Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực UDN Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực UDN Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực UDN Số câu25Quiz ID39503 Làm bài Câu 1 Phương pháp nào sau đây giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả của chương trình đào tạo bằng cách đo lường sự thay đổi trong kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi của nhân viên? A Phân tích chi phí - lợi ích. B Mô hình đánh giá 4 cấp độ của Kirkpatrick. C Đánh giá hiệu suất làm việc. D Khảo sát sự hài lòng của nhân viên. Câu 2 Khi nào một doanh nghiệp nên xem xét tái cấu trúc tổ chức? A Khi doanh nghiệp đạt lợi nhuận cao. B Khi doanh nghiệp muốn giảm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động. C Khi doanh nghiệp có quá nhiều nhân viên. D Khi doanh nghiệp muốn thay đổi logo và bộ nhận diện thương hiệu. Câu 3 Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để dự báo nhu cầu nhân lực dựa trên dữ liệu lịch sử? A Phương pháp Delphi. B Phân tích hồi quy. C Phương pháp chuyên gia. D Phương pháp kịch bản. Câu 4 Đâu là vai trò của người làm quản trị nguồn nhân lực trong việc thay đổi văn hóa doanh nghiệp? A Thực hiện các thay đổi một cách độc đoán. B Làm trung gian, hỗ trợ và thúc đẩy quá trình thay đổi văn hóa. C Phản đối mọi thay đổi. D Chỉ tập trung vào các hoạt động tuyển dụng và đào tạo. Câu 5 Theo thang bậc nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất? A Nhu cầu sinh lý. B Nhu cầu an toàn. C Nhu cầu xã hội. D Nhu cầu tự thể hiện. Câu 6 Theo Luật Lao động Việt Nam, thời gian làm việc bình thường trong một ngày là bao nhiêu giờ? A 6 giờ B 8 giờ C 10 giờ D 12 giờ Câu 7 Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng (employer branding)? A Để giảm chi phí quảng cáo. B Để thu hút và giữ chân nhân tài. C Để tăng cường sự cạnh tranh giữa các ứng viên. D Để đơn giản hóa quy trình tuyển dụng. Câu 8 Điều gì sau đây là trách nhiệm của người quản lý trực tiếp trong quá trình quản lý hiệu suất? A Thiết kế hệ thống đánh giá hiệu suất. B Cung cấp phản hồi thường xuyên và hỗ trợ nhân viên đạt được mục tiêu. C Xác định mức lương và thưởng cho nhân viên. D Tuyển dụng và sa thải nhân viên. Câu 9 Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giải quyết xung đột tại nơi làm việc bằng cách khuyến khích các bên liên quan tìm kiếm giải pháp chung có lợi cho cả hai? A Tránh né. B Thỏa hiệp. C Hợp tác. D Áp đặt. Câu 10 Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định nhu cầu đào tạo bằng cách so sánh năng lực hiện tại của nhân viên với yêu cầu công việc? A Đánh giá hiệu suất. B Phân tích khoảng cách năng lực (Gap Analysis). C Khảo sát nhân viên. D Phân tích SWOT. Câu 11 Đâu là lợi ích chính của việc đào tạo và phát triển nhân viên? A Giảm chi phí lương thưởng. B Tăng cường sự gắn kết của nhân viên và nâng cao năng suất. C Giảm số lượng nhân viên cần thiết. D Đơn giản hóa quy trình làm việc. Câu 12 Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một đội nhóm làm việc hiệu quả? A Sự cạnh tranh giữa các thành viên. B Mục tiêu chung rõ ràng và sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên. C Sự đa dạng về tính cách của các thành viên. D Sự độc lập của các thành viên. Câu 13 Phương pháp đánh giá hiệu suất nào sau đây tập trung vào việc thu thập thông tin phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng? A Đánh giá bằng thang đo đồ thị. B Đánh giá bằng phương pháp tường thuật. C Đánh giá 360 độ. D Đánh giá bằng phương pháp xếp hạng. Câu 14 Loại hình bảo hiểm nào