Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị họcTrắc nghiệm Quản Trị Học Chương 9 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 9 Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 9 Số câu25Quiz ID39387 Làm bài Câu 1 Khái niệm 'Vị thế' (Status) trong nhóm có tác động gì đến hành vi của thành viên? A Người có vị thế cao thường ít nói hơn trong các cuộc họp B Người có vị thế cao có xu hướng ít tuân thủ các chuẩn mực nhóm hơn nếu chúng cản trở hiệu quả cá nhân C Vị thế không ảnh hưởng đến sự tương tác trong nhóm D Tất cả thành viên trong nhóm luôn có vị thế ngang nhau Câu 2 Khái niệm 'Mô hình tinh thần' (Mental models) trong đội ngũ đề cập đến điều gì? A Chỉ số thông minh (IQ) trung bình của đội B Sự hiểu biết chung của các thành viên về cách thức thực hiện công việc và mục tiêu của đội C Sơ đồ tổ chức của công ty D Các quy định kỷ luật của phòng nhân sự Câu 3 Khi một nhóm cần thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi sự sáng tạo và tìm kiếm dữ liệu phong phú, quy mô nhóm như thế nào là phù hợp? A Nhóm nhỏ (dưới 5 người) B Nhóm lớn (thường từ 12 người trở lên) C Nhóm chỉ gồm 2 người D Quy mô nhóm không ảnh hưởng đến sự sáng tạo Câu 4 Mối quan hệ giữa sự gắn kết (Cohesiveness) và năng suất của nhóm phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào? A Quy mô của nhóm B Sự phù hợp giữa mục tiêu của nhóm và mục tiêu của tổ chức C Mức lương của các thành viên D Thời gian nhóm đã làm việc cùng nhau Câu 5 Yếu tố nào sau đây thuộc về 'Thành phần đội' (Team composition) trong mô hình đội ngũ hiệu quả? A Mục đích chung B Khả năng của các thành viên, tính cách và quy mô đội C Khí hậu tin cậy D Sự xung đột Câu 6 Giai đoạn 'Bão tố' (Storming) trong quá trình phát triển nhóm thường kết thúc khi nào? A Khi nhóm bắt đầu tan rã B Khi các quy chuẩn hành vi được thiết lập rõ ràng C Khi cấu trúc lãnh đạo trong nhóm được xác định tương đối rõ ràng D Khi nhóm đã hoàn thành nhiệm vụ cuối cùng Câu 7 Trong quản trị nhóm, hiện tượng 'Sức ỳ tập thể' (Social Loafing) được hiểu là gì? A Cá nhân nỗ lực nhiều hơn khi làm việc trong nhóm B Xu hướng cá nhân bỏ ra ít nỗ lực hơn khi làm việc tập thể so với khi làm việc độc lập C Sự mâu thuẫn giữa các thành viên dẫn đến hiệu suất thấp D Hiện tượng nhóm không thể đưa ra quyết định do quá đông người Câu 8 Điều nào sau đây là một đặc điểm của 'Hệ thống đa đội' (Multiteam systems)? A Các đội hoạt động hoàn toàn độc lập với nhau B Tập hợp của hai hoặc nhiều đội phụ thuộc lẫn nhau chia sẻ một mục tiêu chung cấp cao C Một đội duy nhất nhưng có rất nhiều thành viên (trên 50 người) D Sự kết hợp giữa nhân viên và robot Câu 9 Trong việc biến cá nhân thành người làm việc nhóm, bước 'Lựa chọn' (Selection) nên chú trọng điều gì? A Chỉ tuyển dụng những người có kỹ năng chuyên môn xuất sắc nhất B Tìm kiếm những ứng viên có kỹ năng tương tác cá nhân tốt bên cạnh năng lực chuyên môn C Chỉ thuê những người thích làm việc độc lập D Không quan tâm đến tính cách của ứng viên Câu 10 Tại sao 'Xung đột nhiệm vụ' (Task conflict) ở mức độ vừa phải đôi khi lại có lợi cho đội? A Nó làm giảm sự gắn kết của nhóm B Nó kích thích việc thảo luận kỹ lưỡng các ý tưởng và thúc đẩy sự sáng tạo C Nó giúp xác định ai là người quyền lực nhất D Nó giúp nhóm giải thể nhanh hơn Câu 11 Đặc điểm nào dưới đây mô tả đúng về 'Đội tự quản' (Self-managed work teams)? A Mọi quyết định đều phải đợi sự phê duyệt từ quản lý cấp trên B Đội đảm nhận các trách nhiệm của người quản lý trước đây như lập kế hoạch và phân công công việc C Đội chỉ bao gồm các nhân viên thực tập D Đội không bao giờ xảy ra xung đột nội bộ Câu 12 Đặc điểm nổi bật nhất của giai đoạn 'Ổn định' (Norming) trong phát triển nhóm là gì? A Sự xuất hiện của các xung đột gay gắt B Nhóm bắt đầu thể hiện sự gắn kết chặt chẽ và các chuẩn mực hành vi được hình thành C Các thành viên chỉ tập trung vào hiệu suất công việc cá nhân D Nhóm chuẩn bị cho việc giải thể Câu 13 Loại đội nào bao gồm các nhân viên có cùng cấp bậc hành chính nhưng từ các khu vực chuyên môn khác nhau tập hợp lại để hoàn