Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics EPU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics EPU Trắc nghiệm Quản Trị Logistics EPU Số câu25Quiz ID39473 Làm bài Câu 1 Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thiết kế mạng lưới Logistics hiệu quả? A Vị trí chiến lược của các trung tâm phân phối và kho bãi so với nguồn cung cấp và thị trường tiêu thụ B Màu sắc của các xe tải vận chuyển C Số lượng nhân viên văn phòng D Chi phí quảng cáo của công ty Câu 2 Phân tích ABC trong quản lý tồn kho được sử dụng để làm gì? A Phân loại các mặt hàng tồn kho dựa trên giá trị và tầm quan trọng của chúng để tập trung quản lý hiệu quả hơn B Sắp xếp hàng hóa theo thứ tự bảng chữ cái C Đánh giá hiệu suất của nhân viên kho D Xác định màu sắc phù hợp cho bao bì sản phẩm Câu 3 Một trong những xu hướng chính của Logistics hiện đại là 'Logistics xanh' (Green Logistics) nhằm mục đích gì? A Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường thông qua tối ưu hóa vận tải, kho bãi và quản lý chất thải B Chỉ tập trung vào việc sử dụng các loại xe tải màu xanh lá cây C Tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch trong vận tải để tăng tốc độ D Đơn giản hóa quy trình thủ tục giấy tờ trong vận chuyển quốc tế Câu 4 Công nghệ nào đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong quản lý kho để theo dõi và quản lý hàng tồn kho chính xác? A Hệ thống nhận dạng bằng sóng vô tuyến (RFID) và mã vạch (Barcodes) B Máy đánh chữ cơ học C Điện thoại quay số D Fax Câu 5 Mục đích chính của việc đóng gói trong Logistics là gì? A Bảo vệ sản phẩm khỏi hư hỏng trong quá trình vận chuyển và lưu trữ, đồng thời tạo thuận lợi cho việc xử lý và nhận dạng B Chỉ để làm cho sản phẩm trông đẹp mắt hơn C Tăng trọng lượng của sản phẩm để có cước phí cao hơn D Che giấu thông tin về sản phẩm bên trong Câu 6 Vai trò chính của Logistics ngược (Reverse Logistics) là gì? A Quản lý dòng chảy sản phẩm từ điểm tiêu thụ trở lại điểm xuất phát để tái sử dụng, tái chế hoặc xử lý B Tập trung vào việc vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng C Chỉ liên quan đến việc thu hồi sản phẩm bị lỗi để sửa chữa D Giúp tối ưu hóa các tuyến đường vận tải nội địa Câu 7 Điều gì là quan trọng nhất khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ Logistics (LSP)? A Khả năng đáp ứng yêu cầu cụ thể về dịch vụ, độ tin cậy, chi phí hợp lý và công nghệ phù hợp B Kích thước văn phòng của LSP C Màu sắc logo của LSP D Số lượng xe tải mà LSP sở hữu, bất kể chất lượng Câu 8 Quản lý đơn hàng (Order Fulfillment) hiệu quả có ý nghĩa gì đối với khách hàng? A Đảm bảo sản phẩm được giao đúng, đủ, đúng thời gian và trong tình trạng tốt, nâng cao sự hài lòng của khách hàng B Giúp khách hàng nhận được nhiều quảng cáo hơn C Tăng giá sản phẩm cho khách hàng D Kéo dài thời gian chờ đợi của khách hàng Câu 9 Hệ thống quản lý kho hàng (WMS - Warehouse Management System) có chức năng chính là gì? A Quản lý và tối ưu hóa các hoạt động bên trong kho như nhập, xuất, lưu trữ và di chuyển hàng hóa B Lập kế hoạch tài chính cho toàn bộ doanh nghiệp C Quản lý quan hệ khách hàng (CRM) D Thiết kế mẫu mã sản phẩm mới Câu 10 Đâu là thách thức lớn nhất trong quản lý Logistics quốc tế? A Sự phức tạp của các quy định hải quan, luật pháp, văn hóa và hệ thống cơ sở hạ tầng đa dạng giữa các quốc gia B Việc lựa chọn màu sắc cho xe tải C Khả năng tiếp cận internet tốc độ cao ở mọi nơi D Giá cả cà phê tại cảng Câu 11 Trong bối cảnh toàn cầu hóa, rủi ro địa chính trị có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng như thế nào? A Gây gián đoạn vận tải quốc tế, tăng chi phí và thời gian giao hàng do xung đột hoặc chính sách thương mại thay đổi B Làm tăng năng suất lao động của công nhân kho bãi C Thúc đẩy đổi mới công nghệ trong sản xuất D Giúp ổn định giá cả hàng hóa trên thị trường thế giới Câu 12 Chỉ số KPI (Key Performance Indicator) nào thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của hoạt động vận tải trong Logistics? A Chi phí vận tải trên mỗi đơn vị sản phẩm B Số lượng email gửi đi mỗi ngày C Số lượng cuộc họp nội bộ D Mức độ hài lòng của nhân viên sản xuất Câu 13 Khi áp dụng mô hình tồn kho JIT (Just-in-Time), doanh nghiệp mong muốn đạt được điều gì? A Giảm thiểu hàng tồn kho đến mức tối đa bằng cách nhận vật liệu và sản phẩm đúng lúc cần thiết B Duy trì mức tồn