ID39417 Làm bài Câu 1 Yếu tố nào sau đây góp phần quan trọng nhất vào việc giảm 'Dấu chân carbon' (Carbon Footprint) trong hoạt động logistics? A Tăng cường sử dụng các phương tiện vận tải chạy bằng nhiên liệu hóa thạch B Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển, sử dụng phương tiện hiệu quả năng lượng và chuyển đổi sang nhiên liệu sạch C Xây dựng thêm nhiều kho bãi lớn ở vùng sâu, vùng xa D Tăng cường đóng gói sản phẩm bằng vật liệu không tái chế Câu 2 Chỉ số hiệu suất chính (Key Performance Indicator - KPI) nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của hoạt động giao hàng chặng cuối (Last-mile delivery)? A Tỷ lệ chiếm dụng kho bãi B Tỷ lệ giao hàng đúng hẹn (On-time delivery rate) C Chi phí mua nguyên vật liệu D Số lượng nhà cung cấp được đánh giá Câu 3 Phương pháp quản lý tồn kho 'Just-In-Time' (JIT) đòi hỏi điều gì từ chuỗi cung ứng? A Lưu trữ một lượng lớn tồn kho dự phòng B Giao hàng đúng lúc và đúng số lượng cần thiết, giảm thiểu tồn kho C Ưu tiên chi phí vận chuyển thấp nhất, bỏ qua tốc độ D Sản xuất hàng loạt để đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô Câu 4 Khái niệm 'Cross-docking' trong hoạt động kho bãi có nghĩa là gì? A Lưu trữ hàng hóa trong thời gian dài trong kho B Quá trình chuyển hàng hóa trực tiếp từ xe tải đến xe tải khác hoặc phương tiện vận chuyển khác mà không cần lưu kho lâu dài C Sử dụng nhiều kho bãi khác nhau cho cùng một loại sản phẩm D Quy trình kiểm kê hàng hóa định kỳ Câu 5 Yếu tố nào sau đây được xem là 'xương sống' của chuỗi cung ứng, chịu trách nhiệm di chuyển hàng hóa giữa các điểm trong hệ thống? A Quản lý tồn kho B Vận tải C Quản lý kho bãi D Dịch vụ khách hàng Câu 6 Dịch vụ logistics bên thứ tư (4PL - Fourth-Party Logistics) khác gì so với 3PL? A 4PL chỉ cung cấp dịch vụ vận tải, trong khi 3PL cung cấp đầy đủ các dịch vụ B 4PL đóng vai trò là nhà tích hợp chuỗi cung ứng tổng thể, quản lý và điều phối các 3PL cùng các nhà cung cấp khác, trong khi 3PL chỉ thực hiện các chức năng vận hành cụ thể C 3PL sở hữu nhiều tài sản logistics hơn 4PL D 4PL chỉ làm việc với các công ty nhỏ, còn 3PL làm việc với các công ty lớn Câu 7 Vai trò của trung tâm phân phối (Distribution Center - DC) trong chuỗi cung ứng là gì? A Nơi sản xuất ra sản phẩm cuối cùng B Lưu trữ hàng hóa, xử lý đơn hàng, đóng gói và chuẩn bị giao hàng đến khách hàng hoặc các cửa hàng bán lẻ C Chỉ là nơi để thu gom rác thải công nghiệp D Là một loại hình cửa hàng bán lẻ lớn Câu 8 Hệ thống quản lý kho (Warehouse Management System - WMS) có vai trò chính là gì trong quản trị logistics? A Theo dõi và quản lý các đơn đặt hàng của khách hàng B Tối ưu hóa các hoạt động trong kho, từ nhập hàng, lưu trữ đến xuất hàng C Phân tích dữ liệu tài chính của công ty D Quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp Câu 9 Khi nói về 'Quản lý quan hệ nhà cung cấp' (Supplier Relationship Management - SRM) trong chuỗi cung ứng, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ bền vững? A Luôn yêu cầu mức giá thấp nhất mà không cần quan tâm đến chất lượng B Xây dựng sự tin cậy, minh bạch và hợp tác hai chiều để đạt được lợi ích chung C Thay đổi nhà cung cấp thường xuyên để tìm kiếm ưu đãi mới D Chỉ tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ các điều khoản hợp đồng một chiều Câu 10 Khi một công ty quyết định thuê ngoài các hoạt động logistics của mình cho một bên thứ ba chuyên nghiệp, hành động đó được gọi là gì? A Logistics nội bộ (In-house logistics) B Dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL - Third-Party Logistics) C Logistics xanh (Green logistics) D Quản lý chuỗi cung ứng ngược (Reverse logistics) Câu 11 Phương thức vận tải nào thường được ưu tiên cho các lô hàng có giá trị cao, khẩn cấp và cần tốc độ nhanh trên phạm vi quốc tế? A Vận tải đường biển B Vận tải đường bộ C Vận tải hàng không D Vận tải đường sắt Câu 12 Đâu là lợi ích chính của việc ứng dụng công nghệ Blockchain trong quản lý chuỗi cung ứng? A Chỉ giảm chi phí vận chuyển hàng hóa quốc tế B Tăng cường tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và bảo mật dữ liệu trên toàn chuỗi C Thay thế hoàn toàn nhu cầu về kho bãi truyền thống D Đơn giản hóa quy trình thanh toán tiền lương cho nhân viên logistics Câu 13 Tại sao việc tối ưu hóa lộ trình vận chuyển lại quan trọng trong logistics? A Để tăng thời gian giao hàng và chi phí nhiên liệu B Để giảm thiểu chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng và tác động môi trường C Chỉ để làm hài lòng lái xe D Để sử dụng tối đa số lượng phương tiện vận tải có sẵn Câu 14 Khái niệm 