sau đây là bắt buộc đối với người lao động theo quy định của pháp luật Việt Nam? A Bảo hiểm nhân thọ. B Bảo hiểm y tế. C Bảo hiểm tai nạn lao động. D Bảo hiểm thất nghiệp. Câu 15 Trong quá trình tuyển dụng, hành vi nào sau đây bị coi là phân biệt đối xử? A Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm làm việc liên quan. B Yêu cầu ứng viên cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe trước khi phỏng vấn. C Sử dụng bài kiểm tra năng lực đã được chuẩn hóa để đánh giá ứng viên. D Kiểm tra lý lịch tư pháp của ứng viên. Câu 16 Chính sách nào sau đây giúp nhân viên cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân? A Chính sách làm thêm giờ bắt buộc. B Chính sách làm việc từ xa và thời gian làm việc linh hoạt. C Chính sách cắt giảm ngày nghỉ phép. D Chính sách tăng cường giám sát nhân viên. Câu 17 Loại hình trả lương nào sau đây khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả hơn bằng cách trả thêm tiền dựa trên kết quả công việc? A Trả lương theo thời gian. B Trả lương theo sản phẩm. C Trả lương theo năng lực. D Trả lương theo thâm niên. Câu 18 Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố duy trì (hygiene factors)? A Sự công nhận. B Cơ hội thăng tiến. C Mối quan hệ với đồng nghiệp. D Sự thành đạt. Câu 19 Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý sự đa dạng trong lực lượng lao động? A Để tạo ra một môi trường làm việc hòa đồng, công bằng và tận dụng tối đa sự khác biệt của mỗi cá nhân. B Để giảm chi phí tuyển dụng. C Để tăng cường sự cạnh tranh giữa các nhân viên. D Để đơn giản hóa quy trình quản lý. Câu 20 Đâu là mục tiêu chính của việc đánh giá tiềm năng nhân viên? A Để sa thải những nhân viên không có tiềm năng. B Để xác định những nhân viên có khả năng phát triển và thăng tiến trong tương lai. C Để giảm chi phí đào tạo. D Để tạo ra sự cạnh tranh giữa các nhân viên. Câu 21 Đâu là mục tiêu chính của việc phân tích công việc trong quản trị nguồn nhân lực? A Xác định mức lương cạnh tranh cho nhân viên. B Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên hiện tại. C Xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn thực hiện công việc. D Tuyển dụng nhân viên có trình độ cao hơn yêu cầu công việc. Câu 22 Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một môi trường làm việc tích cực? A Cung cấp nhiều tiện nghi giải trí tại nơi làm việc. B Xây dựng văn hóa tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. C Tổ chức nhiều hoạt động team-building tốn kém. D Tăng cường kiểm soát và kỷ luật. Câu 23 Điều gì sau đây là mục tiêu của việc quản lý hiệu suất? A Để trừng phạt nhân viên có hiệu suất kém. B Để đảm bảo rằng nhân viên đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất và đóng góp vào mục tiêu của tổ chức. C Để giảm chi phí đào tạo. D Để tạo ra sự cạnh tranh giữa các nhân viên. Câu 24 Khi một nhân viên vi phạm nội quy công ty, hình thức kỷ luật nào sau đây là phù hợp nhất? A Sa thải ngay lập tức. B Áp dụng hình thức kỷ luật phù hợp với mức độ vi phạm và tuân thủ quy trình kỷ luật. C Công khai chỉ trích nhân viên trước toàn công ty. D Giảm lương của toàn bộ nhân viên trong bộ phận. Câu 25 Yếu tố nào sau đây không nên được xem xét trong quá trình đánh giá hiệu suất? A Mục tiêu công việc đã được thống nhất trước đó. B Thái độ làm việc và tinh thần hợp tác. C Giới tính và chủng tộc của nhân viên. D Kỹ năng chuyên môn và kiến thức liên quan đến công việc. Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực TNU Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Và Vận Tải Quốc Tế