kho cao để phòng ngừa mọi rủi ro C Tăng chi phí đặt hàng để có ưu đãi từ nhà cung cấp D Đẩy mạnh sản xuất hàng loạt mà không quan tâm đến nhu cầu thị trường Câu 14 Hệ thống thông tin Logistics (LIS) đóng vai trò then chốt như thế nào trong quản lý chuỗi cung ứng? A Cung cấp dữ liệu, phân tích và khả năng hiển thị theo thời gian thực để hỗ trợ ra quyết định và tối ưu hóa hoạt động B Chỉ dùng để lưu trữ các tài liệu giấy C Thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong các quyết định chiến lược D Chỉ được sử dụng bởi bộ phận kế toán Câu 15 Khái niệm 'Dịch vụ Logistics bên thứ tư' (4PL) mô tả điều gì? A Nhà cung cấp dịch vụ tích hợp và quản lý toàn bộ chuỗi cung ứng của khách hàng, bao gồm cả 3PL và các nguồn lực khác B Chỉ đơn thuần là dịch vụ vận tải và kho bãi C Các công ty chỉ tập trung vào việc sản xuất nguyên liệu thô D Các nhà bán lẻ trực tuyến nhỏ Câu 16 Vai trò của hoạt động mua hàng (Procurement) trong chuỗi cung ứng là gì? A Đảm bảo cung cấp đầy đủ nguyên vật liệu, hàng hóa và dịch vụ cần thiết với chất lượng, giá cả và thời gian phù hợp B Chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm cho khách hàng cuối cùng C Thiết kế và phát triển sản phẩm mới D Quản lý hoạt động marketing và quảng cáo Câu 17 Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng dịch vụ Logistics bên thứ ba (3PL)? A Khi doanh nghiệp muốn tập trung vào năng lực cốt lõi và giảm gánh nặng vận hành logistics phức tạp B Khi doanh nghiệp có nguồn lực tài chính và chuyên môn vững mạnh để tự quản lý toàn bộ chuỗi cung ứng C Khi doanh nghiệp muốn giữ quyền kiểm soát hoàn toàn mọi hoạt động Logistics nội bộ D Khi doanh nghiệp chỉ cần dịch vụ vận tải đơn giản, không yêu cầu tích hợp phức tạp Câu 18 Mục tiêu chính của việc tối ưu hóa tuyến đường vận tải là gì? A Giảm thiểu tổng quãng đường di chuyển, thời gian vận chuyển và chi phí nhiên liệu B Tăng số lượng xe không tải trên đường C Kéo dài thời gian giao hàng để đảm bảo an toàn D Chỉ ưu tiên tuyến đường có cảnh quan đẹp nhất Câu 19 Trong quản lý tồn kho, chi phí cơ hội của vốn đầu tư vào tồn kho thuộc loại chi phí nào? A Chi phí lưu kho B Chi phí đặt hàng C Chi phí vận chuyển D Chi phí thiếu hàng Câu 20 Chức năng nào sau đây KHÔNG được coi là một hoạt động chính trong quản lý Logistics? A Quản lý sản xuất và thiết kế sản phẩm B Quản lý vận tải C Quản lý kho bãi D Quản lý tồn kho Câu 21 Phương pháp quản lý tồn kho 'FIFO' (First-In, First-Out) nghĩa là gì? A Hàng hóa được nhập vào trước sẽ được xuất ra trước để tránh lỗi thời hoặc hết hạn sử dụng B Hàng hóa có giá trị cao nhất sẽ được xuất ra trước C Hàng hóa được nhập vào sau sẽ được xuất ra trước D Hàng hóa được sản xuất đầu tiên sẽ được bán cuối cùng Câu 22 Đâu là sự khác biệt cơ bản nhất giữa Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng (SCM)? A Logistics tập trung vào dòng chảy vật chất và thông tin bên trong doanh nghiệp, trong khi SCM mở rộng ra toàn bộ các bên liên quan từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối cùng B Logistics chỉ bao gồm vận tải và kho bãi, còn SCM bao gồm tất cả các hoạt động kinh doanh C SCM chỉ áp dụng cho các công ty lớn, trong khi Logistics phù hợp với mọi quy mô doanh nghiệp D Không có sự khác biệt, hai khái niệm này có thể thay thế cho nhau Câu 23 Hệ thống kho bãi chéo (Cross-docking) mang lại lợi ích chủ yếu nào trong Logistics? A Giảm thiểu thời gian lưu trữ và chi phí tồn kho bằng cách chuyển hàng trực tiếp từ xe đến sang xe đi B Tăng cường khả năng lưu trữ hàng hóa lâu dài C Đảm bảo an ninh tuyệt đối cho hàng hóa giá trị cao D Tối ưu hóa quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm Câu 24 Đâu là ưu điểm nổi bật của vận tải đường biển so với các hình thức vận tải khác? A Khả năng chuyên chở hàng hóa khối lượng lớn, chi phí thấp cho quãng đường dài B Tốc độ vận chuyển nhanh nhất, phù hợp với hàng hóa khẩn cấp C Linh hoạt trong việc tiếp cận mọi địa điểm, kể cả vùng sâu vùng xa D Mức độ an toàn tuyệt đối, không có rủi ro về thời tiết Câu 25 Mô hình Economic Order Quantity (EOQ) được sử dụng để tối ưu hóa điều gì? A Số lượng đơn hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí tồn kho và đặt hàng B Tuyến đường vận chuyển hiệu quả nhất C Số lượng kho hàng cần thiết D Kế hoạch sản xuất hàng ngày Trắc nghiệm Quản Trị Logistics UEH Trắc nghiệm Quản Trị Logistics UTH