Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị họcTrắc nghiệm Quản Trị Học Chương Kiểm Soát Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương Kiểm Soát Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương Kiểm Soát Số câu25Quiz ID39391 Làm bài Câu 1 Kiểm toán nội bộ là một hình thức kiểm soát độc lập, khách quan trong tổ chức. Mục đích chính của kiểm toán nội bộ là gì? A Tuyển dụng và đào tạo nhân sự mới B Cung cấp sự đảm bảo và tư vấn để cải thiện hoạt động của tổ chức C Chỉ giám sát việc tuân thủ các quy định pháp luật D Phân bổ nguồn lực tài chính cho các dự án Câu 2 Một trong những nguyên nhân khiến kiểm soát trở nên kém hiệu quả là 'kiểm soát quá mức' (overcontrol). Hậu quả chính của kiểm soát quá mức là gì? A Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới của nhân viên B Giảm động lực, sự tự chủ của nhân viên, gây lãng phí nguồn lực và tạo ra môi trường làm việc căng thẳng C Đảm bảo mọi hoạt động luôn diễn ra hoàn hảo D Giúp tổ chức nhanh chóng đạt được các mục tiêu chiến lược Câu 3 Kiểm soát văn hóa là một dạng kiểm soát phi chính thức, dựa trên các giá trị, niềm tin và chuẩn mực của tổ chức. Lợi ích chính của kiểm soát văn hóa là gì? A Cung cấp các quy tắc cứng nhắc, chi tiết cho mọi hành động B Giúp tạo ra sự tự giác, định hướng hành vi của nhân viên theo hướng có lợi cho tổ chức mà không cần giám sát trực tiếp C Hoàn toàn thay thế các hình thức kiểm soát chính thức khác D Đảm bảo mọi nhân viên luôn tuân thủ luật pháp Câu 4 Kiểm soát tập trung và kiểm soát phân quyền là hai hình thức kiểm soát khác nhau về mức độ tham gia của cấp dưới. Ưu điểm chính của kiểm soát phân quyền là gì? A Đảm bảo sự đồng nhất tuyệt đối trong mọi quyết định B Tăng cường sự tham gia và tính chủ động của cấp dưới, phù hợp với môi trường năng động C Giảm thiểu hoàn toàn rủi ro sai sót trong tổ chức D Dễ dàng áp dụng trong mọi loại hình tổ chức và quy mô Câu 5 Khi một nhà quản lý phát hiện sự chênh lệch đáng kể giữa kết quả thực tế và tiêu chuẩn đã đặt ra, hành động điều chỉnh nào thường được ưu tiên đầu tiên? A Hạ thấp tiêu chuẩn để khớp với kết quả thực tế B Loại bỏ hoàn toàn hoạt động gây ra sự chênh lệch C Phân tích nguyên nhân gốc rễ của sự chênh lệch để đưa ra giải pháp khắc phục D Trừng phạt người chịu trách nhiệm mà không điều tra nguyên nhân Câu 6 Trong ngữ cảnh kiểm soát, khái niệm 'ngưỡng chấp nhận được' (range of variation) đề cập đến điều gì? A Mức độ biến động kết quả mà tổ chức sẵn sàng chấp nhận mà không cần hành động điều chỉnh B Mức độ thay đổi của các tiêu chuẩn kiểm soát theo thời gian C Tổng số lỗi tối đa có thể xảy ra trong một quy trình D Khoảng cách giữa mục tiêu và kết quả thực tế Câu 7 Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình kiểm soát là gì? A Đo lường kết quả thực hiện B Thiết lập các tiêu chuẩn và mục tiêu kiểm soát C Xác định hành động điều chỉnh D So sánh kết quả với tiêu chuẩn Câu 8 Kiểm soát đồng thời (concurrent control) chủ yếu diễn ra ở giai đoạn nào của quá trình hoạt động? A Trước khi hoạt động bắt đầu, ở giai đoạn đầu vào B Trong suốt quá trình hoạt động diễn ra C Sau khi hoạt động đã hoàn thành, ở giai đoạn đầu ra D Chỉ khi có sự cố nghiêm trọng xảy ra Câu 9 Một trong những rào cản phổ biến đối với việc kiểm soát hiệu quả là 'kháng cự kiểm soát'. Kháng cự này thường xuất hiện khi nào? A Khi nhân viên cảm thấy hệ thống kiểm soát giúp họ cải thiện hiệu suất B Khi hệ thống kiểm soát được thiết kế minh bạch và công bằng C Khi nhân viên cảm thấy bị giám sát quá mức, bị mất quyền tự chủ hoặc không tin tưởng vào hệ thống