thành một nhiệm vụ? A Đội giải quyết vấn đề (Problem-solving team) B Đội đa chức năng (Cross-functional team) C Đội tự quản (Self-managed team) D Đội ảo (Virtual team) Câu 14 Để giảm thiểu hiện tượng 'Sức ỳ tập thể', nhà quản trị nên thực hiện biện pháp nào sau đây? A Tăng quy mô nhóm càng lớn càng tốt B Chỉ đánh giá kết quả dựa trên thành tích chung của cả nhóm C Xác định rõ trách nhiệm cá nhân và có cơ chế đánh giá đóng góp của từng thành viên D Không thiết lập mục tiêu cụ thể cho nhóm Câu 15 Vai trò 'Người duy trì' (Maintenance roles) trong một đội tập trung vào mục tiêu nào? A Hoàn thành các nhiệm vụ chuyên môn của dự án B Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và giảm thiểu xung đột giữa các thành viên C Giám sát ngân sách của đội D Thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật cho sản phẩm Câu 16 Trong mô hình hiệu quả đội ngũ, yếu tố 'Bối cảnh' nào sau đây là quan trọng nhất? A Tính cách của các thành viên B Nguồn lực đầy đủ và hệ thống đánh giá/khen thưởng phù hợp C Sự đa dạng về giới tính D Sở thích cá nhân của trưởng nhóm Câu 17 Trong mô hình 5 giai đoạn phát triển nhóm của Tuckman, giai đoạn nào đặc trưng bởi sự không chắc chắn về mục đích, cấu trúc và quyền lãnh đạo? A Giai đoạn bão tố (Storming) B Giai đoạn thực hiện (Performing) C Giai đoạn hình thành (Forming) D Giai đoạn ổn định (Norming) Câu 18 Hệ thống khen thưởng nào khuyến khích hành vi làm việc nhóm tốt nhất? A Khen thưởng dựa trên sản lượng cá nhân của từng người B Kết hợp khen thưởng dựa trên đóng góp cá nhân và hiệu quả chung của cả đội C Chỉ khen thưởng cho trưởng nhóm D Không thực hiện bất kỳ hình thức khen thưởng nào Câu 19 Thách thức lớn nhất đối với các 'Đội ảo' (Virtual teams) so với các đội làm việc trực tiếp là gì? A Thiếu các kỹ năng chuyên môn cần thiết B Chi phí vận hành đội quá cao C Hạn chế trong việc chia sẻ thông tin và sự thiếu hụt các tương tác xã hội trực tiếp D Không có mục tiêu làm việc rõ ràng Câu 20 Hiện tượng 'Tư duy nhóm' (Groupthink) gây ra tác hại gì cho quá trình ra quyết định? A Làm tăng số lượng các phương án lựa chọn B Áp lực buộc phải tuân thủ làm suy yếu các quan điểm thiểu số hoặc khác biệt C Kéo dài thời gian thảo luận một cách không cần thiết D Làm cho các thành viên trở nên hung hăng hơn Câu 21 Điều gì xảy ra khi một đội có mức 'Tự tin đội ngũ' (Team efficacy) cao? A Đội thường bỏ cuộc khi gặp khó khăn B Đội tin tưởng vào khả năng thành công và sẽ nỗ lực hơn để đạt được mục tiêu C Đội trở nên quá tự phụ và không chịu học hỏi D Năng suất của đội luôn luôn giảm sút Câu 22 Đội giải quyết vấn đề (Problem-solving teams) thường khác với đội tự quản ở điểm nào? A Đội giải quyết vấn đề có quyền tự đưa ra quyết định và thực thi B Đội giải quyết vấn đề chỉ đưa ra các khuyến nghị, không có quyền thực thi quyết định C Đội giải quyết vấn đề không có trưởng nhóm D Đội giải quyết vấn đề bao gồm các thành viên từ nhiều cấp bậc khác nhau Câu 23 Sự khác biệt cốt lõi giữa 'Nhóm làm việc' (Work group) và 'Đội làm việc' (Work team) về mặt kết quả là gì? A Nhóm làm việc tạo ra hiệp lực tích cực còn Đội làm việc chỉ chia sẻ thông tin B Đội làm việc tạo ra hiệp lực tích cực thông qua nỗ lực phối hợp còn Nhóm làm việc chủ yếu chia sẻ thông tin C Nhóm làm việc có mục tiêu chung còn Đội làm việc chỉ có mục tiêu cá nhân D Đội làm việc không yêu cầu sự phối hợp giữa các thành viên Câu 24 Một 'Mục đích chung' (Common purpose) có vai trò gì đối với một đội làm việc hiệu quả? A Gây ra sự nhầm lẫn về vai trò B Cung cấp định hướng, tầm nhìn và sự cam kết cho các thành viên C Làm tăng sự cạnh tranh tiêu cực giữa các thành viên D Thay thế hoàn toàn cho các mục tiêu cụ thể Câu 25 Khái niệm 'Phản tư' (Reflexivity) trong quản trị đội ngũ nghĩa là gì? A Sự phản đối các ý kiến của trưởng nhóm B Đội có khả năng xem xét lại và điều chỉnh kế hoạch hành động khi cần thiết C Việc sao chép hành động của các đội khác D Sự tự mãn với những kết quả đã đạt được Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 8 Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 10