'Reverse Logistics' (Logistics ngược) đề cập đến điều gì? A Dòng chảy sản phẩm và thông tin từ nhà sản xuất đến khách hàng B Quá trình thu hồi, xử lý và tái sử dụng sản phẩm hoặc vật liệu sau khi chúng đã được tiêu thụ C Chỉ đơn thuần là việc vận chuyển hàng hóa bị lỗi quay về nhà máy D Hoạt động giao hàng cho khách hàng bằng xe điện Câu 15 Mối quan hệ giữa dịch vụ khách hàng và chi phí logistics là gì? A Dịch vụ khách hàng càng cao thì chi phí logistics càng giảm B Khi dịch vụ khách hàng tăng lên đến một mức độ nhất định, chi phí logistics cũng sẽ tăng lên C Dịch vụ khách hàng và chi phí logistics không có mối liên hệ nào D Giảm dịch vụ khách hàng luôn dẫn đến giảm chi phí logistics một cách tuyến tính Câu 16 Phương pháp nào sau đây giúp các doanh nghiệp logistics dự đoán nhu cầu của khách hàng một cách chính xác hơn? A Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân của người quản lý B Sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu lịch sử, mô hình dự báo thống kê và trí tuệ nhân tạo C Luôn dự trữ một lượng hàng hóa rất lớn D Bỏ qua hoàn toàn dữ liệu thị trường và chỉ sản xuất theo khả năng Câu 17 Trong bối cảnh Logistics 4.0, 'Internet of Things' (IoT) đóng vai trò như thế nào? A Là một giao thức mạng chuyên dùng cho các thiết bị văn phòng B Kết nối các thiết bị vật lý, cảm biến, phương tiện vận tải để thu thập và trao đổi dữ liệu theo thời gian thực C Chỉ là một công nghệ để tự động hóa các quy trình kế toán D Là một hình thức quảng cáo trực tuyến cho các công ty logistics Câu 18 Phân tích ABC trong quản lý tồn kho thường được sử dụng để làm gì? A Phân loại khách hàng theo mức độ ưu tiên B Phân loại các mặt hàng tồn kho dựa trên giá trị và mức độ quan trọng để có chiến lược quản lý phù hợp C Xác định các tuyến đường vận chuyển hiệu quả nhất D Đánh giá hiệu suất của nhà cung cấp Câu 19 Đâu là thách thức lớn nhất khi áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị logistics? A Chi phí điện năng vận hành thấp B Yêu cầu về dữ liệu lớn, chất lượng cao và khả năng tích hợp hệ thống phức tạp C Khả năng thay thế hoàn toàn nguồn nhân lực trong ngành D Thiếu sự quan tâm từ các doanh nghiệp logistics Câu 20 Rủi ro chính khi một công ty chỉ dựa vào một nhà cung cấp duy nhất cho một nguyên liệu quan trọng là gì? A Giảm chi phí mua hàng do có được ưu đãi về số lượng B Tăng cường khả năng kiểm soát chất lượng nguyên liệu C Rủi ro cao về gián đoạn chuỗi cung ứng nếu nhà cung cấp gặp vấn đề (ví dụ: thiên tai, phá sản, đình công) D Dễ dàng đàm phán các điều khoản hợp đồng linh hoạt hơn Câu 21 Mục tiêu chính của quản lý tồn kho trong logistics là gì? A Giảm thiểu tồn kho xuống mức thấp nhất có thể, bất kể chi phí B Đảm bảo luôn có đủ hàng để đáp ứng nhu cầu khách hàng trong khi vẫn tối thiểu hóa chi phí liên quan C Chỉ tập trung vào việc đặt hàng số lượng lớn để nhận chiết khấu D Loại bỏ hoàn toàn rủi ro thiếu hụt hàng hóa Câu 22 Khái niệm nào sau đây mô tả chính xác nhất về hoạt động Quản trị Logistics theo quan điểm hiện đại? A Là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng B Chỉ bao gồm các hoạt động vận chuyển và lưu kho sản phẩm cuối cùng C Tập trung chủ yếu vào việc giảm chi phí tồn kho mà không quan tâm đến dịch vụ khách hàng D Là hoạt động hậu cần quân sự nhằm đảm bảo cung cấp đầy đủ vật tư cho chiến trường Câu 23 Trong các quyết định về vị trí kho bãi, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một cân nhắc chính? A Chi phí thuê mặt bằng B Gần thị trường tiêu thụ hoặc nhà cung cấp C Sự ưa thích cá nhân của quản lý kho D Khả năng tiếp cận các tuyến giao thông chính Câu 24 Điểm khác biệt cốt lõi giữa Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) là gì? A Logistics chỉ liên quan đến vận chuyển, còn SCM liên quan đến mọi hoạt động B Logistics là một phần của SCM, tập trung vào dòng chảy vật chất và thông tin, trong khi SCM có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả mối quan hệ đối tác C SCM là một phần của Logistics, tập trung vào chiến lược dài hạn D Logistics và SCM là hai khái niệm hoàn toàn độc lập và không liên quan Câu 25 Trong ngữ cảnh logistics toàn cầu, 'Incoterms' đóng vai trò quan trọng như thế nào? A Là một loại thuế nhập khẩu áp dụng cho tất cả các quốc gia B Là bộ quy tắc quốc tế về giao nhận hàng hóa, xác định trách nhiệm của người bán và người mua trong giao dịch thương mại quốc tế C Là một loại giấy phép kinh doanh bắt buộc cho các công ty logistics D Chỉ là một hệ thống mã vạch được sử dụng trong kho bãi Trắc nghiệm Quản trị học Đại học Sài Gòn Trắc nghiệm Quản Trị Logistics BAV