Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics HUNRE Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HUNRE Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HUNRE Số câu25Quiz ID39425 Làm bài Câu 1 Theo quan điểm hiện đại về quản trị logistics, mục tiêu tối thượng của chuỗi cung ứng là gì A Tối đa hóa lợi nhuận của nhà sản xuất B Tối ưu hóa chi phí vận chuyển đơn thuần C Gia tăng giá trị cho khách hàng cuối cùng D Giảm thiểu tồn kho xuống mức bằng không Câu 2 Khi lựa chọn phương thức vận tải, tiêu chí 'độ tin cậy' thường được ưu tiên nhất cho loại hàng hóa nào A Hàng hóa giá trị cao, dễ hư hỏng B Nguyên liệu thô số lượng lớn C Hàng hóa cồng kềnh, không gấp D Sản phẩm vật liệu xây dựng Câu 3 Mục tiêu chính của quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM) là gì A Ép giá nhà cung cấp xuống mức thấp nhất B Thiết lập sự hợp tác lâu dài và cùng có lợi C Chỉ làm việc với một nhà cung cấp duy nhất D Loại bỏ hoàn toàn vai trò của trung gian Câu 4 Yếu tố nào sau đây không thuộc chi phí logistics tổng thể A Chi phí vận tải B Chi phí lưu kho C Chi phí lương nhân viên kinh doanh D Chi phí xử lý đơn hàng Câu 5 Hoạt động nào được xem là cốt lõi trong Logistics ngược (Reverse Logistics) A Giao hàng trực tiếp từ nhà máy đến người tiêu dùng B Thu hồi và xử lý sản phẩm lỗi hoặc dư thừa từ người dùng C Quản lý tồn kho tại các trung tâm phân phối lớn D Lập kế hoạch mua sắm nguyên vật liệu đầu vào Câu 6 Trong Incoterms 2020, điều kiện thương mại quốc tế nào yêu cầu người bán phải thực hiện thông quan xuất khẩu A EXW (Ex Works) B FOB (Free On Board) C DDP (Delivered Duty Paid) D Cả ba phương án trên đều sai Câu 7 Công việc chính của quản trị chuỗi cung ứng (SCM) so với logistics là gì A SCM tập trung vào khâu vận chuyển nội bộ B SCM tích hợp toàn diện các quy trình từ nhà cung cấp đến khách hàng C SCM chỉ tập trung vào khâu lưu kho hàng hóa D SCM không bao gồm hoạt động sản xuất Câu 8 Trong chuỗi cung ứng, hiệu ứng 'Bullwhip' (hiệu ứng chiếc roi da) đề cập đến hiện tượng gì A Sự dao động nhu cầu tăng dần khi đi ngược từ bán lẻ về nhà sản xuất B Sự suy giảm chi phí sản xuất do quy mô C Việc tăng cường kết nối kỹ thuật số giữa các đối tác D Sự ổn định của giá cả nguyên vật liệu trên thị trường Câu 9 Trong quản trị logistics, khái niệm 'Lead time' là gì A Tổng thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng B Thời gian nghỉ giữa các ca làm việc C Tổng thời gian sản xuất một đơn vị sản phẩm D Thời gian bảo hành sản phẩm cho khách hàng Câu 10 Thế nào là dịch vụ Logistics bên thứ ba (3PL) A Doanh nghiệp tự vận hành đội xe của mình B Thuê ngoài các dịch vụ logistics cho một đối tác chuyên biệt C Mua hàng từ nhà cung cấp thông qua đại lý D Sử dụng nhân viên nội bộ để làm thủ tục hải quan Câu 11 Mô hình quản lý hàng tồn kho EOQ (Economic Order Quantity) nhằm mục đích gì A Tối đa hóa số lượng đơn hàng đặt mỗi lần B Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho C Đảm bảo không bao giờ hết hàng trong kho D Giảm giá thành nguyên vật liệu từ nhà cung cấp Câu 12 Lý do chính khiến doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý kho WMS là gì A Để thay thế hoàn toàn sức lao động con người B Để tối ưu hóa