D Khi hệ thống kiểm soát được tích hợp với hệ thống khen thưởng hấp dẫn Câu 10 Để một hệ thống kiểm soát được coi là hiệu quả, nó cần phải có những đặc điểm nào? A Phức tạp, tập trung hóa và tốn kém B Kịp thời, linh hoạt, kinh tế và định hướng hành động C Chỉ tập trung vào kết quả đầu ra mà không quan tâm quy trình D Chỉ được áp dụng cho cấp quản lý cấp cao Câu 11 Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM) là một phương pháp kiểm soát tập trung vào việc cải tiến liên tục chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Điểm khác biệt cốt lõi của TQM so với các hình thức kiểm soát truyền thống là gì? A Chỉ tập trung vào kiểm tra sản phẩm cuối cùng B Đề cao sự tham gia của tất cả nhân viên và cải tiến liên tục trong mọi quy trình C Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa vật chất D Phụ thuộc hoàn toàn vào các quy định của chính phủ Câu 12 Kiểm soát hành vi tập trung vào việc giám sát hành động của nhân viên, trong khi kiểm soát kết quả tập trung vào đầu ra. Khi nào thì kiểm soát hành vi sẽ hiệu quả hơn kiểm soát kết quả? A Khi khó đo lường kết quả cụ thể hoặc khi các hoạt động mang tính rủi ro cao B Khi nhân viên có quyền tự chủ cao và dễ dàng đo lường kết quả C Khi các mục tiêu chiến lược của tổ chức không rõ ràng D Khi tổ chức muốn khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới Câu 13 Kiểm soát chiến lược là loại kiểm soát tập trung vào việc giám sát và đánh giá sự phù hợp của chiến lược tổ chức với môi trường bên ngoài và bên trong. Hoạt động nào sau đây là ví dụ về kiểm soát chiến lược? A Kiểm tra số lượng sản phẩm lỗi trong quy trình sản xuất B Phân tích xu hướng thị trường, đối thủ cạnh tranh để điều chỉnh mục tiêu dài hạn C Theo dõi chi phí điện nước hàng tháng của văn phòng D Đối chiếu bảng chấm công với thời gian làm việc thực tế Câu 14 Tại sao công nghệ thông tin (CNTT) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chức năng kiểm soát của các tổ chức? A Vì CNTT giúp giảm bớt sự cần thiết của quản lý con người B Vì CNTT cho phép thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu một cách nhanh chóng, chính xác, hỗ trợ ra quyết định kịp thời C Vì CNTT chỉ tập trung vào việc tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại D Vì CNTT giúp loại bỏ hoàn toàn chi phí kiểm soát Câu 15 Mục tiêu của kiểm soát phải liên kết chặt chẽ với mục tiêu của hoạch định. Mối quan hệ này có ý nghĩa như thế nào? A Kiểm soát chỉ là một hoạt động độc lập, không cần liên kết với hoạch định B Hoạch định cung cấp các tiêu chuẩn và mục tiêu cho kiểm soát, và kiểm soát đánh giá mức độ đạt được các mục tiêu đó C Kiểm soát luôn được thực hiện trước hoạch định D Chỉ có hoạch định mới cần đến kiểm soát, ngược lại thì không Câu 16 Việc sử dụng các bản đồ quá trình (process maps) và lưu đồ (flowcharts) trong kiểm soát hoạt động có lợi ích gì? A Giúp xác định nhanh chóng người chịu trách nhiệm cho mọi sai sót B Hỗ trợ hình dung rõ ràng các bước trong quy trình, từ đó dễ dàng nhận diện các điểm yếu, tắc nghẽn hoặc lãng phí C Chỉ dùng để trang trí tài liệu nội bộ của công ty D Giúp tự động hóa hoàn toàn các quy trình sản xuất Câu 17 Chỉ số hiệu suất chính (KPIs) là công cụ kiểm soát phổ biến giúp đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu chiến lược. Đặc điểm nào sau đây là quan trọng nhất đối với một KPI hiệu quả? A Được thiết lập một cách mơ hồ để dễ thay đổi B Không cần liên kết trực tiếp với mục tiêu chiến lược C Có thể đo lường được, cụ thể và liên quan đến mục tiêu D Chỉ tập trung vào các yếu tố định tính, không định lượng Câu 18 Kiểm soát trước là loại kiểm soát tập trung vào việc ngăn chặn vấn đề trước khi chúng xảy ra. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất hình thức kiểm soát này? A Phân tích báo cáo tài chính cuối kỳ để đánh giá hiệu quả kinh doanh B Giám sát quy trình sản xuất liên tục trên dây chuyền C Kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu đầu vào trước khi sản xuất D Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên cuối năm Câu 19 Tại sao việc thiết lập tiêu chuẩn kiểm soát hợp lý lại là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với hiệu quả của quá trình kiểm soát? A Vì tiêu chuẩn càng cao thì càng dễ dàng đạt được mục tiêu B Vì tiêu chuẩn không hợp lý có thể dẫn đến đánh giá sai lệch, gây nản lòng hoặc bỏ qua vấn đề thực sự C Vì tiêu chuẩn không liên quan đến mục tiêu sẽ giảm bớt gánh nặng cho quản lý D Vì tiêu chuẩn chỉ mang tính tham khảo, không ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả Câu 20 Chức năng kiểm soát trong quản trị học được định nghĩa là quá trình theo dõi hoạt động, so sánh với các tiêu chuẩn đã định, và thực hiện các hành động điều chỉnh cần thiết để đảm bảo mục tiêu đạt được. Vậy, vai trò cốt lõi của kiểm soát là gì? A Đảm bảo sự phân chia quyền lực công bằng giữa các phòng ban B Thiết lập cấu trúc tổ chức và phân công nhiệm vụ C Đảm bảo các hoạt động diễn ra theo đúng kế hoạch và đạt mục tiêu D Tạo động lực làm việc cho nhân viên thông qua khen thưởng Câu 21 Benchmarking (đối chuẩn) là một công cụ kiểm soát cho phép tổ chức so sánh hiệu suất của mình với các đối thủ cạnh tranh tốt nhất hoặc các công ty hàng đầu trong ngành. Mục đích chính của benchmarking là gì? A Sao chép y hệt chiến lược của đối thủ B Xác định các lĩnh vực cần cải tiến và học hỏi các thực tiễn tốt nhất từ bên ngoài để nâng cao hiệu suất C Phân biệt sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ D Chỉ để khẳng định vị thế dẫn đầu của mình trên thị trường Câu 22 Ngân sách là một công cụ kiểm soát tài chính quan trọng. Mục đích chính của việc lập ngân sách trong kiểm soát là gì? A Cung cấp một bản kê khai chi tiết về tất cả tài sản của công ty B Thiết lập các kế hoạch về thu nhập và chi phí dự kiến, làm cơ sở để so sánh với thực tế và điều chỉnh C Chỉ để ước tính lợi nhuận ròng của công ty D Phân tích biến động giá cổ phiếu trên thị trường Câu 23 Kiểm soát tài chính là một dạng kiểm soát quan trọng trong quản trị. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình hình tài chính tổng thể của một tổ chức? A Biểu đồ Gantt B Phân tích điểm hòa vốn C Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh) D Sơ đồ tổ chức Câu 24 Trong kiểm soát, 'hành động điều chỉnh cơ bản' (basic corrective action) khác gì so với 'hành động điều chỉnh tức thời' (immediate corrective action)? A Hành động tức thời xử lý triệu chứng, hành động cơ bản tìm cách giải quyết nguyên nhân gốc rễ B Hành động tức thời chỉ thực hiện khi có sự cố lớn, hành động cơ bản thực hiện định kỳ C Hành động tức thời do cấp dưới thực hiện, hành động cơ bản do cấp trên thực hiện D Hai loại hành động này hoàn toàn giống nhau về bản chất và mục đích Câu 25 Trong quá trình kiểm soát, sau khi đã đo lường kết quả thực hiện và so sánh với tiêu chuẩn, bước tiếp theo cần thực hiện là gì? A Thiết lập lại mục tiêu kiểm soát mới B Xác định và thực hiện hành động điều chỉnh C Thông báo kết quả cho cấp dưới D Chờ đợi sự thay đổi tự nhiên của môi trường Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 10 Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương Chức Năng Tổ Chức