việc quản lý và kiểm soát luân chuyển hàng hóa C Để làm đẹp báo cáo tài chính cuối năm D Để giảm bớt quy trình kiểm tra chất lượng Câu 13 Điều kiện Incoterms 2020 nào áp dụng cho mọi phương thức vận tải A FOB B CIF C CIP D CFR Câu 14 Phương thức vận chuyển đường biển thường được ưu tiên cho hàng hóa nào A Hàng giá trị cao cần giao gấp B Hàng siêu trường siêu trọng, khối lượng lớn C Thực phẩm tươi sống cần bảo quản lạnh D Hàng thương mại điện tử giao lẻ Câu 15 Phương thức vận tải nào có ưu thế nhất về tính linh hoạt trong giao hàng tận nơi (Door-to-door) A Đường hàng không B Đường bộ C Đường sắt D Đường biển Câu 16 Chỉ số nào sau đây phản ánh chính xác nhất hiệu quả của việc quản lý hàng tồn kho A Tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho B Tổng giá trị tài sản cố định C Số lượng đơn hàng bị hủy bỏ D Chi phí thuê kho bãi hàng năm Câu 17 Khi nào thì chi phí tồn kho thường tăng lên A Khi mức độ phục vụ khách hàng yêu cầu cao hơn B Khi quy trình đặt hàng được tự động hóa C Khi doanh nghiệp áp dụng chiến lược tinh gọn D Khi thời gian giao hàng được rút ngắn Câu 18 Cross-docking là quy trình logistics được thực hiện như thế nào A Hàng được lưu kho dài hạn trước khi phân phối B Hàng hóa được chuyển thẳng từ xe nhập sang xe xuất không qua lưu kho C Gia công thêm sản phẩm tại trung tâm logistics D Tập hợp hàng hóa từ nhiều kho về một điểm duy nhất Câu 19 KPI nào sau đây đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao hàng A Tỷ lệ đơn hàng giao đúng hạn (OTIF) B Số lượng xe tải của doanh nghiệp C Tổng diện tích nhà kho sử dụng D Giá thuê kho bãi trên mỗi m2 Câu 20 Trong chuỗi cung ứng, khái niệm 'Tầm nhìn' (Visibility) mang ý nghĩa gì A Khả năng theo dõi thông tin hàng hóa theo thời gian thực B Khả năng mở rộng thị trường ra quốc tế C Việc quảng bá hình ảnh sản phẩm đến người dùng D Khả năng thiết kế bao bì bắt mắt Câu 21 Logistics xanh (Green Logistics) hướng tới mục tiêu nào chính A Tăng cường hiệu quả vận chuyển giảm tác động môi trường B Tối đa hóa sản lượng để hạ giá thành C Tăng quy mô đội xe chạy dầu diesel D Ưu tiên vận chuyển đường hàng không Câu 22 Lợi ích của việc áp dụng EDI (Trao đổi dữ liệu điện tử) trong logistics là gì A Giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công B Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng Internet C Tăng số lượng nhân viên văn phòng D Tăng chi phí vận hành hệ thống Câu 23 Chứng từ nào xác nhận quyền sở hữu hàng hóa trong vận tải biển A Hóa đơn thương mại B Phiếu đóng gói C Vận đơn đường biển (Bill of Lading) D Giấy chứng nhận xuất xứ Câu 24 Vai trò của Trung tâm phân phối (Distribution Center) trong mạng lưới logistics là gì A Sản xuất trực tiếp các sản phẩm đầu cuối B Tiếp nhận, lưu kho và phân tách hàng hóa theo đơn hàng C Quản lý toàn bộ hệ thống bán lẻ của doanh nghiệp D Thực hiện marketing sản phẩm tại điểm bán Câu 25 Chiến lược 'Just-in-Time' (JIT) trong logistics mang lại lợi ích chủ đạo nào A Giảm thiểu chi phí lưu kho và lãng phí B Tăng cường khả năng dự báo dài hạn C Loại bỏ hoàn toàn rủi ro thiếu hụt hàng hóa D Tăng tối đa quy mô sản xuất hàng loạt Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 3 Trắc nghiệm Quản Trị Logistics VNUF